Anh hùng Lực lượng vũ trang

ĐẶNG HỮU TUỆ – NGƯỜI THẦY THUỐC GIỮA MẶT TRẬN KHÔNG TIẾNG SÚNG

Đồng Tháp23/08/2026Xã Ba Tô (Đoàn xã Ba Tô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

ó những cuộc chiến được ghi nhớ bằng tiếng súng, những trận đánh được nhắc đến bằng những địa danh đã trở thành ký ức của cả một dân tộc. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh ấy còn có một cuộc chiến khác diễn ra âm thầm hơn, dai dẳng hơn và cũng khốc liệt không kém: cuộc chiến giành lại sự sống cho những người lính bị thương, những người bệnh đang kiệt sức giữa rừng sâu và những thương binh cần được cứu chữa để trở về với đơn vị. Ở mặt trận ấy, người thầy thuốc không chỉ cầm trên tay dao mổ, thuốc men hay những dụng cụ y tế ít ỏi. Họ mang theo trách nhiệm giữ lại sự sống giữa những thời khắc mà sự sống và mất mát chỉ cách nhau trong gang tấc.

Trong số những người thầy thuốc đã đi qua mặt trận đặc biệt ấy, bác sĩ Đặng Hữu Tuệ là một cái tên để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức của đồng đội. Ông sinh ra và lớn lên ở vùng quê Gia Viễn, Ninh Bình, trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh. Sau khi tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, thay vì lựa chọn một cuộc sống ổn định, năm 1965, người bác sĩ trẻ tình nguyện nhập ngũ và lên đường vào chiến trường miền Nam, đúng vào thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào những năm tháng ngày càng ác liệt.

Ngày ấy, con đường từ miền Bắc vào chiến trường không phải là một chuyến đi bình thường. Đó là hành trình của những người trẻ rời xa gia đình, mang theo tuổi thanh xuân và những kiến thức vừa được học để đi đến nơi đất nước đang cần họ nhất. Đặng Hữu Tuệ cũng bắt đầu cuộc đời quân ngũ của mình như thế.

Người bác sĩ trẻ nhanh chóng hòa mình vào cuộc sống của những đơn vị chiến đấu. Ông trở thành Đại đội phó Đại đội Quân y E3, Sư đoàn 324, Quân khu 4, rồi sau đó đảm nhiệm cương vị Chủ nhiệm Quân y Sư đoàn 2, Quân khu 5. Từ những chiến trường Bắc Quảng Trị đến Gio An, từ những năm tháng Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968 ở Huế đến các chiến dịch tại Quảng Nam, Quảng Đà và nhiều địa bàn khác, bước chân của người thầy thuốc luôn gắn với bước chân của người lính.

Ở nơi ấy, ông không có một bệnh viện rộng rãi với đầy đủ phòng mổ, cũng không có những thiết bị y tế hiện đại như các bệnh viện ngày nay. Phía trước thường là những ngày dài trong rừng, những cuộc hành quân, những trận chiến và những chuyến vận chuyển thương binh đầy khó khăn. Sau mỗi trận đánh, công việc của những người làm quân y lại bắt đầu.

Có những lúc thương binh được đưa về cùng lúc với số lượng rất lớn. Người thầy thuốc phải nhanh chóng phân loại, sơ cứu, quyết định ai cần được can thiệp ngay, ai có thể tiếp tục theo dõi và ai cần chuyển về tuyến sau. Mỗi quyết định đều đòi hỏi kiến thức, kinh nghiệm và sự bình tĩnh. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, người bác sĩ phải biết sử dụng hiệu quả từng dụng cụ, từng loại thuốc, từng phút thời gian quý giá.

Đặng Hữu Tuệ đã trưởng thành từ chính những hoàn cảnh như thế.

Ông không chỉ chữa trị cho thương bệnh binh. Ông còn nghĩ đến việc xây dựng một đội ngũ quân y đủ sức đáp ứng yêu cầu của chiến trường. Đại đội quân y do ông phụ trách được giao nhiệm vụ đào tạo cấp tốc những lớp y tá để bổ sung cho các đơn vị đang thiếu người. Người bác sĩ trực tiếp đứng lớp, truyền lại kiến thức và kinh nghiệm cho những tân binh mới bước vào ngành quân y. Hàng trăm y tá được đào tạo từ những lớp học ấy rồi trở về các đơn vị, tiếp tục làm nhiệm vụ chăm sóc thương bệnh binh trên chiến trường.

Có lẽ Đặng Hữu Tuệ hiểu rất rõ rằng một người bác sĩ dù giỏi đến đâu cũng không thể một mình gánh vác cả mặt trận quân y. Muốn cứu được nhiều người hơn, phải có thêm những người biết cứu chữa. Muốn hệ thống quân y hoạt động hiệu quả, phải đào tạo được những cán bộ có khả năng xử trí ngay tại đơn vị. Vì thế, bên cạnh công việc chữa bệnh, ông còn dành tâm sức cho việc truyền nghề.

Chiến tranh càng bước vào giai đoạn quyết liệt, công việc của ông càng nặng nề.

Năm 1968, chiến trường Huế và nhiều địa bàn miền Trung trở thành những nơi diễn ra những trận đánh lớn. Sau đó là các chiến dịch tại Quảng Nam, Quảng Đà và nhiều địa bàn khác. Rừng núi hiểm trở, giao thông khó khăn, điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến việc tổ chức cứu chữa và vận chuyển thương binh trở thành một bài toán vô cùng phức tạp.

Nhưng với người bác sĩ ấy, không có lựa chọn nào khác ngoài việc bám sát bộ đội.

Có một câu nói của Đặng Hữu Tuệ được đồng đội nhớ mãi: “Còn sức, còn đứng để mổ cứu thương binh.” Đó không chỉ là một câu nói thể hiện tinh thần trách nhiệm. Nó gần như trở thành cách ông sống trong những năm tháng chiến trường. Khi còn có thể làm việc, ông vẫn làm. Khi còn một thương binh cần cứu chữa, ông vẫn cố gắng đứng bên bàn mổ.

Có những thời điểm đội phẫu chỉ có một mình ông là bác sĩ. Trong một chiến dịch ở Bắc Quảng Trị, đội phẫu đã tiếp nhận hơn 732 thương binh, trong đó có hơn 100 trường hợp phải phẫu thuật. Công việc kéo dài khiến ông phải đứng nhiều giờ liên tục. Đồng đội phải thay nhau xoa bóp chân cho ông để ông có thể tiếp tục công việc.

Hình ảnh ấy có lẽ là một trong những hình ảnh chân thực nhất về người bác sĩ quân y thời chiến. Không phải một người anh hùng đứng giữa ánh hào quang, mà là một người thầy thuốc mệt mỏi nhưng vẫn cố đứng lên khi phía trước còn người cần mình.

Trong những năm tháng ấy, Đặng Hữu Tuệ nhiều lần đứng trước những lựa chọn khó khăn.

Ba lần cấp trên có quyết định cử ông ra Bắc để đi nghiên cứu sinh tại Liên Xô. Đó là một cơ hội lớn đối với một bác sĩ trẻ có năng lực. Nếu đi học, ông sẽ có điều kiện tiếp cận với kiến thức y khoa mới, được đào tạo chuyên sâu và có thể phát triển hơn nữa về chuyên môn.

Nhưng chiến trường lúc ấy đang thiếu bác sĩ.

Đơn vị cần ông.

Những người lính mà ông đã cùng chiến đấu nhiều năm cần ông.

Và Đặng Hữu Tuệ quyết định ở lại.

Ông không từ chối học tập. Ông chỉ cho rằng lúc ấy có một nhiệm vụ cấp thiết hơn. Ông hiểu rằng cơ hội học tập có thể còn trở lại, nhưng trong chiến tranh, những người đang cần được cứu chữa thì không thể chờ đợi.

Sau này, một đồng đội từng kể lại rằng ông đã nói rõ lý do muốn tiếp tục ở lại đơn vị: lực lượng quân y còn thiếu, chưa có người thay thế công việc của ông. Khi nào có người đảm nhiệm được, ông sẽ thực hiện nhiệm vụ cấp trên giao.

Đó là một quyết định rất giản dị, nhưng phía sau sự giản dị ấy là một tinh thần trách nhiệm lớn lao.

Đặng Hữu Tuệ không coi mình là người đứng ngoài cuộc chiến. Ông là một người lính mặc áo blouse trắng. Với ông, bàn mổ cũng là một chiến trường. Những dụng cụ y tế cũng là phương tiện chiến đấu. Và mỗi thương binh được cứu chữa chính là một sinh mạng được giữ lại.

Năm 1972, chiến trường tiếp tục diễn ra những trận đánh lớn. Quân khu mở nhiều hướng tiến công, quy mô chiến đấu ngày càng cao, kéo theo số lượng thương binh tăng lên. Công tác quân y phải đối mặt với những yêu cầu chưa từng có.

Đặng Hữu Tuệ cùng đồng đội phải tìm cách tổ chức lực lượng sao cho hợp lý nhất. Thương binh nhẹ cần được điều trị để có thể sớm trở lại đơn vị. Những trường hợp nặng cần được sơ cứu và chuyển tuyến. Các đội điều trị phải được bố trí vừa đủ gần để kịp thời cứu chữa nhưng cũng phải bảo đảm an toàn. Tất cả tạo thành một dây chuyền liên tục từ nơi người lính bị thương đến nơi họ được điều trị và phục hồi.

Đó không chỉ là công việc của một bác sĩ trực tiếp chữa bệnh. Đó còn là nghệ thuật tổ chức quân y giữa chiến trường.

Với những phương án và cách xử trí phù hợp, kết thúc một chiến dịch năm 1972, khoảng 65% thương bệnh binh đã được hồi phục và bổ sung trở lại đơn vị tiếp tục chiến đấu. Đằng sau con số ấy là biết bao công sức của cả hệ thống quân y, trong đó có dấu ấn quan trọng của bác sĩ Đặng Hữu Tuệ.

Nhưng chiến tranh không chỉ để lại những thương tích trước mắt.

Nó còn để lại những di chứng lâu dài.

Những người lính trở về từ chiến trường mang theo những vết thương cần được điều trị, những căn bệnh cần được chăm sóc và những hậu quả mà nhiều năm sau mới bộc lộ. Đặng Hữu Tuệ sau này tiếp tục làm việc trong ngành quân y, đảm nhiệm nhiều vị trí tại Viện Quân y 5, Quân khu 3. Từ kinh nghiệm tích lũy trong chiến trường, ông cùng đồng nghiệp tiếp tục nghiên cứu và điều trị những di chứng do chiến tranh để lại, đồng thời tham gia chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân

Những năm sau chiến tranh cũng là lúc ông có điều kiện nhìn lại những gì đã trải qua. Ông bắt đầu hệ thống hóa kinh nghiệm từ thực tiễn chiến trường thành những nghiên cứu khoa học về tổ chức và chỉ huy quân y. Đề tài về công tác bảo đảm quân y trong cuộc Tổng tiến công năm 1975 của ông được các hội đồng khoa học đánh giá cao.

Điều đó cho thấy một phẩm chất khác của Đặng Hữu Tuệ: ông không chỉ là người thực hành giỏi mà còn là người biết biến những bài học từ thực tiễn thành tri thức để truyền lại cho thế hệ sau.

Những gì ông trải qua trong chiến tranh không được giữ lại như ký ức cá nhân. Ông tìm cách biến nó thành kinh nghiệm chung của ngành quân y.

Đó là cách một người thầy thuốc tiếp tục chiến đấu ngay cả khi tiếng súng đã lắng xuống.

Chiến tranh kết thúc, nhưng cuộc đời quân ngũ của Đặng Hữu Tuệ vẫn chưa dừng lại. Năm 1978, trong một trận chiến đấu ở chiến trường K, ông bị thương nặng và phải trở về miền Bắc điều trị. Sau đó, ông lại nhận được quyết định đi nghiên cứu sinh ở Liên Xô lần thứ ba. Nhưng một lần nữa, con đường học tập của ông không diễn ra như dự định. Khi chuẩn bị lên đường, ông được thông báo từ phía nước bạn rằng không thể tiếp nhận vì ông đã quá tuổi quy định.

Có thể đó là một sự dang dở.

Nhưng nhìn lại cuộc đời ông, những lần dang dở ấy lại càng làm nổi bật một điều: ông chưa bao giờ đặt con đường riêng của mình cao hơn nhiệm vụ chung.

Sau này, Đặng Hữu Tuệ tiếp tục giữ nhiều vị trí chuyên môn, trong đó có Phó ban Y vụ và Chủ nhiệm Khoa Nội của Viện Quân y 5, Quân khu 3. Ông tiếp tục làm công tác điều trị, nghiên cứu và đào tạo cho đến khi nghỉ hưu. Những năm cuối đời, di chứng chiến tranh khiến sức khỏe ông suy giảm. Năm 2007, ông phải điều trị dài ngày tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Người bác sĩ từng dành cả tuổi trẻ để cứu chữa những người lính giờ đây trở thành bệnh nhân, nằm trên giường bệnh và đối diện với những hậu quả mà chính chiến tranh đã để lại trên cơ thể mình.

Có lẽ đó là một trong những nghịch lý buồn nhất của những người đã đi qua chiến tranh.

Họ dành cả cuộc đời để cứu người khác, nhưng chính bản thân họ cũng mang theo những thương tích và di chứng của một thời đại không thể nào quên.

Đặng Hữu Tuệ qua đời năm 2012.

Nhưng câu chuyện về ông chưa kết thúc ở đó.

Hai năm sau ngày ông mất, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những cống hiến đặc biệt của người bác sĩ đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời mình cho chiến trường, cho đồng đội và cho nhiệm vụ bảo vệ sự sống. Nhưng có lẽ danh hiệu cao quý ấy chỉ là một cách gọi tên những gì ông đã làm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn