Anh hùng Lực lượng vũ trang

Đại tướng Phạm Văn Trà - Người chỉ huy bước ra từ khói lửa

Đại tướng Phạm Văn Trà, sinh ngày 19/8/1935, quê xã Phù Lãng (nay thuộc tỉnh Bắc Ninh). Ông nhập ngũ năm 1955, trực tiếp chiến đấu trên chiến trường miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, từng đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy từ cấp đại đội, tiểu đoàn đến trung đoàn, sư đoàn. Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ các cương vị T

TP. Hồ Chí Minh03/07/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đại tướng Phạm Văn Trà - Người chỉ huy bước ra từ khói lửa

Những người từng gặp Phạm Văn Trà đều có chung một nhận xét.

Ông nói không nhiều.

Giọng nói nhẹ.

Ánh mắt điềm tĩnh.

Khó ai nghĩ rằng người sĩ quan ấy đã đi qua biết bao trận chiến ác liệt của chiến trường miền Nam.

Sinh ra trên vùng quê giàu truyền thống cách mạng ở Bắc Ninh, tuổi trẻ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn chia cắt.

Năm 1955, ông tình nguyện nhập ngũ.

Sau thời gian huấn luyện, ông được điều động vào chiến trường miền Nam.

Ngày chia tay quê hương, mẹ ông chỉ căn dặn:

"Đã là người lính thì phải giữ trọn lời thề với Tổ quốc."

Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời binh nghiệp.

Chiến trường miền Đông Nam Bộ khi ấy vô cùng khốc liệt.

Rừng già bạt ngàn.

Mùa mưa nước ngập.

Mùa khô bụi đỏ.

Ban ngày máy bay địch quần thảo.

Ban đêm bộ đội hành quân.

Có những tháng, đơn vị liên tục cơ động, vừa chiến đấu vừa giữ gìn lực lượng.

Ông luôn đi đầu trong những lần trinh sát địa hình.

Đối với ông, người chỉ huy phải là người hiểu chiến trường trước khi ra mệnh lệnh.

Ông thường nhắc chiến sĩ:

"Muốn thắng, trước hết phải hiểu địch và hiểu chính mình."

Trong nhiều trận đánh, đơn vị của ông đối đầu với lực lượng đối phương có hỏa lực mạnh hơn rất nhiều.

Nhưng bằng cách đánh linh hoạt, tận dụng địa hình và phát huy yếu tố bất ngờ, đơn vị nhiều lần hoàn thành nhiệm vụ với tổn thất thấp nhất.

Có lần, sau nhiều ngày bám trụ giữa vòng vây, lương thực gần cạn.

Một chiến sĩ trẻ hỏi:

"Anh có tin mình sẽ vượt qua không?"

Ông mỉm cười:

"Chừng nào còn đồng đội bên cạnh thì còn hy vọng."

Câu trả lời giản dị ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho cả đơn vị.

Ông luôn quan niệm rằng, người chỉ huy không chỉ biết đánh giặc.

Quan trọng hơn là phải biết giữ gìn sinh mạng của đồng đội.

Sau mỗi trận đánh, việc đầu tiên ông làm không phải kiểm tra chiến lợi phẩm.

Mà là đi tìm từng người lính.

Người bị thương được băng bó.

Người hy sinh được đưa về chu đáo.

Ông từng nói:

"Không có chiến thắng nào trọn vẹn nếu thiếu đi tình đồng đội."

Những năm cuối cuộc kháng chiến chống Mỹ, khí thế tiến công của quân giải phóng ngày càng mạnh mẽ.

Đơn vị của ông liên tiếp tham gia các chiến dịch lớn, góp phần giải phóng nhiều vùng đất ở miền Nam.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi lá cờ chiến thắng tung bay trên bầu trời Sài Gòn, ông cùng đồng đội lặng người.

Không ai reo hò quá lâu.

Bởi trong niềm vui chiến thắng vẫn còn đó hình bóng của biết bao đồng đội đã mãi mãi nằm lại.

Ông lặng lẽ thắp một nén hương tưởng nhớ những người đã ngã xuống.

Ông nói:

"Chiến thắng hôm nay có phần của những người không trở về."

Sau hòa bình, thay vì nghỉ ngơi, ông tiếp tục học tập, nghiên cứu và đảm nhận nhiều cương vị chỉ huy quan trọng trong quân đội.

Từ người lính trận, ông trưởng thành thành vị tướng.

Dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ tác phong giản dị của một người lính.

Ông thường dành nhiều thời gian gặp gỡ cựu chiến binh, thăm đơn vị và nói chuyện với học viên các trường quân đội.

Mỗi khi được hỏi điều quý giá nhất sau chiến tranh là gì, ông luôn trả lời:

"Hòa bình."

Rồi ông chậm rãi nói tiếp:

"Hòa bình không phải món quà được trao tặng. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh."

Với ông, những tấm huân chương không phải để kể về bản thân.

Mà để nhắc nhớ về đồng đội.

Những người đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường.

Những người góp phần viết nên trang sử vẻ vang của dân tộc.

Ngày nay, mỗi lần trở lại những chiến trường xưa, ông vẫn lặng lẽ đứng thật lâu.

Ngắm những cánh rừng đã xanh trở lại.

Nhìn những con đường từng ngập bom đạn nay đầy tiếng cười.

Trong ánh mắt của người cựu chiến binh ấy vẫn nguyên vẹn niềm tin mà ông đã mang theo từ thuở hai mươi:

Đất nước chỉ thật sự mạnh khi biết trân trọng quá khứ và gìn giữ hòa bình cho các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn