Cựu chiến binh Dương Văn Đặng
Cựu chiến binh Dương Văn Đặng (sinh năm 1957), quê quán Sông Bé, sinh sống tại Tây Ninh, là một trong những người lính đã trải qua thời kỳ chiến tranh gian khổ và oanh liệt. Khi mới 16 tuổi, ông đã sớm tình nguyện tham gia quân ngũ, mang trong mình tinh thần yêu nước và ý chí bảo vệ Tổ quốc. Trong giai đoạn 1978 - 1979, ông trực tiếp tham gia chiến trường Campuchia cùng đồng đội chiến đấu chống lại chế độ Pol Pot (Khơ-me đỏ). Không chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam của đất nước, ông cùng
Có những câu chuyện không nằm trong sách giáo khoa, không được kể bằng những dòng chữ khô khan của lịch sử, mà sống trong ký ức của những con người bình dị - những nhân chứng đã đi qua chiến tranh. Mỗi khi lắng nghe họ kể, ta như chạm vào một thời “hoa lửa” - nơi tuổi trẻ được tôi luyện trong bom đạn, nơi lòng yêu nước cháy lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Câu chuyện của cựu chiến binh Dương Văn Đặng, người con của phường Ninh Thạnh, là một câu chuyện như thế - giản dị mà sâu sắc, đau thương mà kiêu hãnh.
Tôi gặp ông vào một buổi chiều lặng gió. Ông Đặng đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, làn da sạm nắng, nhưng ánh mắt vẫn sáng, giọng nói vẫn chắc khỏe. Khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ông trầm lại, như thể ký ức chưa bao giờ phai mờ.
Năm 1978, khi đất nước vừa thống nhất chưa lâu, ông Đặng lại tiếp tục lên đường nhập ngũ. Đó không phải là thời điểm yên bình như nhiều người lầm tưởng. Ở biên giới Tây Nam, chế độ Pol Pot của Khmer Đỏ gây ra những cuộc tàn sát dã man đối với nhân dân Campuchia và xâm phạm lãnh thổ Việt Nam. Trong bối cảnh ấy, những người lính trẻ như ông Đặng đã bước vào một cuộc chiến mới - không chỉ để bảo vệ Tổ quốc mà còn để cứu giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng.
Ông kể, ngày rời quê, ba ông trầm lại, vợ và con trai 3 tuổi bùi ngùi, không nỡ. Không phải vì yếu đuối, mà bởi họ hiểu chiến tranh là gì. “Ba chỉ dặn tôi một câu: ‘Đi mạnh giỏi, sống cho xứng đáng’.” Câu nói ấy theo ông suốt những năm tháng sau này - trở thành động lực để ông vượt qua mọi gian khổ, hiểm nguy.
Chiến trường Campuchia không giống bất kỳ nơi nào ông từng biết. Đó là những cánh rừng rậm rạp, những cánh đồng hoang vu, những con đường đầy mìn và cạm bẫy. Kẻ thù không chỉ là quân Khmer Đỏ mà còn là đói khát, bệnh tật và cái chết luôn rình rập. Ông Đặng nhớ lại: “Có những ngày hành quân liên tục, ăn không đủ no, ngủ không trọn giấc. Nhưng không ai than vãn, bởi ai cũng hiểu mình đang làm gì.”
Một trong những ký ức khiến ông day dứt nhất là lần đơn vị ông giải cứu một ngôi làng bị Khmer Đỏ tàn phá. Khi họ đến nơi, cảnh tượng trước mắt khiến ai cũng lặng đi: nhà cửa cháy dở, người dân bị giết hại, trẻ em bơ vơ. “Tôi chưa bao giờ thấy sự tàn ác như vậy,” ông nói, giọng nghẹn lại. Chính những hình ảnh ấy đã khiến những người lính như ông càng thêm quyết tâm chiến đấu, không chỉ vì đất nước mình mà còn vì nhân loại và vì lẽ phải.
Trong chiến tranh, tình đồng đội là thứ thiêng liêng nhất. Ông kể về những người bạn đã cùng ông vào sinh ra tử, có người đã mãi mãi nằm lại nơi đất bạn. Có lần, đơn vị ông bị phục kích. Đạn bay như mưa, khói súng mù mịt. Một người đồng đội đã lấy thân mình che cho ông. Người ấy hy sinh ngay trong vòng tay ông, khi tuổi đời còn rất trẻ. “Tôi sống đến hôm nay là nhờ đồng đội. Tôi không bao giờ quên điều đó,” ông nói, đôi mắt rưng rưng.
Những năm tháng ở Campuchia không chỉ là chiến đấu mà còn là hành trình của tình người. Người lính Việt Nam không chỉ cầm súng mà còn giúp đỡ nhân dân Campuchia dựng lại cuộc sống. Họ chia nhau từng hạt gạo, từng ngụm nước, cùng nhau vượt qua khó khăn. Ông Đặng kể, có những đứa trẻ Campuchia gọi ông là “cha”, bởi ông đã cứu sống chúng. “Những lúc như vậy, tôi thấy chiến tranh không chỉ có mất mát, mà còn có tình người rất đẹp,” ông chia sẻ.
Năm 1979, chiến dịch kết thúc, chế độ Pol Pot sụp đổ. Ông Đặng cùng đồng đội trở về trong niềm vui chiến thắng nhưng cũng mang theo nỗi đau mất mát. Nhiều người đã không thể trở về, nhiều ký ức không thể xóa nhòa. Trở lại cuộc sống đời thường, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình, tham gia công tác địa phương, trở thành một tấm gương sáng trong cộng đồng.
Nghe câu chuyện của ông, tôi nhận ra rằng chiến tranh không chỉ là những con số, những sự kiện lịch sử, mà là những số phận con người, những giấc mơ dang dở, những hy sinh thầm lặng. Những người lính như ông Đặng đã sống một thời tuổi trẻ rực rỡ, không phải rực rỡ bởi vinh quang cá nhân, mà bởi sự cống hiến, bởi tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc và nhân loại.
Ngày nay, khi sống trong hòa bình, chúng ta dễ quên đi giá trị của những điều tưởng chừng giản dị: một bữa cơm đủ đầy, một giấc ngủ yên bình, một buổi sáng không tiếng súng. Nhưng chính những câu chuyện như của ông Đặng đã nhắc nhở chúng ta rằng, tất cả những điều ấy đều được đánh đổi bằng máu và nước mắt của biết bao thế hệ.
“Các cháu bây giờ may mắn hơn chúng tôi nhiều,” ông nói, giọng trầm ấm. “Chỉ cần học tập tốt, sống tử tế là đã góp phần xây dựng đất nước rồi.” Lời nhắn nhủ ấy giản dị mà sâu sắc, như một lời gửi gắm từ quá khứ đến hiện tại.
Câu chuyện của cựu chiến binh Dương Văn Đặng không chỉ là một ký ức cá nhân, mà là một phần của lịch sử. Nó giúp chúng ta hiểu hơn về một giai đoạn đặc biệt, khi Việt Nam không chỉ bảo vệ mình mà còn giúp đỡ một dân tộc khác thoát khỏi thảm họa. Đó là minh chứng cho tinh thần quốc tế cao cả, cho lòng nhân ái và trách nhiệm của con người Việt Nam.
Thời “hoa lửa” đã qua nhưng những giá trị mà nó để lại vẫn còn nguyên vẹn. Đó là lòng yêu nước, là tinh thần đoàn kết, là ý chí vượt qua khó khăn, là niềm tin vào lẽ phải. Những giá trị ấy cần được gìn giữ và truyền lại cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Rời ngôi nhà nhỏ của ông Đặng, tôi mang theo một cảm xúc khó tả. Đó không chỉ là sự xúc động trước những câu chuyện chiến tranh mà còn là niềm biết ơn sâu sắc đối với những con người đã hy sinh thầm lặng. Họ không cần được ca ngợi bằng những lời hoa mỹ bởi chính cuộc đời họ đã là một bản anh hùng ca.
Trong ánh hoàng hôn, bóng ông Đặng in dài trên con đường làng. Một bóng hình bình dị, nhưng chứa đựng cả một thời “hoa lửa” oanh liệt. Và tôi hiểu rằng, chừng nào những câu chuyện như thế còn được kể lại, chừng đó ký ức lịch sử vẫn còn sống mãi trong lòng mỗi chúng ta.



