cựu chiến binh Nguyễn Xuân Quý
Vào chiều ngày 20 tháng 3 năm 2026, Cô trò chúng tôi đã đến thăm nhà cựu chiến binh Nguyễn Xuân Quý Xóm Khuôn 2 xã Phú lạc, tỉnh Thái Nguyên. Buổi gặp gỡ diễn ra trong không khí ấm áp và xúc động
Vào chiều ngày 20 tháng 3 năm 2026, Cô trò chúng tôi đã đến thăm nhà cựu chiến binh Nguyễn Xuân Quý Xóm Khuôn 2 xã Phú lạc, tỉnh Thái Nguyên. Buổi gặp gỡ diễn ra trong không khí ấm áp và xúc động. Tại đây, ông đã kể lại những câu chuyện chân thực về cuộc sống chiến đấu gian khổ, những kỷ niệm không thể nào quên trong thời chiến, giúp các em học sinh hiểu rõ hơn về lịch sử và sự hy sinh của thế hệ cha ông. Chuyến thăm không chỉ là dịp để tri ân một người lính đã cống hiến cả tuổi trẻ cho đất nước, mà còn là bài học sống động về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm đối với thế hệ trẻ hôm nay. Cựu chiến binh Nguyễn Xuân Quý sinh ngày 24 tháng 10 năm 1954, là một người lính đã trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ và sau này làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Ông cũng là nạn nhân của chất độc màu da cam – di chứng chiến tranh để lại không chỉ trên cơ thể mà còn trong ký ức suốt cuộc đời.
Tháng 12 năm 1973, ông hành quân vào chiến trường miền Nam. Những ngày đầu hành quân vô cùng gian khổ: đi dọc tuyến đường Trường Sơn, chủ yếu di chuyển ban đêm để tránh máy bay Mỹ, ngày nghỉ ẩn nấp trong rừng. Hành trình kéo dài suốt ba tháng, vừa đi vừa đối mặt với bom đạn, đói khát và bệnh tật.
Trong chiến trường, cuộc sống của người lính vô cùng thiếu thốn. Lương thực khan hiếm, cơm không đủ ăn, phải đào củ chuối, củ mài, hái rau rừng để sống qua ngày. Quần áo thiếu thốn, nhiều khi không đủ mặc. Họ sống trong những căn hầm đào tạm, mỗi hầm từ năm đến sáu người, mắc võng ngủ giữa rừng sâu. Mùa mưa ẩm ướt, muỗi dày đặc, ai cũng phải mặc quần áo dài, đi tất khi ngủ để tránh muỗi.
Bệnh sốt rét là nỗi ám ảnh thường trực. Có thời gian ông bị sốt kéo dài cả tháng trời, lúc rét run, lúc nóng sốt, mỗi tháng lên cơn hai đến ba lần. Dù vậy, ông và đồng đội vẫn kiên cường bám trụ, chiến đấu. Nhiệm vụ chủ yếu là đánh địch khi chúng lấn vào, đánh xong lại rút về giữ lực lượng, chờ thời cơ phản công.
Từ tháng 11 năm 1973 đến năm 1974, ông không tham gia chiến trường Tây Nguyên, nhưng đến tháng 3 năm 1975, ông góp mặt trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Vào lúc 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi cách Sài Gòn khoảng 30 km, ông cùng đồng đội chứng kiến giờ phút giải phóng hoàn toàn miền Nam – một khoảnh khắc không thể nào quên sau bao năm chiến đấu gian khổ.
Sau khi đất nước thống nhất, năm 1977, ông tiếp tục lên đường sang Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế trong đội quân tình nguyện Việt Nam, góp phần giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng. Ông chiến đấu tại đây cho đến năm 1979 rồi rút về nước, và chính thức xuất ngũ vào tháng 11 năm 1983.
Trong suốt những năm tháng quân ngũ, ông thuộc tiểu đoàn khoảng 300 người, đại đội khoảng 100 người. Đơn vị của ông từng mang phiên hiệu C16, sau chuyển sang C14 khi hoạt động tại Campuchia, thuộc tiểu đoàn C2, trung đoàn 48, sư đoàn 320, quân đoàn 3.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về một thời “hoa lửa” vẫn còn nguyên vẹn: những đêm hành quân dưới bom đạn, những cơn sốt rét giữa rừng sâu, những bữa ăn thiếu thốn, và cả niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước được giải phóng. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng ông Nguyễn Xuân Quý, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của cả một thế hệ đã hy sinh tuổi trẻ vì độc lập, tự do của Tổ quốc.


