Đặng Thùy Trâm
Đặng Thùy Trâm
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, khi bom đạn có thể cướp đi sự sống bất cứ lúc nào, vẫn có những con người lựa chọn sống một cuộc đời đẹp đẽ đến lạ thường. Đặng Thùy Trâm là một người như thế. Không cầm súng nơi chiến hào, chị chiến đấu bằng đôi bàn tay của người bác sĩ, bằng trái tim nhân hậu và bằng một tình yêu Tổ quốc sâu nặng. Dẫu cuộc đời dừng lại ở tuổi hai mươi bảy, chị vẫn để lại cho đời một cuốn nhật ký thấm đẫm lý tưởng, lòng nhân ái và khát vọng sống cao đẹp, khiến biết bao thế hệ sau này xúc động khi nhắc đến tên chị.
Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26 tháng 11 năm 1942 tại Hà Nội trong một gia đình trí thức có truyền thống ngành y. Từ nhỏ, chị đã được nuôi dưỡng trong môi trường giàu tri thức, nhân ái và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội, thay vì lựa chọn một cuộc sống bình yên nơi thành phố, chị đã tình nguyện lên đường vào chiến trường miền Nam công tác. Quyết định ấy không chỉ thể hiện trách nhiệm của một người thầy thuốc mà còn là sự lựa chọn đầy dũng cảm của một trái tim yêu nước.
Năm 1966, Đặng Thùy Trâm vào chiến trường Quảng Ngãi, đảm nhận công việc của một bác sĩ quân y. Đó là những năm tháng chiến tranh diễn ra vô cùng ác liệt. Giữa bom đạn, thiếu thốn thuốc men và điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt, chị cùng đồng đội vừa chiến đấu với bệnh tật, vừa chiến đấu với cái chết luôn rình rập từng ngày.
Công việc của chị không phải cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng mỗi lần cứu chữa thương binh đều là một cuộc giành giật sự sống đầy cam go từ tay cõi chết. Có những đêm chị thức trắng bên bàn mổ dã chiến. Có những ngày bệnh xá phải liên tục di chuyển để tránh những trận càn quét của địch. Thế nhưng, trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, chị vẫn giữ nguyên sự dịu dàng của một người thầy thuốc và trái tim nhân hậu của một người phụ nữ trẻ.
Điều khiến Đặng Thùy Trâm trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở những đóng góp trong chiến tranh mà còn ở những trang nhật ký chị để lại. Qua từng dòng chữ, người đọc bắt gặp một tâm hồn vô cùng đẹp đẽ. Đó là một cô gái biết rung động trước cái đẹp, biết nhớ gia đình, nhớ Hà Nội, biết đau trước những mất mát của đồng đội và cũng biết yêu tha thiết cuộc đời.
Nhật ký của chị không phải những bản báo cáo khô khan về chiến tranh. Đó là tiếng nói chân thành của một trái tim đang sống hết mình cho lý tưởng. Trong từng trang viết, người đọc cảm nhận được nỗi cô đơn của một người con xa nhà, sự trăn trở của một bác sĩ trước những thương binh không thể cứu chữa và cả niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước hòa bình.
Chính vì thế, khi đọc nhật ký của Đặng Thùy Trâm, người ta không chỉ thấy một chiến sĩ cách mạng mà còn thấy một con người rất đỗi bình thường. Chị cũng từng có những ước mơ giản dị, từng khao khát được sống, được yêu thương và được hạnh phúc như bao người trẻ khác. Nhưng rồi tất cả những điều bình dị ấy đã được chị đặt sau tình yêu dành cho Tổ quốc.
Có lẽ điều khiến người đọc day dứt nhất không phải là việc chị đã hi sinh, mà là việc chị yêu cuộc đời này nhiều đến thế nào. Chị yêu Hà Nội với những con đường quen thuộc, yêu những mùa hoa bình yên của tuổi trẻ, yêu gia đình và đồng đội bằng tất cả sự chân thành. Thế nhưng, khi Tổ quốc cần, người con gái ấy đã sẵn sàng gác lại mọi ước mơ riêng để bước vào nơi chiến tranh khốc liệt nhất. Chính vì yêu cuộc sống quá nhiều nên sự hi sinh của chị càng khiến người đời xót xa hơn.
Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trên đường công tác tại Quảng Ngãi, Đặng Thùy Trâm đã anh dũng hi sinh khi mới hai mươi bảy tuổi. Chị ra đi giữa tuổi xuân đang rực rỡ nhất. Chị không kịp trở về Hà Nội, không kịp gặp lại gia đình, cũng không kịp thực hiện những dự định còn dang dở của cuộc đời mình. Trong nhật ký của chị có một đoạn thế này: “ Ngày mai trong tiếng ca khải hoàn sẽ không có con đâu, con tự hào vì đã dâng trọn đời mình cho Tổ Quốc”. Đọc xong, ai cũng sẽ chợt lặng đi. Đó không chỉ là lời tâm sự của một người con gái trẻ trước chiến tranh mà còn là tiếng lòng của cả một thế hệ đã sống và hi sinh cho ngày mai của dân tộc. Đặng Thùy Trâm hiểu rằng mình có thể không được chứng kiến ngày đất nước hòa bình, nhưng chị vẫn chấp nhận đánh đổi tuổi xuân để góp phần làm nên ngày chiến thắng ấy. Trong câu nói đó có niềm tự hào, có lý tưởng cao đẹp, nhưng cũng thấp thoáng một nỗi buồn khiến người đọc nhói lòng. Bởi càng cảm nhận được chị yêu cuộc sống bao nhiêu, ta càng xót xa trước sự hi sinh của người con gái tuổi hai mươi bảy đã gửi trọn thanh xuân cho Tổ quốc bấy nhiều. Và xót xa hơn cả là hình ảnh người mẹ sau khi đọc được những dòng đó, ai mà thấu được cảm giác khi tiễn con đi với hình hài đầy đủ. Lúc con về đã hóa thành hình đất nước.
Chiến tranh đã cướp đi tuổi hai mươi bảy của nữ bác sĩ quân y tài giỏi, nhưng không thể cướp đi ánh sáng từ tâm hồn chị. Ánh sáng ấy vẫn còn lấp lánh trên từng trang nhật ký, để hơn nửa thế kỉ sau, người đọc vẫn thấy lòng mình nhói lên khi khép lại cuốn sách. Mỗi dòng chữ như vẫn mang hơi ấm của một trái tim chưa từng ngừng yêu thương, một trái tim luôn hướng về con người và Tổ quốc.
Sau chiến tranh, cuốn Nhật ký Đặng Thùy Trâm được tìm thấy và xuất bản, trở thành một hiện tượng đặc biệt, lay động trái tim của hàng triệu độc giả trong và ngoài nước. Qua những trang viết giản dị mà chân thành ấy, người đọc hiểu hơn về một thế hệ thanh niên Việt Nam đã sống không chỉ bằng lý tưởng cách mạng mà còn bằng những tình cảm đẹp đẽ và trong sáng nhất của con người.
Năm tháng có thể lùi xa, chiến tranh có thể chỉ còn trong ký ức, nhưng những trang nhật ký của Đặng Thùy Trâm vẫn khiến lòng người thổn thức như vừa được viết ngày hôm qua. Chị đã sống một cuộc đời không dài nhưng đủ đẹp để trở thành ánh sáng cho nhiều thế hệ noi theo.Chị để lại một trái tim vẫn còn đập giữa những trang giấy cũ, để mỗi lần đọc lại, người ta không chỉ nhớ đến một nữ bác sĩ quân y, mà còn nhớ đến một tuổi trẻ đã cháy hết mình vì Tổ quốc và vì con người. Vì lẽ đó, nên dù có những con người bước qua cuộc đời như 1 cơn gió nhẹ. Nhưng chị - một con người dù chỉ sống hai mươi bảy năm thôi, đã trở thành một phần vĩnh hằng của dân tộc.Tuy ngắn ngủi mà rực rỡ, mong manh mà bất khuất, dịu dàng mà vĩ đại.



