ĐÀ NẴNG MÙA ĐÔNG NĂM 1946 – NHỮNG NGƯỜI LÍNH QUYẾT TỬ GIỮA LÒNG THÀNH PHỐ
Chuyện kể về những ngày đầu toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp, về Tiểu đoàn 19, Trung đoàn 93, Trung đoàn 96, Tiểu đoàn 100 cùng quân và dân Quảng Nam – Đà Nẵng đã chiến đấu kiên cường, giam chân quân địch, bảo vệ nhân dân và giữ gìn lực lượng cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Bản hùng ca về những ngày đầu toàn quốc kháng chiến và chiến thắng trên đèo Hải Vân
Có những mùa đông đi qua trong sự bình yên, để lại trong lòng người những kỷ niệm về mái ấm gia đình, về những bữa cơm sum họp và niềm mong đợi một mùa xuân mới. Nhưng cũng có những mùa đông mà lịch sử không bao giờ quên, bởi trong những ngày tháng ấy, cả một dân tộc đã phải đứng lên cầm súng để bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Mùa đông năm 1946 là một mùa đông như thế. Khi những cơn gió lạnh tràn về trên dải đất miền Trung, khi dòng sông Hàn vẫn lặng lẽ chảy qua thành phố Đà Nẵng, khi những xóm làng Hòa Vang còn đang tất bật chuẩn bị đón Tết, thì tiếng súng chiến tranh đã vang lên, mở đầu những ngày chiến đấu vô cùng gian khổ nhưng cũng rất đỗi hào hùng của quân và dân Quảng Nam – Đà Nẵng.
Ngày nay, khi đi trên những con đường rộng lớn của thành phố Đà Nẵng, nhìn những đoàn xe nối nhau qua ngã tư, những chuyến tàu vào ga và những chiếc máy bay cất cánh từ sân bay quốc tế, ít ai hình dung rằng tám mươi năm trước, chính những địa điểm ấy từng là chiến trường ác liệt. Nhà ga, sân bay, những con đường dẫn về Hòa Vang, những khu chợ, những ngã tư và cả những ngôi nhà bình thường đều đã trở thành vị trí chiến đấu. Những người lính trẻ, những chiến sĩ dân quân, những người công nhân, nông dân và thanh niên thành phố đã cùng nhau bước vào cuộc kháng chiến với vũ khí còn thô sơ, quân trang thiếu thốn, nhưng mang trong tim một quyết tâm không gì lay chuyển: Dù phải hy sinh, cũng không để nền độc lập của Tổ quốc bị tước đoạt một cách dễ dàng.
Đây là câu chuyện về những ngày tháng ấy. Câu chuyện về những người lính Tiểu đoàn 19 đã nổ súng giữa lòng Đà Nẵng trong đêm 20 tháng 12 năm 1946; về những chiến sĩ chiến đấu đến viên đạn cuối cùng giữa phố phường; về những người dân Hòa Vang sẵn sàng phá bỏ chính ngôi nhà của mình để ngăn bước quân thù; và về trận phục kích vang dội trên đèo Hải Vân ngày 28 tháng 2 năm 1947, khi những người lính có vũ khí kém hơn đã biết dựa vào địa hình, lòng dũng cảm và trí thông minh để giành chiến thắng.
Đó không chỉ là câu chuyện của một cuộc chiến. Đó còn là câu chuyện về tình yêu quê hương, về những hy sinh thầm lặng và về ý chí của một dân tộc quyết không chịu sống trong cảnh mất nước.
I. ĐÊM 20 THÁNG 12 NĂM 1946 – KHI ĐÀ NẴNG BỪNG LÊN TIẾNG SÚNG KHÁNG CHIẾN
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc. Nhưng nền độc lập non trẻ ấy nhanh chóng đứng trước những thử thách vô cùng nghiêm trọng. Thực dân Pháp trở lại, tìm cách tái lập ách thống trị tại Việt Nam. Những cuộc xung đột vũ trang ngày càng gia tăng, đẩy đất nước đến thời điểm không thể tránh khỏi một cuộc kháng chiến trên phạm vi toàn quốc.
Đêm 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Tại Quảng Nam – Đà Nẵng, các lực lượng vũ trang và nhân dân đã chuẩn bị bước vào cuộc chiến đấu với quyết tâm bảo vệ thành quả cách mạng. Những đơn vị bộ đội được bố trí tại các vị trí trọng yếu, dân quân tự vệ sẵn sàng phối hợp chiến đấu, các cơ quan khẩn trương chuẩn bị phương án bảo toàn lực lượng và tổ chức cho nhân dân tản cư khi cần thiết.
Đúng 2 giờ sáng ngày 20 tháng 12 năm 1946, Tiểu đoàn 19 nổ súng tiến công quân Pháp tại sân bay Đà Nẵng.
Tiếng súng ấy đã mở đầu một trong những giai đoạn chiến đấu quyết liệt nhất của quân và dân thành phố trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến. Giữa màn đêm, khi phần lớn phố phường còn chìm trong bóng tối, những loạt đạn vang lên từ khu vực sân bay báo hiệu rằng cuộc chiến đã thực sự bắt đầu. Tại những vị trí đã được phân công, các đơn vị bộ đội và dân quân nhanh chóng bước vào chiến đấu. Những tuyến đường, những ngã ba, ngã tư, những điểm cao và những công trình quan trọng trở thành một phần của thế trận phòng thủ.
Đối với những người lính trẻ năm ấy, đây là một cuộc chiến vô cùng khó khăn. Phía đối phương có ưu thế về vũ khí, trang bị, phương tiện cơ giới và khả năng sử dụng hỏa lực mạnh. Trong khi đó, bộ đội ta còn thiếu súng đạn, phương tiện thông tin và nhiều điều kiện bảo đảm chiến đấu. Nhưng điều mà những người lính có được chính là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và sự quyết tâm không chịu khuất phục.
Có thể hình dung trong những giờ phút đầu tiên ấy, mỗi người lính đều hiểu rằng mình đang bước vào một cuộc chiến không dễ dàng. Phía sau họ là những ngôi nhà, những con phố, những gia đình và những người dân cần được bảo vệ. Phía trước là một đối phương có vũ khí mạnh hơn, đang tìm cách nhanh chóng đánh chiếm các vị trí trọng yếu của thành phố.
Nhưng họ không lùi bước.
Sáng ngày 20 tháng 12, quân Pháp tổ chức nhiều mũi tiến công nhằm giành quyền kiểm soát các khu vực quan trọng. Một hướng tiến công xuất phát từ khu vực nhà Bưu điện, Cổ Viện Chàm và Chợ Mới, với mục tiêu giải vây cho lực lượng Pháp đang cố thủ tại sân bay. Hướng khác tiến theo đường Nguyễn Hoàng, nay là đường Lê Duẩn, nhằm đánh chiếm nhà ga, ngã ba Cai Lang, ngã tư Yên Khê và những vị trí chiến lược.
Những con đường vốn quen thuộc với cuộc sống hằng ngày bỗng trở thành chiến tuyến. Những khu phố từng chứng kiến cảnh buôn bán, đi lại bình thường nay vang lên tiếng súng, tiếng nổ và những mệnh lệnh chiến đấu. Quân ta phải chống trả từng đợt tiến công, tận dụng từng vị trí có thể phòng thủ để làm chậm bước tiến của đối phương.
Trong những ngày ấy, mục tiêu quan trọng nhất của lực lượng kháng chiến không phải là giữ thành phố bằng mọi giá, bất chấp tổn thất, mà là giam chân quân địch, tạo điều kiện cho các cơ quan lãnh đạo, lực lượng cách mạng và nhân dân rút ra khỏi khu vực nguy hiểm, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Đó là một nhiệm vụ đầy gian khổ. Bởi muốn bảo vệ được lực lượng và nhân dân, phải có những người ở lại chiến đấu, chấp nhận đối diện trực tiếp với hiểm nguy.
Và những người lính Quảng Nam – Đà Nẵng đã nhận lấy nhiệm vụ ấy.
II. CHỢ MỚI NGÀY 22 THÁNG 12 – CUỘC CHIẾN ĐẤU KHÔNG CÂN SỨC
Sáng ngày 22 tháng 12 năm 1946, quân Pháp tập trung lực lượng tổ chức tiến công nhằm giải vây cho đơn vị đang cố thủ tại sân bay Đà Nẵng. Chúng tìm cách đánh thông các tuyến đường, phá vỡ những vị trí phòng thủ của quân ta và nhanh chóng làm chủ khu vực trọng yếu.
Tại Chợ Mới, các đơn vị bộ đội cùng dân quân du kích Hòa Vang tổ chức chặn đánh quyết liệt. Dù phải đối diện với lực lượng có hỏa lực mạnh hơn, quân ta vẫn kiên trì bám vị trí, đánh trả nhiều đợt tiến công và gây cho đối phương những tổn thất đáng kể.
Một đại đội quân Pháp từ khu vực nhà ga tiến về Chợ Mới đã bị bộ đội Tiểu đoàn 19 chặn đánh. Theo tư liệu lịch sử, quân ta tiêu diệt hơn một trung đội địch trong cuộc giao chiến này.
Nhưng chiến thắng ấy phải đánh đổi bằng biết bao gian khổ.
Trong cuộc chiến đấu ở Đà Nẵng những ngày đầu kháng chiến, nhiều đơn vị của ta phải chiến đấu trong điều kiện thiếu đạn dược nghiêm trọng. Có những vị trí, khi đạn đã cạn, người lính vẫn tìm mọi cách để tiếp tục chống trả. Họ sử dụng chai cháy để tiến công xe cơ giới, dùng dao đánh giáp lá cà, tận dụng bàn ghế, gạch đá và những vật dụng có sẵn để làm vũ khí.
Những chi tiết ấy được ghi lại trong tư liệu về cuộc kháng chiến, phản ánh mức độ ác liệt và tinh thần chiến đấu đặc biệt kiên cường của quân ta.
Hãy thử hình dung một người lính giữa phố phường Đà Nẵng năm ấy. Trên vai anh là khẩu súng đã gần hết đạn. Quần áo có thể đã lấm đầy bụi đất sau những giờ chiến đấu. Phía trước là tiếng động cơ xe quân sự, tiếng súng và những đợt tiến công liên tiếp. Anh biết mình đang ở trong tình thế nguy hiểm, nhưng vẫn cùng đồng đội giữ vững vị trí để những đoàn người phía sau có thêm thời gian rời khỏi thành phố.
Chúng ta không biết tên tuổi của tất cả những người lính đã chiến đấu tại Chợ Mới. Không biết trong số họ có bao nhiêu người vừa mới rời mái nhà, bao nhiêu người chưa kịp nói lời từ biệt với gia đình, bao nhiêu người đã hy sinh mà không để lại một dòng thư cuối cùng. Nhưng chính những con người bình dị ấy đã góp phần tạo nên sức kháng cự mạnh mẽ trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến.
Đến chiều ngày 22 tháng 12 năm 1946, sau khi thực hiện được nhiệm vụ giam chân địch, tạo điều kiện cho các cơ quan và nhân dân tản cư, Ban Chỉ huy mặt trận ra lệnh cho các đơn vị rút khỏi khu vực trung tâm thành phố.
Đó là một quyết định cần thiết để bảo toàn lực lượng.
Rút khỏi thành phố không có nghĩa là từ bỏ kháng chiến. Trái lại, đó là bước chuyển từ cuộc chiến đấu trong nội đô sang một thế trận phòng thủ rộng lớn hơn, dựa vào địa hình và sức mạnh của nhân dân để tiếp tục ngăn chặn quân Pháp.
Những người lính rời các vị trí chiến đấu, mang theo thương binh, vũ khí và những gì còn có thể sử dụng. Phía sau họ là những con đường vừa trải qua những trận đánh dữ dội. Phía trước là những phòng tuyến mới đang chờ được xây dựng.
Cuộc chiến đấu ở trung tâm Đà Nẵng tạm khép lại, nhưng cuộc kháng chiến của quân và dân Quảng Nam – Đà Nẵng mới chỉ bắt đầu.
III. HÒA VANG – NHỮNG NGÔI LÀNG TRỞ THÀNH PHÒNG TUYẾN
Sau khi rút khỏi trung tâm thành phố, lực lượng kháng chiến nhanh chóng tổ chức những tuyến phòng thủ mới ở khu vực ngoại vi Đà Nẵng.
Phía tây bắc, tuyến phòng thủ được hình thành từ Phong Lệ, Nghi An, Hòa Mỹ, Đa Phước đến ngã tư Yên Khê. Ở phía nam sông Cẩm Lệ, từ Phong Lệ đến Non Nước, Trung đoàn 93 phối hợp với dân quân và nhân dân Hòa Vang chuẩn bị ngăn chặn quân Pháp khi chúng tìm cách vượt sông tiến sâu vào vùng đồng bằng.
Những địa danh ấy hôm nay đã trở thành một phần của không gian đô thị và đời sống hiện đại. Nhưng trong mùa đông năm 1946, đó là những vị trí có ý nghĩa sống còn đối với thế trận phòng thủ Đà Nẵng.
Tại các làng quê, người dân cùng bộ đội ngày đêm đào hào, đắp ụ, xây dựng công sự và chuẩn bị những chướng ngại vật để ngăn bước tiến của quân địch. Những con đường nối các xóm làng được nghiên cứu để bố trí lực lượng. Những khu vực có thể trở thành hướng tiến công của đối phương được tổ chức phòng thủ. Dân quân tự vệ phối hợp với bộ đội, vừa chiến đấu vừa hỗ trợ vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh và bảo đảm liên lạc.
Trong những ngày ấy, ranh giới giữa hậu phương và tiền tuyến trở nên vô cùng mong manh. Một người nông dân hôm trước còn làm việc trên cánh đồng, hôm sau có thể đã tham gia đào công sự. Một người thanh niên vừa rời mái trường có thể trở thành chiến sĩ dân quân. Những người phụ nữ, người cao tuổi và các gia đình trong làng cũng góp sức bằng những công việc thầm lặng nhưng cần thiết.
Từ ngày 23 tháng 12 năm 1946 đến đầu tháng 1 năm 1947, quân Pháp liên tiếp mở các cuộc tiến công nhằm phá vỡ phòng tuyến của ta.
Ngày 25 tháng 12, chúng tiến công ngã tư Yên Khê. Những ngày 26 và 27, chiến sự diễn ra tại Thanh Khê, Hòa Mỹ, Yên Khê. Ngày 28, quân Pháp đánh vào Phước Tường, Nghi An, Cẩm Lệ. Ngày 29, chúng đổ quân lên bãi Thanh Khê, tiến theo đường sắt và quốc lộ 1. Những ngày tiếp theo, các vị trí Hòa Mỹ, Đò Xu, Đà Sơn, Nghi An và Cẩm Lệ liên tục bị tiến công, pháo kích hoặc oanh tạc.
Đầu tháng 1 năm 1947, quân Pháp tiếp tục sử dụng pháo binh, máy bay và tàu chiến để uy hiếp các khu vực phòng thủ. Nhiều vị trí của ta phải chịu những đợt bắn phá dữ dội.
Nhưng các đơn vị bộ đội, đặc biệt là Tiểu đoàn 19 cùng lực lượng dân quân địa phương, vẫn kiên trì chiến đấu, bẻ gãy nhiều đợt tiến công và gây tổn thất cho đối phương.
Những cuộc chiến đấu ấy không phải lúc nào cũng đem lại thắng lợi lớn về mặt quân sự. Có những vị trí quân ta phải rút lui trước hỏa lực mạnh của địch. Có những công sự vừa xây dựng đã bị pháo kích. Có những con đường vừa được củng cố lại trở thành mục tiêu tiến công.
Nhưng điều quan trọng là quân Pháp không thể nhanh chóng tiêu diệt lực lượng kháng chiến. Mỗi ngày chúng bị chặn lại là thêm một ngày các cơ quan cách mạng có điều kiện củng cố tổ chức, nhân dân có thêm thời gian tản cư và lực lượng chủ lực có thể chuẩn bị cho những trận đánh tiếp theo.
Trong những ngày ấy, Hòa Vang không chỉ là vùng đất phía ngoài thành phố Đà Nẵng. Hòa Vang đã trở thành một phần quan trọng của mặt trận kháng chiến, nơi nhân dân và bộ đội cùng nhau chịu đựng gian khổ, giữ vững tinh thần chiến đấu.
IV. ĐÈO HẢI VÂN – BA NGÀY ĐÊM GIỮ MẠCH MÁU GIAO THÔNG
Giữa tháng 1 năm 1947, chiến sự tại mặt trận Quảng Nam – Đà Nẵng bước vào một giai đoạn đặc biệt ác liệt. Quân Pháp quyết định tập trung lực lượng đánh chiếm đèo Hải Vân, tuyến đường chiến lược nối Đà Nẵng với Huế.
Hải Vân từ lâu đã nổi tiếng với cảnh sắc hùng vĩ. Một bên là núi cao, một bên là biển rộng, những khúc đường quanh co uốn lượn qua sườn núi, tạo nên một trong những cung đèo hiểm trở của miền Trung. Nhưng trong chiến tranh, chính địa hình ấy lại có ý nghĩa quân sự vô cùng quan trọng.
Nếu kiểm soát được đèo Hải Vân, quân Pháp có thể nối thông tuyến giao thông giữa Đà Nẵng và Huế, tạo điều kiện vận chuyển binh lính, vũ khí và phương tiện chiến tranh. Ngược lại, đối với lực lượng kháng chiến, việc ngăn chặn đối phương tại đây có thể làm chậm quá trình mở rộng chiến tranh và gây khó khăn cho hoạt động tiếp tế của chúng.
Ngày 15 tháng 1 năm 1947, quân Pháp tổ chức một cuộc đổ bộ nghi binh ở phía đông Đà Nẵng, đồng thời tập trung lực lượng chuẩn bị tiến công đèo Hải Vân.
Theo tư liệu lịch sử, đối phương huy động lực lượng lớn với khoảng tám nghìn quân, mười hai tàu thủy và tám máy bay tham gia chiến dịch. Từ 4 giờ sáng ngày 17 tháng 1, các đơn vị bộ binh Pháp từ Nam Ô tiến công qua sông Thủy Tú. Một lực lượng khác được tàu chiến đưa lên khu vực Lăng Cô, tiến đánh từ phía bắc đèo Hải Vân. Nhiều mũi tiến công phối hợp nhằm chia cắt và phá vỡ phòng tuyến của quân ta.
Những tiếng đại bác vang lên giữa núi rừng. Máy bay quần thảo trên không, pháo binh bắn vào các vị trí phòng thủ, trong khi bộ binh tìm cách tiến lên những đoạn đường hiểm trở.
Trên đèo Hải Vân và tại mặt trận Thủy Tú, quân ta tổ chức chống trả quyết liệt. Những người lính phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng khó khăn, khi đối phương có ưu thế lớn về hỏa lực và quân số. Nhưng họ đã tận dụng địa hình, tổ chức những trận đánh chặn, gây tổn thất và làm chậm bước tiến của quân Pháp.
Trong suốt ba ngày chiến đấu, các đơn vị kháng chiến liên tục đối mặt với những cuộc tiến công từ nhiều hướng. Theo số liệu được nêu trong bài tư liệu, quân ta đã tiêu diệt một đoàn xe, khoảng hai trăm binh lính đối phương và làm bị thương nhiều người khác.
Tuy nhiên, trước sức ép quân sự lớn, Ban Chỉ huy mặt trận không chủ trương giữ đèo bằng mọi giá. Các đơn vị được lệnh rút lui để bảo toàn lực lượng, tiếp tục chuẩn bị cho những hoạt động chiến đấu sau này.
Quân Pháp chiếm được đèo Hải Vân và nối thông liên lạc với lực lượng ở Huế. Nhưng chúng không thực hiện được mục tiêu tiêu diệt lực lượng chủ lực của ta.
Đây là một kết quả có ý nghĩa quan trọng. Bởi trong một cuộc kháng chiến lâu dài, việc giữ gìn lực lượng chiến đấu đôi khi còn quan trọng hơn việc cố thủ tại một vị trí địa lý. Khi quân đội còn, khi nhân dân còn và khi ý chí kháng chiến vẫn được duy trì, cuộc đấu tranh vẫn có thể tiếp tục.
Và đúng như vậy, chỉ hơn một tháng sau, đèo Hải Vân lại trở thành nơi ghi dấu một chiến công vang dội của Tiểu đoàn 19.
V. NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 1947 – TRẬN PHỤC KÍCH LÀM RUNG CHUYỂN ĐÈO HẢI VÂN
Sau khi chiếm được đèo Hải Vân, quân Pháp tổ chức củng cố các vị trí kiểm soát và sử dụng tuyến đường này để vận chuyển binh lính, vũ khí, phương tiện giữa Đà Nẵng và Huế. Những đoàn xe quân sự bắt đầu qua lại trên các khúc đường quanh co giữa núi rừng.
Nhưng quân Pháp đã không thể ngờ rằng chính tuyến đường chúng vừa chiếm được lại trở thành nơi lực lượng kháng chiến tổ chức những trận phục kích bất ngờ.
Ngày 28 tháng 2 năm 1947, Tiểu đoàn 19 tổ chức một trận phục kích đánh đoàn xe quân sự Pháp trên đèo Hải Vân.
Đây được ghi nhận là trận đánh giao thông đầu tiên của đơn vị trên tuyến đèo trong giai đoạn kháng chiến ấy.
Giữa những khúc cua hiểm trở, những sườn núi dốc và những đoạn đường có tầm quan sát hạn chế, địa hình Hải Vân tạo điều kiện thuận lợi cho lối đánh phục kích. Khác với những cuộc đối đầu trực diện trong thành phố, lần này quân ta có thể chủ động lựa chọn vị trí, thời điểm và cách thức tiến công.
Theo tư liệu lịch sử, trận đánh đã phá hủy tám xe quân sự, tiêu diệt một đại đội quân Pháp, trong đó có một sĩ quan cấp trung úy, đồng thời thu được hai trung liên, bốn tiểu liên và mười súng trường.
Đó là một chiến thắng quan trọng đối với Tiểu đoàn 19 và quân dân Quảng Nam – Đà Nẵng.
Chiến thắng ấy không chỉ nằm ở số lượng phương tiện bị phá hủy hay vũ khí thu được. Điều quan trọng hơn là nó chứng minh rằng lực lượng kháng chiến, dù có trang bị kém hơn, vẫn có thể giành thắng lợi khi biết nghiên cứu quy luật hoạt động của đối phương, tận dụng địa hình, tổ chức lực lượng hợp lý và lựa chọn thời cơ tiến công.
Đối với những người lính đã từng chiến đấu giữa lòng thành phố Đà Nẵng trong những ngày đầu kháng chiến, trận phục kích trên đèo Hải Vân là một bước trưởng thành quan trọng. Từ những cuộc chiến đấu phòng ngự trong điều kiện bị động, lực lượng kháng chiến đã từng bước biết tổ chức các trận đánh chủ động hơn, phát huy ưu thế về địa hình và cách đánh linh hoạt.
Chiến thắng Hải Vân ngày 28 tháng 2 năm 1947 đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần quân và dân Quảng Nam – Đà Nẵng. Nó đem lại niềm tin rằng quân Pháp không phải một lực lượng không thể đánh bại, và rằng cuộc kháng chiến lâu dài hoàn toàn có thể giành được những kết quả quan trọng bằng sự kiên trì, mưu trí và tinh thần đoàn kết.
Từ đây, những tuyến đường mà quân Pháp sử dụng để vận chuyển binh lính, vũ khí và phương tiện tiếp tục trở thành mục tiêu của các hoạt động phục kích, tập kích và phá hoại giao thông của lực lượng kháng chiến.
Đèo Hải Vân, từ một thắng cảnh nổi tiếng của miền Trung, đã trở thành một địa danh gắn với những chiến công trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
VI. “LÚC KHÁNG CHIẾN PHÁ NHÀ LÀ KHÁNG CHIẾN” – SỰ HY SINH THẦM LẶNG CỦA NHÂN DÂN XỨ QUẢNG
Trong những tháng đầu năm 1947, quân dân Quảng Nam – Đà Nẵng không chỉ chiến đấu bằng súng đạn, mà còn tiến hành một cuộc đấu tranh rộng lớn nhằm làm gián đoạn hoạt động giao thông, vận chuyển và tiếp tế của quân Pháp.
Thực hiện chủ trương phá hoại giao thông phục vụ kháng chiến, nhân dân cùng lực lượng vũ trang tháo gỡ nhiều đoạn đường ray xe lửa, đào hào, đắp ụ, dựng chướng ngại vật trên quốc lộ và những tuyến đường quan trọng. Theo tư liệu lịch sử, khoảng bốn mươi kilômét đường ray đã được tháo gỡ. Nhiều cây cầu đường sắt và đường bộ như Nam Ô, Phong Lệ, Bích Trâm, Cẩm Lệ, Quá Giáng, Ngũ Giáp, Vĩnh Điện bị phá để ngăn chặn khả năng cơ động của đối phương.
Ở nhiều địa phương, nhân dân chặt tre, vót nhọn làm cọc chống quân đổ bộ đường không; đào công sự, đắp kè ở những cửa sông và chuẩn bị những biện pháp ngăn tàu thuyền đối phương tiến sâu vào nội địa.
Nhưng có lẽ sự hy sinh khiến hậu thế xúc động nhất chính là việc người dân phải tự tay phá bỏ những công trình và tài sản gắn bó với cuộc sống của mình.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, những ngôi nhà kiên cố, những công trình lớn, những tuyến giao thông và cơ sở vật chất có thể bị quân Pháp sử dụng làm nơi đóng quân, kho chứa hoặc vị trí phòng thủ. Vì vậy, nhiều địa phương phải thực hiện chủ trương tiêu thổ kháng chiến, phá bỏ những công trình có nguy cơ phục vụ hoạt động quân sự của đối phương.
Tại Hội An, Vĩnh Điện và những khu vực khác, nhiều công trình, nhà cửa và cơ sở vật chất được phá bỏ theo kế hoạch kháng chiến. Trụ sở Ủy ban hành chính tỉnh cũng bị đánh sập bằng mìn. Thành cổ được tháo dỡ, san bằng trong quá trình thực hiện chủ trương tiêu thổ.
Đó là những quyết định vô cùng đau đớn.
Bởi một ngôi nhà không chỉ là những bức tường và mái ngói. Đó là nơi một gia đình đã sống qua nhiều năm tháng, nơi có những bữa cơm sum họp, những kỷ niệm tuổi thơ và những giấc mơ bình dị. Một ngôi trường không chỉ là công trình xây dựng, mà còn là nơi biết bao thế hệ học sinh đã học chữ. Một cây cầu không chỉ nối hai bờ sông, mà còn nối những xóm làng, những chuyến đi và cuộc sống của bao người.
Vậy mà trong những ngày kháng chiến, có những người dân phải chấp nhận phá bỏ chính những điều thân thuộc ấy để hạn chế khả năng quân xâm lược sử dụng chúng.
Khẩu hiệu “Lúc kháng chiến phá nhà là kháng chiến” đã phản ánh một thực tế lịch sử đầy khắc nghiệt: để bảo vệ nền độc lập, nhân dân có khi phải chấp nhận hy sinh cả những tài sản quý giá nhất của mình.
Không phải mọi sự hy sinh đều diễn ra trên chiến trường. Có những mất mát diễn ra ngay trước sân nhà, bên một mái ngói cũ, trên một con đường làng hay bên cây cầu đã gắn bó với bao thế hệ.
Những người dân ấy có thể không trực tiếp cầm súng trong các trận đánh lớn, nhưng sự đóng góp của họ đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc kháng chiến.
Chính từ những hy sinh thầm lặng ấy, quân dân Quảng Nam – Đà Nẵng đã xây dựng được một thế trận chiến tranh nhân dân rộng lớn, khiến quân Pháp dù có ưu thế về vũ khí và phương tiện vẫn gặp nhiều khó khăn khi muốn mở rộng phạm vi kiểm soát.
VII. TÁM THÁNG KIÊN CƯỜNG – GIỮ LỰC LƯỢNG, GIỮ NIỀM TIN CHO CUỘC KHÁNG CHIẾN LÂU DÀI
Đến tháng 3 năm 1947, quân Pháp được tăng viện và tiếp tục mở rộng các cuộc tiến công tại Quảng Nam – Đà Nẵng. Chúng phối hợp lực lượng hải quân, lục quân và không quân, tiến công trên nhiều hướng từ Non Nước đến khu vực chân núi Bà Nà, vượt sông Cẩm Lệ và tìm cách kiểm soát vùng đồng bằng giữa sông Cẩm Lệ và sông Thu Bồn.
Trước sức ép quân sự ngày càng lớn, các đơn vị kháng chiến tiếp tục tổ chức phòng ngự, đánh chặn và từng bước điều chỉnh thế trận. Trung đoàn 93, Trung đoàn 96, Tiểu đoàn 19, Tiểu đoàn 100 cùng dân quân tự vệ địa phương đã tham gia nhiều hoạt động chiến đấu, phối hợp bảo vệ các địa bàn quan trọng.
Trong khi đó, những lực lượng hoạt động bí mật và các đội biệt động tiếp tục tiến hành các cuộc tập kích, phá hoại kho tàng, đánh vào những vị trí của đối phương trong khu vực chúng kiểm soát. Những hoạt động ấy góp phần làm cho quân Pháp phải phân tán lực lượng, tăng cường phòng thủ và luôn đối diện với nguy cơ bị tiến công bất ngờ.
Cuộc kháng chiến không diễn ra theo một đường thẳng chỉ có chiến thắng. Có những địa bàn bị mất, có những phòng tuyến phải rút lui, có những đơn vị chịu tổn thất nặng nề. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, quân dân Quảng Nam – Đà Nẵng vẫn kiên trì thực hiện nhiệm vụ quan trọng: ngăn chặn và làm chậm bước tiến của đối phương, bảo vệ các cơ quan lãnh đạo, tổ chức nhân dân tản cư, giữ gìn lực lượng chủ lực và xây dựng những vùng căn cứ phục vụ kháng chiến lâu dài.
Theo bài tư liệu tổng kết, trong khoảng tám tháng trực tiếp chiến đấu ở giai đoạn đầu, quân và dân Quảng Nam – Đà Nẵng đã thể hiện tinh thần chiến đấu ngoan cường, góp phần bảo toàn lực lượng cách mạng và duy trì một vùng hậu phương rộng lớn.
Đó là một kết quả có ý nghĩa chiến lược.
Bởi nếu chỉ nhìn vào những vị trí quân Pháp đã chiếm được, có thể dễ dàng bỏ qua giá trị của cuộc chiến đấu phòng ngự. Nhưng khi đặt trong toàn bộ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, việc giữ được lực lượng, bảo vệ cơ quan lãnh đạo và duy trì căn cứ chính là điều kiện quan trọng để cuộc đấu tranh tiếp tục phát triển.
Những người lính đã chiến đấu ở sân bay Đà Nẵng, Chợ Mới, Yên Khê, Hòa Mỹ, Cẩm Lệ, Thủy Tú và đèo Hải Vân có thể chưa nhìn thấy ngày đất nước hoàn toàn độc lập. Nhưng họ đã góp phần tạo dựng những điều kiện cần thiết cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Có những chiến công được ghi bằng những con số cụ thể. Có những chiến công được ghi bằng số ngày cầm chân đối phương, bằng những đoàn người tản cư được an toàn, bằng những đơn vị được bảo toàn và bằng những vùng căn cứ tiếp tục đứng vững.
Những ngày đầu kháng chiến ở Quảng Nam – Đà Nẵng là một câu chuyện như thế.


