Đại tướng Phạm Văn Trà và những ân tình với đồng bào tại miền Tây
Đại tướng Phạm Văn Trà sinh ngày 19-8-1935 tại xã Phù Lãng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Ở tuổi 90, vị tướng từng trải qua nhiều năm tháng chiến tranh vẫn thường xuyên đi lại giữa Nam và Bắc để thực hiện những công việc nghĩa tình. Trong đó, miền Tây Nam Bộ luôn là nơi ông dành nhiều tình cảm đặc biệt, bởi đây là vùng đất ông đã gắn bó suốt 12 năm trong những năm tháng chiến đấu. Trong đội hình Trung đoàn 1 U Minh, nay thuộc Sư đoàn 330, Quân khu 9, ông cùng đồng đội và nhân dân từng bám trụ, chiến đấu trên từng xóm ấp, dòng kênh và để lại nhiều kỷ niệm không thể nào quên.
Ngày 14-8-1964, Trung úy Phạm Văn Trà cùng hơn 160 đồng đội lên đường vào chiến trường miền Nam. Trước đó, ông được Tổng cục Chính trị triệu tập đi học tập ở nước ngoài nhưng đã từ chối để được vào chiến trường. Sau gần 5 tháng hành quân gian khổ, đoàn đến chiến khu Dương Minh Châu (Tây Ninh), lúc này chỉ còn khoảng 100 người. Sau một tháng nghỉ ngơi, tìm hiểu và làm quen với địa hình, ông được biên chế về Trung đoàn 1 U Minh – trung đoàn chủ lực đầu tiên của Quân giải phóng miền Tây Nam Bộ. Được về một đơn vị có truyền thống chiến đấu anh dũng, ông luôn coi đó là niềm vinh dự và tự nhủ phải cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.
Một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất của Phạm Văn Trà là trận đánh đồn Thứ Bảy vào tháng 8-1966, khi ông vừa được bổ nhiệm Tiểu đoàn phó, Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 309. Trước đó, tại Đại hội Đảng bộ Tiểu đoàn, một số cán bộ thẳng thắn cho rằng dù ông đã trưởng thành từ chiến sĩ và có kinh nghiệm chiến đấu nhưng vẫn là người mới ở chiến trường miền Tây, cần tiếp tục được thử thách. Phạm Văn Trà không tự ái trước những lời nói ấy. Ông cho rằng người miền Tây vốn thẳng thắn, chân tình và xem đây là cơ hội để mình chứng minh khả năng bằng thực tế chiến đấu.
Cơ hội ấy đến không lâu sau đại hội. Trong một đêm đầu tháng 8-1966, Tiểu đoàn 309 tổ chức đánh đồn Thứ Bảy nằm trên kênh xáng Xẻo Rô, tuyến đường từ Rạch Giá đi vào. Trước trận đánh, Phạm Văn Trà tổ chức cho bộ đội trinh sát kỹ mục tiêu. Lợi dụng trời mưa, lực lượng ta tiếp cận đồn khá thuận lợi. Tuy nhiên, khi đang cắt hàng rào thép gai để mở cửa, một quả mìn bất ngờ phát nổ. Địch lập tức bắn pháo sáng, khiến một số chiến sĩ lo rằng đơn vị đã bị lộ và đề nghị rút lui. Trong tình huống đó, Phạm Văn Trà vẫn bình tĩnh ra lệnh cho bộ đội nằm im. Ông nhớ lời Tiểu đoàn trưởng Sáu Hà từng chỉ dẫn rằng nếu bộ đội không động đậy, địch có thể nghĩ lực lượng ta đã rút hoặc chỉ là một con vật vô tình chạm phải mìn.
Hơn một giờ đồng hồ trôi qua trong mưa, bộ đội vẫn kiên nhẫn nằm im tại chỗ. Đến khoảng 12 giờ đêm, thấy địch không có động tĩnh, Phạm Văn Trà mới ra lệnh tiếp tục cắt rào và mở cửa. Trận đánh sau đó diễn ra nhanh chóng, quân ta diệt và bắt toàn bộ đại đội địch, thu vũ khí rồi rút về vị trí tập kết an toàn trước khi trời sáng. Với Phạm Văn Trà, đây không chỉ là một trận đánh thắng mà còn là lần đầu ông có cơ hội chứng minh khả năng chỉ huy trên chiến trường miền Tây. Qua trận đánh, ông tích lũy thêm kinh nghiệm xử trí tình huống và quan trọng hơn là tạo được niềm tin với đồng đội. Từ đó, những lời nghi ngại ban đầu dần được thay bằng sự tin tưởng, anh em trong đơn vị còn truyền tai nhau câu nói vui: “Ba Trà ngó bộ dáng học trò mảnh khảnh, thế mà chơi được, chơi ngon!”.
Sau trận đánh đồn Thứ Bảy, Phạm Văn Trà tiếp tục được cấp trên tin tưởng giao nhiệm vụ chỉ huy nhiều trận đánh. Trung đoàn 1 U Minh khi ấy là lực lượng chủ công trên chiến trường miền Tây, thường xuyên hoạt động tại các khu vực như Ngan Dừa, Long Mỹ, Cái Đuốc. Bên cạnh những trận đánh giành thắng lợi, cũng có những trận không thành công và những lần ông phải đối mặt với hiểm nguy. Trong số những kỷ niệm ấy, điều khiến vị tướng già nhớ mãi không chỉ là bom đạn hay những trận đánh mà còn là tình cảm, sự che chở của người dân miền Tây dành cho bộ đội.
Tháng 11-1966, trong trận đánh Chi khu Long Mỹ, ông phụ trách hai phân đội dự bị. Trận đánh diễn ra rất ác liệt, quân ta nhiều lần tiến công nhưng gặp sự chống trả quyết liệt của địch. Sau khi hội ý chỉ huy, Phạm Văn Trà ở lại để giải quyết việc đưa thương binh, liệt sĩ ra ngoài, trong khi phần lớn lực lượng nhanh chóng rời khỏi địa bàn. Trong lúc cơ động dưới bom đạn của địch, ông không may bị một mảnh pháo găm vào chân. Biết rằng nếu cùng đi với chiến sĩ liên lạc thì cả hai có thể bị bắt, ông yêu cầu người chiến sĩ rút trước, còn mình cố gắng lết từng đoạn, tránh xa đường lớn và bờ kênh. Vì mất nhiều sức, ông dần lả đi giữa lúc tình hình vô cùng nguy hiểm.
May mắn, một cậu bé trong ấp phát hiện ra ông. Cậu lập tức chạy về nhà rồi khoảng hai giờ sau quay lại, mang theo một cái rổ có đĩa xôi, nửa con gà và bình nước. Đến chiều, cậu trở lại cùng mẹ và hai mẹ con dìu người chiến sĩ bị thương về nhà. Nhà của họ nằm gần đồn địch, hằng ngày vẫn có lính ra vào mua rượu, nhưng người mẹ, được gọi là chị Sáu, vẫn bí mật giấu Phạm Văn Trà trong buồng và hầm để chăm sóc, chữa trị vết thương. Khi vết thương ngày càng nhiễm trùng, ông hiểu rằng nếu tiếp tục nằm lại sẽ rất nguy hiểm nên đề nghị chị Sáu tìm cách đưa mình trở về đơn vị.
Biết rõ việc đưa một người lính bị thương vượt qua các trạm gác của địch là vô cùng nguy hiểm, nhưng chị Sáu vẫn quyết định giúp ông. Chị cẩn thận chuẩn bị, nhờ người thân đưa ông ra xuồng rồi lấy lý do ông là em nuôi bị bệnh cần đưa đi chữa trị để qua các trạm gác. Nhờ sự mưu trí của chị và sự giúp đỡ của người thân, Phạm Văn Trà được đưa về vùng du kích ở Long Mỹ rồi trở lại đơn vị an toàn. Sau lần bị thương ấy, ông còn bị thương thêm ba lần trong những năm chiến đấu tiếp theo. Mỗi lần gặp khó khăn, ông đều nhận được sự giúp đỡ và che chở của bà con. Chính những tình cảm ấy đã trở thành nguồn động viên lớn giúp ông và đồng đội vượt qua những thời khắc khắc nghiệt của chiến tranh.
Những năm ấy, bộ đội thường trú đóng trong các vườn cây ven kênh rạch, sông ngòi. Để giúp bộ đội, người dân thường lấy cớ đi làm đồng, làm vườn rồi mang theo gạo, thực phẩm và tin tức về tình hình địch. Khi bị phát hiện, nhiều người bị địch kiểm tra, thu giữ lương thực, nhưng bà con vẫn tìm mọi cách để tiếp tế cho bộ đội. Ban đêm, những phần gạo và thực phẩm lại được người dân âm thầm giấu sẵn ở ruộng, vườn để bộ đội tìm đến nhận. Với Phạm Văn Trà, những việc làm bình dị ấy chứa đựng một tình cảm vô cùng lớn lao, bởi trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi bát gạo, miếng ăn hay sự che chở của người dân đều có thể phải đánh đổi bằng hiểm nguy.
Sau nhiều thập kỷ, những năm tháng ở miền Tây vẫn in đậm trong ký ức của Đại tướng Phạm Văn Trà. Ông không chỉ nhớ những trận đánh, những người đồng đội đã cùng mình chiến đấu mà còn nhớ mãi những người dân đã cưu mang, che chở ông trong lúc khó khăn nhất. Chính vì vậy, dù đã ở tuổi 90, ông vẫn thường xuyên trở lại miền Tây, như một cách thăm lại nơi từng gắn bó với cuộc đời mình và gặp lại những người dân mà ông luôn mang trong lòng một món nợ ân tình. Nhắc đến những năm tháng ấy, ông xúc động nói: “Những ân tình này, biết bao giờ tôi trả hết!”



