Anh hùng Lao động

ĐẶNG VĂN NGỮ: CHIẾC KÍNH HIỂN VI ĐI VỀ PHÍA TIẾNG BOM

Một nhà khoa học có thể ở lại phòng thí nghiệm, tiếp tục viết công trình và đào tạo sinh viên. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ lại quyết định vào chiến trường năm 1967, khi sốt rét đang làm suy giảm sức khỏe của nhiều bộ đội và thanh niên xung phong. Trong hành trang ông mang theo có dụng cụ nghiên cứu, thuốc men và một câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn về căn bệnh nguy hiểm. Chuyến đi trở thành hành trình cuối cùng của ông trên quê hương Thừa Thiên - Huế.

Huế28/10/2026Nguyễn Phương An Khương (Phường Bà Rịa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẶNG VĂN NGỮ: CHIẾC KÍNH HIỂN VI ĐI VỀ PHÍA TIẾNG BOM
image.png

Một chiếc kính hiển vi đặt trên bàn thường gợi hình ảnh phòng nghiên cứu yên tĩnh. Dưới ánh sáng của nó, nhà khoa học quan sát một thế giới nhỏ bé đến mức mắt thường không thấy. Nhưng năm 1967, giữa chiến tranh, bác sĩ Đặng Văn Ngữ đưa công việc nghiên cứu về phía núi rừng Trị Thiên, nơi bệnh sốt rét không còn là một đối tượng khoa học xa xôi. Nó là những cơn sốt thật của người lính, là sức khỏe của người vận chuyển, người đào đường và người phải tiếp tục nhiệm vụ khi thuốc men thiếu thốn.

Ông sinh ngày 4 tháng 4 năm 1910 tại Huế, theo học y khoa và dành nhiều năm nghiên cứu ký sinh trùng. Trước khi trở về phục vụ đất nước, ông từng làm việc tại Nhật Bản, có cơ hội tiếp cận các phương pháp nghiên cứu hiện đại. Nhưng sự nghiệp của Đặng Văn Ngữ không chỉ được định hình bởi phòng thí nghiệm. Khi kháng chiến cần người, ông trở về, mang theo kiến thức và khả năng tổ chức nghiên cứu trong điều kiện thiếu thiết bị, thiếu điện, thiếu vật tư tiêu hao.

Ở chiến khu Việt Bắc thời kháng chiến chống Pháp, ông tham gia việc sản xuất dung dịch penicillin phục vụ điều trị nhiễm trùng cho thương binh. Ý nghĩa của công việc nằm ở khả năng cứu chữa khi đường tiếp tế thuốc bị hạn chế. Đối với người bị thương, một loại thuốc dùng đúng lúc có thể quyết định khả năng trở lại cuộc sống.

Sau hòa bình ở miền Bắc, ông giữ vai trò quan trọng trong ngành phòng chống sốt rét và ký sinh trùng. Cùng đồng nghiệp, ông tìm hiểu vật chủ trung gian, muỗi truyền bệnh, các phương pháp phòng dịch và điều kiện phát sinh sốt rét tại nhiều vùng. Nghiên cứu ấy đòi hỏi quan sát tại thực địa chứ không thể chỉ ngồi trong thành phố. Trong một bệnh dịch, sự hiểu biết sai về đường truyền bệnh có thể khiến biện pháp phòng chống không đạt hiệu quả; vì vậy dữ liệu và khả năng đi đến nơi có bệnh đều quan trọng.

Khi chiến tranh ở miền Nam trở nên ác liệt, sốt rét tạo ra một mối đe dọa dai dẳng khác bên cạnh bom đạn. Người lính có thể tránh một trận càn mà vẫn đổ bệnh giữa rừng. Dịch bệnh không phân biệt cấp bậc, không có ranh giới rõ giữa hậu phương và tiền tuyến. Đặng Văn Ngữ hiểu muốn tìm biện pháp phù hợp với chiến trường phải biết môi trường sống của muỗi, điều kiện ngủ nghỉ, di chuyển và chăm sóc y tế của chính những người đang ở đó.

Năm 1967, ông cùng một số đồng nghiệp vào chiến trường miền Trung. Tư liệu của ngành y tế cho biết mục tiêu chuyến đi là nghiên cứu biện pháp chống sốt rét sát thực tế, hướng tới những giải pháp dài hạn hơn. Đó là nhiệm vụ vừa chuyên môn, vừa hết sức nhân đạo. Trong mọi cuộc chiến, những người trực tiếp chiến đấu thường được chú ý trước tiên; phía sau họ là các nhân viên y tế, người đưa thuốc, người giữ sổ bệnh và các nhà nghiên cứu cố giải đáp vì sao bộ đội vẫn mắc bệnh dù đã được điều trị.

Điều gây xúc động là tuổi đời và vị trí của Đặng Văn Ngữ khi ấy. Ông không còn là một thanh niên mới vào nghề cần chứng tỏ lòng can đảm. Ông là nhà khoa học giàu kinh nghiệm, có thể tiếp tục đào tạo những lớp bác sĩ ở hậu phương. Việc ông có mặt tại chiến trường chứng tỏ một quan niệm nghề nghiệp: nghiên cứu y học không tách khỏi nơi có người bệnh. Người viết không cần tự dựng cảnh ông chia tay gia đình hay những lời dặn trước khi đi; bản thân quyết định nhận nhiệm vụ đã đủ nặng.

Ngày 1 tháng 4 năm 1967, Đặng Văn Ngữ hy sinh khi chiến trường Thừa Thiên - Huế bị máy bay Mỹ đánh bom. Các tư liệu y tế xác định khu vực Hòa Mỹ, thuộc vùng Phong Điền, là nơi gắn với sự kiện. Cái chết xảy ra ngay trong chuyến đi nhằm giảm bớt tổn thất do bệnh tật gây ra. Bi kịch ấy khiến ranh giới giữa người thầy thuốc và người chiến sĩ trở nên mỏng: ông không cầm súng chiến đấu, nhưng có mặt ở địa bàn nguy hiểm vì sức khỏe của những người khác.

Những năm sau, tên Đặng Văn Ngữ được đặt cho cơ sở đào tạo và hoạt động y tế dự phòng. TTXVN ghi nhận ông được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động trong năm 1967 và Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học, công nghệ năm 1996. Danh hiệu đến sau những mẻ thuốc, những chuyến đi thực địa và sau cả ngày ông không còn trở về. Đánh giá cuộc đời một nhà khoa học vì thế cần nhìn vào vấn đề ông đã kiên trì tìm lời giải, chứ không chỉ nhìn vào những tấm bằng khen.

Khi đọc lại câu chuyện, hình ảnh đáng nhớ nhất vẫn là những dụng cụ nghiên cứu được mang theo trên đường rừng. Trong một thời điểm mà nhiều người tìm cách tránh tiếng bom để tồn tại, Đặng Văn Ngữ lại đi về phía nơi bệnh nhân đang cần ông. Chiếc kính hiển vi không thể che chắn một trận không kích. Nhưng những gì ông nghiên cứu tiếp tục sống trong công việc của các thế hệ thầy thuốc về sau, để số phận người bệnh có thêm cơ hội được thay đổi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn