Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Cuộc đời nhiều biến động và một di sản văn chương bất hủ

Gia Lai27/09/2026Đoàn Phường Hương An (Đoàn phường Hương An)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Du (1765–1820), tên chữ Tố Như, hiệu Thanh Hiên, sinh tại phường Bích Câu, Thăng Long, trong một gia đình đại quý tộc và khoa bảng nổi tiếng. Cha ông là Nguyễn Nghiễm, từng giữ chức Tể tướng dưới triều Lê – Trịnh; mẹ là Trần Thị Tần, người vùng Kinh Bắc. Sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống văn học và chính trị, Nguyễn Du được học chữ Hán từ nhỏ và sớm bộc lộ tư chất thông minh. Nhưng tuổi thơ sung túc của ông không kéo dài. Năm 1776, khi Nguyễn Du mới 11 tuổi, cha qua đời; hai năm sau mẹ cũng mất. Mồ côi cha mẹ khi còn nhỏ, ông về sống cùng gia đình người anh tại Tiên Điền, Hà Tĩnh. Những biến động ấy trở thành một phần quan trọng trong trải nghiệm sống của nhà thơ sau này.

Tuổi trẻ của Nguyễn Du gắn với cả việc học hành lẫn những sinh hoạt văn hóa dân gian ở quê hương. Ông từng cùng bạn bè Tiên Điền vượt truông Hống, đò Cài đến Trường Lưu để hát ví, xướng họa thơ phú. Những cuộc gặp gỡ với các cô gái phường vải và không gian văn hóa dân gian xứ Nghệ đã để lại trong ông nhiều kỷ niệm sâu sắc. Về sau, khi trở lại Trường Lưu, những ký ức của tuổi trẻ được ông đưa vào sáng tác, trong đó có Văn tế Trường Lưu Nhị nữ. Đây là một nét đáng chú ý trong con người Nguyễn Du: bên cạnh vốn học vấn của một nhà Nho, ông còn có sự gắn bó sâu sắc với đời sống và văn hóa dân gian quê hương.

Cuộc đời Nguyễn Du thực sự bước sang một giai đoạn nhiều biến động khi xã hội cuối thế kỷ XVIII rơi vào những cuộc thay đổi lớn. Sau biến cố ở Bắc Hà, ông từng làm quan trong thời Lê – Trịnh, rồi khi Tây Sơn tiến ra Bắc năm 1787, ông chạy theo vua Lê nhưng không kịp và phải về quê vợ ở Thái Bình. Những năm tiếp theo là quãng đời ông tự gọi là “mười năm gió bụi”. Gia đình sa sút, bản thân phải sống nhờ, có lúc thiếu thốn cả cơm áo. Khi trở về Tiên Điền, ông đối diện với cảnh nhà cửa tan hoang, anh em ly tán. Trong những năm tháng ấy, Nguyễn Du không có một cuộc sống ổn định mà thường xuyên phải chứng kiến sự đổi thay của thời cuộc và số phận con người. Chính những trải nghiệm về nghèo khó, lưu lạc và mất mát ấy đã tạo nên chiều sâu cảm xúc đặc biệt trong thơ văn của ông.

Năm 1802, sau khi Nguyễn Ánh lên ngôi, Nguyễn Du được triệu ra làm quan. Ông lần lượt giữ nhiều chức vụ, từng làm Tri huyện Phù Dung, Tri phủ Thường Tín, Đông Các Đại học sĩ, Cai bạ Quảng Bình và sau đó được cử làm Chánh sứ sang Trung Quốc. Tuy đảm nhận những chức vụ quan trọng, Nguyễn Du dường như không thực sự tìm thấy niềm vui trong quan trường. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết trong những năm làm Cai bạ Quảng Bình, ông xử lý công việc khá giản dị và được sĩ phu, nhân dân địa phương quý mến. Năm 1811, khi Nghệ An gặp hạn hán, mất mùa, ông còn viết thư xin miễn thuế cho người dân. Những chi tiết ấy cho thấy phía sau một vị quan là một con người vẫn quan tâm đến cuộc sống của dân chúng.

Chuyến đi sứ Trung Quốc năm 1813–1814 mở ra một trải nghiệm lớn khác trong cuộc đời Nguyễn Du. Trên hành trình qua nhiều vùng đất, ông gặp lại những di tích, nhân vật và câu chuyện lịch sử của Trung Hoa, đồng thời quan sát đời sống của con người trên đường đi. Một kỷ niệm đặc biệt là khi trở lại Thăng Long, ông bất ngờ gặp một người nữ nhạc từng quen biết từ hơn hai mươi năm trước. Người phụ nữ năm xưa nay đã già và tiều tụy vì những biến động của cuộc đời. Cuộc gặp khiến Nguyễn Du xúc động và trở thành cảm hứng cho Long thành cầm giả ca. Những trải nghiệm trên đường đi sứ cũng được ông ghi lại trong Bắc hành tạp lục, tập thơ thể hiện rõ sự suy ngẫm về lịch sử, con người và thân phận.

Di sản lớn nhất Nguyễn Du để lại là một khối lượng tác phẩm có giá trị đặc biệt, trong đó nổi tiếng nhất là Đoạn trường tân thanh, thường gọi là Truyện Kiều. Tác phẩm gồm 3.254 câu thơ lục bát, dựa trên Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân nhưng được Nguyễn Du sáng tạo lại bằng tài năng nghệ thuật và cảm quan riêng. Qua cuộc đời lưu lạc của Thúy Kiều, tác phẩm thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến tài năng, phẩm giá, tình yêu và những bất hạnh của con người. Bên cạnh Truyện Kiều, Nguyễn Du còn để lại nhiều tác phẩm chữ Hán như Thanh Hiên thi tập, Nam Trung tạp ngâm và Bắc hành tạp lục, cùng những tác phẩm chữ Nôm khác như Văn tế thập loại chúng sinh và các sáng tác về Trường Lưu.

Năm 1820, khi Minh Mạng lên ngôi, Nguyễn Du được dự định cử làm Chánh sứ sang Trung Quốc nhưng chưa kịp lên đường thì qua đời tại kinh thành Huế ngày 16-9-1820, hưởng thọ 55 tuổi. Cuộc đời ông trải qua những biến động lớn của lịch sử: từ một cậu bé sinh ra trong gia đình quyền quý đến người nhiều năm lưu lạc, rồi trở thành một vị quan dưới triều Nguyễn. Những thăng trầm ấy, cùng vốn văn hóa sâu rộng và sự nhạy cảm trước nỗi đau của con người, đã góp phần tạo nên một Nguyễn Du có vị trí đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam. Năm 2013, UNESCO thông qua nghị quyết vinh danh Nguyễn Du cùng các danh nhân văn hóa khác của thế giới nhân dịp kỷ niệm 250 năm ngày sinh của ông. Tên tuổi Nguyễn Du vì thế không chỉ thuộc về quê hương Tiên Điền hay nền văn học Việt Nam, mà đã trở thành một phần của di sản văn hóa được thế giới ghi nhận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn