ĐÀ NẴNG TRONG KHÓI LỬA VÀ ÁNH SÁNG
Sáng sớm trên sông Hàn, khi những tia nắng đầu tiên còn yếu ớt soi xuống mặt nước sóng lăn tăn, thành phố Đà Nẵng dường như vẫn bình yên, yên ả đến lạ thường. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, trong không khí mặn mòi của gió biển, trong mùi bùn lẫn mùi thuốc súng còn vương lại từ những trận pháo kích trước, vẫn thấy vang vọng âm thanh của lịch sử – tiếng bước chân quả cảm, tiếng súng, tiếng lựu đạn, và tiếng tim đập hối hả của những con người trẻ tuổi, dấn thân vào khói lửa. Đà Nẵng không chỉ là thành phố ánh sáng hôm nay, mà từng là “vùng đất đứng đầu làn sóng”, nơi máu và nước hòa lại thành một bản trường ca bất tử. Đây là mảnh đất của lòng quả cảm, nơi những trái tim kiên cường của Phạm Xuân Sanh và đồng đội đã ghi dấu một thời bất khuất.
Ông Phạm Xuân Sanh, đội trưởng Đội đặc công nước 170, nhớ lại từng khoảnh khắc sống động của chiến dịch X2 Thu 1968 như thể mới hôm qua. Trong vai trò trợ lý tác chiến, ông cùng đồng đội – Nguyễn Tấn Minh, chính trị viên, và Nguyễn Ngọc Râng, đội trưởng – đã lập kế hoạch tấn công cầu Trịnh Minh Thế trên sông Hàn, phối hợp với lực lượng bộ binh, tự vệ và biệt động, với mục tiêu tiêu diệt các căn cứ quân sự quan trọng của Mỹ – Ngụy. Những khối nổ 60 kg C4 được chuẩn bị kỹ lưỡng, từng cuộn dây cháy chậm được kiểm tra kỹ như đo nhịp thở của chính mình. Đường rút lui, các điểm ém quân, trạm quan sát đều được tính toán đến từng chi tiết nhỏ nhất. Địa điểm tập kết nằm tại cồn cát Vạn Cồn Bồi, nơi gió biển thổi mặn, từng hạt cát bay lên như hòa vào nhịp tim hối hả của các chiến sĩ, tạo thành thứ âm nhạc của chiến trường – âm thanh của một niềm tin không gì phá vỡ.
Trinh sát cuối cùng vào đêm 16-8-1968 diễn ra trong ánh sáng yếu ớt của mặt trăng và tiếng sóng vỗ đều đặn, như nhịp dạo đầu của một trận chiến sinh tử. Những ngôi nhà chòi của ngư dân trên cồn, con thuyền đậu lặng lẽ, bóng cây ngả dài dưới ánh trăng bạc – tất cả tạo nên vẻ bình yên đến đau lòng. Nhưng trong lồng ngực từng chiến sĩ, ngọn lửa của sứ mệnh rực sáng, lấn át mọi cảm giác sợ hãi. Họ hiểu rằng, chỉ cần một tiếng động bất thường, một giây lưỡng lự, cả chiến dịch có thể sụp đổ. Thế nhưng, từng người vẫn bước, nhẹ như bóng, nhanh như gió, và chắc như lời thề. Gió biển thổi vào mặt, mặn và lạnh, như muốn thử thách ý chí, nhưng càng làm họ thêm tỉnh táo, thêm kiên định.
Sáng 17-8, kế hoạch bất ngờ bị lộ. Hàng chục ca nô địch rẽ sóng chở đầy lính, như đàn cá dữ lao về phía cồn. Mặt biển xô bọt trắng, tiếng máy ca nô gầm rú xé toạc không gian. Không một lời hoảng sợ, Phân đội trưởng Nguyễn Ngọc Râng chỉ hô ngắn gọn: “Chiến đấu!” Và tiếng hô ấy như bật lại cả trời đất.Trận giao tranh nổ ra dữ dội. Tiếng súng AK vang rền dội vào vách núi Sơn Trà, tiếng lựu đạn nổ xé toang màn sương làm mặt nước bắn tung tóe thành những mảnh sáng li ti. Chiến sĩ đặc công nước vừa bơi, vừa né đạn, vừa giương dao găm, phối hợp nhuần nhuyễn với đồng đội. Từng nhát đánh đều như được khắc từ thép, từng cú lặn sâu vào làn nước tối đen là một quyết định đánh đổi bằng sinh mạng. Mùi thuốc súng hòa lẫn mùi bùn và mùi mặn của biển tạo nên một thứ mùi đặc trưng của chiến tranh – thứ mùi mà những ai đã sống qua thời ấy sẽ không bao giờ quên.
Trong 20 phút ác liệt ấy, thời gian như ngừng lại. Tiếng hô, tiếng súng, tiếng nước, tiếng gió hòa thành một bản giao hưởng dữ dội. Rồi khi tiếng súng dần lắng xuống, 7 chiến sĩ đặc công nước đã ngã xuống. Họ nằm lại giữa cồn cát trắng, giữa dòng nước đỏ lừ màu máu, giữa tiếng gió biển gào thét như tiếng khóc của đất mẹ. Cái giá quá đắt, nhưng thành quả là gần 40 tên địch nằm ngổn ngang, kế hoạch đánh cầu hoàn thành một phần, tinh thần quân địch bị chấn động mạnh. Ánh bình minh chiếu xuống mặt sông đỏ rực, từng vệt sáng loang lổ trên làn nước như soi lên hình bóng của những người vừa ngã xuống – những người đã hiến dâng tuổi hai mươi, hiến dâng cả cuộc đời cho Tổ quốc.
Chiến công này không chỉ là một thắng lợi chiến thuật, mà còn là biểu tượng rực sáng của tinh thần Đà Nẵng – gan góc, kiên cường, không khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào. Từ Thành Điện Hải hùng vĩ đến Hải Vân Quan sừng sững giữa mây trời, từ nghĩa trủng Phước Ninh đến Hòa Vang, từng di tích, từng mảnh đất vẫn âm vang tiếng gọi của những người đã dám đối mặt với cái chết để giữ vững từng tấc đất. Mỗi bức tường rêu phong, mỗi phiến đá cổ, mỗi ngọn núi ven biển đều như cất tiếng kể cho người hôm nay nghe về một thời máu lửa – về những trái tim luôn đặt Tổ quốc lên trên tất cả.
Ngày nay, đứng bên bờ sông Hàn, nhìn cầu Trần Thị Lý, cầu Nguyễn Văn Trỗi soi bóng xuống dòng nước lấp lánh, thế hệ trẻ có thể cảm nhận được phần nào sự căng thẳng của những buổi trinh sát, sự quyết liệt của những trận chiến và sự thiêng liêng của từng giây phút sinh tử. Đà Nẵng – thành phố của những trái tim quả cảm – không chỉ là địa danh, mà là một bản di chúc bằng xương máu, một lời nhắn gửi từ quá khứ rằng hòa bình hôm nay được đổi bằng bao nhiêu hi sinh của ngày hôm qua.
Và chính vì thế, ký ức về thời hoa lửa ấy không chỉ để kể lại – mà để khắc sâu, để biết ơn, để trân trọng. Đó là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay hãy sống xứng đáng với những gì cha anh đã để lại; hãy giữ lấy ngọn lửa kiên cường ấy như giữ lấy hơi thở của chính mình. Đà Nẵng hôm nay rực rỡ ánh đèn, nhưng trong từng ánh sáng ấy vẫn có bóng dáng những chiến sĩ đã ngã xuống. Họ sống mãi trong từng con sóng, trong từng nhịp cầu, trong từng hơi thở của thành phố – như lời tri ân bất tận của đất mẹ dành cho những người con anh hùng.



