CUỘC HẸN BÊN MẢ BÀ DŨ KÝ: CHIỀU LỊCH SỬ GIẢI THOÁT LUẬT SƯ NGUYỄN HỮU THỌ
Cuối năm 1932, đầu năm 1933, người tù Tôn Đức Thắng bị đưa vào hầm xay lúa Côn Đảo, nơi tù nhân phải lao động khổ sai và chịu sự cai quản bằng bạo lực. Bất ngờ được giao chức “cặp rằng”, ông không dùng quyền đó để hành hạ người khác, mà sắp xếp công việc theo sức khỏe, chăm lo người ốm và cùng đồng đội tổ chức học chữ. Từ ký ức của Trần Văn Giàu đến những tư liệu bảo tàng, câu chuyện làm sáng lên sức mạnh của lòng nhân ái.

Ở Côn Đảo, có một công việc mà người tù có thể phải trả bằng mạng sống ngay cả khi được giao quyền cai quản người khác. Đó là “cặp rằng” trong hầm xay lúa: tù nhân được giao trông coi những tù nhân cùng cảnh ngộ. Tại nơi vốn có roi vọt và thù hằn ấy, Tôn Đức Thắng đã làm điều trái với lối cai quản quen thuộc: ông không đánh người.
Chuyện diễn ra trong những năm đầu thập niên 1930, khi Tôn Đức Thắng vẫn chỉ là người tù mang số 5289, chưa phải vị Chủ tịch nước mà các thế hệ sau kính trọng. Ông đến Côn Đảo sau bản án hai mươi năm khổ sai của chính quyền thực dân. Ngày 2/7/1930, ông bị đưa từ Sài Gòn ra đảo trên tàu Armand Rousseau. Người thợ cơ khí từng tổ chức Công hội từ đó bị giam trong những trại tù khổ sai.
Tại Banh I, Tôn Đức Thắng được bạn tù gọi thân mật là Hai Thắng. Ông cùng đồng đội giúp đỡ tù nhân, duy trì liên lạc giữa các nơi giam giữ. Theo cuốn Tôn Đức Thắng – Tiểu sử của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, trong một lần liên lạc giữa Banh I và Banh II khoảng cuối năm 1932, đầu năm 1933, ông bị phát hiện, phải chịu phạt ở hầm xay lúa.
Hầm xay lúa thuộc khu trừng giới. Người tù phải làm việc giữa không gian chật chội, nóng bức và bụi trấu. Những chiếc cối đòi hỏi sức người quay liên tục; bên cạnh lao động nặng nhọc còn có nạn tù nhân đàn áp tù nhân. Chức “cặp rằng” được cai ngục sử dụng để điều hành công việc và duy trì kỷ luật bằng bạo lực. Đã có những cuộc thanh toán ngay giữa những người cùng bị giam cầm.
Chỉ ít hôm sau khi vào hầm, Hai Thắng được chỉ định làm cặp rằng chính. Sách tiểu sử ghi nhận đây không phải một sự ưu ái: cai ngục muốn đẩy ông vào thế đối đầu với những tù nhân hung hãn, khiến ông có thể bị sát hại. Nhận việc đồng nghĩa đối diện nguy hiểm; từ chối cách điều hành bạo lực lại càng khó tồn tại trong khu trừng giới.
Nhưng Tôn Đức Thắng không biến người tù khác thành kẻ dưới quyền để hành hạ. Ông cùng một số đồng chí cộng sản bàn cách thay đổi cách làm việc. Việc đầu tiên là sắp xếp lại các kíp lao động theo sức khỏe. Người yếu đảm nhận công đoạn sàng gạo, đóng bao; người khỏe hơn xay và khuân thóc. Kíp đứng cối nặng nhất được tăng người để thay phiên nhau làm, nghỉ.
“Ở nơi một người tù có thể bị ép trở thành kẻ hành hạ bạn tù, Tôn Đức Thắng đã chọn cách khác: chia công việc theo sức khỏe, giúp người yếu được nghỉ và không dùng roi vọt.”
Tài liệu lịch sử xác nhận Hai Thắng không đánh tù, không buộc họ làm quá sức, mà kiên trì chỉ dẫn. Ông cùng đồng đội tham gia tổ chức Hội cứu tế tù nhân. Người đau ốm được chăm sóc, anh em tìm cách nấu thêm cơm; buổi tối, những lớp học chữ và câu chuyện về quê hương, đất nước diễn ra giữa nhà tù.
Chế độ giam cầm không vì thế mà trở nên nhân đạo. Hình phạt và quyền lực cai ngục vẫn còn nguyên. Nhưng bên trong hầm xay, các tù nhân đã tìm được cách giảm bớt sự tàn nhẫn mà họ từng bị buộc phải gây ra cho nhau. Chính sự khác biệt ấy làm nên ý nghĩa của câu chuyện, không phải một chiến công được tạo nên bằng vũ khí.
Nhiều năm sau, giáo sư Trần Văn Giàu, người từng bị giam cùng Tôn Đức Thắng ở Côn Đảo, kể lại chuyện các cặp rằng có thể bị tù nhân giết để tìm đường thoát khỏi hầm. Ông nhớ Hai Thắng được giao việc nhưng không ép anh em phải xay đủ định mức. Theo lời kể được Bảo tàng Tôn Đức Thắng lưu lại, khi hết thời gian ở hầm, những người tù tiễn ông như tiễn người anh cả. Trần Văn Giàu đúc kết: “Biết lo nghĩ cho anh em”. Nguyễn Văn Linh, khi ấy còn trẻ, cũng nhớ sự dìu dắt của ông.
Tôn Đức Thắng còn một lần nữa bị đưa vào hầm xay lúa năm 1935, sau một cuộc vượt ngục bất thành. Ông tiếp tục chịu đựng những năm tù đày cho đến tháng 9/1945 mới trở về đất liền. Về sau, ông được bầu làm Chủ tịch nước năm 1969. Nhưng sự kiện trong hầm xay lúa cho thấy phẩm chất của ông đã được thể hiện từ rất lâu trước những chức vụ ấy.
Ngày nay, Bảo tàng Tôn Đức Thắng phục dựng cối xay với kích thước thật để người xem hình dung sức nặng của lao động khổ sai. Hiện vật phục dựng không thể tái hiện hết sự khắc nghiệt của tù đày. Nó gợi nhớ một lựa chọn có thật: giữa nơi con người được trao quyền làm đau người khác, Hai Thắng chọn dùng phần quyền hạn ít ỏi để giúp đồng đội sống đỡ khổ hơn.
Trong lịch sử, lòng dũng cảm không chỉ nằm ở việc chịu đựng đòn roi. Đôi khi, đó còn là khả năng không lặp lại sự tàn nhẫn khi chính mình có cơ hội làm thế. Hầm xay lúa Côn Đảo ghi nhớ Tôn Đức Thắng bằng một chiến thắng thầm lặng: không để nhà tù lấy mất tình thương giữa những con người cùng chung số phận.



