Cựu chiến binh Nguyễn Công Tiến 1955
Ông em từng là một người lính trong những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất của dân tộc. Thời hoa lửa ấy đã khắc sâu vào trái tim ông những ký ức không thể nào phai mờ. Ông em tên là Nguyễn Công Tiến, năm nay tròn 70 tuổi, quê ở thôn Cao Bạt Đình, xã Nam Cao, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình (nay là xã Lê Lợi, huyện Kiến Xương, tỉnh Hưng Yên). Đối với gia đình em, ông không chỉ là một người ông hiền hậu mà còn là một nhân chứng sống của lịch sử, một người lính đã đi qua lửa đạn bằng cả tuổi xuân và lòng yêu nước.
Mỗi lần nhắc về chiến tranh, ông em thường lặng đi, ánh mắt nhìn xa xăm như đang trở về một khoảng trời đầy khói bom, súng đạn. Giọng ông chậm rãi, trầm buồn khi kể về những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, về những trận đánh dữ dội, về những giây phút sinh tử chỉ cách nhau trong gang tấc. Có những câu chuyện ông kể rất khẽ, có lẽ bởi ký ức ấy quá đau thương mà cũng quá thiêng liêng.
Ông nhập ngũ khi vừa tròn 20 tuổi, ở độ tuổi đẹp nhất của đời người. Ngày ông rời làng quê lên đường ra trận, phía sau là mái nhà nhỏ, là cha mẹ già, là những ước mơ còn dang dở. Ông khoác trên mình bộ quân phục giản dị, mang theo niềm tin sắt đá rằng mình phải chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc, để giành lại hòa bình cho quê hương. Những năm tháng ở chiến trường, ông đã trải qua vô vàn gian nan: những trận bom rung chuyển đất trời, những ngày hành quân ròng rã trong rừng sâu, những bữa cơm vội vã chỉ có ít gạo trộn sắn, những đêm dài rét buốt phải nằm trong hầm trú ẩn chật hẹp.
Ông kể rằng có những lúc cái đói, cái mệt tưởng như làm con người gục ngã, nhưng chính tình đồng đội đã giúp ông đứng vững. Đó là khi người này nhường cho người kia nắm cơm ít ỏi, là cái siết tay thật chặt trước giờ xung trận, là những lời động viên ngắn ngủi nhưng ấm áp giữa mưa bom bão đạn. Họ chiến đấu không chỉ vì bản thân mình, mà còn vì nhau, vì nhân dân, vì tương lai đất nước. Trong lửa đạn khốc liệt, ông và đồng đội đã sống bằng một niềm tin duy nhất: “Dù có ngã xuống, Tổ quốc vẫn phải được độc lập.”
Thời hoa lửa ấy đã qua đi, nhưng những năm tháng oanh liệt và đau thương đó vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức của ông. Hòa bình lập lại, ông trở về quê hương, mang theo trên mình những dấu vết của chiến tranh và trong tim là cả một bầu trời kỷ niệm. Ông không nói nhiều về những mất mát của bản thân, chỉ lặng lẽ sống, lao động, góp sức xây dựng quê hương trong thời bình. Với con cháu, ông luôn hiền từ, giản dị, nhưng trong sâu thẳm, em luôn cảm nhận được một trái tim từng đi qua bão lửa, mạnh mẽ và kiên cường.
Mỗi lần nghe ông kể chuyện, em vừa cảm thấy tự hào, vừa thấy nghẹn ngào. Tự hào vì ông đã sống và chiến đấu trong một thời kỳ lịch sử hào hùng của dân tộc; nghẹn ngào vì để có được cuộc sống bình yên hôm nay, biết bao con người như ông đã phải đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi trẻ. Nhìn mái tóc bạc của ông, em càng thấm thía hơn giá trị của hai chữ hòa bình.
Đối với em, ông không chỉ là người ông trong gia đình, mà còn là tấm gương sáng về lòng yêu nước, về ý chí và sự hy sinh. Từ câu chuyện của ông, em hiểu rằng cuộc sống hôm nay không tự nhiên mà có, mà được xây bằng biết bao mất mát của thế hệ đi trước. Em tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt, sống có trách nhiệm, biết yêu thương, biết cống hiến để xứng đáng với những gì ông và những người lính năm xưa đã hy sinh.
“Thời hoa lửa” của ông em là một phần ký ức thiêng liêng của gia đình, và cũng là một phần không thể thiếu trong lịch sử hào hùng của dân tộc. Và trong trái tim em, người lính già Nguyễn Công Tiến mãi mãi là biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất và lòng yêu nước nồng nàn.



