Đại tướng Lê Trọng Tấn - Vị Tướng luôn đứng đầu trận tuyến
Năm 1914, tại vùng quê Yên Nghĩa, Hoài Đức, Hà Nội, cậu bé Lê Trọng Tấn chào đời trong một gia đình giàu truyền thống hiếu học. Lớn lên khi đất nước còn dưới ách thống trị của thực dân Pháp, ông sớm nuôi chí cứu nước. Năm 1944, ông tham gia lực lượng cách mạng và nhanh chóng trở thành một trong những cán bộ quân sự xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ những ngày đầu cầm súng, ông luôn tâm niệm: "Người chỉ huy phải biết chia sẻ gian khổ với chiến sĩ, phải có mặt ở nơi khó khăn nhất." Chính điều đó đã tạo nên phong cách chỉ huy đặc biệt của ông trong suốt cuộc đời quân ngũ.

Đại tướng Lê Trọng Tấn - Vị tướng luôn đi đầu trận tuyến
"Có những vị tướng chỉ huy từ phía sau bản đồ. Nhưng cũng có những vị tướng luôn có mặt ở nơi ác liệt nhất của chiến trường. Đại tướng Lê Trọng Tấn là một người như thế – người chỉ huy luôn đi đầu, lấy chiến thắng của Tổ quốc làm lẽ sống của đời mình."
Người thanh niên rời Hà Nội đi theo cách mạng
Năm 1914, tại vùng quê Yên Nghĩa, Hoài Đức, Hà Nội, cậu bé Lê Trọng Tấn chào đời trong một gia đình giàu truyền thống hiếu học.
Lớn lên khi đất nước còn dưới ách thống trị của thực dân Pháp, ông sớm nuôi chí cứu nước. Năm 1944, ông tham gia lực lượng cách mạng và nhanh chóng trở thành một trong những cán bộ quân sự xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Từ những ngày đầu cầm súng, ông luôn tâm niệm: "Người chỉ huy phải biết chia sẻ gian khổ với chiến sĩ, phải có mặt ở nơi khó khăn nhất."
Chính điều đó đã tạo nên phong cách chỉ huy đặc biệt của ông trong suốt cuộc đời quân ngũ.
Lá cờ chiến thắng trên đồi A1
Mùa xuân năm 1954, thung lũng Điện Biên Phủ rung chuyển bởi tiếng pháo. Đại đoàn 312 do Lê Trọng Tấn làm Đại đoàn trưởng được giao nhiệm vụ tiến công nhiều mục tiêu quan trọng, trong đó có đồi A1 – cứ điểm mạnh nhất bảo vệ trung tâm tập đoàn cứ điểm của quân Pháp. Suốt nhiều ngày đêm, bom đạn xới tung mặt đất. Chiến sĩ ngã xuống, người sau tiếp bước người trước.
Đại đoàn trưởng Lê Trọng Tấn vẫn có mặt sát chiến hào, trực tiếp nắm tình hình, động viên bộ đội: "Còn người là còn trận đánh. Quyết tâm giành thắng lợi!"
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến – Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries.
Chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm châu. Trong chiến công ấy có dấu ấn đậm nét của vị chỉ huy trẻ tuổi Lê Trọng Tấn.
Người chỉ huy của những chiến dịch lớn
Sau Hiệp định Giơnevơ, đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Nam vẫn chìm trong khói lửa. Lê Trọng Tấn tiếp tục được Đảng và Quân đội giao nhiều trọng trách.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông trực tiếp tham gia chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng như:
· Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào (1971).
· Chiến dịch Trị – Thiên (1972).
· Chiến dịch Huế – Đà Nẵng (1975).
· Và đặc biệt là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Ở bất cứ chiến trường nào, cán bộ, chiến sĩ cũng thấy vị tướng với dáng người giản dị, đôi mắt cương nghị và phong cách làm việc sâu sát.
Ông luôn yêu cầu: "Phải đánh chắc thắng, hạn chế thấp nhất sự hy sinh của bộ đội và nhân dân."
Mùa xuân đại thắng
Tháng 4 năm 1975. Cả dân tộc hướng về Sài Gòn. Lê Trọng Tấn được giao nhiệm vụ chỉ huy Cánh quân phía Đông – một trong năm cánh quân tiến vào giải phóng Sài Gòn.
Những đoàn xe tăng nối dài hàng chục kilômét. Tiếng động cơ hòa cùng tiếng hò reo của nhân dân.
Mệnh lệnh của ông rất ngắn gọn: "Thần tốc – táo bạo – bất ngờ – chắc thắng."
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, các cánh quân đồng loạt tiến vào trung tâm Sài Gòn. Lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Đất nước hoàn toàn thống nhất.
Khoảnh khắc ấy là kết tinh của biết bao năm tháng chiến đấu, trong đó có sự cống hiến to lớn của Đại tướng Lê Trọng Tấn.
Một vị tướng của nhân dân
Điều khiến cán bộ, chiến sĩ kính phục ông không chỉ là tài thao lược. Đó còn là sự giản dị, ông ăn như người lính, ngủ trong hầm cùng chiến sĩ, luôn lắng nghe ý kiến cấp dưới. Sau mỗi trận đánh, điều đầu tiên ông hỏi không phải là chiến lợi phẩm.
Ông hỏi: "Bộ đội có hy sinh nhiều không?"
Chính tình thương yêu chiến sĩ đã làm nên hình ảnh một vị tướng gần gũi, nhân hậu nhưng quyết đoán trên chiến trường.
Nhiều đồng đội gọi ông là: "Vị tướng của những trận đánh thắng."



