Cuộc đời của Anh hùng phi công Nguyễn Văn Bảy
Phi công Nguyễn Văn Bảy là một huyền thoại gắn liền với những dấu mốc đặc biệt, trong đó con số 7 như một sự trùng hợp kỳ lạ: tham gia cách mạng năm 17 tuổi, học văn hóa cấp tốc trong 7 ngày tương đương 7 lớp, bắn rơi 7 máy bay địch, điều khiển tiêm kích MiG-17, được tặng 7 huy hiệu của Bác Hồ, và được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào năm 1967.
Nhà văn Hồ Tĩnh Tâm từng kể lại cuộc gặp gỡ đáng nhớ với ông. Ông Bảy khi ấy đã cao tuổi, đôi mắt có dấu hiệu thời gian nhưng vẫn sáng và sắc sảo. Giọng nói sang sảng, ký ức rõ ràng, từng câu chuyện của một thời trận mạc hiện lên sống động qua ánh mắt, nét mặt và cả những cử chỉ tay đầy cảm xúc. Ông như đang sống lại những năm tháng oanh liệt của đời mình.
Ông từng tâm sự rất chân chất: mình chưa học xong lớp ba, thậm chí bốn phép tính cơ bản còn chưa thật thạo. Thế nhưng nhờ cách mạng, nhờ Đảng và Bác Hồ, ông được học đến hết chương trình phổ thông và trở thành phi công lái máy bay phản lực—điều mà ngay cả gia đình nhiều đời của ông cũng chưa từng dám nghĩ tới. Nếu không có niềm tin và sự giao phó từ Nhà nước, ông khẳng định mình không thể trở thành Anh hùng.
Bước ngoặt cuộc đời đến khi ông 17 tuổi. Gia đình muốn ông lập gia đình sớm, nhưng ông đã trốn đi để tham gia quân đội. Từ đây, con đường binh nghiệp mở ra.
Năm 1960, sau 6 năm tập kết ra Bắc, ông là một trong số ít chiến sĩ bộ binh được tuyển chọn sang không quân. Điều kiện để học lái máy bay đòi hỏi trình độ văn hóa cao, trong khi ông mới học hết lớp ba. Với phương châm “cần gì học đó”, ông hoàn thành chương trình tương đương 7 lớp chỉ trong một tuần. Sau khi học lý thuyết trong nước, ông được cử sang Trung Quốc đào tạo tại Trường hàng không số 3 ở Liêu Ninh. Trong số 34 học viên Việt Nam, ông trải qua quá trình huấn luyện từ Yak-18, rồi MiG-15, và cuối cùng là MiG-17 trong suốt bốn năm dưới sự hướng dẫn của các giảng viên Liên Xô.
Trở về nước, năm 1965, ông gia nhập Trung đoàn không quân tiêm kích 923. Trận xuất kích đầu tiên diễn ra trên bầu trời Bắc Sơn – Chi Lăng, khi ông mới có khoảng 100 giờ bay trên MiG-17.
Ngày 21/6/1966, ông lập chiến công đầu tiên khi bắn rơi một chiếc F-8E của Mỹ, trong khi đồng đội tiêu diệt máy bay trinh sát RF-8A. Những ngày sau đó, ông tiếp tục hạ thêm các máy bay F-4C và F-105D trên bầu trời miền Bắc.
Một trong những trận đánh đáng nhớ diễn ra ngày 21/9/1966 tại Chí Linh, khi biên đội 4 chiếc của ông đối đầu với 16 máy bay địch. Kết quả, ta bắn rơi 3 chiếc, riêng ông hạ một chiếc F-4. Đặc biệt, trong trận đánh tại cầu Giẽ ngày 5/9/1966, ông cùng đồng đội tiêu diệt hai máy bay địch chỉ trong vòng 45 giây—một trong những trận không chiến nhanh nhất.
Với tổng cộng 7 chiến công, ông được công nhận đạt đẳng cấp “ace” trong giới phi công quân sự thế giới—danh hiệu dành cho những người bắn rơi từ 5 máy bay đối phương trở lên. Năm 1967, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi đang mang quân hàm Thượng úy.
Sau này, ông được thăng quân hàm Đại tá và đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng như Trung đoàn trưởng Trung đoàn 937, Phó Tư lệnh Sư đoàn 372, và Phó Tham mưu trưởng Quân chủng Không quân.
Năm 1975, ông tham gia tiếp quản các sân bay lớn ở miền Nam như Tân Sơn Nhất, Biên Hòa, Cần Thơ, đồng thời làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia.
Ông cũng là phi công đầu tiên được bầu vào Quốc hội, tham gia từ khóa IV đến giữa nhiệm kỳ V.
Sau khi nghỉ hưu năm 1989, ông tiếp tục gắn bó với đồng đội trong Hội Cựu chiến binh Không quân tại TP.HCM. Đến năm 1990, ông về sống cuộc đời điền viên tại Sa Đéc, rồi sau đó chuyển về Lai Vung, Đồng Tháp vào năm 2009.
Một chi tiết đặc biệt được Thượng tướng Võ Văn Tuấn kể lại: sau khi bắn rơi 7 máy bay địch, lẽ ra ông vẫn tiếp tục chiến đấu, nhưng Bác Hồ đã yêu cầu ông rút về làm công tác huấn luyện để tránh nguy cơ hy sinh. Trong bối cảnh tỷ lệ tổn thất của phi công rất cao, quyết định này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Bác.
Cũng vì thế, ông để râu giống Bác Hồ - như một cách tưởng nhớ và biết ơn người đã luôn lo lắng cho mình.
Cuộc đời Nguyễn Văn Bảy không chỉ là câu chuyện của một phi công xuất chúng, mà còn là biểu tượng của ý chí, niềm tin và sự đổi thay kỳ diệu mà cách mạng mang lại cho một con người bình dị.



