Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Cựu chiến binh Bùi Đức Toàn

Hưng Yên08/12/2025Bùi Xuân Hằng (Học Sinh Lớp: 9C - Trường: THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên.)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi lần ngồi xuống, nhắm mắt lại, cháu lại thấy hình ảnh con đường đất đỏ, tiếng động cơ gầm rú, và ánh mắt kiên nghị của ông giữa khói lửa chiến tranh. Những dòng hồi ức ông kể, tưởng chừng như là những trang lịch sử khô khan với ngày tháng, đơn vị, nhưng đối với cháu, đó là bản hùng ca về một thời hoa lửa mà ông đã sống, đã cống hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân. Là cháu của ông, được lắng nghe và gìn giữ những câu chuyện này, đó là niềm vinh dự lớn lao. Hôm nay, cháu xin phép được chắp bút, không chỉ để ghi lại những mốc thời gian khô khan mà ông đã trải qua, mà còn để vẽ nên một bức tranh cảm xúc, một khúc ca về những năm tháng hoa lửa mà ông đã cống hiến cho Tổ quốc. Câu chuyện của ông Bùi Đức Toàn - Ông nội của em, sinh sống tại xã Nam Cao, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình (Nay là Xã Lê Lợi, Tỉnh Hưng Yên).

Cuộc đời người lính bắt đầu vào ngày 20 tháng 2 năm 1961. Khi đó, miền Bắc đang trong giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội, nhưng ngọn lửa chiến tranh ở miền Nam chưa bao giờ tắt. Khi đất nước đang gấp rút xây dựng và bảo vệ, ông Bùi Đức Toàn, chàng trai trẻ từ Thái Bình, đã gác lại mọi dự định riêng tư để chính thức khoác lên mình màu xanh của người lính. Ông được biên chế vào Đại đội 11, Lữ đoàn 330. Cháu hình dung, khoảnh khắc ông nói lời tạm biệt gia đình chắc hẳn là một sự giằng xé, giữa tình hiếu đệ và trách nhiệm thiêng liêng.

Đơn vị đóng quân tại Thanh Hóa. Những ngày đầu không phải trực tiếp đối mặt với kẻ thù, nhưng thử thách lại đến từ thiên nhiên và điều kiện sống khó khăn. Ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ lao động sản xuất tại Sông Mực, công việc nặng nhọc như nâng cống, đào đắp. Những giọt mồ hôi đổ xuống trên mảnh

đất này không chỉ là mồ hôi của người công nhân, mà là sự tôi luyện về ý chí của người lính. Cháu hình dung, có lẽ chính những ngày tháng “nâng cống” ấy đã tôi luyện cho ông sức bền và tinh thần thép, để khi đơn vị nhận lệnh, ông sẵn sàng cho một bước ngoặt mới: đi học lái xe và trở thành người lái xe quân sự. Quyết định học lái xe là một bước ngoặt định mệnh. Ông được điều động lên Quân khu 4 tại Sơn Tây để đào tạo. Đây không chỉ là học một kỹ năng, mà là học cách mang vác trách nhiệm. Người lái xe thời chiến không chỉ cầm vô lăng; họ chở lương thực, đạn dược, thuốc men, và cả những đồng đội bị thương - họ là sợi dây liên kết sống còn giữa hậu phương và tiền tuyến.

Tốt nghiệp, ông trở về với Đơn vị 25 đóng tại Phủ Lý Hà Nam. Những chuyến xe đầu tiên chở theo bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu kỳ vọng. Không lâu sau, ông lại được luân chuyển sang Đơn vị 36 Hóa học, vẫn tại Phủ Lý Hà Nam, rồi lại tiếp tục hành trình đến Hải Dương. Sự di chuyển liên tục này cho thấy vai trò không thể thiếu của đội ngũ lái xe vận tải, luôn được điều động đến nơi nhu cầu cấp thiết nhất. Sau một thời gian dài phục vụ, ông hoàn thành nghĩa vụ đợt đầu và được phục viên về nhà. Chắc hẳn giây phút trở về mái ấm Nam Cao, được sum họp cùng gia đình là điều ông mong mỏi nhất. Nhưng niềm vui đó không kéo dài. Đất nước đang cần người, và tiếng gọi lại vang lên. Ngày 25 tháng 5 năm 1964, ông lại nhận lệnh nhập ngũ lần hai, tham gia chuyến chiến đấu chống chiến tranh phá hoại của Mỹ. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ đã mở đầu cho chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ chống lại miền Bắc Việt Nam, và quân dân ta đã có những trận đánh đầu tiên rất dũng cảm. Đây là giai đoạn hết sức khốc liệt, khi Mỹ đẩy mạnh ném bom phá hoại miền Bắc, nhưng quân dân ta đã kiên cường chống trả và giành thắng lợi "trận đầu" lịch sử, thể hiện sức mạnh của chiến tranh nhân dân và tinh thần “quyết tử”. Đây là giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc chiên tranh bằng không quânvà thủy quân đối với miền Bắc.Mỗi chuyến đi là một lần đối diện với cái chết rình rập trên từng cung đường, trên từng mái nhà. Chỉ một năm sau, vào ngày 1 tháng 6 năm 1965, ông chính thức được tái ngũ. Lần này, ông gắn bó với công việc vận tải nhiều hơn, phục vụ cho Quân khu 4. Sự nghiệp của người lái xe Bùi Đức Toàn tiếp tục lên một tầm cao mới khi ông được điều về Đơn vị C5, Cục Hậu cần, Bộ Tư lệnh Hải quân. Vai trò của ôngmở rộng, không chỉ làm lái xe vận tải cho Quân khu 4 mà còn kiêm nhiệm cả khu vực Quân khu Đông Bắc.

Ông trở thành người thầm lặng mang theo sự sống, là mắt xích quan trọng giữ vững nhịp đập của tuyến hậu cần chiến lược.

Sau nhiều năm bền bỉ trên những cung đường, kinh nghiệm của ông đã chín muồi. Ông được điều đi học tại trường lái xe, nhưng lần này với vai trò mới: người đào tạo. Nhiệm vụ của ông là dạy nghề cho anh em không có nghề nghiệp của Cục Hậu cần. Đây là một sự chuyển đổi đầy ý nghĩa, từ người thực hiện sang người truyền thụ. Ông đã tận tâm, truyền đạt hết những bí quyết sống còn trên đường chiến trận cho ba khóa học viên.

Cháu tin rằng, mỗi học viên rời tay ông đều mang theo không chỉ kỹ năng lái xe mà còn cả tinh thần thép của một người lính C5 Hải quân. Vào ngày 3 tháng 2 năm 1975, trước thềm đại thắng không lâu, ông được chuyển ngành ra ngoài. Sau bao nhiêu năm phục vụ quân đội, ông quay về với cuộc sống thường nhật, nhưng lòng người lính vẫn không nguôi. Ông tiếp tục dùng kỹ năng của mình, về đơn vị lái xe cho cán bộ Thực phẩm 2 Thái Bình trong 9 tháng. Cuối cùng, sau một hành trình dài và đầy cống hiến, ông chính thức xuất ngũ, trở về với cuộc sống dân sự.

Cuộc đời quân ngũ của ông Bùi Đức Toàn là một lát cắt chân thực của thế hệ cha anh đã trải qua hai cuộc kháng chiến vĩ đại. Sự nghiệp của ông không có những trận đánh trực diện lừng lẫy, nhưng nó là xương sống, là huyết mạch của cuộc chiến. Sự chuyển đổi liên tục giữa các đơn vị (Đại đội 11, Lữ đoàn 330, Đơn vị 25, 36 Hóa học, Cục Hậu cần Hải quân) cho thấy sự linh hoạt và tin tưởng tuyệt đối mà quân đội đặt vào kỹ năng của ông. Ông là người lính sẵn sàng "đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì" mà Tổ quốc cần. Việc ông được giao nhiệm vụ kép - vừa chiến đấu chống phá hoại, vừa vận chuyển, rồi lại đi dạy học - chứng minh ông không chỉ là người thực hiện mệnh lệnh giỏi mà còn là một nhà sư phạm quân sự xuất sắc.

Cuộc đời của ông Bùi Đức Toàn, người cha, người ông của cháu, không phải là một bản anh hùng ca được tạc tượng giữa quảng trường, mà là một bản trường ca sâu lắng được viết bằng mồ hôi, dầu nhớt và những đêm không ngủ trên vô lăng xe tải. Sau những năm tháng phục vụ đất nước từ 1961 đến 1975, khi tiếng súng đã ngừng vang trên bầu trời quê hương, hành trình mới của ông lại bắt đầu: hành trình trở về với đời thường, với mái ấm Nam Cao, Kiến Xương, Thái Bình(cũ). Ông trở về không phải là một người mang theo thương tật thể xác (như ông trời đã ưu ái ban cho sự lành lặn), mà là một người mang theo những vết hằn vô hình của trách nhiệm và sự nhạy bén. Những năm tháng xa cách để lại khoảng trống lớn trong tình cảm gia đình, nhưng ông đã bù đắp bằng sự hiện diện bền bỉ và tình yêu thương vô bờ bến. Ông không phải là người giỏi bày tỏ tình cảm bằng lời nói hoa mỹ, mà bằng hành động cụ thể. Cuộc đời sau chiến tranh của ông là một bản tuyên ngôn về tính kiên cường và lòng biết ơn. Ông không để chiến tranh định hình mình bằng nỗi đau, mà bằng sức mạnh nội tại để xây dựng cuộc sống mới. Tình yêu thương ông dành cho gia đình là phần thưởng xứng đáng nhất cho những năm tháng ông đã đổ mồ hôi trên những cung đường đầy rủi ro.

Cuộc sống hậu chiến của ông được xây dựng trên nền tảng của sự cần cù, không cho phép bản thân ngơi nghỉ quá lâu. Với kinh nghiệm vận tải và kỹ năng sửa chữa được tôi luyện qua lửa đạn, ông nhanh chóng hòa nhập vào công việc xây dựng quê hương. Ông không tìm kiếm danh vọng hay sự ưu tiên, mà chỉ đơn giản là dùng sức lực còn lại để làm giàu thêm cho mảnh đất Nam Cao. Ông là một người nông dân gương mẫu, không ngại việc đồng áng, sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm láng giềng. Sự kỷ luật thép của người lính đã biến thành đức tính nghiêm cẩn trong từng công việc đời thường. Ông dạy con cháu cách tiết kiệm, cách trân trọng từng hạt gạo, từng giọt mồ hôi làm ra của cải, bởi ông hiểu rõ giá trị của những thứ tưởng chừng như bình dị nhất sau khi đã trải qua thời kỳ thiếu thốn cùng cực.

Ngoại hình ông sau chiến tranh có nhiều thay đổi, nhưng lại toát lên vẻ đẹp của sự điềm đạm và phúc hậu. Dáng người ông không còn nét gân guốc, vạm vỡ của người trẻ, mà đã nhuốm màu thời gian, có phần chậm rãi hơn trong từng bước đi. Mái tóc điểm bạc sớm, hòa cùng làn da rám nắng, rắn rỏi của người lính lái xe qua nhiều năm mưa nắng đã tạo nên một khuôn mặt đầy đặn, nhân từ. Điểm nhấn trên khuôn mặt ông là đôi mắt, dù đã có chút mờ đục theo tuổi tác, nhưng vẫn ánh lên sự tinh anh, sâu sắc và luôn chất chứa niềm tự hào thầm kín. Ông giống như một cây đa cổ thụ vững chãi giữa vườn nhà, che chở cho cả gia đình khỏi những cơn bão vô hình của cuộc đời. Trong nhà, ông là người giữ gìn nề nếp, là người đứng ra giải quyết mọi khúc mắc bằng sự điềm tĩnh và lý lẽ sắc bén, kết quả của việc phải ra quyết định nhanh chóng dưới làn bom đạn.

Ông là một cuốn sách lịch sử sống động, một tấm gương đạo đức không thể thay thế. Nối tiếp con đường của ông, cháu Bùi Đức Huấn-2003 đã dũng cảm, ý chí đi bộ đội để thực hiện nghĩa vụ thiêng liêng. Nhờ những câu chuyện về sự khốc liệt, mà ông kể về tình đồng chí, về những lần ông dùng kỹ năng lái xe để cứu đồng đội, về niềm hạnh phúc khi hoàn thành nhiệm vụ vận tải đã gieo vào tâm hồn cháu hạt mầm của lòng yêu nước và ý chí kiên cường để cháu cố gắng, phấn đấu. Lời động viên của ông không phải là sự ép buộc, mà là sự truyền giao lý tưởng. Ông đã trao cho cháu chiếc vô lăng tinh thần - vô lăng của trách nhiệm và sự kiên định.

Cháu hiểu rằng, dù là lái xe tải chở đạn năm xưa hay mang vác trên vai bộ quân phục hôm nay, tất cả đều là phụng sự. Sự vững chãi, điềm tĩnh mà ông đã thể hiện trong suốt cuộc đời hậu chiến đã khiến cháu không còn sợ hãi nữa. Cháu quyết tâm lên đường nhập ngũ, mang theo niềm tự hào về người ông - một người lái xe thầm lặng của chiến thắng. Ông chính là minh chứng sống cho thấy, sự hy sinh thầm lặng là nguồn sức mạnh bền bỉ nhất của gia đình và đất nước. Ông là ngọn lửa âm ỉ, không bao giờ tắt, soi sáng con đường cháu đi. Ông là người thầy vĩ đại nhất mà cháu từng có.

Ông Bùi Đức Toàn mang về những huân chương lấp lánh đeo trên ngực và chiến công của ông được ghi dấu trên từng cây số đường mòn, trong từng thùng hàng được giao đúng giờ, trong từng sinh mạng được cứu nhờ việc vận chuyển kịp thời. Bài học lớn nhất mà cháu rút ra từ cuộc đời ông là tinh thần phụng sự vô điều kiện và sự chuyên nghiệp hóa trong mọi hoàn cảnh. Dù là nâng cống nặng nhọc, dù là lái xe dưới bom đạn, hay là truyền đạt kinh nghiệm cho thế hệ sau, ông luôn hoàn thành nhiệm vụ với sự tận tâm tuyệt đối. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị của một con người không nằm ở chức danh, mà nằm ở chất lượng công việc họ làm, đặc biệt là khi công việc đó phục vụ cho lợi ích chung của cộng đồng và đất nước. Câu chuyện của ông là minh chứng cho thấy, chiến thắng vĩ đại được tạo nên từ hàng triệu đóng góp thầm lặng như thế.

Những năm tháng ông cống hiến cho đất nước, dù không trực tiếp cầm súng diệt thù, nhưng ông đã giữ cho chiến tuyến hậu cần không hề đứt đoạn, ông đã dùng kỹ năng của mình để đào tạo lớp người kế tục. Sự hy sinh lớn nhất của ông chính là việc ông chọn sống một cuộc đời bình dị, không hề đòi hỏi sự đền đáp, để làm

gương cho con cháu. Cháu tự hào vì mang dòng máu của ông- người chiến sĩ vận tải năm xưa đang chảy trong huyết quản mình. Cháu sẽ cố gắng sống và cống hiến bằng tinh thần mà ông đã truyền lại. Cháu sẽ biến những lời khuyên của ông thành hành động cụ thể, dù trong quân ngũ hay ngoài đời. Ông nội không chỉ là một ngườithân, mà là một cuốn sách giáo khoa sống động về đạo lý làm người. Cháu mong ông sẽ mãi khỏe mạnh, minh mẫn để cháu còn được ngồi bên ông, lắng nghe ông kể chuyện, như cách cháu trân trọng từng khoảnh khắc bình yên mà ông đã xây dựng nên. Cháu tự hứa sẽ sống một cuộc đời có ích, giữ gìn nề nếp ông dạy, và quan trọng nhất là không bao giờ quên nguồn cội, không bao giờ lãng quên những người đã dệt nên tuổi thơ an lành cho cháu.

Bây giờ, khi ông đã trở về với cuộc sống bình yên ở Nam Cao, cháu tin rằng, mỗi khi nhìn thấy một chiếc xe tải lăn bánh trên đường, ông sẽ nhớ về những ngày tháng ấy, về những người đồng đội đã cùng ông vượt qua đoạn đường ranh giới giữa sự sống và cái chết. Bài học lớn nhất chúng ta rút ra là lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã âm thầm đổ mồ hôi và máu xương để bảo vệ nền hòa bình mà chúng ta đang thụ hưởng hôm nay. Yêu nước không chỉ là hô hào khẩu hiệu, mà là hành động cụ thể, là sự chuyên tâm trong học tập, lao động, là ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa. Đối với thế hệ trẻ, thế giới thay đổi không ngừng, khoa học công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt. Chúng ta cần có một tinh thần học hỏi không ngừng, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, không ngại dấn thân vào những lĩnh vực mới, và luôn giữ vững ý chí để theo đuổi mục tiêu. Là thế hệ trẻ chúng ta rằng, giá trị thực sự của con người nằm ở việc họ đóng góp cho cộng đồng như thế nào, chứ không phải ở việc họ nhận được gì. Sự hy sinh thầm lặng, sự cống hiến vì mục tiêu chung luôn là những điều đáng trân trọng và noi theo.

Cháu Bùi Xuân Hằng xin hứa sẽ sống xứng đáng với sự hy sinh ấy, sẽ không ngừng học hỏi, rèn luyện, và đóng góp sức trẻ, trí tuệ của mình vào công cuộc xây dựng một Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh. Cháu tin rằng, với tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và khát vọng vươn lên, thế hệ trẻ chúng cháu sẽ tiếp tục viết nên những trang sử vẻ vang cho dân tộc, xứng đáng với niềm tin yêu của các thế hệ đi trước, trong đó có người ông kính yêu của cháu. Câu chuyện về ông Bùi Đức Toàn, về những năm tháng hoa lửa ông đã trải qua, không chỉ là một phần ký ức về quá khứ, mà còn là một thông điệp đầy ý nghĩa gửi đến thế hệ trẻ chúng

cháu. Ông Bùi Đức Toàn-ông nội cháu mãi mãi là biểu tượng cao cả, là ngọn nguồn của những giá trị bền vững nhất. Biểu tượng ấy không phải là chiến công lừng lẫy, mà là sự kiên trung không lay chuyển và tình yêu thương vô điều kiện được tôi luyện qua hai cuộc chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn