Anh hùng Lực lượng vũ trang

Trương Thị Khuê – Người nữ Anh hùng trưởng thành từ vùng đất lửa Vĩnh Linh

Câu chuyện khắc họa hình ảnh Anh hùng LLVTND Trương Thị Khuê – nữ dân quân Vĩnh Linh kiên cường trong chiến đấu, dũng cảm cứu dân giữa bom đạn và có nhiều đóng góp cho công tác phụ nữ, xây dựng quê hương sau ngày đất nước thống nhất.

TP. Hồ Chí Minh26/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trương Thị Khuê – Người nữ Anh hùng trưởng thành từ vùng đất lửa Vĩnh Linh

Trong những trang sử hào hùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Quảng Trị là một trong những địa danh gắn liền với những năm tháng chiến đấu vô cùng ác liệt. Đặc biệt, Vĩnh Linh – vùng đất nằm ngay bên giới tuyến – đã trở thành biểu tượng của ý chí kiên cường, nơi người dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa bảo vệ quê hương trong điều kiện bom đạn khốc liệt. Từ vùng đất ấy đã xuất hiện nhiều con người bình dị nhưng mang trong mình nghị lực phi thường. Một trong những gương mặt tiêu biểu là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trương Thị Khuê, người nữ dân quân đã trưởng thành từ những năm tháng chiến tranh và trở thành biểu tượng về lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm, ý chí kiên cường của phụ nữ Việt Nam.

Trương Thị Khuê sinh ngày 13 tháng 10 năm 1944 tại xã Vĩnh Thủy, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Bà lớn lên trong những năm đất nước còn nhiều biến động, quê hương Vĩnh Linh từng bước trở thành một địa bàn đặc biệt quan trọng trong cuộc kháng chiến. Khi chiến tranh lan rộng, tuổi trẻ của bà cũng gắn liền với những nhiệm vụ của quê hương. Năm 1964, khi mới 20 tuổi, Trương Thị Khuê tham gia lực lượng dân quân địa phương. Từ một cô gái trẻ của vùng quê Vĩnh Thủy, bà nhanh chóng trưởng thành trong môi trường chiến đấu và phục vụ chiến đấu đầy thử thách.

Vĩnh Thủy những năm ấy không phải là một vùng quê bình yên. Tiếng máy bay, tiếng bom đạn và những đợt báo động đã trở thành một phần của cuộc sống. Người dân phải sống, học tập và sản xuất trong điều kiện đặc biệt. Những căn hầm trở thành nơi trú ẩn, những tuyến giao thông hào nối liền các khu dân cư, còn những cánh đồng và con đường quê nhiều khi cũng trở thành nơi phục vụ nhiệm vụ chiến đấu. Trong hoàn cảnh đó, mỗi người dân đều phải tự rèn luyện khả năng thích ứng và sẵn sàng đóng góp sức mình cho quê hương.

Đối với Trương Thị Khuê, tuổi trẻ không được dành cho những ngày tháng bình yên. Bà lựa chọn con đường tham gia lực lượng dân quân và nhanh chóng thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự gan dạ, khả năng tổ chức và ý chí vượt khó. Năm 1965, bà đảm nhiệm cương vị Xã đội phó kiêm Trung đội trưởng đơn vị dân quân của xã Vĩnh Thủy. Ở tuổi đôi mươi, trọng trách ấy không hề nhỏ. Bà phải cùng đồng đội vừa thực hiện nhiệm vụ chiến đấu, vừa tổ chức phục vụ chiến đấu, bảo vệ quê hương và hỗ trợ các lực lượng khác khi cần thiết.

Từ năm 1965 đến năm 1967, Trương Thị Khuê trực tiếp tham gia gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu chống các cuộc tập kích đường không. Trong mỗi lần thực hiện nhiệm vụ, bà luôn được đồng đội ghi nhận bởi sự bình tĩnh, dũng cảm và tinh thần đi đầu. Đơn vị do bà chỉ huy đã lập thành tích trong chiến đấu, góp phần vào thành tích chung của quân và dân Vĩnh Thủy và Vĩnh Linh. Những con số về chiến công chỉ là một phần của câu chuyện; điều đáng nói hơn là đằng sau mỗi trận chiến là sự căng thẳng, hiểm nguy và sức chịu đựng bền bỉ của những con người sống ngay tại tuyến lửa.

Trương Thị Khuê không chỉ là người trực tiếp tham gia chiến đấu. Bà còn là một cán bộ địa phương có khả năng tập hợp, động viên quần chúng. Trong hoàn cảnh chiến tranh, sức mạnh của một địa phương không chỉ đến từ những người trực tiếp cầm súng mà còn đến từ hàng nghìn người tham gia đào đắp công sự, làm đường, vận chuyển vật tư, chăm sóc thương binh, bảo đảm hậu cần và phục vụ các đơn vị chiến đấu. Trương Thị Khuê luôn có mặt trong những công việc ấy.

Khi bộ đội cần nhân dân hỗ trợ, bà vận động mọi người tham gia. Khi cần đào đắp trận địa, bà cùng đồng đội thực hiện. Khi cần làm đường phục vụ việc cơ động lực lượng, bà lại có mặt. Khi cần vận chuyển vật tư, chăm sóc thương binh hoặc thực hiện những công việc hậu cần khác, bà đều tích cực tham gia và động viên mọi người cùng làm. Tinh thần “việc gì cần thì làm” ấy khiến bà trở thành một trong những cán bộ dân quân có uy tín trong nhân dân.

Có lẽ một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất về Trương Thị Khuê là câu chuyện xảy ra trong năm 1968. Trong một trận oanh tạc dữ dội, khi bom đạn đang trút xuống khu vực, bà nhận được tin đồng bào bị mắc kẹt và bị thương. Không chần chừ, bà cùng một dân quân khác vượt qua quãng đường hơn một cây số để đến nơi cứu giúp. Giữa lúc nguy hiểm vẫn còn hiện hữu, hai người tìm cách đưa những người bị nạn ra khỏi khu vực nguy hiểm và băng bó cho người bị thương.

Câu chuyện ấy cho thấy một phẩm chất đặc biệt của Trương Thị Khuê: lòng dũng cảm luôn gắn liền với tình thương con người.

Người chiến sĩ có thể dũng cảm khi đối diện với hiểm nguy, nhưng người cán bộ còn phải biết đặt sự an toàn của đồng bào lên trên sự an toàn của bản thân. Trong những thời khắc như vậy, quyết định bước ra khỏi nơi trú ẩn để cứu người không đơn giản chỉ là một hành động theo nhiệm vụ. Đó là sự lựa chọn của một con người đã coi trách nhiệm với nhân dân là điều quan trọng nhất.

Đối với Trương Thị Khuê, chiến đấu và phục vụ nhân dân không phải hai nhiệm vụ tách biệt. Bảo vệ quê hương cũng chính là bảo vệ cuộc sống của người dân. Vì vậy, khi có người bị thương, bà cứu giúp; khi bộ đội cần hỗ trợ, bà vận động nhân dân tham gia; khi quê hương cần người đứng lên bảo vệ, bà cùng đồng đội có mặt.

Những năm tháng ấy đã tôi luyện một cô gái trẻ trở thành một cán bộ có bản lĩnh. Bà không chỉ trưởng thành về kinh nghiệm mà còn trưởng thành về nhận thức. Từ thực tế chiến đấu, Trương Thị Khuê hiểu sâu sắc rằng sức mạnh của cuộc kháng chiến không chỉ nằm ở những trận đánh mà còn ở lòng dân. Nếu nhân dân đồng lòng, nếu mỗi người đều sẵn sàng góp sức, thì dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu, địa phương vẫn có thể đứng vững.

Chính vì vậy, bà luôn chú trọng công tác vận động quần chúng. Một lời động viên đúng lúc có thể giúp một người vượt qua sợ hãi. Một hành động gương mẫu có thể khiến nhiều người khác cùng tham gia. Một cán bộ dám đi đầu sẽ tạo được niềm tin trong tập thể. Trương Thị Khuê đã tạo nên ảnh hưởng bằng chính sự gương mẫu của mình.

Năm 1966, những thành tích của bà được ghi nhận bằng Huân chương Chiến công hạng Ba và Huy hiệu Bác Hồ. Đây là sự động viên lớn đối với một nữ dân quân trẻ tuổi đang ngày đêm chiến đấu và phục vụ chiến đấu trên vùng đất lửa. Nhưng những phần thưởng ấy cũng đồng nghĩa với trách nhiệm lớn hơn. Bà hiểu rằng càng được tin tưởng thì càng phải cố gắng nhiều hơn.

Năm 1968 đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt trong cuộc đời Trương Thị Khuê khi bà được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký quyết định tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy bà mới khoảng 24 tuổi. Danh hiệu cao quý là sự ghi nhận đối với những thành tích đặc biệt xuất sắc của bà trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu.

Nhưng phía sau danh hiệu ấy là cả một tuổi trẻ đã dành cho quê hương.

Một tuổi trẻ không có những điều kiện thuận lợi.

Một tuổi trẻ được tôi luyện giữa gian khó.

Một tuổi trẻ trưởng thành từ những nhiệm vụ cụ thể và những thử thách thực tế.

Trương Thị Khuê cũng có một kỷ niệm đặc biệt gắn với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong năm 1968, bà vinh dự được gặp Bác nhiều lần. Theo những hồi ức được lưu lại, bà từng được ăn cơm cùng Bác, kể chuyện chiến đấu và hát cho Bác nghe. Hình ảnh Bác tặng hoa cho bà tại Phủ Chủ tịch trở thành một kỷ niệm thiêng liêng được bà gìn giữ trong suốt cuộc đời.

Ba lần được gặp Bác trong một thời gian ngắn là một vinh dự đặc biệt. Nhưng điều quan trọng hơn đối với Trương Thị Khuê có lẽ là những lời căn dặn và tình cảm mà bà cảm nhận được từ Người. Đối với một cô gái trẻ vừa bước ra từ vùng tuyến lửa, cuộc gặp ấy không chỉ là niềm tự hào mà còn trở thành động lực để tiếp tục phấn đấu.

Sau khi được tuyên dương Anh hùng, Trương Thị Khuê tiếp tục gắn bó với quê hương và công tác cách mạng. Từ năm 1968 đến năm 1971, bà giữ cương vị Bí thư Đảng ủy xã Vĩnh Thủy. Đây là một vị trí đòi hỏi bản lĩnh chính trị, khả năng tổ chức và sự gần gũi với nhân dân. Người nữ dân quân năm nào nay tiếp tục đảm nhận trọng trách lãnh đạo ở chính địa phương đã nuôi dưỡng và tôi luyện mình.

Sau đó, từ năm 1972 đến năm 1977, bà công tác với vai trò Trưởng Ban Tổ chức Huyện ủy Bến Hải. Chiến tranh vẫn còn tiếp diễn, đất nước chưa thống nhất, những người cán bộ như Trương Thị Khuê tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Kinh nghiệm trưởng thành từ cơ sở và những năm tháng chiến đấu giúp bà hiểu sâu sắc hơn về con người, tổ chức và phong trào quần chúng.

Sau ngày đất nước thống nhất, cuộc đời hoạt động của Trương Thị Khuê bước sang một giai đoạn mới. Nếu trong chiến tranh, bà cống hiến trên mặt trận quân sự và phục vụ chiến đấu, thì trong thời bình, bà dành nhiều tâm huyết cho công tác phụ nữ, xây dựng tổ chức Hội và thúc đẩy sự tiến bộ của phụ nữ.

Từ năm 1978 đến năm 1989, bà giữ cương vị Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Bình Trị Thiên. Sau khi tỉnh Quảng Trị được lập lại, bà tiếp tục giữ chức Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Quảng Trị từ năm 1989 đến năm 1997. Đây là chặng đường quan trọng, bởi công tác phụ nữ trong thời kỳ đổi mới đặt ra nhiều yêu cầu mới. Người phụ nữ không chỉ cần được động viên tham gia sản xuất mà còn cần được tạo điều kiện học tập, nâng cao năng lực, tham gia quản lý xã hội và phát huy vai trò trong gia đình, cộng đồng.

Trương Thị Khuê bước vào công tác Hội với hành trang đặc biệt: một người từng là nữ dân quân trên vùng đất lửa, từng trải qua chiến tranh và từng chứng kiến sự hy sinh, mất mát của quê hương. Chính những trải nghiệm ấy giúp bà thấu hiểu giá trị của hòa bình và càng quan tâm đến việc xây dựng cuộc sống tốt đẹp cho phụ nữ và gia đình.

Trong quá trình công tác, bà được đánh giá là người cán bộ có bản lĩnh, cương trực, thẳng thắn, dám nghĩ, dám nói, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Những phẩm chất ấy không chỉ thể hiện trong chiến tranh mà còn tiếp tục được phát huy trong công tác lãnh đạo, quản lý sau này.

Từ năm 1997 đến năm 2007, Trương Thị Khuê giữ cương vị Phó Chủ tịch Thường trực Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Đây là một vị trí quan trọng trong hệ thống tổ chức Hội. Từ một nữ dân quân ở Vĩnh Thủy, bà đã trở thành cán bộ lãnh đạo công tác phụ nữ ở phạm vi cả nước. Hành trình ấy phản ánh sự trưởng thành của một con người từ cơ sở, từ thực tiễn và từ những năm tháng chiến đấu.

Bà cũng là đại biểu Quốc hội khóa VIII và IX, tham gia vào hoạt động của cơ quan dân cử và đóng góp tiếng nói đối với những vấn đề của đất nước, trong đó có những vấn đề liên quan đến phụ nữ và đời sống nhân dân. (Đại học Vinh)

Nhìn lại toàn bộ cuộc đời Trương Thị Khuê, có thể thấy một điểm xuyên suốt: dù ở vị trí nào, bà cũng đặt trách nhiệm với cộng đồng lên hàng đầu.

Khi là dân quân, bà chiến đấu và phục vụ chiến đấu.

Khi là cán bộ xã, bà chăm lo công việc địa phương.

Khi làm công tác tổ chức, bà chú trọng xây dựng đội ngũ.

Khi làm cán bộ Hội Phụ nữ, bà dành tâm huyết cho sự tiến bộ của phụ nữ.

Khi giữ trọng trách ở Trung ương, bà tiếp tục bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của phụ nữ, đồng thời góp phần xây dựng tổ chức Hội ngày càng vững mạnh.

Đó là sự thống nhất giữa lý tưởng và hành động.

Có lẽ vì thế, câu chuyện về Trương Thị Khuê không chỉ là câu chuyện của một người nữ anh hùng trong chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ phụ nữ đã trưởng thành từ chiến tranh và tiếp tục đóng góp trong thời bình.

Nếu những năm tháng chiến đấu tạo nên danh hiệu Anh hùng, thì những thập niên sau đó tạo nên chiều sâu của một cuộc đời cống hiến.

Bởi rất nhiều người có thể lập thành tích trong một giai đoạn, nhưng để giữ vững tinh thần trách nhiệm trong suốt nhiều thập niên lại là điều không dễ dàng.

Trương Thị Khuê đã làm được điều đó.

Bà mang theo phẩm chất của người nữ dân quân Vĩnh Linh vào công tác lãnh đạo. Sự bình tĩnh trong những năm tháng chiến đấu trở thành bản lĩnh trong công việc. Sự gương mẫu khi phục vụ bộ đội trở thành tinh thần trách nhiệm trong công tác Hội. Tình yêu quê hương trở thành tình cảm rộng lớn dành cho phụ nữ và nhân dân.

Những phần thưởng cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng bà trong suốt cuộc đời là sự ghi nhận cho những đóng góp ấy. Bên cạnh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, bà còn được trao Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Độc lập hạng Ba, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước hạng Nhất, Huân chương Lao động hạng Ba cùng nhiều phần thưởng và Huy hiệu cao quý khác.

Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất đối với một người từng đi qua chiến tranh chính là được chứng kiến quê hương hòa bình.

Vĩnh Linh ngày nay không còn là vùng đất thường xuyên chìm trong tiếng bom đạn. Những con đường mới được mở ra, những ngôi trường được xây dựng, những cánh đồng hồi sinh, những thế hệ trẻ lớn lên trong hòa bình. Từ một vùng đất từng phải sống dưới bom đạn, quê hương đã từng bước vươn lên.

Trong sự đổi thay ấy có công sức của biết bao thế hệ.

Có những người đã hy sinh.

Có những người trở về mang theo thương tích.

Có những người dành cả tuổi trẻ cho cách mạng.

Và có những người như Trương Thị Khuê tiếp tục cống hiến trong nhiều thập niên sau chiến tranh.

Ngày 5 tháng 11 năm 2025, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trương Thị Khuê qua đời, khép lại một cuộc đời 82 năm với hơn sáu thập niên gắn bó với sự nghiệp cách mạng, công tác phụ nữ và nhân dân.

Sự ra đi của bà để lại niềm tiếc thương đối với gia đình, đồng đội, cán bộ Hội Phụ nữ và những người từng biết đến bà. Nhưng những câu chuyện về bà sẽ còn được kể lại, bởi đó là câu chuyện của một thế hệ đã sống trọn với quê hương và đất nước.

Người ta sẽ còn nhớ đến Trương Thị Khuê như một nữ dân quân tuổi đôi mươi trên vùng đất lửa Vĩnh Linh; nhớ đến người Xã đội phó kiêm Trung đội trưởng đã cùng đồng đội trải qua gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu; nhớ đến người phụ nữ đã không ngần ngại vượt qua nguy hiểm để cứu đồng bào trong những trận bom ác liệt; nhớ đến người cán bộ luôn đi đầu trong những công việc khó khăn; và nhớ đến một nữ Anh hùng sau chiến tranh tiếp tục dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp phụ nữ và tiến bộ xã hội.

Câu chuyện ấy cho thấy chiến công không chỉ được tạo nên trong những thời khắc đặc biệt. Chiến công còn được tạo nên từ sự kiên trì mỗi ngày, từ tinh thần gương mẫu, từ việc sẵn sàng nhận phần khó về mình và từ khả năng đứng vững trước những thử thách tưởng như không thể vượt qua.

Trương Thị Khuê đã trưởng thành như thế.

Từ một cô gái của làng quê Vĩnh Thủy, bà trở thành nữ dân quân kiên cường.

Từ người chiến sĩ trên vùng đất lửa, bà trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Từ cán bộ cơ sở, bà trở thành cán bộ lãnh đạo công tác phụ nữ ở cấp Trung ương.

Và từ một người từng đi qua chiến tranh, bà trở thành một nhân chứng sống động về giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và tinh thần cống hiến.

Có thể thời gian sẽ làm mờ đi nhiều dấu tích của chiến tranh. Những trận đánh năm xưa rồi sẽ trở thành những dòng chữ trong sách lịch sử. Những con người từng sống giữa bom đạn rồi sẽ lần lượt trở về với cõi vĩnh hằng. Nhưng tinh thần của họ vẫn có thể được trao truyền cho thế hệ sau.

Trương Thị Khuê chính là một trong những con người như vậy.

Cuộc đời bà nhắc chúng ta rằng lòng yêu nước không phải điều gì xa xôi. Đó có thể là việc một người trẻ đứng lên khi quê hương cần. Là việc một người cán bộ đi đầu khi tập thể gặp khó khăn. Là việc một người phụ nữ kiên trì đấu tranh để phụ nữ có thêm cơ hội và tiếng nói trong xã hội. Là việc một con người giữ vững bản lĩnh và trách nhiệm dù ở bất kỳ cương vị nào.

Từ vùng đất Vĩnh Thủy năm xưa, câu chuyện về người nữ Anh hùng Trương Thị Khuê đã vượt ra khỏi phạm vi của một địa phương để trở thành một phần trong ký ức chung về phụ nữ Việt Nam thời chiến và thời bình.

Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm.

Là câu chuyện về ý chí.

Là câu chuyện về tình yêu quê hương.

Và trên hết, là câu chuyện về một con người đã dành cả tuổi trẻ, sức lực và trí tuệ của mình cho đất nước, cho nhân dân và cho sự nghiệp giải phóng, tiến bộ của phụ nữ.

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, những con người như Trương Thị Khuê chính là những “ngọn lửa” được thắp lên từ những vùng đất gian khó. Ngọn lửa ấy đã giúp quê hương đứng vững trong chiến tranh và tiếp tục soi sáng con đường xây dựng cuộc sống mới trong hòa bình. Di sản lớn nhất bà để lại không chỉ là những chiến công đã được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng, mà còn là một nhân cách sống: đã nhận nhiệm vụ thì hết lòng với nhiệm vụ, đã đứng trong hàng ngũ cách mạng thì luôn đặt lợi ích của nhân dân và đất nước lên trên lợi ích riêng của mình.

Đó cũng chính là giá trị bền vững làm nên ý nghĩa của câu chuyện lịch sử về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trương Thị Khuê – người con gái Vĩnh Thủy trưởng thành từ vùng đất lửa, người nữ dân quân kiên cường trong những năm tháng chiến tranh và người cán bộ tận tâm dành trọn cuộc đời cho cách mạng, cho phụ nữ và cho nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn