Bài viết

ĐÀ NẴNG NĂM 1858 – BẢN HÙNG CA NƠI ĐẦU SÓNG NGỌN GIÓ

Khi cả một vùng đất đứng lên bảo vệ Tổ quốc Có những vùng đất được lịch sử nhắc đến bởi những chiến thắng vang dội. Có những thành phố được nhớ đến bởi vẻ đẹp của sông núi, biển trời. Nhưng cũng có những nơi mà mỗi tấc đất, mỗi dòng sông, mỗi bức tường thành đều mang trong mình ký ức về những ngày tháng sinh tử của dân tộc. Đà Nẵng là một vùng đất như thế. Ngày nay, khi đứng bên dòng sông Hàn hiền hòa, nhìn những cây cầu nối đôi bờ, những con tàu ra vào cửa biển và những con đường rực rỡ ánh đèn, ít ai hình dung rằng cách đây hơn một trăm sáu mươi năm, chính nơi này đã vang lên những tiếng đại bác mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp. Cũng chính tại đây, quân và dân ta đã viết nên những trang sử kiên cường, buộc một đội quân xâm lược được trang bị vũ khí hiện đại phải từ bỏ ý đồ nhanh chóng chiếm Đà Nẵng để tiến sâu vào đất nước. Đó là câu chuyện về những người lính giữ thành Điện Hải, về những người dân Hòa Vang quyết không tiếp tay cho quân xâm lược, về Tổng đốc Lê Đình Lý đã ngã xuống nơi chiến trận và danh tướng Nguyễn Tri Phương với tài thao lược đã cùng quân dân Đà Nẵng xây dựng một thế trận kháng chiến bền bỉ. Đó cũng là câu chuyện nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng: trước những thử thách lớn lao của lịch sử, sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn ở lòng yêu nước, ý chí độc lập và sự đoàn kết giữa nhân dân với những người cầm súng.

Đà Nẵng28/10/2026Trường PTDNT THCS&THPT Nước Oa (Đoàn xã Trà My)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐÀ NẴNG NĂM 1858 – BẢN HÙNG CA NƠI ĐẦU SÓNG NGỌN GIÓ



I. BUỔI SÁNG NGÀY 1 THÁNG 9 NĂM 1858 – KHI TIẾNG ĐẠI BÁC XÉ TAN SỰ BÌNH YÊN

Vào giữa thế kỷ XIX, Đà Nẵng là một cửa biển quan trọng của nước Đại Nam. Vịnh Đà Nẵng có vị trí thuận lợi cho tàu thuyền neo đậu, nằm gần kinh đô Huế và có những tuyến đường kết nối với vùng đất Quảng Nam rộng lớn. Chính vị trí chiến lược ấy đã khiến Đà Nẵng trở thành mục tiêu được thực dân Pháp lựa chọn trong kế hoạch mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

Những ngày cuối tháng Tám năm 1858, ngoài khơi Đà Nẵng xuất hiện một hạm đội quân sự lớn của liên quân Pháp – Tây Ban Nha. Những chiến hạm được trang bị đại bác hiện đại tiến vào vùng biển vốn quen thuộc với những con thuyền đánh cá và tàu buôn. Sự xuất hiện của hạm đội ấy báo hiệu một hiểm họa đang đến gần. Đối với quân và dân địa phương, đó không còn là những tin tức xa xôi về các cuộc xung đột ở nơi khác, mà là một cuộc chiến có thể xảy ra ngay trên quê hương mình.

Sáng ngày 1 tháng 9 năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha với khoảng mười sáu tàu chiến mở cuộc tiến công vào hệ thống phòng thủ của quân triều Nguyễn tại Đà Nẵng. Những khẩu đại bác trên chiến hạm đồng loạt khai hỏa, bắn vào các đồn lũy ven biển. Tiếng nổ vang dội trên mặt nước, những cột khói bốc lên từ các vị trí phòng thủ, mở đầu một giai đoạn vô cùng đau thương trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

Đối phương có ưu thế rõ rệt về hỏa lực. Những chiến hạm có khả năng cơ động trên biển, những khẩu pháo có sức công phá lớn và những đơn vị bộ binh được trang bị vũ khí hiện đại đã tạo nên sức ép rất lớn đối với quân đội triều Nguyễn. Trong khi đó, lực lượng phòng thủ của ta chủ yếu sử dụng những loại vũ khí có tầm bắn và tốc độ bắn hạn chế hơn, phải dựa vào thành lũy, công sự và sự hiểu biết địa hình để tổ chức chống trả.

Ngay trong ngày đầu tiên, nhiều đồn phòng thủ ở phía đông sông Hàn bị đánh chiếm. Sáng ngày 2 tháng 9, liên quân tiếp tục tiến công thành Điện Hải và những vị trí ở phía tây cửa biển. Cuộc chiến đấu diễn ra trong tình thế vô cùng bất lợi đối với quân ta, nhưng các lực lượng đồn trú vẫn chống trả, vừa chiến đấu vừa tổ chức rút về những vị trí phòng thủ phía trong để bảo toàn lực lượng và tiếp tục ngăn chặn bước tiến của đối phương.

Trong những giờ phút ấy, cuộc chiến không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai đội quân. Phía sau những chiến lũy còn có những gia đình, những xóm làng, những cánh đồng và cuộc sống của hàng vạn người dân. Mỗi vị trí phòng thủ bị tiến công đều gắn với một vùng quê đang đứng trước hiểm họa chiến tranh. Những người lính triều Nguyễn, biền binh và dân binh địa phương hiểu rằng nếu không ngăn chặn được cuộc xâm lược, hậu quả sẽ không dừng lại ở cửa biển Đà Nẵng, mà còn có thể lan rộng đến kinh đô và nhiều miền đất khác.

Chính vì vậy, dù phải đối mặt với hỏa lực vượt trội của đối phương, quân và dân Đà Nẵng vẫn kiên trì chiến đấu. Những trận đánh đầu tiên có thể khiến ta mất đi một số vị trí phòng thủ, nhưng không làm tan rã ý chí kháng cự. Cuộc chiến đấu đã nhanh chóng chuyển từ việc giữ từng đồn lũy ven biển sang một cuộc kháng chiến có tổ chức, nhằm ngăn chặn quân xâm lược mở rộng phạm vi chiếm đóng.

Và từ đây, Đà Nẵng trở thành nơi thử thách ý chí, bản lĩnh và sức mạnh đoàn kết của quân dân Đại Nam trong buổi đầu chống thực dân Pháp.

II. THÀNH ĐIỆN HẢI – NƠI NHỮNG BỨC TƯỜNG THÀNH MANG TRONG MÌNH LỜI THỀ GIỮ NƯỚC

Trong hệ thống phòng thủ Đà Nẵng giữa thế kỷ XIX, thành Điện Hải giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Nằm bên bờ tây sông Hàn, gần cửa biển, thành là một trong những công trình quân sự có nhiệm vụ bảo vệ khu vực trọng yếu, phối hợp với những đồn lũy khác ngăn chặn tàu chiến và lực lượng đổ bộ của đối phương.

Trước khi cuộc xâm lược nổ ra, thành Điện Hải đã được xây dựng, củng cố qua nhiều thời kỳ dưới triều Nguyễn. Những bức tường thành dày, những ụ pháo, kho đạn và vị trí phòng thủ phản ánh nỗ lực bảo vệ cửa biển Đà Nẵng của triều đình đương thời. Nhưng khi phải đối mặt với hỏa lực hiện đại của liên quân Pháp – Tây Ban Nha, hệ thống công sự ấy đã chịu những đợt pháo kích dữ dội.

Trong những ngày đầu tháng Chín năm 1858, thành Điện Hải và các vị trí phòng thủ xung quanh trở thành những mục tiêu bị tiến công quyết liệt. Quân phòng thủ phải chiến đấu trong điều kiện khó khăn, khi đại bác từ tàu chiến đối phương có khả năng bắn phá từ khoảng cách xa. Sự chênh lệch về kỹ thuật quân sự khiến cuộc chiến đấu vô cùng khốc liệt, nhưng cũng làm nổi bật tinh thần kiên cường của những người lính giữ thành.

Ngày nay, khi đến thăm di tích thành Điện Hải, chúng ta có thể nhìn thấy những dấu tích của một công trình quân sự đã trải qua nhiều biến động lịch sử. Nhưng để hiểu được ý nghĩa của nơi này, cần hình dung rằng hơn một thế kỷ rưỡi trước, những người lính đã từng đứng tại đây với nhiệm vụ bảo vệ cửa biển của Tổ quốc.

Họ không có những phương tiện chiến tranh hiện đại như đối phương. Họ cũng không thể biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu, hay tương lai của đất nước sẽ đi về đâu. Nhưng họ hiểu rằng việc chống trả quân xâm lược là trách nhiệm của mình trước quê hương và triều đình.

Trong cuộc chiến ấy, không phải người lính nào cũng được lịch sử ghi lại tên tuổi. Có những người đã hy sinh mà hậu thế không còn biết rõ quê quán, gia đình hay những câu chuyện riêng của họ. Nhưng chính sự hy sinh của những con người bình dị ấy đã góp phần tạo nên sức kháng cự của mặt trận Đà Nẵng.

Thành Điện Hải vì vậy không chỉ là một công trình kiến trúc quân sự cổ. Đó còn là một địa chỉ lịch sử gắn với ký ức về buổi đầu chống xâm lược, nơi nhắc nhở các thế hệ rằng nền độc lập của một dân tộc luôn cần được bảo vệ bằng ý chí, trách nhiệm và sự hy sinh của những con người cụ thể.

III. TỔNG ĐỐC LÊ ĐÌNH LÝ – NGƯỜI TƯỚNG NGÃ XUỐNG GIỮA NHỮNG NGÀY ĐẦU KHÁNG CHIẾN

Trong những ngày đầu cuộc kháng chiến, Tổng đốc Lê Đình Lý là một trong những người chỉ huy lực lượng quân triều Nguyễn tại mặt trận Đà Nẵng. Ông phải đối diện với một tình thế hết sức khó khăn khi quân xâm lược có ưu thế lớn về tàu chiến, pháo binh và khả năng cơ động, trong khi lực lượng phòng thủ phải chiến đấu trên nhiều hướng với trang bị hạn chế.

Trước sức tiến công mạnh của đối phương, quân ta vừa tổ chức chống trả vừa điều chỉnh đội hình phòng thủ. Những cuộc giao tranh diễn ra liên tiếp tại các vị trí trọng yếu, đặc biệt ở khu vực cửa biển và những tuyến đường tiến vào phía trong. Trong hoàn cảnh ấy, người chỉ huy phải đưa ra những quyết định khó khăn, vừa cố gắng ngăn chặn đối phương, vừa giữ lực lượng để tiếp tục chiến đấu lâu dài.

Trong một trận giao chiến, Tổng đốc Lê Đình Lý bị trúng đạn và trọng thương. Sau đó, ông qua đời vì vết thương chiến trận.

Sự hy sinh của Lê Đình Lý là một mất mát lớn đối với lực lượng phòng thủ Đà Nẵng. Ông trở thành một trong những vị tướng triều Nguyễn đã ngã xuống trong giai đoạn đầu chống cuộc xâm lược của liên quân Pháp – Tây Ban Nha.

Lịch sử không phải lúc nào cũng lưu giữ đầy đủ những suy nghĩ cuối cùng của một người trước khi hy sinh. Chúng ta không thể biết chính xác ông đã nghĩ gì trong những giờ phút cuối đời. Nhưng có thể khẳng định rằng ông đã phải đối diện với cuộc chiến trong hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt, khi nhiệm vụ bảo vệ quê hương đặt lên vai những người chỉ huy và binh sĩ một trách nhiệm hết sức nặng nề.

Sự hy sinh ấy cũng cho thấy cuộc kháng chiến tại Đà Nẵng không phải một cuộc chống trả tượng trưng. Quân triều Nguyễn và các lực lượng địa phương đã thực sự chiến đấu, chịu thương vong và tiếp tục tổ chức phòng thủ trước một đối phương có ưu thế quân sự.

Sau khi Lê Đình Lý bị thương rồi qua đời, triều đình Huế tiếp tục điều động những người chỉ huy khác ra mặt trận. Thống chế Chu Phúc Minh được giao nhiệm vụ thay thế, trước khi danh tướng Nguyễn Tri Phương được cử đến trực tiếp chỉ huy cuộc kháng chiến.

Chính từ những mất mát và thử thách ban đầu, mặt trận Đà Nẵng dần hình thành một phương thức chiến đấu phù hợp hơn, chuyển từ đối đầu trực diện sang bao vây, ngăn chặn, cô lập và làm suy yếu quân xâm lược.

IV. NGUYỄN TRI PHƯƠNG – VỊ TƯỚNG HIỂU RẰNG MUỐN THẮNG PHẢI BIẾT DỰA VÀO NHÂN DÂN

Khi tình hình mặt trận Đà Nẵng trở nên căng thẳng, vua Tự Đức quyết định điều Nguyễn Tri Phương, một võ quan nổi tiếng về tài thao lược, từ Nam Kỳ ra chỉ huy cuộc kháng chiến.

Nguyễn Tri Phương sinh năm 1800, quê ở làng Đường Long, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên, nay thuộc thành phố Huế. Ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình nhà Nguyễn và có kinh nghiệm trong việc tổ chức quân đội, xây dựng phòng tuyến và chỉ huy chiến đấu.

Khi đến Đà Nẵng, Nguyễn Tri Phương phải đối mặt với một thực tế rất rõ ràng: nếu tiếp tục đưa quân ra đánh trực diện với lực lượng có hỏa lực mạnh hơn, quân ta có thể phải chịu những tổn thất lớn mà chưa chắc đạt được mục tiêu. Vì vậy, ông chủ trương xây dựng một thế trận phòng thủ linh hoạt, tận dụng địa hình và sự phối hợp của nhân dân để hạn chế ưu thế của đối phương.

Thay vì tìm cách tiêu diệt liên quân bằng một trận quyết chiến chính diện, Nguyễn Tri Phương tập trung tổ chức bao vây, ngăn chặn quân địch mở rộng phạm vi chiếm đóng. Ông cho xây dựng, củng cố các tuyến phòng thủ, tổ chức những cuộc phục kích, tập kích khi có điều kiện và hạn chế khả năng đối phương tiếp cận các nguồn lương thực, vật tư từ khu vực dân cư.

Một trong những biện pháp quan trọng là thực hiện chủ trương thường được gọi là “vườn không, nhà trống”. Người dân tại những khu vực có nguy cơ bị quân xâm lược chiếm đóng được vận động sơ tán, đưa lương thực và tài sản cần thiết ra khỏi vùng nguy hiểm, hạn chế khả năng đối phương khai thác nguồn tiếp tế tại chỗ.

Đây là một biện pháp rất khó khăn đối với nhân dân. Bởi rời khỏi nhà cửa, ruộng vườn và nơi sinh sống quen thuộc đồng nghĩa với việc phải chấp nhận nhiều thiếu thốn, bất ổn và nguy cơ mất mát tài sản. Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, sự tham gia của người dân đã trở thành một yếu tố quan trọng giúp quân ta xây dựng thế trận chống xâm lược.

Những làng quê Hòa Vang, những tuyến đường nối vùng ven biển với khu vực phía trong và những địa bàn quanh Đà Nẵng dần trở thành một phần của hệ thống phòng thủ. Quân triều Nguyễn, biền binh và dân binh phối hợp với nhau, tổ chức ngăn chặn đối phương tiến sâu vào nội địa.

Chính sự kết hợp giữa chỉ huy quân sự và sức mạnh của nhân dân đã tạo ra một thế trận mà liên quân Pháp – Tây Ban Nha không dễ dàng phá vỡ.

Nguyễn Tri Phương hiểu rằng quân xâm lược có thể mạnh về đại bác và tàu chiến, nhưng họ không thể nhanh chóng kiểm soát một vùng đất nếu liên tục bị ngăn chặn, thiếu nguồn tiếp tế tại chỗ và không thể mở rộng phạm vi hoạt động.

Từ đó, cuộc kháng chiến ở Đà Nẵng bước sang một giai đoạn mới: không chỉ chống trả từng đợt tiến công, mà còn chủ động làm thất bại ý đồ chiến lược của đối phương.

V. HÒA VANG – NƠI NHÂN DÂN TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA THẾ TRẬN GIỮ NƯỚC

Trong lịch sử chiến tranh, người ta thường nhắc đến những vị tướng, những trận đánh và những chiến công lớn. Nhưng phía sau mỗi cuộc kháng chiến luôn có sự đóng góp của biết bao người dân bình dị mà tên tuổi không được ghi chép đầy đủ.

Tại mặt trận Đà Nẵng năm 1858, nhân dân các vùng Hòa Vang và khu vực lân cận đã góp phần quan trọng vào cuộc chiến đấu chống xâm lược. Họ tham gia lực lượng dân binh, hỗ trợ quân đội, cung cấp thông tin, phối hợp xây dựng công sự và thực hiện những biện pháp nhằm hạn chế khả năng tiếp tế của đối phương.

Đối với những người dân sống bằng nghề nông, việc tham gia kháng chiến không phải điều dễ dàng. Họ còn có ruộng đồng cần chăm sóc, gia đình cần nuôi dưỡng và những công việc mưu sinh hằng ngày. Nhưng khi chiến tranh lan đến quê hương, cuộc sống bình yên không còn được bảo đảm. Người dân buộc phải lựa chọn giữa việc chấp nhận sự kiểm soát của quân xâm lược hoặc cùng quân đội chống trả để bảo vệ nơi mình sinh sống.

Chủ trương “vườn không, nhà trống” đòi hỏi nhân dân phải chịu nhiều thiệt thòi. Những gia đình sơ tán phải rời bỏ nơi ở quen thuộc, mang theo những vật dụng thiết yếu và tìm cách duy trì cuộc sống trong hoàn cảnh thiếu thốn. Nhưng sự hy sinh ấy đã góp phần làm cho quân xâm lược gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lương thực, mở rộng địa bàn và thiết lập sự kiểm soát lâu dài.

Đây cũng là một bài học quan trọng của lịch sử: sức mạnh của một cuộc kháng chiến không chỉ đến từ số lượng binh sĩ hay vũ khí, mà còn từ sự đồng lòng của cộng đồng.

Khi người dân tin rằng việc bảo vệ quê hương là trách nhiệm chung, họ có thể đóng góp bằng nhiều cách khác nhau. Có người trực tiếp cầm vũ khí chiến đấu, có người hỗ trợ vận chuyển, có người cung cấp tin tức, có người chăm sóc thương binh và có những gia đình chấp nhận rời bỏ nhà cửa để góp phần thực hiện kế hoạch phòng thủ.

Chính những đóng góp âm thầm ấy đã tạo nên nền tảng cho cuộc kháng chiến kéo dài tại Đà Nẵng.

Và cũng từ đây, quân xâm lược bắt đầu nhận ra rằng việc chiếm được một vài vị trí ven biển không đồng nghĩa với việc có thể nhanh chóng khuất phục cả một vùng đất.

VI. MƯỜI TÁM THÁNG CẦM CỰ – KHI ĐỘI QUÂN XÂM LƯỢC BỊ GIỮ CHÂN Ở CỬA BIỂN

Theo kế hoạch ban đầu, liên quân Pháp – Tây Ban Nha kỳ vọng sử dụng ưu thế quân sự để nhanh chóng chiếm Đà Nẵng, từ đó gây sức ép đối với triều đình Huế và buộc nhà Nguyễn phải chấp nhận những yêu sách của họ.

Nhưng diễn biến thực tế đã không diễn ra như mong muốn của quân xâm lược.

Mặc dù chiếm được một số vị trí quan trọng ở khu vực cửa biển và bán đảo Sơn Trà, liên quân vẫn không thể nhanh chóng mở rộng phạm vi kiểm soát vào sâu trong đất liền. Những tuyến phòng thủ của quân triều Nguyễn, các cuộc tập kích, phục kích và sự thiếu hợp tác của nhân dân địa phương đã khiến đối phương gặp nhiều khó khăn.

Cho đến cuối năm 1858, sau nhiều tháng tiến công, liên quân vẫn chưa đạt được mục tiêu chiến lược tại Đà Nẵng. Việc tiến sâu vào nội địa gặp trở ngại, trong khi lực lượng chiếm đóng phải duy trì hoạt động trong điều kiện thời tiết và khí hậu không thuận lợi.

Đặc biệt, môi trường nóng ẩm, bệnh tật và những khó khăn về hậu cần đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe binh sĩ liên quân. Nhiều người mắc bệnh, sức chiến đấu suy giảm, trong khi các cuộc tập kích và hoạt động quấy rối của quân ta tiếp tục tạo áp lực lên các vị trí chiếm đóng.

Từ một chiến dịch được kỳ vọng có thể nhanh chóng giành thắng lợi, cuộc tiến công Đà Nẵng dần trở thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, không đạt được kết quả như kế hoạch ban đầu.

Trước tình hình ấy, chỉ huy liên quân là Rigault de Genouilly quyết định chuyển hướng tiến công vào Gia Định. Đầu tháng 2 năm 1859, một bộ phận lớn lực lượng Pháp rời Đà Nẵng để tiến vào Nam Kỳ, chỉ để lại một lực lượng chiếm đóng tại khu vực cửa biển.

Sự thay đổi ấy cho thấy kế hoạch nhanh chóng đánh chiếm Đà Nẵng để tạo bước đột phá chiến lược đã gặp thất bại.

Nhưng cuộc chiến tại Đà Nẵng chưa kết thúc ngay. Quân xâm lược vẫn duy trì lực lượng tại một số vị trí, trong khi quân triều Nguyễn và nhân dân tiếp tục tổ chức ngăn chặn, bao vây và gây sức ép.

Cuộc kháng chiến kéo dài qua những tháng ngày đầy gian khổ. Không phải ngày nào cũng có những trận đánh lớn, nhưng sự căng thẳng luôn hiện diện. Những vị trí phòng thủ phải được duy trì, những tuyến đường phải được kiểm soát và lực lượng chiến đấu phải thường xuyên sẵn sàng trước các cuộc tiến công bất ngờ.

Chính sự bền bỉ ấy đã trở thành một trong những yếu tố quyết định kết quả của mặt trận Đà Nẵng.

VII. NGÀY 23 THÁNG 3 NĂM 1860 – KHI QUÂN XÂM LƯỢC BUỘC PHẢI RÚT KHỎI ĐÀ NẴNG

Sau mười tám tháng chiến đấu, từ ngày 1 tháng 9 năm 1858 đến ngày 23 tháng 3 năm 1860, liên quân Pháp – Tây Ban Nha cuối cùng phải rút khỏi Đà Nẵng.

Quyết định rút quân diễn ra trong bối cảnh chiến lược quân sự của Pháp có những thay đổi, trong đó có yêu cầu điều chuyển lực lượng sang các chiến trường khác. Nhưng một nguyên nhân quan trọng là cuộc tiến công tại Đà Nẵng đã không đạt được mục tiêu nhanh chóng khuất phục quân triều Nguyễn và mở đường tiến sâu vào đất nước.

Trước khi rút quân, phía liên quân phá hủy hoặc đốt bỏ một số công trình, đồn trại từng sử dụng tại các vị trí chiếm đóng. Sau cuộc rút quân ấy, những dấu tích chiến tranh và các khu mộ binh sĩ nước ngoài còn lại trên bán đảo Sơn Trà trở thành chứng tích của một chiến dịch quân sự đã không đạt được kết quả như mong muốn.

Ngày 23 tháng 3 năm 1860 đánh dấu sự kết thúc cuộc chiếm đóng của liên quân Pháp – Tây Ban Nha tại Đà Nẵng trong giai đoạn đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

Đó là một kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với quân và dân Đà Nẵng. Dù phải đối mặt với một đối phương có ưu thế về vũ khí và phương tiện chiến tranh, lực lượng phòng thủ vẫn kiên trì chiến đấu, tổ chức thế trận phù hợp và buộc quân xâm lược phải từ bỏ mục tiêu chiếm Đà Nẵng để nhanh chóng tiến đến kinh đô Huế.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận kết quả ấy trong toàn bộ bối cảnh lịch sử. Việc liên quân rút khỏi Đà Nẵng không có nghĩa là cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam đã kết thúc. Thực dân Pháp tiếp tục tiến hành các hoạt động quân sự ở Nam Kỳ và từng bước mở rộng cuộc xâm lược trong những năm sau đó.

Dẫu vậy, cuộc kháng chiến tại Đà Nẵng vẫn là một dấu mốc quan trọng. Nó chứng minh rằng một lực lượng có trang bị hạn chế hơn vẫn có thể ngăn chặn ý đồ tiến công nhanh của đối phương nếu biết tổ chức phòng thủ phù hợp, tận dụng địa hình, phát huy tinh thần chiến đấu và dựa vào sức mạnh của nhân dân.

Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, đó là một bài học có giá trị sâu sắc.

VIII. NHỮNG NGƯỜI ĐÃ NGÃ XUỐNG VÀ KÝ ỨC KHÔNG BAO GIỜ PHÔI PHAI

Chiến tranh kết thúc tại Đà Nẵng vào tháng 3 năm 1860, nhưng những mất mát mà cuộc chiến để lại không thể nhanh chóng được xóa nhòa.

Trong suốt mười tám tháng chiến đấu, nhiều binh sĩ và dân binh đã hy sinh, nhiều gia đình phải chịu cảnh chia ly, nhiều xóm làng bị ảnh hưởng bởi chiến sự. Những công trình phòng thủ bị phá hủy, những vùng đất từng bình yên phải trải qua những ngày tháng đầy bất ổn.

Lịch sử đã ghi nhớ những nhân vật như Lê Đình Lý và Nguyễn Tri Phương, nhưng phía sau họ còn có biết bao người lính vô danh. Có những người rời quê nhà để đến giữ thành, có những người dân địa phương tham gia chiến đấu ngay trên mảnh đất mình sinh sống, có những người đã không còn cơ hội trở về với gia đình sau những trận giao tranh.

Chúng ta không biết hết tên tuổi, hoàn cảnh hay những câu chuyện riêng của họ. Nhưng chính những con người ấy đã góp phần làm nên cuộc kháng chiến tại Đà Nẵng.

Ngày nay, thành Điện Hải đã được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt. Những dấu tích lịch sử còn lại giữa lòng thành phố trở thành nơi để các thế hệ tìm hiểu, tưởng nhớ và tri ân những người đã tham gia cuộc chiến đấu bảo vệ quê hương.

Mỗi lần đến thăm thành Điện Hải, nhìn những bức tường thành cổ, những khẩu đại bác được trưng bày và những công trình tưởng niệm, chúng ta không chỉ đang quan sát một di tích kiến trúc. Chúng ta đang đứng trước một phần ký ức của dân tộc, nơi ghi dấu cuộc đối đầu đầu tiên giữa quân và dân Đại Nam với lực lượng xâm lược Pháp trong cuộc chiến tranh bắt đầu năm 1858.

Điều đáng quý nhất mà di tích ấy lưu giữ không chỉ là dấu vết của những trận đánh, mà còn là bài học về lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm trước vận mệnh quốc gia.

Bởi có những chiến thắng không chỉ được đo bằng số lượng quân địch bị tiêu diệt hay những vị trí quân sự được giữ vững, mà còn bằng khả năng bảo vệ ý chí độc lập và tạo nên niềm tin cho các thế hệ sau.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
ĐÀ NẴNG NĂM 1858 – BẢN HÙNG CA NƠI ĐẦU SÓNG NGỌN GIÓ | Câu chuyện thời hoa lửa