Đặng Nguyên Cẩn – Người thầy giữ khí phách giữa ngục tù
Giữa lớp sĩ phu Nghệ Tĩnh đầu thế kỷ XX, Đặng Nguyên Cẩn được nhắc đến như một bậc đàn anh về học vấn và đạo đức. Ông không ồn ào, không ngang tàng như những kẻ cầm gươm ra trận, nhưng chính sự điềm tĩnh và uyên thâm của ông lại khiến thực dân Pháp phải lo sợ.
Sinh năm Đinh Mão (1867), tên cũ là Đặng Thúc Nhận, hiệu Thái Sơn, Đặng Nguyên Cẩn sớm nổi tiếng thông tuệ. Con đường khoa bảng của ông rực rỡ: đỗ cử nhân khoa Mậu Tý, đỗ phó bảng khoa Ất Mùi khi mới 29 tuổi. Ông được bổ làm giáo thụ Hưng Nguyên, rồi thăng Đốc học Hà Tĩnh – vị trí có ảnh hưởng lớn đến trí thức trẻ một vùng rộng lớn.
Nhưng trong bối cảnh nước mất, khoa bảng không còn là đích đến. Năm 1906, Đặng Nguyên Cẩn xin phép mở trường tư thục tại Thanh Chương, dạy chữ Quốc ngữ và chữ Pháp – một lựa chọn táo bạo của một nhà Nho, thể hiện tinh thần Duy Tân rõ rệt. Ông tin rằng: khai dân trí là nền tảng của cứu nước.
Song song với giáo dục, ông còn lập các hội buôn như Triều Dương thương quán, vừa gây quỹ cho phong trào Đông Du, vừa làm nơi hội họp của các chí sĩ. Ảnh hưởng của ông lan rộng khắp Nghệ Tĩnh, khiến thực dân Pháp và Nam triều bắt đầu hoảng sợ. Chúng điều ông vào tận Bình Thuận, đặt dưới sự giám sát chặt chẽ, thậm chí kiểm soát từng lá thư ông gửi về quê.
Dù bị đẩy đi xa, ông vẫn là cái gai trong mắt kẻ thù. Năm 1908, nhân phong trào chống thuế Trung Kỳ, thực dân Pháp vu cáo ông âm mưu nổi loạn và đày ông ra Côn Đảo. Ít lâu sau, Ngô Đức Kế và nhiều chí sĩ khác cũng bị đày ra nơi địa ngục trần gian ấy.
Ở Côn Đảo, Đặng Nguyên Cẩn không chỉ chịu đựng roi vọt và lao dịch, mà còn giữ vững phẩm giá của một nhà Nho yêu nước. Trong lao tù, ông làm thơ, bàn chuyện học thuật, nâng đỡ tinh thần đồng chí. Những vần thơ của ông được Huỳnh Thúc Kháng ghi lại trong Thi tù tùng thoại và Thi tù thảo, trở thành tiếng nói kiên cường của trí thức bị giam cầm.
Bài thơ Tiễn Phan Sào Nam vào Nam là minh chứng rõ rệt: lòng ngưỡng mộ chí lớn của Phan Bội Châu hòa cùng nỗi tự vấn của chính mình – “mặt còn trắng”, sự nghiệp chưa thành. Nhưng trong nỗi day dứt ấy vẫn cháy lên một khí phách ngạo nghễ trước đời phàm.
Mười ba năm bị đày đọa trong nhà tù Côn Đảo đã bào mòn thân thể người trí thức ấy. Năm 1921, ông được trả tự do, thân hình tiều tụy. Hai năm sau, năm 1923, Đặng Nguyên Cẩn qua đời – không phải trên pháp trường, không giữa khói lửa chiến đấu, mà lặng lẽ như một người thầy đã hiến trọn đời mình cho dân trí và khí tiết.
Đặng Nguyên Cẩn không để lại chiến công vang dội, nhưng để lại một điều bền vững hơn: tấm gương đạo đức và học vấn cho nhiều thế hệ sĩ phu Nghệ Tĩnh. Trong thời hoa lửa, ông chọn con đường khó nhất: giữ cho trí tuệ không khuất phục, giữ cho nhân cách không bị bẻ cong, dù thân xác bị giam cầm.
Lịch sử có thể không ghi nhiều trang cho những con người như ông, nhưng chính họ đã làm nên chiều sâu tinh thần của phong trào Duy Tân – nơi chữ nghĩa, đạo lý và lòng yêu nước hòa làm một.



