Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng (năm 40-43)
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai nữ anh hùng dân tộc Việt Nam. Năm 40 SCN, sau khi thái thú nhà Hán Tô Định giết chồng Trưng Trắc là Thi Sách, hai chị em đã lãnh đạo nhân dân nổi dậy chống ách đô hộ Hán, chiếm 65 thành, lập ra nhà nước độc lập đầu tiên của người Việt với Trưng Trắc lên ngôi Trưng Nữ Vương. Cuộc khởi nghĩa kéo dài 3 năm, thể hiện tinh thần “giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh”, là biểu tượng bất diệt của ý chí quật cường và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.
Đây là một trong những câu chuyện lịch sử anh hùng nhất của dân tộc Việt Nam, biểu tượng cho tinh thần bất khuất và khát khao độc lập. Hai Bà Trưng – Trưng Trắc và Trưng Nhị – đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa đầu tiên chống lại ách đô hộ của nhà Hán, mở đường cho truyền thống “giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh”. Dưới đây là câu chuyện đầy đủ, dựa trên sử liệu đáng tin cậy.
Trong thời kỳ Bắc thuộc lần thứ nhất, từ năm 179 TCN, nhà Hán đã chinh phục và cai trị miền Nam Việt Nam, biến Giao Chỉ thành quận thuộc địa dưới sự kiểm soát chặt chẽ của thái thú và quan lại Hán. Người Việt chịu chính sách đồng hóa và bóc lột hà khắc, dẫn đến nhiều bất mãn. Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai chị em gái, xuất thân từ dòng dõi Lạc tướng ở huyện Mê Linh. Trưng Trắc là con gái của Lạc tướng Hùng Định (sau đổi thành Trưng Định), mẹ là Man Thiện. Chị em kết hôn với Thi Sách, con trai một Lạc tướng ở Chu Diên, một người hùng dũng. Theo Hậu Hán Thư, Trưng Trắc ban đầu lấy Thi Sách, nhưng thái thú Giao Chỉ Tô Định dùng luật pháp khắc chế bà, khiến bà phẫn nộ. Các sử gia Việt Nam cho rằng nguyên nhân sâu xa là chính sách đồng hóa và bóc lột của nhà Đông Hán, khiến các Lạc tướng liên kết chống lại. Khoảng năm 39-40, Tô Định giết Thi Sách để trấn áp, đẩy Trưng Trắc và Trưng Nhị vào cuộc nổi dậy.
Để chuẩn bị, chị em Hai Bà mang quân bản bộ về giữ Hát Giang (nay là xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội). Tháng 2 năm 40, họ chính thức phát động khởi nghĩa chống nhà Đông Hán, được sự hưởng ứng rộng rãi từ các tộc trưởng ở các quận Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố, và nhân dân vùng Âu Lạc, Nam Việt cũ. Quân khởi nghĩa đánh hãm trị sở Luy Lâu, buộc Tô Định chạy về Nam Hải. Họ chiếm được 65 thành trì ở Lĩnh Nam. Trưng Trắc tự xưng là Trưng Nữ Vương (hay Trưng Vương), lập kinh đô tại Mê Linh.
Trong cuộc khởi nghĩa năm 40, các trận đánh chính bao gồm việc đánh hãm Luy Lâu, nơi quân Hai Bà chiếm được thành trì quan trọng. Trận đánh then chốt là tại Cổ Loa (thành của Thục Phán An Dương Vương xưa), nơi quân Hai Bà đối đầu với lực lượng Hán còn sót lại. Các tướng lĩnh quan trọng gồm các Lạc hầu, Lạc tướng địa phương, và thủ lĩnh các quận hưởng ứng, như tộc trưởng ở Cửu Chân và Nhật Nam. Sau khi chiếm 65 thành, Hai Bà thành lập nhà nước độc lập, duy trì hệ thống hành chính của nhà Hán trước đó với các quận như Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam... Chính sách cai trị ngắn ngủi trong 3 năm, chủ yếu chuẩn bị chống Hán: xá thuế hai năm cho dân chúng, áp dụng tập quán pháp (luật tục) thay vì luật Hán.
Năm 43, nhà Hán phản công dưới sự chỉ huy của Phục Ba tướng quân Mã Viện, với hơn vạn quân. Quân Hán chia cánh thủy bộ xâm lược, đánh nhau với Hai Bà tại Lãng Bạc. Quân Hai Bà ô hợp, nhiều thủ lĩnh không phục hai nữ vương, dẫn đến tan rã và đầu hàng. Hai Bà lui về giữ Cấm Khê (nay Thạch Thất, Hà Nội). Tại đây, năm Quý Mão (43), họ thất thế và tử trận. Theo truyền thuyết Việt Nam, Hai Bà nhảy xuống sông Hát (sông Đáy, xã Hát Môn) tự vẫn để giữ khí tiết. Hậu Hán Thư ghi họ bị bắt và chặt đầu mang về Lạc Dương.
Kết quả là cuộc khởi nghĩa thất bại, nước Việt tái thuộc nhà Hán, bắt đầu Bắc thuộc lần thứ hai. Số phận Hai Bà: Trưng Trắc và Trưng Nhị tử trận năm 43, được thờ phụng với các thụy hiệu như Trưng Thánh vương. Ý nghĩa lịch sử: Hai Bà là anh hùng dân tộc, biểu tượng cho tinh thần bất khuất, độc lập của người Việt. Đại Việt sử ký toàn thư coi Trưng Trắc là vị vua, khẳng định phụ nữ có thể lãnh đạo trong xã hội mẫu hệ. Cuộc khởi nghĩa khơi dậy truyền thống kháng ngoại xâm, phấn khởi lòng người, và là lần đầu tiên người Việt đứng lên vì độc lập, góp phần hình thành bản sắc dân tộc.



