Cựu chiến binh

Cựu chiến binh Lê Văn Bát - Nước mắt ở Thành cổ

Lời kể/ký ức của cựu chiến binh Lê Văn Bát về những ngày sống và chiến đấu trong “chảo lửa” Thành cổ Quảng Trị năm 1972, nơi bom pháo, mìn, bom bi và sự hy sinh của đồng đội trở thành ký ức không thể nguôi.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 1 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhiều năm sau chiến tranh, khi đã trở về với cuộc sống đời thường ở Sóc Sơn, Hà Nội, cựu chiến binh Lê Văn Bát vẫn không thể bình thản mỗi lần nhắc đến Thành cổ Quảng Trị. Có những ký ức tưởng đã nằm lại rất xa, nhưng chỉ cần ai đó gợi lại hai chữ “Thành cổ”, trong ông lại hiện lên mùa hè năm 1972, với tiếng bom, tiếng pháo, mùi khói khét, đất đá tung lên và bóng dáng những người đồng đội mãi mãi không trở về.

Với ông Bát, Thành cổ Quảng Trị không phải là một địa danh trong sách sử. Đó là nơi ông đã sống, đã chiến đấu, đã nhìn thấy ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng đến mức chỉ sau một loạt pháo, người vừa ngồi cạnh mình có thể không còn nữa. Ông từng kể rằng mùa hè năm 1972, Thành cổ gần như không lúc nào im tiếng bom súng. Trên một vùng đất không rộng, bom đạn dội xuống ngày này qua ngày khác, biến mặt đất thành những hố pháo, hố bom chồng lên nhau.

Người lính trong Thành cổ khi ấy sống giữa một không gian bị nghiền nát bởi chiến tranh. Trên trời, máy bay địch quần thảo, trinh sát, rồi bất ngờ trút bom xuống. Dưới đất, pháo từ các trận địa địch liên tục nã vào để ngăn chặn lực lượng quân giải phóng từ phía bắc sông Thạch Hãn. Mìn lá, bom bi, mảnh pháo, xác xe tăng, xe tải và binh khí vương vãi khắp nơi. Cây cối bị bom đạn và chất độc hóa học đốt cháy xơ xác. Có những ngày, đất như không còn là đất nữa, mà là một lớp tro bụi trộn với thuốc súng, máu và mồ hôi.

Giữa “túi bom” ấy, người lính vẫn phải bám trụ. Họ đào công sự, sửa hầm, nối lại giao thông hào sau mỗi đợt pháo. Đêm xuống, khi tiếng bom tạm thưa, anh em tranh thủ chuyển thương binh, tiếp tế đạn, củng cố vị trí. Ban ngày, ai ở đâu nằm im ở đó, chờ từng đợt pháo đi qua. Có khi vừa kịp hớp một ngụm nước, vừa kịp bẻ đôi miếng lương khô, tiếng rít của đạn pháo lại kéo đến. Mọi người lập tức ép mình xuống đất, chui vào hầm, hoặc nằm sát vào vách hào, chỉ mong qua được khoảnh khắc ấy.

Điều ám ảnh nhất với Lê Văn Bát không chỉ là bom đạn, mà là đồng đội. Trong Thành cổ, tình đồng đội được đo bằng những điều rất nhỏ: nhường nhau một ngụm nước, chia nhau điếu thuốc, để phần cho nhau miếng lương khô, kéo nhau xuống hầm khi pháo tới, băng bó vội cho người bị thương rồi lại quay về vị trí chiến đấu. Có người mới tối qua còn ngồi cạnh nhau, kể chuyện quê nhà, nhắc mẹ, nhắc vợ, nhắc cánh đồng mùa gặt; sáng hôm sau sau một trận pháo, người ấy đã nằm lại trong lòng đất Quảng Trị.

Ông Bát may mắn sống sót trở về, nhưng sự may mắn ấy không làm ký ức nhẹ đi. Trái lại, nó khiến ông luôn mang trong lòng cảm giác mình đang sống tiếp phần đời của nhiều đồng đội. Những người lính tuổi mười tám, đôi mươi đã nằm lại trong Thành cổ, bên dòng Thạch Hãn, trong những hố bom, bờ hào, mảnh tường đổ. Có người còn tìm được tên. Có người chỉ còn lại trong trí nhớ của đồng đội. Có người sau chiến tranh gia đình vẫn đi tìm, vẫn thắp hương gọi tên giữa gió sông.

Mỗi lần trở lại Quảng Trị, những người lính cũ như Lê Văn Bát không chỉ thăm một di tích. Họ trở về gặp lại tuổi trẻ của mình. Bước trên nền đất Thành cổ hôm nay, nơi cỏ đã mọc xanh, nơi khách thập phương lặng lẽ dâng hương, ông vẫn như nghe đâu đó tiếng gọi nhau trong chiến hào, tiếng cáng thương binh đi vội trong đêm, tiếng bom nổ làm mặt đất rung lên. Những gì người đời nhìn thấy là một khu di tích bình yên; những gì người trong cuộc nghe thấy là cả một mùa hè đỏ lửa chưa bao giờ tắt hẳn.

Vì vậy, khi nhắc đến Thành cổ, cựu chiến binh Lê Văn Bát thường xúc động. Nước mắt của ông không chỉ dành cho những ngày gian khổ đã qua, mà dành cho những người đã không có ngày trở về. Ông hiểu rằng sự sống hôm nay được đổi bằng rất nhiều mất mát. Mỗi tấc đất trong Thành cổ đều thấm máu. Mỗi nén hương thắp lên ở đó không chỉ tưởng nhớ một trận đánh, mà tưởng nhớ tuổi trẻ của hàng nghìn người lính đã tự nguyện đi vào nơi ác liệt nhất để giữ từng mét đất.

Câu chuyện của cựu chiến binh Lê Văn Bát vì thế không cần những lời lớn lao. Chỉ cần nghe ông kể về một mùa hè bom pháo không ngớt, về mặt đất chi chít hố bom, về đồng đội nằm lại, người nghe đã hiểu vì sao Thành cổ Quảng Trị không chỉ là một địa danh lịch sử. Đó là nơi ký ức của người sống và linh hồn của người đã khuất gặp nhau. Đó là nơi mỗi người hôm nay khi bước vào cần đi thật khẽ, nói thật nhỏ, và nhớ rằng dưới lớp cỏ xanh kia là một phần tuổi trẻ của cả dân tộc.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ VOV2: cựu chiến binh Lê Văn Bát hiện ở Sóc Sơn, Hà Nội; ông từng sống và chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị; mùa hè 1972, khu vực Thành cổ khoảng 3 km² bị bom pháo dội xuống dày đặc, mặt đất chi chít hố bom, hố pháo, mìn lá, bom bi, xác xe tăng, xe tải và binh khí; nhiều đồng đội của ông đã nằm lại nơi đây

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn