Đặc công Lê Bá Ước
THỜI HOA LỬA – BẢY ƯỚC VÀ NHỮNG NGƯỜI LÍNH GIỮ RỪNG SÁC
Nếu có ai hỏi tôi chiến trường nào khắc nghiệt nhất, có lẽ tôi sẽ nghĩ đến Rừng Sác.
Không phải vì nơi ấy có những ngọn núi cao.
Cũng không phải vì có những cánh rừng rộng đến tận chân trời.
Mà bởi ở đó, nước và rừng cùng trở thành chiến trường.
Một người lính có thể ngủ trên một mảnh đất khô.
Nhưng ở Rừng Sác, có những ngày người lính chỉ có bùn, nước mặn, muỗi, vắt và những cơn sốt rừng làm bạn.
Và giữa vùng đất ấy có một người lính mà nhiều thế hệ sau vẫn nhắc đến:
Lê Bá Ước – Bảy Ước.
Nhắc đến Bảy Ước, người ta thường nhớ ngay đến Đoàn 10 đặc công Rừng Sác.
Nhưng nếu chỉ nói vài chữ “đặc công Rừng Sác”, có lẽ vẫn chưa đủ để hình dung những người lính ấy đã sống như thế nào.
Rừng Sác khi ấy là một thế giới khác.
Những cánh rừng ngập mặn trải dài.
Kênh rạch chằng chịt.
Nước lên thì đường đi biến mất.
Nước xuống thì bùn lầy giữ chân người.
Một chiếc xuồng nhỏ có thể trở thành phương tiện hành quân.
Một gốc cây có thể là nơi ẩn náu.
Một khoảng nước tưởng như vô hại cũng có thể trở thành nơi đối phương phục kích.
Người lính muốn tồn tại ở đó trước hết phải biết sống cùng rừng.
Những người lính Rừng Sác không có cuộc sống giống những đơn vị đóng quân trên đất liền.
Họ thường xuyên phải di chuyển.
Ẩn mình.
Giữ bí mật.
Đánh rồi rút.
Nhiều khi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể làm lộ cả một căn cứ.
Vì thế, chiến đấu ở Rừng Sác không chỉ cần lòng dũng cảm.
Cần sự kiên nhẫn.
Cần khả năng chịu đựng.
Và cần một thứ rất đặc biệt:
biết biến địa hình thành vũ khí.
Bảy Ước trưởng thành trong chính môi trường ấy.
Ông hiểu từng con nước, từng lối đi, từng khoảng rừng.
Hiểu cách một người lính có thể biến mất giữa những rặng đước.
Và hiểu cách xuất hiện đúng lúc khiến đối phương không kịp phản ứng.
Có lẽ người ta thường nghĩ đặc công là những người lính chỉ biết đánh những trận táo bạo.
Nhưng sự thật phía sau mỗi trận đánh là rất nhiều giờ chuẩn bị.
Có khi phải luồn qua sông nước trong đêm.
Có khi nằm im hàng giờ.
Không được nói.
Không được bật lửa.
Không được để lộ ánh sáng.
Không được gây tiếng động.
Muỗi đốt.
Vắt bám.
Nước lạnh.
Bùn lầy.
Nhưng không ai được phép bỏ vị trí.
Bởi chỉ cần một người sơ suất, cả tổ có thể gặp nguy hiểm.
Đó là cuộc chiến của sự im lặng.
Bảy Ước và những người lính của ông đã biến Rừng Sác thành một chiến trường mà đối phương rất khó kiểm soát.
Những mục tiêu quan trọng nằm trên sông, trên biển và ven các tuyến vận tải.
Trong đó có cảng, kho tàng, tàu vận tải và những tuyến giao thông chiến lược.
Đặc công Rừng Sác tìm cách tiếp cận những mục tiêu ấy trong điều kiện mà người bình thường có lẽ khó tưởng tượng nổi.
Không phải lúc nào cũng có đường.
Không phải lúc nào cũng có bản đồ chính xác.
Không phải lúc nào cũng biết chuyến đi sẽ kết thúc ở đâu.
Nhưng họ vẫn đi.
Tôi nghĩ điều đáng nể nhất ở những người lính như Bảy Ước là họ không chiến đấu trong một môi trường có lợi cho mình.
Họ chiến đấu ngay trong nơi mà thiên nhiên khắc nghiệt nhất.
Rừng ngập mặn.
Nước mặn.
Bùn.
Côn trùng.
Sốt rét.
Thiếu thốn lương thực.
Thiếu thuốc men.
Và luôn có nguy cơ bị phát hiện.
Nhưng họ vẫn tồn tại.
Ngày này qua ngày khác.
Tháng này qua tháng khác.
Năm này qua năm khác.
Đó là thứ mà những dòng thống kê về chiến công rất khó kể hết.
Có những người lính Rừng Sác không trở về.
Họ nằm lại trong rừng.
Trong những con nước.
Trong những trận đánh mà sau này rất ít người biết chi tiết.
Bảy Ước cũng mất đi những người đồng đội của mình.
Và có lẽ với một người chỉ huy, đó là thứ khó quên nhất.
Một trận đánh thắng có thể được ghi vào lịch sử.
Nhưng một người lính đã hy sinh thì không bao giờ có thể trở lại.
Bởi vậy, người chỉ huy càng hiểu giá trị của từng người lính dưới quyền.
Mỗi lần đưa anh em đi làm nhiệm vụ cũng là một lần phải tính toán.
Đi bằng đường nào.
Tiếp cận ra sao.
Rút thế nào.
Làm sao để đánh trúng mục tiêu nhưng giảm thương vong đến mức thấp nhất.
Đó mới là bản lĩnh của người chỉ huy.
Sau ngày đất nước thống nhất, những người lính Rừng Sác bước ra khỏi chiến trường.
Rừng vẫn còn đó.
Nhưng tiếng súng đã im.
Những con nước từng đưa họ đi đánh trận giờ trở thành ký ức.
Nhiều năm sau, người ta mới có thể nhìn lại và hiểu rằng:
Đoàn 10 đặc công Rừng Sác không chỉ là một đơn vị chiến đấu.
Đó là một thế hệ người lính đã sống và chiến đấu trong một trong những môi trường khắc nghiệt nhất của chiến tranh Việt Nam.
Và trong câu chuyện ấy có Bảy Ước.
Lê Bá Ước.
Một người lính trưởng thành từ Rừng Sác.
Một người từng sống giữa những cánh rừng ngập mặn, những con nước và những trận đánh âm thầm.
Tôi thích nghĩ về Bảy Ước không phải bằng một quân hàm.
Cũng không phải bằng một danh sách chiến công.
Mà bằng một hình ảnh:
Một người lính ngồi trong chiếc xuồng nhỏ giữa Rừng Sác lúc trời còn tối.
Xung quanh là nước.
Trên đầu là những tán đước.
Không tiếng động.
Không ánh sáng.
Chỉ có mái chèo khẽ chạm mặt nước.
Phía trước là nhiệm vụ.
Phía sau là đồng đội.
Và ở đâu đó, rất xa là quê nhà.
Có lẽ tuổi trẻ của những người lính ấy đã trôi qua như vậy.
Âm thầm.
Gian khổ.
Và đầy hiểm nguy.
Nhưng chính những năm tháng ấy đã tạo nên một Bảy Ước mà lịch sử còn nhớ.
Người lính của Rừng Sác.
Và Rừng Sác, sau tất cả những năm tháng ấy, không chỉ là một vùng đất.
Nó là ký ức.
Là máu của đồng đội.
Là những đêm hành quân không ánh đèn.
Là những con nước đưa người lính đi rồi có khi không đưa họ trở lại.
Và là một phần của thời hoa lửa mà những người còn sống mang theo suốt cuộc đời.



