ĐẠI TƯỚNG LÊ ĐỨC ANH
Đại tướng Lê Đức Anh tên khai sinh là Lê Đức Anh, sinh ngày 1 tháng 12 năm 1920 tại xã Lộc An (nay thuộc thành phố Huế). Ông xuất thân trong một gia đình nông dân yêu nước, sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng và tham gia hoạt động chống thực dân Pháp từ khi còn trẻ.

Đại tướng Lê Đức Anh (1920–2019) là một nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng, Nhà nước và Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông từng giữ cương vị Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và có nhiều đóng góp to lớn đối với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước.
Thân thế và quê quán
Đại tướng Lê Đức Anh tên khai sinh là Lê Đức Anh, sinh ngày 1 tháng 12 năm 1920 tại xã Lộc An (nay thuộc thành phố Huế). Ông xuất thân trong một gia đình nông dân yêu nước, sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng và tham gia hoạt động chống thực dân Pháp từ khi còn trẻ.
Năm 1938, ông tham gia phong trào cách mạng; năm 1945 được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Hoạt động trong kháng chiến chống thực dân Pháp
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia xây dựng lực lượng vũ trang ở Nam Bộ và đảm nhiệm nhiều chức vụ chỉ huy quan trọng. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp, ông trực tiếp chiến đấu tại chiến trường Nam Bộ, góp phần xây dựng và phát triển lực lượng quân sự cách mạng.
Hoạt động trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Lê Đức Anh là một trong những vị tướng chủ chốt của chiến trường miền Nam. Ông từng giữ các chức vụ:
Tư lệnh Quân khu 9.
Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Tư lệnh Quân khu 7.
Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ông trực tiếp tham gia chỉ huy nhiều chiến dịch lớn, đặc biệt là Chiến dịch Hồ Chí Minh, góp phần làm nên thắng lợi lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
Sau năm 1975, Đại tướng Lê Đức Anh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng trong Quân đội và Nhà nước:
Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia.
Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam (1981–1986).
Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (1987–1991).
Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1992–1997).
Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trên cương vị Chủ tịch nước, ông đã góp phần thúc đẩy công cuộc đổi mới, mở rộng quan hệ đối ngoại và tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Khen thưởng và vinh danh
Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc cho sự nghiệp cách mạng, Đại tướng Lê Đức Anh được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý:
Huân chương Sao Vàng
Huân chương Hồ Chí Minh
Huân chương Quân công hạng Nhất
Nhiều huân, huy chương cao quý của Việt Nam và quốc tế.
Từ trần
Đại tướng Lê Đức Anh từ trần ngày 22 tháng 4 năm 2019 tại Hà Nội, hưởng thọ 99 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương sâu sắc đối với toàn Đảng, toàn dân và toàn quân.
Cuộc đời hoạt động cách mạng hơn 80 năm của Đại tướng Lê Đức Anh là tấm gương sáng về lòng trung thành với Tổ quốc, tinh thần cống hiến không mệt mỏi và ý chí kiên cường của người chiến sĩ cộng sản.



