Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Cụ Phó bảng Nguyễn An Ninh

Ninh Bình22/04/2026Dương Xuân Nhật (XÃ PHONG DOANH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những con phố Sài Gòn đầu thế kỷ XX, nơi ánh đèn thuộc địa soi lên những mặt tiền hào nhoáng nhưng che giấu phía sau là thân phận của một dân tộc bị trị, đã từng có một người trí thức trẻ bước đi giữa đám đông với dáng vẻ bình thản nhưng ánh mắt luôn cháy lên một điều gì đó khác biệt. Người ấy là Nguyễn An Ninh.

Ông sinh năm 1900 tại Chợ Lớn trong một gia đình có truyền thống học hành. Cha ông là Nguyễn An Khương, một nhà nho yêu nước. Từ nhỏ, Nguyễn An Ninh đã được tiếp xúc với chữ Hán, chữ Quốc ngữ và tinh thần khai sáng. Nhưng con đường học vấn của ông không dừng lại trong khuôn khổ cũ. Ông sớm rời quê hương sang Pháp du học, nơi đã mở ra một chân trời tư tưởng hoàn toàn mới.

Tại Paris, Nguyễn An Ninh không chỉ học luật mà còn tiếp cận với các trào lưu tư tưởng tiến bộ của châu Âu đầu thế kỷ XX. Ông chứng kiến những cuộc tranh luận về tự do, dân chủ, quyền con người. Nhưng điều khiến ông trăn trở hơn cả là sự đối lập giữa những giá trị ấy với thân phận của dân tộc mình dưới ách thực dân. Chính trong môi trường đó, tư tưởng yêu nước của ông không chỉ được nuôi dưỡng mà còn trở nên sâu sắc và quyết liệt hơn.

Khi trở về Việt Nam, Nguyễn An Ninh không chọn con đường quan trường hay an phận trí thức. Ông chọn Sài Gòn – nơi trung tâm của chế độ thuộc địa – làm điểm đứng của mình. Ở đó, ông trở thành một diễn giả, một nhà báo, một người truyền bá tư tưởng mạnh mẽ.

Bài diễn thuyết nổi tiếng “Lý tưởng của thanh niên An Nam” đã gây tiếng vang lớn. Ông kêu gọi thanh niên phải thức tỉnh, phải thoát khỏi sự lệ thuộc tinh thần, phải tự đứng lên làm chủ vận mệnh của mình. Lời nói của ông không mang tính tuyên truyền đơn thuần, mà là sự đánh thức ý thức dân tộc trong một thế hệ đang bị kìm hãm.

Không dừng lại ở đó, Nguyễn An Ninh còn xuất bản báo chí, viết bài, diễn thuyết khắp nơi. Ông dùng chính ngôn ngữ của tri thức để đối thoại với chế độ thuộc địa, dùng lý luận để phản biện sự áp bức. Chính vì vậy, ông trở thành một trong những trí thức có ảnh hưởng lớn nhất tại Nam Kỳ thời bấy giờ.

Nhưng con đường ấy không hề an toàn. Chính quyền thực dân theo dõi ông sát sao. Nhiều lần ông bị bắt, bị giam giữ, bị hạn chế hoạt động. Tuy nhiên, mỗi lần ra tù, ông lại tiếp tục con đường của mình, không lùi bước.

Điều đặc biệt ở Nguyễn An Ninh là ông không chỉ nói về tự do trong lý thuyết. Ông sống như một người tự do trong tư tưởng, không ràng buộc bởi danh lợi hay vị trí. Ông hòa mình vào đời sống người dân lao động, hiểu rõ nỗi khổ của họ và đứng về phía họ.

Trong những năm 1930, khi phong trào cách mạng phát triển mạnh, Nguyễn An Ninh có mối liên hệ với nhiều lực lượng yêu nước, góp phần lan tỏa tinh thần đấu tranh trong quần chúng. Dù không giữ một vị trí lãnh đạo tổ chức cụ thể, nhưng ảnh hưởng tư tưởng của ông là rất lớn trong xã hội đô thị Nam Bộ.

Năm 1943, trong thời kỳ chiến tranh và đàn áp khốc liệt, Nguyễn An Ninh qua đời trong nhà tù Côn Đảo. Ông ra đi khi mới 43 tuổi, để lại một khoảng trống lớn trong giới trí thức yêu nước.

Nhưng tư tưởng của ông không mất đi. Hình ảnh một người trí thức dám đứng giữa trung tâm đô thị thuộc địa để nói về tự do, về nhân quyền và về sự thức tỉnh dân tộc đã trở thành biểu tượng. Ông không chỉ là một nhà hoạt động chính trị, mà còn là một người mở đường cho tư tưởng giải phóng con người trong xã hội Việt Nam hiện đại.

Ngày nay, Nguyễn An Ninh được nhìn nhận như một trí thức đặc biệt của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX – người đã dùng ngòi bút, lời nói và chính cuộc đời mình để thắp lên ánh sáng của tư tưởng trong thời kỳ tăm tối.

Và trong ký ức lịch sử, ông vẫn hiện lên như một ngọn lửa trí tuệ không chịu khuất phục, cháy âm thầm nhưng bền bỉ giữa lòng Sài Gòn thuộc địa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn