Đặng Thùy Trâm – Nhật ký và một cuộc đời giữa chiến tranh
Tác phẩm là những trang nhật ký chân thực của nữ bác sĩ Đặng Thùy Trâm, ghi lại cuộc sống và công việc của chị trong những năm tháng chiến tranh tại chiến trường Quảng Ngãi
Đức Phổ vào cuối tháng sáu cũng chẳng khác mấy những ngày mùa khô khác. Nắng lên từ sớm, đổ một màu vàng khè, nóng rẫy lên những triền đồi trọc, những con đường đất đỏ loang lổ vết bom và cả những rặng dừa nước dọc sông Vệ. Nếu tinh ý lắng tai, người ta sẽ nghe thấy tiếng nổ nặng nề từ tàu chiến ngoài khơi thay vì tiếng sóng biển êm đềm. Không khí lúc ấy căng như một sợi dây sắp đứt. Trinh sát vừa báo về những động thái lạ của địch, khiến xóm nhỏ xôn xao; người dân vội vã giấu đồ quý xuống hầm, còn trẻ con thì bị giữ chặt trong nhà.
Giữa khung cảnh ấy, Đặng Thùy Trâm ngồi lặng lẽ ở bậc thềm bệnh xá, tay cầm chiếc lá cây phe phẩy cho bớt nóng. Bộ quần áo nâu bạc màu và chiếc túi cứu thương vắt trên vai như một thói quen đã ngấm vào máu thịt, dù lúc đó chưa có lệnh đi đâu. Ánh mắt chị nhìn về phía dãy đồi phía Tây, nơi con đường mòn dẫn lên Ba Tơ. Chỉ mới hôm qua thôi, chị vừa vượt qua chặng đường gần nửa ngày trời để đưa một thương binh nặng về đây, len lỏi qua những cánh rừng thưa dưới sự đeo bám gắt gao của máy bay trinh sát. Có lúc đi qua suối, chị suýt trượt chân ngã xuống vực nếu không có anh bộ đội đi cùng kịp đỡ.
Trong túi chị, cuốn nhật ký nhỏ nằm cạnh chiếc la bàn và mấy ống thuốc. Cuốn thứ nhất đã viết kín chữ và được cất kỹ dưới nền hầm; cuốn thứ hai còn mươi trang trắng, chị thầm nghĩ chắc sẽ viết được đến cuối năm. Những lúc ấy, lòng chị lại trôi về Hà Nội. Chị hình dung ra mẹ đang nấu bữa trưa, nhớ hàng bàng xanh mướt trước sân trường Chu Văn An tháng sáu. Chị nhớ cảm giác ngồi đọc sách dưới gốc bàng, nhớ tiếng đàn guitar và những bài hát Nga du dương của bạn bè. Chị nhớ bố, nhớ lời dặn trước lúc lên đường: "Nghề y là nghề của sự sống, dù ở đâu cũng phải giữ lấy điều đó". Đã ba năm rồi chị ở lại mảnh đất này, một khoảng thời gian dài đến mức chính chị cũng khó tin vào những gì mình đã trải qua.
Lớn lên trong một gia đình tri thức làm nghề y ở Hà Nội, mùi thuốc sát trùng và những câu chuyện sinh tử vốn đã quá quen thuộc với Thùy Trâm. Nhưng hồi đó, cái chết chỉ là khái niệm xa xôi trong sách vở. Chị từng ngưỡng mộ lý tưởng của Pavel Korchagin trong "Thép đã tôi thế đấy", khóc cho số phận Aksinya trong "Sông Đông êm đềm", và say mê những trang văn của Nguyễn Du, Nam Cao, Tô Hoài. Chính sách vở đã dạy chị rằng cuộc đời thực bao giờ cũng dữ dội hơn những trang giấy.
Cha chị, bác sĩ Đặng Ngọc Khuê, là người thầy đầu tiên dạy chị về trách nhiệm. Ông từng từ bỏ sự an nhàn ở thành phố để vào chiến khu chữa bệnh cho bộ đội. Mẹ chị, dược sĩ Doãn Ngọc Trâm, cũng là một tấm gương làm việc lặng lẽ và quên mình. Từ họ, chị học được cách làm việc hết lòng mà không tính toán. Rồi chiến tranh ập đến, bạn bè chị lần lượt lên đường vào Nam, nơi bom đạn dày đặc. Chị nhớ buổi chiều ngồi với M. bên hồ. Người đàn ông ấy – người mà sau này chị chỉ dám viết tắt trong nhật ký – đã kể về chiến trường bằng một ánh mắt xa xăm, không còn vẻ mơ mộng của chàng trai hay làm thơ thuở nào. Anh bảo: "Vào đó rồi em sẽ thấy, đáng sợ nhất là nhìn người khác chết mà mình bất lực". Câu nói đó đã thôi thúc chị: mình không thể ngồi yên ở Hà Nội được nữa.
Năm 1966, chị tốt nghiệp Đại học Y khoa sớm hơn dự kiến với tấm bằng giỏi. Dù có nhiều cơ hội ở lại thủ đô làm việc, chị vẫn chọn vào Nam. Ngày đi, mẹ lặng lẽ chuẩn bị ba lô, thuốc men rồi ôm chị thật lâu với bàn tay run run, còn bố chỉ nhắc lại lời dặn cũ. Em út Kim Trâm thì cứ níu áo chị mãi không buông. Ba tháng hành quân qua rừng Trường Sơn là ba tháng chị phải làm quen với sốt rét rừng, hầm trú ẩn và cảm giác sẵn sàng chạy bất cứ lúc nào. Nhưng chị nhận ra con người có khả năng thích nghi kỳ diệu, và trái tim cũng vậy.
Tháng 3 năm 1967, chị đến Đức Phổ. Bệnh xá khi ấy chỉ là một căn hầm chữ A thô sơ với bàn mổ gỗ và vài chiếc võng. Thuốc men thiếu thốn đến mức xót xa, nhưng chị tự nhủ phải làm bằng tất cả những gì mình có. Tháng 4 năm 1968, chị bắt đầu viết nhật ký. Chị viết không phải để thành danh, mà vì cần một "người bạn" để trút bỏ những tâm tư không thể nói thành lời trong những đêm trắng. Trong thư gửi mẹ ngày 8/4/68, chị viết rằng mình chưa thể về vì đồng bào, đồng đội còn quá khổ.
Chị ghi lại những ca mổ dưới ánh đèn dầu leo lét, những vết thương tàn nhẫn do bom đạn gây ra. Có những lúc chị khóc vì hiểu rằng một người ra đi là một gia đình đau đớn mãi mãi. Chị nhớ anh H., người ra đi ở tuổi 22 với bức ảnh cô gái trẻ trong túi tài liệu – bức ảnh mà chị đã cẩn thận gói lại gửi về cho gia đình anh. Những dòng chữ của chị nắn nót, không tô vẽ, đầy nỗi nhớ Hà Nội và cả những suy tư về M.. Chị không trách khi thấy anh trở nên khô khan vì chiến tranh; chị thương anh bằng một tình yêu sâu sắc và trầm tĩnh hơn. Chị tin vào ngày hòa bình, nơi con người được yêu mà không sợ hãi.
Khi thuốc men cạn kiệt, chị dùng lá cây rừng để chữa bệnh theo những bài thuốc của mẹ. Chị kiên nhẫn thay khăn hạ sốt cho thương binh từng giờ, hay ngồi đọc sách bên họ để quên đi tiếng bom. Chị chép lại lời của Pavel Korchagin vào đầu nhật ký như một lời tự vấn về lý tưởng sống. Tháng 9 năm 1968, chị được kết nạp Đảng với những lời hứa đầy trách nhiệm và lòng biết ơn. Đối với chị, lý tưởng là cứu sống một người, là đứng vững giữa bom đạn.
Những ngày Mậu Thân 1968, bệnh xá quá tải. Chị làm việc xuyên đêm, không nghỉ vì là bác sĩ trình độ nhất ở đó. Có đêm máy bay ném bom dữ dội, chị nhất quyết ở lại hầm với anh thương binh nặng vì: "Tôi là bác sĩ, tôi không thể bỏ bệnh nhân". Giọng chị bình thản đến mức anh thương binh gọi chị là "thiên thần áo trắng". Thật ra, chị cũng sợ chết, sợ không gặp lại gia đình, nhưng chị đã học được cách đặt nỗi sợ sang một bên để làm việc cần làm.
Cuối năm 1969, bệnh xá phải dời chỗ mười lăm lần để tránh địch càn quét. Mỗi lần là một lần đào hầm, dựng lán lại từ đầu. Một lần bom nổ sát hầm làm sập đất, chị bị văng ra xa, tai ù đặc nhưng vẫn bò dậy kiểm tra từng bệnh nhân dù đôi tay đang run rẩy. Chị viết: "Nếu chết thật, điều tiếc nhất là chưa được thấy hòa bình, chưa được về với mẹ... nhưng mình không hối hận".
Năm 1970, năm cuối cùng, nhật ký của chị thấp thoáng những giấc mơ hòa bình. Chị vẫn cười khi súng nổ, tin rằng "ngày mai trời lại sáng". Chị mơ thấy mình ở Hà Nội, ăn bát chè sen mát lạnh cạnh mẹ giữa trời thu xanh ngắt. Chị tin rằng hòa bình sẽ mang lại quyền được yêu thương thực sự. Dòng cuối cùng chị viết vào ngày 20/6/1970 là niềm vui vì cứu được anh L. và khát khao được về nhà ôm mẹ. Chị khẳng định mình đã sống trọn vẹn và không hối tiếc. Trong mơ, chị thấy mẹ đứng đón ở cổng nhà với nụ cười hiền hậu.
Hai ngày sau, ngày 22/6/1970, chị cùng y tá Kim Liên bị phục kích trên đường Ba Tơ. Chị đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, tay vẫn cầm súng để che chắn cho đồng đội. Chị ngã xuống khi chưa đầy 28 tuổi. Người dân địa phương đã mai táng và chăm sóc ngôi mộ chị như người thân. Sau này, hài cốt của chị được đưa về Hà Nội, nhưng tâm hồn chị dường như vẫn còn mãi với Đức Phổ.
Quân đội Mỹ đã tìm thấy hai cuốn nhật ký của chị. Nhờ lời khuyên "đừng đốt, trong đó đã có lửa" của người thông dịch viên, ông Frederic Whitehurst đã giữ chúng suốt 35 năm trước khi trả lại cho gia đình chị. Năm 2005, cuốn nhật ký trở thành hiện tượng với hơn 400.000 bản được bán ra, được dịch ra nhiều thứ tiếng và chị được ví như "Anne Frank của Việt Nam". Bệnh xá Đức Phổ giờ đây khang trang hơn, có bức tượng chị đội nón đeo túi cứu thương ở phía trước. Các em gái chị và người mẹ già Doãn Ngọc Trâm vẫn thường quay lại nơi chị ngã xuống để lòng được thanh thản.
Hai mươi bảy năm cuộc đời của Thùy Trâm không dài, nhưng đầy lý tưởng và tình yêu. Chị yêu gia đình, yêu M., yêu đồng đội và mảnh đất miền Trung nắng cháy này. Chị không để nỗi sợ chi phối mình. Chị không có những chiến công oai hùng, chị chỉ là một bác sĩ tận tụy, nhưng chính sự bình dị đó đã làm nên điều phi thường. Nhật ký là cách chị khẳng định mình vẫn là một con người giữa sự tàn khốc của chiến tranh. Giấc mơ của chị đã thành hiện thực trên mảnh đất Đức Phổ xanh tươi hôm nay.
Cuộc đời chị để lại thông điệp: "Đời người chỉ sống có một lần, phải sống sao cho khỏi xót xa ân hận". Chị không phải là tướng lĩnh hay chính trị gia, chị là một biểu tượng về ý nghĩa của sự sống. Với chị, lý tưởng là sự lựa chọn dấn thân và hành động cụ thể. Chị sống thật với mọi mâu thuẫn của bản thân, không cố làm "nữ anh hùng" vô cảm, và chính điều đó đã chạm đến hàng triệu trái tim. Chị chứng minh rằng con người có thể vừa can đảm vừa mong manh. Chị dạy chúng ta cách đối diện với nỗi sợ và sự trưởng thành qua thử thách. Dù chiến tranh đã lùi xa, những giá trị chị để lại vẫn nhắc nhở chúng ta sống có ý nghĩa, biết yêu thương và không bao giờ từ bỏ hy vọng. Đặng Thùy Trâm đã không kịp thấy hòa bình, nhưng ngọn lửa từ cuộc đời chị vẫn sẽ còn cháy mãi qua các thế hệ



