ĐÁM TANG CỦA MỘT NGƯỜI KHÔNG CẦM SÚNG
Sài Gòn, tháng 4 năm 1926. Một trăm nghìn người xuống đường, học sinh bãi khóa, tiểu thương bãi thị, tiễn đưa một người đàn ông chưa từng cầm súng, chưa từng lập chiến khu. Cả nước để tang một nhà nho từ quan, người tin rằng có thể cứu một dân tộc không phải bằng gươm giáo, mà bằng tri thức.

Phan Châu Trinh sinh ngày 9/9/1872 tại làng Tây Lộc, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. Cha ông, Phan Văn Bình, là một quan võ tham gia phong trào Cần Vương chống Pháp. Năm 1885, khi Phan Châu Trinh còn là thiếu niên, cha ông tử trận trong một cuộc đụng độ với quân Pháp — có khả năng bị chính người trong hàng ngũ chống Pháp sát hại vì nghi ngờ oan. Cái chết đầy bi kịch ấy để lại trong ông một bài học sớm: con đường bạo động dựa vào ngọn cờ quân vương không phải lối đi ông sẽ chọn.
Năm 1900, ông đỗ Cử nhân; năm 1901, đỗ Phó bảng, được bổ làm Thừa biện Bộ Lễ trong triều đình Huế. Nhưng chức quan không giữ chân ông lâu. Tiếp xúc với "Tân thư" — những tư tưởng cải cách từ Trung Hoa, Nhật Bản — ông từ quan, liên kết với Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, khởi xướng phong trào Duy Tân ở Quảng Nam năm 1906 với tôn chỉ "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh". Không giành độc lập bằng vũ khí, ông chủ trương giành lại nó bằng cách nâng cao dân trí, canh tân kinh tế, xã hội — một con đường khác hẳn Phan Bội Châu, người bạn đồng chí mà ông từng gặp ở Nhật năm 1906 nhưng bất đồng về phương pháp.
Phong trào Duy Tân lan rộng: trường học kiểu mới, hội buôn, hội nông ra đời khắp Trung Kỳ. Năm 1907, ông ra Hà Nội diễn giảng tại Đông Kinh Nghĩa Thục. Ngòi bút và giọng nói của ông trở thành thứ vũ khí duy nhất, nhưng lại khiến chính quyền thực dân e ngại hơn cả súng đạn.
Tháng 3/1908, phong trào chống sưu thuế bùng lên khắp Trung Kỳ. Ngày 31/3/1908, ông bị bắt tại Hà Nội, bị quy là người khởi xướng, rồi bị đày ra Côn Đảo. Giữa ngục tù, một nhà báo Pháp tên Babut đã viết bài lên án vụ bắt giữ, góp phần vận động trả tự do sớm cho ông. Năm 1911, ông sang Pháp, sống lưu vong mười bốn năm, viết sách vạch trần những bản án oan sai giáng xuống các đồng chí của mình, trong đó có cái chết oan của Trần Quý Cáp.
Năm 1925, ông trở về nước, sống tại Sài Gòn. Cuối năm ấy, ông có hai buổi diễn thuyết mà Huỳnh Thúc Kháng sau này gọi là "tuyệt bút", như một bản di chúc gửi lại đồng bào — cảnh tỉnh về một nền luân lý quốc gia còn quẩn quanh chuyện vua tôi mà quên mất dân và nước. Đó là những lời cuối cùng của một người biết mình sắp đi.
21 giờ 30 ngày 24/3/1926, Phan Châu Trinh trút hơi thở cuối cùng tại Sài Gòn, thọ 53 tuổi. Đám tang ngày 4/4/1926 trở thành một quốc tang không do chính quyền nào tổ chức mà do chính nhân dân đứng lên làm — điều gần như chưa từng có trong lịch sử dưới ách đô hộ. Một thế kỷ đã qua, tư tưởng "khai dân trí" của ông vẫn còn được nhắc lại mỗi khi người ta bàn về giáo dục, về con đường phát triển đất nước. Ông không để lại chiến công nào trên bản đồ quân sự — chỉ để lại một niềm tin rằng: một dân tộc muốn đứng vững, trước hết phải học cách đứng thẳng bằng chính đôi chân tri thức của mình.


