Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Người kiến tạo bước ngoặt của Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950
Nhắc đến những chiến thắng làm thay đổi vận mệnh dân tộc trong thế kỷ XX, người Việt Nam luôn nhắc đến tên tuổi Võ Nguyên Giáp với sự kính trọng đặc biệt. Không chỉ là vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, ông còn là người chỉ huy tài ba đã đặt nền móng cho nghệ thuật quân sự Việt Nam hiện đại. Trong số những chiến công ấy, Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950 được xem là bước ngoặt đầu tiên khẳng định tầm vóc của vị Tổng Tư lệnh trẻ tuổi trên chiến trường.
Mùa hè năm 1950, sau nhiều năm kháng chiến gian khổ, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở một chiến dịch quy mô lớn trên hướng biên giới Cao Bằng – Lạng Sơn nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực quân Pháp, khai thông biên giới Việt – Trung, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc và tạo thế chủ động trên chiến trường. Thường vụ Trung ương Đảng thành lập Đảng ủy Mặt trận và Bộ Chỉ huy Chiến dịch, giao Đại tướng Võ Nguyên Giáp giữ cương vị Bí thư Đảng ủy, Chỉ huy trưởng kiêm Chính ủy Chiến dịch. Đây là trọng trách đặc biệt trong chiến dịch tiến công quy mô lớn đầu tiên do Quân đội nhân dân Việt Nam tổ chức.
Điều làm nên dấu ấn của Đại tướng không chỉ là khả năng tổ chức lực lượng, mà còn là tư duy quân sự sắc bén. Ban đầu, phương án tác chiến dự kiến tiến công trực tiếp vào thị xã Cao Bằng. Tuy nhiên, sau nhiều ngày trực tiếp trinh sát địa hình và nghiên cứu tình hình địch, Võ Nguyên Giáp nhận thấy nếu đánh Cao Bằng trước sẽ gặp nhiều bất lợi. Ông mạnh dạn đề xuất chuyển mục tiêu mở màn sang cứ điểm Đông Khê – mắt xích quan trọng trên Đường số 4. Quyết định này đã được thông qua và trở thành một trong những lựa chọn chiến lược đúng đắn nhất của chiến dịch.
Ngày 16/9/1950, quân ta nổ súng tiến công Đông Khê. Sau hai ngày chiến đấu quyết liệt, cứ điểm được giải phóng. Chiến thắng mở màn đã tạo thế buộc quân Pháp phải điều lực lượng từ Cao Bằng và Thất Khê lên ứng cứu, đúng với dự kiến của Bộ Chỉ huy Chiến dịch. Nắm bắt thời cơ, Đại tướng Võ Nguyên Giáp chỉ huy các đơn vị chủ lực liên tiếp phục kích, chia cắt và tiêu diệt quân địch trên Đường số 4, làm phá sản hoàn toàn kế hoạch rút quân của Pháp.
Trong suốt chiến dịch, Đại tướng luôn có mặt tại Sở Chỉ huy tiền phương để trực tiếp theo dõi diễn biến chiến trường, kịp thời điều chỉnh phương án tác chiến và động viên cán bộ, chiến sĩ. Đồng đội từng kể rằng, ông không chỉ quan tâm đến từng trận đánh mà còn chăm lo từng bữa ăn, giấc ngủ của bộ đội, luôn nhắc nhở phải giữ vững quyết tâm nhưng hạn chế tối đa thương vong. Chính phong cách chỉ huy gần gũi, quyết đoán và khoa học ấy đã tạo nên niềm tin lớn đối với toàn quân.
Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 kết thúc thắng lợi sau gần một tháng chiến đấu. Quân ta tiêu diệt và bắt sống nhiều binh lính đối phương, giải phóng một vùng biên giới rộng lớn, khai thông tuyến liên lạc quốc tế với các nước xã hội chủ nghĩa và tạo bước chuyển căn bản từ thế phòng ngự sang thế chủ động tiến công trên chiến trường. Đây được xem là bước ngoặt chiến lược của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, chiến thắng Biên giới không chỉ là một thắng lợi quân sự, mà còn là dấu mốc khẳng định sự trưởng thành của Quân đội nhân dân Việt Nam. Những kinh nghiệm quý báu về chỉ huy, hiệp đồng tác chiến, bảo đảm hậu cần và nắm bắt thời cơ từ chiến dịch này đã trở thành nền tảng cho những chiến thắng lớn sau đó, đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua, chiến trường Cao Bằng năm nào đã phủ xanh cây lá. Nhưng mỗi lần nhắc đến Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950, người ta vẫn nhớ đến hình ảnh vị Tổng Tư lệnh với tấm bản đồ trải trên bàn gỗ nơi Sở Chỉ huy, trăn trở trước từng quyết định liên quan đến vận mệnh của chiến dịch và sinh mạng của chiến sĩ.
Tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã gắn liền với những chiến công hiển hách của dân tộc. Riêng với Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950, ông không chỉ là người chỉ huy thắng trận, mà còn là người kiến tạo nên bước ngoặt lịch sử, mở ra chặng đường mới cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đặt nền móng cho những thắng lợi vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam trong những năm tiếp theo.



