Bài viết

Cuộc Đấu tranh và Đồng khởi tại Càng Long (1954-1960) (2)

Vĩnh Long20/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tài liệu này tổng hợp bối cảnh, diễn biến và kết quả của cuộc đấu tranh cách mạng tại huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh trong giai đoạn 1954-1960. Giai đoạn này được phân định rõ ràng thành hai thời kỳ: cuộc đấu tranh chính trị đòi thi hành Hiệp định Giơnevơ (1954-1959) và cao trào Đồng khởi vũ trang (1960).

Sau Hiệp định Giơnevơ, trong khi lực lượng cách mạng chủ trương đấu tranh chính trị hòa bình, củng cố cơ sở và thực hiện các chính sách tranh thủ lòng dân như cấp phát ruộng đất, chính quyền Ngô Đình Diệm, với sự hậu thuẫn của Mỹ, đã từng bước phá hoại hiệp định. Chúng thiết lập một bộ máy cai trị hà khắc, sử dụng các chiến dịch "tố cộng, diệt cộng", chính sách "cải cách điền địa", và các thủ đoạn chia rẽ tôn giáo, dân tộc để đàn áp phong trào cách mạng. Đỉnh điểm của chính sách kìm kẹp là việc lập ra các "khu trù mật" như Lo Co (An Trường) nhằm cô lập người dân khỏi cách mạng.Đối mặt với sự khủng bố ngày càng tàn bạo, cuộc đấu tranh của nhân dân Càng Long dần chuyển hóa. Từ các hình thức đấu tranh chính trị đơn thuần, các chi bộ Đảng đã chủ động chuyển sang kết hợp vũ trang tự vệ, mà tiên phong là phong trào "diệt ác, trừ gian". Hành động này, tuy ban đầu bị xem là "manh động", nhưng đã chứng tỏ tính đúng đắn khi làm tê liệt mạng lưới chỉ điểm của địch và củng cố niềm tin của quần chúng.Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng (tháng 1-1959) đã chính thức hóa đường lối đấu tranh vũ trang, trở thành ngọn đuốc cho cao trào Đồng khởi. Dưới sự lãnh đạo của Huyện ủy, một cuộc nổi dậy đồng loạt đã nổ ra vào đêm 14 rạng ngày 15 tháng 9 năm 1960 trên toàn huyện. Bằng sự kết hợp nhịp nhàng giữa ba mũi giáp công: quân sự (du kích, lực lượng vũ trang), chính trị (quần chúng nổi dậy, "đội quân tóc dài") và binh vận (vận động binh lính địch), lực lượng cách mạng đã đập tan hệ thống kìm kẹp của địch ở hầu hết các xã.Kết quả, chỉ trong vòng ba tháng, gần như toàn bộ vùng nông thôn Càng Long được giải phóng. Sự ra đời của Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam huyện Càng Long vào tháng 12 năm 1960 đã đánh dấu thắng lợi vang dội của cuộc Đồng khởi, mở ra một thời kỳ mới cho cuộc kháng chiến tại địa phương, khẳng định sức mạnh của quần chúng khi được tổ chức và lãnh đạo bởi một Đảng bộ kiên cường.I. Giai đoạn Đấu tranh Chính trị và Củng cố Lực lượng (1954-1959)1. Bối cảnh sau Hiệp định GiơnevơSau khi hòa bình được lập lại, tình hình tại Càng Long có sự đối lập sâu sắc giữa hai bên:• Về phía Cách mạng:Công tác chính trị: Huyện ủy mở các cuộc sinh hoạt chính trị rộng lớn để phổ biến nội dung Hiệp định Giơnevơ, củng cố tinh thần cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Lực lượng tập kết tại Bãi Xan (Đại Phước) tiến hành vũ trang tuyên truyền về chính sách đại đoàn kết dân tộc, tôn giáo trong các vùng đồng bào Khmer và Công giáo. ◦ Xây dựng lực lượng: Huyện ủy chủ trương thành lập các hội "biến tướng" hợp pháp (hội ái hữu, hội đình chùa, hội đá banh) do đảng viên làm nòng cốt. Lực lượng tự vệ được tổ chức dưới hình thức các đội dân canh chống cướp, đạo tặc. Ta cũng cài cắm đảng viên bí mật vào hàng ngũ chính quyền địch ("hội tề"). ◦ Tổ chức Đảng: Huyện ủy bí mật được thành lập do đồng chí Đỗ Thành Tân làm Bí thư. Các chi bộ xã, phân chi ấp cũng hoạt động bí mật. Đảng viên được phân thành ba loại để bảo toàn lực lượng: Loại A (bất hợp pháp), Loại B (hợp pháp), và Loại C ("điều lắng"). ◦ Chính sách ruộng đất: Chính quyền cách mạng cấp tốc cấp ruộng đất còn lại cho các gia đình nông dân chưa có hoặc thiếu đất, bao gồm cả gia đình binh sĩ ngụy, kèm theo giấy chứng nhận sở hữu. Hành động này củng cố lòng tin của nhân dân và khối liên minh công nông.• Về phía Mỹ - Diệm:Phá hoại Hiệp định: Mỹ từng bước hất cẳng Pháp, đưa Ngô Đình Diệm về làm Thủ tướng (tháng 7-1954), thành lập khối SEATO (tháng 9-1954), và trực tiếp viện trợ, huấn luyện quân đội Sài Gòn (từ năm 1955). ◦ Củng cố quyền lực: Ngô Đình Diệm loại bỏ các giáo phái Bình Xuyên, Cao Đài, Hòa Hảo (tháng 5-1955); tổ chức "trưng cầu dân ý" phế truất Bảo Đại để lên làm Tổng thống (tháng 10-1955); và công khai bác bỏ tổng tuyển cử thống nhất đất nước. ◦ Thiết lập bộ máy cai trị: Chúng tái lập hệ thống tề xã, ấp; bố trí mạng lưới cảnh sát, chỉ điểm dày đặc. Tại Càng Long, chúng lập 1 đại đội bảo an và các tổng đoàn, tiểu đội dân vệ. ◦ Chính sách chia rẽ:Tôn giáo: Sử dụng đồng bào Công giáo di cư và các linh mục phản động để gây chia rẽ lương - giáo. Ở Tân An, linh mục Hồng thành lập "trung đội bảo an thánh nghiệp" để đàn áp cách mạng. ▪ Dân tộc: Dùng tiền bạc, vật chất mua chuộc địa chủ, sư sãi người Khmer; bắt lính người Khmer để tạo mâu thuẫn giữa đồng bào Khmer và cách mạng. Tuy nhiên, chính sách này phần lớn thất bại, các sóc Khmer vẫn là nơi che giấu, đùm bọc cán bộ. Lục cả Yên ở Huyền Hội đã tuyên bố: "Các ông dám xả thân vì đất nước, vì dân tộc thì các ông khác chi là Phật".2. Các Hình thức Đấu tranh của Cách mạngTrong giai đoạn đầu, nhân dân Càng Long dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ đã tiến hành cuộc đấu tranh chính trị đa dạng và quyết liệt:• Đòi thi hành Hiệp định: Quần chúng sử dụng Điều 14C của Hiệp định (cấm trả thù người kháng chiến) để đấu tranh giải thoát cán bộ bị bắt. Các cuộc đấu tranh ở Tân An và Huyền Hội đã giải cứu được Năm Vĩ, Năm Trung và Ba Chà.• Chống bầu cử giả hiệu: Ta vận động nhân dân tẩy chay hoặc phá phiếu trong cuộc "trưng cầu dân ý" (10-1955) và bầu cử quốc hội (3-1956). Tại Tân An, dù địch dùng 3 trung đội lính ép dân đi bỏ phiếu, chỉ có 25% tham gia và một hòm phiếu đã bị đốt.• Bảo vệ thành quả ruộng đất: Khi địa chủ quay về đòi lại đất và thu tô, Huyện ủy chỉ đạo nông dân kiên quyết "giữ nguyên canh, chống xáo canh", không làm khế ước và chỉ đóng tô ở mức tối thiểu. Các cuộc đấu tranh diễn ra quyết liệt, có lúc huy động hàng ngàn người ký tên và biểu tình.• Đòi Hiệp thương Tổng tuyển cử: Tháng 2-1956, An Trường được chọn làm điểm chỉ đạo đấu tranh chính trị. Một bản kiến nghị với 3.000 chữ ký đã được trao cho đồn trưởng địch trước sức ép của hàng ngàn người dân.3. Chính sách Kìm kẹp và Khủng bố của Mỹ-DiệmKhi các cuộc đấu tranh chính trị ngày càng lan rộng, chính quyền Mỹ-Diệm tăng cường đàn áp dã man:• Các chiến dịch khủng bố: Từ giữa năm 1956, Diệm đẩy mạnh "tố cộng, diệt cộng" qua các chiến dịch như "Thoại Ngọc Hầu". Tại Càng Long, chúng lùng sục, bắt bớ, giết người vô tội vạ. Ở Tân An, chỉ trong tháng 6-1956, chúng bắt hơn 40 người. Đồng chí Trần Văn Trừ, Bí thư Chi bộ Tân An, sau khi bị bắt đã tự moi ruột hy sinh để bảo toàn khí tiết.• Thiết lập hệ thống kiểm soát:Cắm bảng đen: Phân loại và cắm bảng đen trước nhà các gia đình cách mạng, cấm mọi người liên hệ. ◦ Ngũ gia liên bảo: Buộc 5-7 gia đình vào một nhóm để kiểm soát lẫn nhau. ◦ Bảo vệ hương thôn: Bắt buộc mọi người từ 16-45 tuổi tham gia lực lượng này để truy bắt "Việt cộng", dùng dân để chống lại cách mạng.4. Khu Trù Mật Lo Co: Âm mưu "Tát nước bắt cá"Tháng 10-1958, địch xây dựng khu trù mật Lo Co tại An Trường với mục đích cô lập nhân dân khỏi cách mạng.• Quy mô và Xây dựng: Rộng 375ha, được bao bọc bởi đê cao, đường rộng. Chúng huy động mỗi đợt 20.000 dân công từ 5 huyện làm khổ sai trong nhiều tháng mà không cung cấp lương thực.• Gom dân và Kìm kẹp: Dùng vũ lực càn quét, gom 1.500 gia đình vào khu trù mật. Bên trong, chúng thực hiện chế độ quản lý hà khắc: phân hóa gia đình, ép nộp tô, theo dõi ngày đêm, bắt bớ những ai có thái độ chống đối.• Đối sách của Cách mạng: Huyện ủy chỉ đạo nhân dân tìm cách trốn tránh lao dịch, nếu bị gom vào thì tìm cách ra ngoài hoặc "khi ở khi về". Bên trong, ta thành lập các ban nòng cốt để giúp đỡ quần chúng đấu tranh, đồng thời vận động lực lượng phòng vệ của địch để biến thành cơ sở của ta. Nhờ đó, liên lạc giữa bên trong và bên ngoài vẫn được giữ vững.5. Bước Chuyển sang Đấu tranh Vũ trangTrước sự tàn bạo của địch, hình thức đấu tranh chính trị đơn thuần không còn phù hợp.• Chủ trương mới: Tháng 12-1956, Hội nghị Xứ ủy Nam Bộ thông qua phương thức "đấu tranh chính trị kết hợp với vũ trang tự vệ, vũ trang tuyên truyền".• Phong trào "Diệt ác, trừ gian": Nhiều chi bộ ở Càng Long đã chủ động tiêu diệt các tên gián điệp, chỉ điểm, ác ôn khét tiếng từ rất sớm. ◦ Tại Tân An, Chi bộ diệt tên gián điệp Chậu, làm tê liệt hệ thống chỉ điểm của địch trong nhiều tháng. Sau đó diệt thêm tên Trâm và các hương quản ác ôn. ◦ Tại Mỹ Cẩm, tổ hành động diệt tên hương quản Ký và 3 lính ác ôn ngay tại một buổi xem hát. ◦ Các xã khác như Nhị Long, Bình Phú, Đức Mỹ, An Trường cũng liên tiếp trừng trị những tên tay sai có nợ máu.• Ý nghĩa: Phong trào diệt ác đã phá vỡ thế kìm kẹp của địch, cởi trói tinh thần cho quần chúng, bảo vệ cơ sở Đảng và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác binh vận. Hành động này của Càng Long ban đầu bị cấp trên phê phán là "manh động", nhưng sau đó được Tỉnh ủy xác nhận là đúng đắn.II. Cuộc Đồng khởi năm 19601. Nghị quyết 15 và Công tác Chuẩn bịTháng 1-1959, Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng về đường lối cách mạng miền Nam đã đến với Càng Long, thổi bùng ngọn lửa đấu tranh. Huyện ủy do đồng chí Nguyễn Đáng làm Bí thư đã xúc tiến chuẩn bị:• Tập hợp lực lượng: Gọi các đảng viên "điều lắng" trở về, phát triển các tổ chức bí mật (Thanh niên Lao động, Hội Nông dân).• Đẩy mạnh binh vận: Cử cán bộ có năng lực vào công tác vận động binh lính địch, đặc biệt là trong các gia đình có con em đi lính.• Vũ trang quần chúng: Khai quật lại vũ khí cất giấu, đẩy mạnh phong trào tự sản xuất vũ khí thô sơ, súng giả. Củng cố các đội dân canh, đạo tặc thành lực lượng bán vũ trang.• Vũ trang tuyên truyền: Tổ chức các đội vũ trang (cả súng thật và giả) ban đêm hành quân qua các xóm ấp, xưng là "bộ đội mùa thu", nói giọng Bắc để uy hiếp tề điệp và khích lệ tinh thần nhân dân.2. Diễn biến Đồng loạt tại các Xã (15/9/1960)Đêm 14 rạng ngày 15 tháng 9 năm 1960, toàn huyện Càng Long đồng loạt nổi dậy trong tiếng trống mõ vang trời.
Lãnh đạo Chủ chốtHoạt động Nổi bậtKết quả
Đại PhướcMười Tiến (Bí thư)Nổi dậy liên tiếp 12 đêm, bắt toàn bộ tề ấp, lập Tòa án nhân dân kết án 9 tên ác ôn.Giải phóng toàn xã, trừ 3 ấp ở Bãi Xan.
Phương ThạnhNguyễn Hữu Đấu (Bí thư)Du kích cùng quần chúng vũ trang bằng dao mác tiến vào đồn cầu Láng Thé, bắt 17 tên, thu 17 súng.Giải phóng hoàn toàn 6 ấp.
Nhị LongNăm Trung (Bí thư H.ủy), Tư Chương (Bí thư xã)Với cơ sở mạnh (12 đảng viên làm trưởng ấp), nhanh chóng nổi dậy. Hàng ngàn phụ nữ biểu tình vây đồn.Giải phóng 14 ấp của xã.
Bình PhúĐỗ Phú Cẩn (Bí thư)Giành thắng lợi nhanh chóng do đã cài cắm được nhiều cán bộ vào các chức vụ chủ chốt trong chính quyền địch. Phục kích diệt 12 tên địch, thu 13 súng. Vây đồn Bà Thể, buộc địch đầu hàng, thu 12 súng.Giải phóng toàn bộ 11 ấp. Địch phải dời quận về Mỹ Cẩm.
Mỹ CẩmN/ATa đã nắm được hầu hết dân vệ và tề ấp. Cơ sở trong đồn Công Xi Heo đưa ra 5 khẩu súng.Giải tán tề ấp, giải phóng hầu hết các ấp, phá khu trù mật.
Đức MỹĐinh Văn Inh (Bí thư)Đã trừng trị các tên ác ôn từ trước, tạo điều kiện cho quần chúng nổi dậy. Lấy được 2 đồn.Giải phóng phần lớn xã.
Huyền HộiDương Văn Tám (Bí thư)Khí thế nổi dậy như "nước vỡ bờ", dân chúng đốt phòng thông tin, đạp bảng đen, bắt sống hầu hết tề ấp. Lấy đồn Lưu Tư.Giải phóng phần lớn xã.
An TrườngLê Tất Thắng (Bí thư Chi bộ A)Cùng với Mỹ Cẩm phá khu trù mật Lo Co. Dân trong khu tự nổi dậy phá nhà, trở về nơi ở cũ.Giải phóng toàn xã sau 45 ngày Đồng khởi. Khu trù mật Lo Co bị xóa sổ.
3. Tân An: Trận Đột phá Then chốtTân An được chọn làm điểm đột phá của huyện. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Bí thư Huyện ủy Sáu Xuyên và sự lãnh đạo của Chi bộ (Bí thư Sáu Khuấy, sau bổ sung Ba An), trận đánh diễn ra thắng lợi vang dội:• Tấn công đồn tề xã: Kết hợp lực lượng vũ trang bên ngoài và cơ sở nội ứng bên trong, ta bất ngờ tập kích, diệt và loại khỏi vòng chiến đấu 19 tên (gồm cả Quản Ẩn ác ôn), thu 22 khẩu súng.• Làm tan rã lực lượng "thánh nghiệp": Lực lượng nổi dậy bao vây nhà thờ, kết hợp phô trương thanh thế quân sự và vận động chính trị, binh vận. Các gia đình đã kéo đến kêu gọi con em mình bỏ súng về nhà, làm cho trung đội bảo an thánh nghiệp của linh mục Hồng tan rã.• Bẻ gãy cuộc phản công: Khi địch đưa 2 đại đội bảo an vào ứng cứu, "đội quân tóc dài" do bà Sáu Khuấy chỉ đạo đã ra chặn đường, dùng đấu tranh chính trị làm tê liệt hoàn toàn quân địch.• Tiêu diệt viện binh: Tháng 11-1960, địa phương quân huyện và du kích phục kích diệt 23 tên trong một đại đội bảo an do Quản Tốt chỉ huy, thu 22 súng.III. Kết quả và Ý nghĩaCuộc Đồng khởi năm 1960 tại Càng Long đã đạt được những kết quả to lớn và mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc:1. Giải phóng vùng nông thôn: Chỉ trong vòng 3 tháng tấn công và nổi dậy, hệ thống kìm kẹp dày đặc của địch ở nông thôn đã bị đập tan. Hầu hết các xã trong huyện được giải phóng. Khu trù mật Lo Co, một biểu tượng cho chính sách cai trị của địch, đã bị xóa sổ hoàn toàn.2. Thành lập chính quyền cách mạng: Ngày 24 tháng 12 năm 1960, Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam huyện Càng Long đã ra mắt tại nhà thờ Tân Trung (xã Tân An), chính thức thành lập chính quyền của nhân dân trên vùng giải phóng.3. Khẳng định đường lối đúng đắn: Thắng lợi của Đồng khởi đã chứng minh sự đúng đắn của Nghị quyết 15 và đường lối kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, dựa vào sức mạnh của quần chúng. Nó cho thấy sự chuyển biến về chất của phong trào cách mạng, từ thế phòng ngự, giữ gìn lực lượng sang thế tiến công dâng trào.4. Minh chứng cho sức mạnh nhân dân: Cuộc nổi dậy là minh chứng hùng hồn cho lòng yêu nước, lòng căm thù giặc và niềm tin sắt son vào sự lãnh đạo của Đảng của nhân dân Càng Long. Từ tay không, dưới sự lãnh đạo của một Đảng bộ kiên cường, nhân dân đã vùng lên lật đổ ách thống trị tàn bạo của Mỹ-Diệm, giành lại quyền làm chủ

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn