cựu chiến binh Phạm Văn Lai
Trong những năm kháng chiến chống đế quốc Mỹ oanh liệt, tỉnh Thái Bình là một trong những địa phương đóng góp sức người, sức của nhiều nhất cho tiền tuyến. Hơn hai mươi vạn người con ưu tú đã lên đường, mang theo niềm tin và khát vọng giải phóng đất nước. Trong số đó có ông Phạm Văn Lai – một người lính dũng cảm luôn sẵn sàng xung phong khi Tổ quốc cần.
Năm 1971, khi đang là sinh viên đại học, ông Lai đã tự nguyện viết đơn xin nhập ngũ. Từ mái trường, ông bước vào chiến trường B2 đầy gian khó và được phân công về làm công tác tuyên huấn tại Cục Chính trị Miền. Những năm tháng ấy là những ngày ông sống giữa “thời hoa lửa”, nơi tiếng máy bay, tiếng bom đạn chẳng thể làm lung lay ý chí của người chiến sĩ trẻ.
Sáng ngày 30/4/1975, thời khắc lịch sử của dân tộc, ông Lai nhận nhiệm vụ đặc biệt: vào kho lấy lá cờ giải phóng để đưa cho vệ binh cắm lên điểm cao nhất khu vực sân bay Tân Sơn Nhất. Ông cùng cảnh vệ Nguyễn Văn Cẩu nhanh chóng di chuyển đến chân tháp nước. Giữa khí thế tiến công mạnh mẽ của quân ta, hai ông đã cắm thành công lá cờ giải phóng tại Davis. Lá cờ đỏ thắm tung bay giữa bầu trời Sài Gòn, trở thành dấu hiệu quan trọng để các đơn vị pháo binh tính toán phần tử bắn chuẩn xác, hỗ trợ đội hình bộ binh tiến lên thật nhanh. Đó cũng là một trong những lá cờ giải phóng được kéo lên sớm nhất trong buổi sáng lịch sử ấy, như lời khẳng định mạnh mẽ rằng ngày toàn thắng đã đến rất gần.
Không dừng lại ở đó, sáng 1/5/1975, ông Lai một lần nữa được tin tưởng giao nhiệm vụ cắm cờ lên cột cờ Dinh Độc Lập lúc 11 giờ 30 phút. Khoảnh khắc lá cờ tung bay trên nóc Dinh cũng là lúc chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước liền một dải từ Bắc vào Nam. Khi kể lại, ông nói đó là giây phút mà suốt đời ông không thể nào quên – một niềm tự hào thiêng liêng mà bất cứ người lính nào cũng khao khát được chứng kiến.
Hôm nay, đã hơn nửa thế kỷ trôi qua. Mái tóc ông Phạm Văn Lai bạc trắng, đôi mắt đã mờ và bước chân không còn nhanh nhẹn như xưa, nhưng mỗi khi hội ngộ cùng những người đồng đội Thái Bình, ngọn lửa ký ức lại bừng sáng. Họ ngồi bên nhau, nhắc về những năm tháng chiến đấu vì lý tưởng cao đẹp, nhắc về những ngày sống giữa bom đạn nhưng tràn ngập niềm tin vào một Việt Nam hòa bình.
Nghe chuyện của ông, em cảm nhận sâu sắc tinh thần kiên cường và lòng yêu nước cháy bỏng của thế hệ đi trước. Những trang sử vàng mà họ viết nên bằng biết bao gian khổ giúp chúng em hiểu rằng hòa bình hôm nay không hề dễ dàng. Vì thế, mỗi học sinh chúng em phải cố gắng học tập, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những hy sinh lớn lao của các bác, các chú năm xưa – những con người đã sống trọn vẹn và đẹp đẽ trong “thời hoa lửa” của dân tộc.



