Bài viết

CÚC ƠI

Lâm Đồng16/04/2026Hà Quỳnh Hương3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi chưa từng nghe tiếng bom rơi...

Với tôi, chiến tranh vốn chỉ là những dòng chữ khô khan trong sách giáo khoa, là những thước phim đen trắng cũ kỹ trên tivi mỗi dịp kỷ niệm, hay là khái niệm mơ hồ về những đánh đổi đầy dũng cảm và đau thương.

Cho đến một ngày, tôi đứng trước tấm bia tại Ngã ba Đồng Lộc.

Trên bia đá lạnh lẽo ấy khắc tên mười cô gái. Mười cái tên – mười cuộc đời đã vĩnh viễn dừng lại nơi này. Tôi đọc chậm rãi từng cái tên như để khắc ghi vào tâm khảm: Võ Thị Hồng, Dương Thị Xuân, Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Nhỏ, Hà Thị Hạnh, Nguyễn Thị Tân, Trần Thị Hường, Võ Thị Hợi, Lê Thị Thuận, Trần Thị Liên. Tuổi trẻ nhất mới mười bảy, lớn nhất cũng chỉ vừa hai mươi hai.

Tôi cố gắng tưởng tượng, năm ấy, Cúc mười bảy – cái tuổi mà tôi còn đang loay hoay với bài vở đại học, với những mối tình vu vơ. Cúc đã mang ba lô lên đường. Cúc đã cầm xẻng san lấp hố bom, Cúc đã nhìn thẳng vào tử thần mỗi ngày.

Người yêu Cúc tên Khánh, lính xe tăng. Lúc chia tay, anh tặng Cúc một chiếc lược hồng. Tưởng tượng cảnh ấy – hai đứa trẻ mười bảy, mười tám, đứng giữa một chiều quê Hà Tĩnh, hứa hẹn ngày hòa bình sẽ về bên nhau. Họ có biết rằng cái ôm cuối cùng ấy là mãi mãi không? Họ có biết rằng chiếc lược hồng kia sẽ gãy làm đôi dưới một gốc cây xoan tại ngã ba Đồng Lộc?

Tôi không thể hình dung nổi sự hy sinh ấy, không thể hình dung nổi một người con gái mười bảy tuổi, giữa làn bom mưa, thấy một thương binh đang cố bò vào hầm, và rồi lao ra đỡ anh ấy – bất chấp cái chết đang rít trên đầu. Cúc đã làm điều đó, Cúc đã nằm lại, nhưng không chỉ Cúc mà là cả mười cô.

Tài liệu kể rằng, ngày 24 tháng 7 năm 1968, tại ngã ba Đồng Lộc, máy bay Mỹ đã trút hàng trăm quả bom xuống con đường huyết mạch này. Tiểu đội nữ thanh niên xung phong – mười cô gái – đang làm nhiệm vụ san lấp hố bom. Khi bom nổ, cả mười người đều ở trên mặt đất. Không một ai kịp chạy vào hầm. Họ mất cùng lúc, cùng nhau trong cùng một khoảnh khắc. Sau đó, người ta tìm thấy thi thể các cô nằm rải rác quanh khu vực. Tay người này vẫn cầm xẻng, tay người kia ôm một thương binh, người nọ nằm cạnh chiếc lược hồng gãy, người kia có bông sim tím cài trên tóc, đã héo từ lâu.

Tôi đứng trước tấm bia, hai hàng nước mắt tự nhiên chảy. Tôi không khóc vì thương – dù có thương thật. Tôi khóc vì một cảm xúc khác: sự ngưỡng mộ đến nghẹn ngào. Các cô bằng tuổi tôi. Các cô đã làm được những điều mà cả đời tôi có mơ cũng không dám nghĩ. Các cô đã tặng lại tuổi xuân cho đất nước, không chút do dự.

Tôi là một người của thời hòa bình, tooi chưa bao giờ phải sợ bom rơi. Chưa bao giờ phải ăn cơm nắm giữa rừng, chưa bao giờ phải san lấp hố bom bằng đôi tay không. Cuộc sống của tôi đôi khi vẫn nhỏ nhen với những muộn phiền hằng ngày. Nhưng đứng trước nơi mười cô gái ấy nằm xuống, tôi chợt thấy những muộn phiền của mình nhỏ bé đến mức nào.

Tôi tự hỏi: Liệu tôi có đủ dũng khí như các cô không? Nếu tôi sống trong thời chiến, tôi có dám xung phong không? Có dám cầm xẻng ra đường lúc bom đang rơi không? Có dám đỡ một thương binh khi biết mình có thể chết không?

Tôi không có câu trả lời. Và chính sự không chắc chắn ấy khiến tôi càng thêm kính phục các cô. Các cô đã không do dự. Các cô đã làm. Và các cô đã hy sinh – tất cả mười người, không ai sống sót.

Tôi ngồi lại dưới gốc cây đại già bên nghĩa trang. Mùa hè, hoa đại nở trắng xóa, hương thơm nồng nàn lan tỏa trong không gian tĩnh lặng. Một cụ già ngồi cạnh tôi, mắt đỏ hoe. Tôi hỏi cụ có người thân nằm đây không, cụ lắc đầu: “Không. Nhưng năm nào tao cũng về. Về thăm mười đứa con gái ấy. Tụi nó hy sinh cho mình được sống. Tao sống, con cháu tao sống, tao phải về để cảm ơn.”

Cụ lấy tay áo lau nước mắt, rồi hướng về tấm bia gọi khẽ: “Cúc ơi! Tao gọi mày đấy. Cúc ơi! Mày có nghe thấy không?”

Tôi bỗng bật khóc.

Cụ quay sang tôi, cười: “Cháu còn trẻ, cháu chưa nghe thấy đâu. Nhưng lần sau cháu về đây, cháu hãy gọi. Sẽ nghe thấy tiếng đáp đấy.”

Tôi gật đầu. Tôi thì thầm: “Cúc ơi. Xuân ơi. Hạnh ơi. Các chị ơi.”

Im lặng. Chỉ có tiếng ve rừng râm ran. Chỉ có hương hoa đại dịu nhẹ. Nhưng trong sâu thẳm lòng mình, tôi nghe thấy một tiếng vọng thật rõ ràng: “Tôi vẫn ở đây. Tôi vẫn nở giữa lòng đất mẹ. Hãy sống và yêu hòa bình thay cho tôi.”

Tôi viết những dòng này không phải để kể lại chiến tranh. Tôi chưa từng sống trong chiến tranh. Tôi viết để nhớ rằng, có một thế hệ đã đánh đổi tất cả để tôi được sống trong một đất nước hòa bình. Mười cô gái ấy – mười đóa hoa lửa – đã nở rực trong khoảnh khắc ngắn ngủi của cuộc đời mình, và để lại một mùi hương không bao giờ phai.

Cúc ơi, các chị ơi, nếu các chị nghe thấy tôi – xin các chị hãy yên lòng. Thế hệ tôi sẽ không bao giờ quên. Thế hệ tôi sẽ giữ gìn hòa bình này, bằng tất cả trái tim biết ơn.

Và tôi hứa, một ngày nào đó, tôi sẽ trở lại Đồng Lộc. Sẽ ngồi dưới gốc cây đại, gọi thật lớn: “Cúc ơi!”... để nghe tiếng đáp từ lòng đất mẹ vọng về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn