Cựu chiến binh Phạm Huy Nghệ
Phạm Văn Bong Năm sinh 1947 Quê quán Nam Đông Hưng Hưng Yên Nhập ngũ năm 1965 Huy chương : chiến sĩ giải phóng
Tôi biết đến anh hùng Phạm Huy Nghệ không phải qua sách vở hay những dòng thành tích khô khan, mà qua chính những câu chuyện được nghe từ những người từng sống, từng chiến đấu và từng chứng kiến cuộc đời nhiều mất mát của ông. Với tôi, ông là một nhân chứng sống, nhưng cũng là một biểu tượng lặng lẽ của một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi trẻ và sinh mệnh.Người ta kể rằng, năm 1970, khi vừa tròn mười tám tuổi, Phạm Huy Nghệ rời quê hương Minh Hồng, Liên Giang, Đông Hưng, Thái Bình, mang theo chiếc ba lô con cóc và lời dặn dò của mẹ già, xung phong vào Tiểu đoàn 2, Sư đoàn 305, Bộ Tư lệnh Đặc công. Thời điểm ấy, chiến tranh đã bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Những thanh niên như anh Nghệ không kịp nghĩ nhiều về sống – chết, mà chỉ có một suy nghĩ giản đơn: đất nước chưa yên, mình không thể ở nhà. Đầu năm 1971, anh được điều về Đoàn 27, vượt dãy Trường Sơn trùng điệp vào Nam, nhận nhiệm vụ đánh những mục tiêu đặc biệt quan trọng – những nơi mà kẻ địch tin rằng không ai có thể xâm nhập.
Những người từng cùng anh hành quân kể lại rằng, Phạm Huy Nghệ không phải người nói nhiều. Trong rừng sâu, anh thường lặng lẽ đi cuối đội hình, nhưng khi bước vào trận đánh, anh luôn là người xung phong trước. Suốt những năm tháng ấy, anh trực tiếp tham gia mười một trận đánh lớn nhỏ, tiêu diệt hai mươi lăm tên địch, phá hủy bốn khẩu pháo, mười lăm xe tăng, đánh sập mười bốn dãy nhà kiên cố. Thành tích ấy đưa anh trở thành Chiến sĩ thi đua cấp trung đoàn, nhưng với đồng đội, điều đáng quý nhất ở anh không phải là con số, mà là sự bình tĩnh đến lạnh lùng giữa lằn ranh sinh tử.
Trận đánh căn cứ Sư đoàn 18 – Sư đoàn “Trâu điên” – là ký ức không ai trong đơn vị có thể quên. Đó là một căn cứ phòng thủ nhiều tầng, nằm cạnh bờ sông, phía ngoài có con đê cao gần bốn mét che chắn, ba lớp hàng rào giăng kín mìn sát thương, cứ hai mươi lăm mét lại có một lô cốt kiên cố với hỏa lực mạnh. Ban đêm, đèn điện bật sáng như ban ngày, khiến mọi chuyển động dù nhỏ nhất cũng có thể bị phát hiện. Suốt ba tháng ròng, anh Nghệ cùng đồng đội bò sát mặt đất, đêm đêm dò mìn, cắt rào, vẽ sơ đồ bố trí địch. Có những đêm mưa tầm tã, bùn đất ngập đến ngực, nhưng anh vẫn kiên trì bám trụ, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể đổi bằng cả mạng sống của đơn vị.
về phía Sở chỉ huy địch. Tiếng nổ vang lên dữ dội xé tan màn đêm, cũng là hiệu lệnh cho toàn đơn vị xung phong. Trận ấy, căn cứ “Trâu điên” bị đánh sập, hàng trăm tên địch bị tiêu diệt, tạo cú đòn choáng váng vào hệ thống phòng thủ của đối phương. Sau này, khi nhắc lại, anh Nghệ chỉ nói ngắn gọn: “Lúc đó không kịp sợ, chỉ sợ không hoàn thành nhiệm vụ”.
Những ngày cuối của cuộc chiến, anh tiếp tục có mặt ở những điểm nóng nhất. Trận cầu Tân Cảng trên xa lộ Thủ Đức là một minh chứng. Sáng sớm ngày 10 tháng 4 năm 1975, ngay trước giờ nổ súng, anh được kết nạp vào Đảng ngay trước lớp hàng rào ngoài cùng của địch. Một đồng đội kể rằng, khi đứng tuyên thệ, tay anh vẫn còn lấm bùn, mồ hôi hòa lẫn khói súng, nhưng ánh mắt thì sáng lạ thường. Suốt mười sáu ngày đêm, cầu Tân Cảng trở thành điểm giằng co quyết liệt: ban đêm thuộc về bộ đội ta, ban ngày địch chiếm lại. Quân số ta mỏng, hỏa lực hạn chế, nhưng anh Nghệ và đồng đội vẫn kiên cường bám trụ, khiến quân địch hoang mang, rối loạn. Đến ngày 26 tháng 4, ta hoàn toàn làm chủ cây cầu, mở toang cánh cửa tiến vào Sài Gòn.
Hòa bình lập lại, anh Nghệ trở về với đời sống giản dị của người lính xuất ngũ. Ít ai biết rằng, người từng đối diện với bom đạn ấy lại phải gánh chịu những nỗi đau âm thầm và kéo dài hơn trong thời bình. Năm 1978, khi đang sửa lại căn nhà nhỏ, anh bất ngờ được báo tin được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng vinh quang ấy không xoa dịu được nỗi đau lớn nhất đời ông: bốn người con đầu lần lượt qua đời vì di chứng chất độc da cam. Những mất mát ấy, theo lời những người thân cận, còn day dứt hơn bất kỳ vết thương nào trên chiến trường.
Sau tất cả, anh Nghệ vẫn chọn sống lặng lẽ, không than trách, không oán thán. Với tôi, cuộc đời anh là một minh chứng sâu sắc rằng chiến tranh không kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Có những người lính đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trên mặt trận, nhưng suốt phần đời còn lại vẫn tiếp tục một cuộc chiến khác – âm thầm, dai dẳng và đầy mất mát. Và chính những con người như anh hùng Phạm Huy Nghệ đã làm cho lịch sử không chỉ là những chiến thắng, mà còn là câu chuyện về sự hy sinh bền bỉ của con người Việt Nam.



