CỤ PHẠM HÙNG THÁI – NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ HAI CUỘC KHÁNG CHIẾN
Cụ Phạm Hùng Thái là nhân chứng sống hiếm hoi từng trực tiếp tham gia chiến đấu, phục vụ kháng chiến trong cả hai giai đoạn lịch sử của dân tộc. Những ký ức của cụ phản ánh chân thực cuộc chiến tranh nhân dân ở vùng quê Hưng Yên – nơi làng xóm vừa là hậu phương, vừa là tiền tuyến.
Ngôi nhà nhỏ của cụ Phạm Hùng Thái nằm nép mình bên con đường làng rợp bóng cây ở xã Phạm Ngũ Lão, tỉnh Hưng Yên. Ở tuổi ngoài chín mươi, lưng đã còng, tóc bạc trắng, nhưng trí nhớ của cụ vẫn còn nguyên vẹn khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh.
Cụ chậm rãi nói:
“Chúng tôi đánh giặc từ lúc chưa hiểu hết thế nào là độc lập, chỉ biết là phải giữ làng, giữ nước.”
Tuổi trẻ bước vào kháng chiến
Sinh năm 1928, cụ Phạm Hùng Thái lớn lên trong bối cảnh đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, cụ mới mười bảy tuổi, nhưng đã sớm tham gia các hoạt động cứu quốc tại địa phương.
Ban đầu là liên lạc, gác đường, chuyển thư từ, tài liệu. Sau đó, khi cuộc kháng chiến toàn quốc chống Pháp lan rộng, cụ chính thức gia nhập lực lượng dân quân du kích xã.
“Lúc ấy, súng ít lắm,” cụ nhớ lại, “đa phần là giáo mác, bom tự tạo. Đánh bằng trí và bằng lòng dân là chính.”
Chiến đấu giữa làng quê
Hưng Yên trong kháng chiến chống Pháp là vùng địch thường xuyên càn quét. Làng mạc bị đốt phá, người dân phải đào hầm bí mật, nuôi giấu cán bộ. Cụ Phạm Hùng Thái cùng đội du kích tham gia nhiều trận đánh nhỏ, phục kích địch, bảo vệ cơ sở cách mạng.
Có những đêm mưa rét, cụ cùng đồng đội nằm dưới hầm bí mật, nghe tiếng giày đinh địch đi ngay trên đầu. Có lần, giặc đốt cả xóm, cụ phải cõng người già, trẻ nhỏ chạy sang làng bên lánh nạn.
“Chiến tranh ở làng quê không có mặt trận rõ ràng,” cụ nói, “nhà dân là chiến hào, lũy tre là công sự.”
Tiếp tục kháng chiến trong thời kỳ chống Mỹ
Hòa bình lập lại chưa bao lâu, đất nước lại bước vào cuộc kháng chiến mới. Khi chống Mỹ nổ ra, cụ Phạm Hùng Thái đã ngoài ba mươi tuổi, là trụ cột gia đình, nhưng vẫn tiếp tục tham gia công tác địa phương.
Lúc này, cụ đảm nhiệm vai trò dân quân, bảo vệ hậu phương, tổ chức phòng không nhân dân, đào hầm tránh bom, trực chiến bảo vệ làng trước các đợt đánh phá bằng đường không.
“Bom Mỹ không chỉ rơi ở tiền tuyến,” cụ kể, “làng quê cũng là mục tiêu.”
Cụ cùng bà con tham gia cứu thương, khắc phục hậu quả bom đạn, giữ cho sản xuất không bị gián đoạn, đảm bảo lương thực cho tiền tuyến miền Nam.
Chiến tranh nhân dân – sức mạnh từ làng quê
Qua lời kể của cụ Phạm Hùng Thái, hiện lên rõ nét hình ảnh chiến tranh nhân dân – nơi mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi ngôi làng là một pháo đài.
Cụ nhấn mạnh:
“Không có dân thì không có kháng chiến. Bộ đội về làng là được dân nuôi, dân che, dân bảo vệ.”
Những năm tháng ấy đã hun đúc trong cụ niềm tin sâu sắc vào sức mạnh đoàn kết của nhân dân và vai trò của hậu phương đối với tiền tuyến.
Người giữ ký ức cho thế hệ sau
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, cụ Phạm Hùng Thái trở thành người kể chuyện lịch sử cho con cháu trong làng. Mỗi dịp lễ, ngày truyền thống, cụ lại được mời nói chuyện với đoàn viên, học sinh.
Cụ bảo:
“Kể không phải để khoe, mà để các cháu hiểu hòa bình này đổi bằng máu.”
Câu chuyện của cụ không có những trận đánh lớn, không có danh hiệu hào nhoáng, nhưng lại chứa đựng tinh thần cốt lõi của lịch sử dân tộc – sự bền bỉ, hy sinh thầm lặng của người dân quê.
Một đời gắn với làng, với nước
Hai cuộc kháng chiến đi qua cuộc đời cụ Phạm Hùng Thái như những chặng đường gian khổ nhưng đầy ý nghĩa. Cụ không coi mình là anh hùng, chỉ nhận mình là “người làm việc phải làm”.
Ở tuổi xế chiều, cụ sống giản dị giữa làng quê Hưng Yên, mang theo ký ức của một thời hoa lửa – ký ức cần được gìn giữ như một phần lịch sử sống.



