Khác

ĐẶNG VĂN NGỮ – KHI CHIẾC KÍNH HIỂN VI TRỞ THÀNH VŨ KHÍ

Câu chuyện kể về cuộc đời Anh hùng Lao động, Giáo sư Đặng Văn Ngữ – người thầy thuốc, nhà khoa học đã đem trí tuệ và lòng yêu nước vào những năm tháng chiến tranh, tận tụy nghiên cứu, cứu chữa và bảo vệ sức khỏe bộ đội, nhân dân, để rồi hy sinh giữa chiến trường trong hành trình gieo mầm sự sống cho đất nước.

Phú Thọ21/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẶNG VĂN NGỮ – KHI CHIẾC KÍNH HIỂN VI TRỞ THÀNH VŨ KHÍ

Có những con người đi vào lịch sử không phải bằng những chiến công nơi trận địa, mà bằng những cuộc chiến âm thầm phía sau chiến tuyến. Họ không cầm súng, không trực tiếp đối mặt với quân thù, nhưng mỗi ngày vẫn phải chiến đấu với bệnh tật, với sự thiếu thốn, với những giới hạn của khoa học và với cả những hiểm nguy luôn rình rập. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một con người như thế.

Cuộc đời ông là câu chuyện đẹp và bi tráng về một trí thức Việt Nam đã đem tài năng, lòng yêu nước và cả sinh mạng của mình phục vụ nhân dân. Từ những giảng đường y khoa, những phòng nghiên cứu ở nước ngoài, ông trở về với đất nước, bước vào cuộc kháng chiến, lăn mình giữa những chiến khu gian khổ, nghiên cứu thuốc chống nhiễm trùng, đặc biệt là penicillin, rồi dành những năm tháng cuối cùng của cuộc đời cho cuộc chiến chống bệnh sốt rét ở chiến trường Trị - Thiên.

Nếu chiến tranh là cuộc chiến giành độc lập của cả dân tộc, thì với Đặng Văn Ngữ, đó còn là cuộc chiến giành lại sự sống cho từng người lính, từng người dân. Trong cuộc chiến ấy, chiếc kính hiển vi, những ống nghiệm, những mẫu bệnh phẩm và những công trình nghiên cứu của ông cũng trở thành những phương tiện đặc biệt trên mặt trận bảo vệ con người.

Đặng Văn Ngữ sinh năm 1910 tại Huế, trong một gia đình có truyền thống học hành. Ông lớn lên trong những năm đất nước còn chìm dưới ách đô hộ, khi người dân Việt Nam phải đối mặt với không chỉ nghèo đói mà còn vô số bệnh tật. Ngay từ những năm tháng tuổi trẻ, ông đã chọn con đường học y. Đó không phải là lựa chọn dễ dàng, nhưng ông tin rằng chữa bệnh cho con người là một cách thiết thực để phụng sự quê hương.

Sau khi học tại Trường Đại học Y khoa Hà Nội, ông tiếp tục con đường nghiên cứu và có thời gian học tập, làm việc tại Nhật Bản. Ở đó, ông có điều kiện tiếp cận với nền khoa học y học hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực vi sinh vật học và ký sinh trùng học.

Đối với một nhà khoa học trẻ, những năm tháng ở nước ngoài mở ra một chân trời tri thức rộng lớn. Nhưng càng học, Đặng Văn Ngữ càng hiểu rằng những kiến thức ấy cuối cùng phải trở về phục vụ đất nước.

Ông không muốn tri thức chỉ nằm trong những trang sách.

Ông muốn nó trở thành thuốc chữa bệnh.

Muốn nó cứu được người.

Muốn nó giúp những người dân nghèo không còn phải bất lực trước bệnh tật.

Những nghiên cứu của ông về vi sinh vật và penicillin đã tạo nền tảng quan trọng cho những đóng góp sau này. Penicillin khi ấy là một loại thuốc có giá trị đặc biệt trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Nhưng đối với một đất nước đang trải qua chiến tranh, việc tiếp cận và sản xuất thuốc không phải là điều đơn giản.

Đặng Văn Ngữ hiểu rất rõ điều đó.

Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, đất nước bước vào một thời kỳ mới. Nhưng nền độc lập vừa giành được chưa được bao lâu thì thực dân Pháp quay trở lại. Cuộc kháng chiến chống Pháp bắt đầu.

Trong hoàn cảnh ấy, nhiều trí thức Việt Nam đứng trước một lựa chọn lớn: tiếp tục con đường nghề nghiệp trong điều kiện tương đối thuận lợi, hay trở về với cuộc kháng chiến đầy gian khổ.

Đặng Văn Ngữ đã lựa chọn trở về.

Năm 1948, ông rời Nhật Bản để trở về Việt Nam phục vụ kháng chiến. Đó là một quyết định mang ý nghĩa lớn đối với cuộc đời ông. Ông từ bỏ những điều kiện nghiên cứu thuận lợi ở nước ngoài để trở về một đất nước đang chiến đấu, nơi cơ sở vật chất y tế thiếu thốn, thuốc men khan hiếm và bệnh tật luôn là mối đe dọa đối với quân dân.

Nhưng ông biết mình cần phải trở về.

Bởi những kiến thức ông đã học không chỉ dành cho bản thân.

Chúng thuộc về đất nước.

Trở về chiến khu, Đặng Văn Ngữ bắt đầu một cuộc đời hoàn toàn khác. Không còn những phòng nghiên cứu đầy đủ trang thiết bị. Không còn những điều kiện thuận lợi của một trung tâm khoa học hiện đại. Thay vào đó là rừng núi, những căn lán đơn sơ, những phòng thí nghiệm dã chiến và những điều kiện làm việc hết sức thiếu thốn.

Nhưng chính ở nơi ấy, tài năng và ý chí của ông càng được thể hiện rõ.

Ông cùng đồng nghiệp tìm cách nghiên cứu, sản xuất và sử dụng penicillin để phục vụ thương bệnh binh. Những công việc tưởng chừng rất nhỏ trong điều kiện bình thường lại trở thành một nhiệm vụ vô cùng khó khăn trong chiến khu.

Không có đầy đủ máy móc.

Không có đủ hóa chất.

Không có những điều kiện bảo quản hiện đại.

Nhưng có một thứ không thiếu: quyết tâm.

Đặng Văn Ngữ cùng các cộng sự tận dụng mọi điều kiện có thể để duy trì nghiên cứu. Họ tìm cách tạo ra nguồn thuốc phục vụ kháng chiến, góp phần điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn cho bộ đội và nhân dân.

Đó là những năm tháng mà mỗi lọ thuốc có thể mang một ý nghĩa đặc biệt.

Bởi phía sau nó là một người thương binh.

Một người lính.

Một người dân.

Một cuộc đời.

Người bác sĩ không nhìn thấy chiến công của mình trên bản đồ chiến sự. Nhưng ông biết rằng nếu một người bị thương được cứu sống, người ấy có thể trở về với gia đình. Nếu một chiến sĩ được điều trị khỏi bệnh, người ấy có thể tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ. Nếu một thương binh vượt qua được nhiễm trùng, đó cũng là một chiến thắng.

Với Đặng Văn Ngữ, khoa học không đứng ngoài cuộc kháng chiến.

Khoa học phải đi vào cuộc kháng chiến.

Và người làm khoa học phải có mặt ở nơi đất nước cần mình nhất.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng mới. Nhưng đất nước vẫn bị chia cắt, chiến tranh chưa thực sự kết thúc. Ngành y tế phải đối mặt với vô số nhiệm vụ.

Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là bệnh sốt rét.

Đối với những người lính hoạt động ở vùng rừng núi, sốt rét là một mối đe dọa thường xuyên. Những cơn sốt kéo dài có thể khiến cơ thể suy kiệt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng chiến đấu. Ở những vùng rừng núi ẩm thấp, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn, bệnh càng dễ phát triển.

Đặng Văn Ngữ nhìn thấy đây là một vấn đề cần phải giải quyết bằng khoa học.

Ông bắt đầu dành nhiều tâm huyết cho nghiên cứu sốt rét.

Đó là một cuộc chiến lâu dài.

Kẻ thù lần này không phải là một đội quân.

Đó là một loại ký sinh trùng.

Nhưng cuộc chiến với nó cũng khắc nghiệt không kém.

Muốn phòng chống sốt rét, phải hiểu về tác nhân gây bệnh, về véc-tơ truyền bệnh, về cơ chế phát triển của ký sinh trùng và về cách điều trị. Không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm. Phải có nghiên cứu khoa học.

Đặng Văn Ngữ cùng các đồng nghiệp nghiên cứu, đào tạo cán bộ và tổ chức công tác phòng chống sốt rét.

Ông không chỉ ngồi trong phòng thí nghiệm.

Ông muốn đi đến nơi bệnh đang hoành hành.

Muốn tận mắt thấy điều kiện sống của bộ đội.

Muốn hiểu chiến trường.

Muốn biết những gì người lính thực sự cần.

Đó là một đặc điểm nổi bật trong con người ông: khoa học luôn gắn với thực tế.

Ông có thể đứng bên kính hiển vi hàng giờ, nhưng cũng sẵn sàng đi vào những vùng rừng núi xa xôi.

Ông có thể đọc những tài liệu khoa học phức tạp, nhưng cũng dành thời gian lắng nghe những người trực tiếp làm nhiệm vụ.

Bởi ông hiểu rằng nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi giải quyết được vấn đề của cuộc sống.

Trong những năm tháng ấy, một thế hệ cán bộ y tế được đào tạo dưới sự dẫn dắt của ông.

Ông truyền cho họ không chỉ kiến thức.

Ông truyền tinh thần trách nhiệm.

Ông dạy họ rằng người thầy thuốc phải biết đi đến nơi khó khăn nhất.

Phải hiểu người bệnh.

Phải biết làm việc trong điều kiện thiếu thốn.

Và quan trọng nhất, phải luôn đặt sự sống của con người ở vị trí trung tâm.

Những người học trò của ông sau này vẫn nhớ hình ảnh một người thầy nghiêm túc, tận tụy và đặc biệt say mê khoa học.

Ông có thể tranh luận rất lâu về một vấn đề chuyên môn.

Có thể yêu cầu học trò phải kiểm tra lại một kết quả nhiều lần.

Có thể không hài lòng với một kết luận thiếu căn cứ.

Nhưng phía sau sự nghiêm khắc ấy là mong muốn những người trẻ trở thành những nhà khoa học thực sự.

Đặng Văn Ngữ không muốn họ học để có bằng cấp.

Ông muốn họ học để giải quyết vấn đề.

Muốn họ biết suy nghĩ.

Biết đặt câu hỏi.

Biết hoài nghi những điều chưa được chứng minh.

Và biết chịu trách nhiệm với kết quả nghiên cứu của mình.

Đó là cách ông xây dựng một thế hệ khoa học y tế.

Nhưng chiến tranh lại ngày càng khốc liệt.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào những năm tháng quyết liệt. Miền Nam trở thành chiến trường lớn. Những đoàn quân từ miền Bắc lên đường vào Nam. Trên những cung đường dài, trong những cánh rừng Trường Sơn, người lính phải đối mặt với không chỉ bom đạn mà còn bệnh tật và điều kiện sống khắc nghiệt.

Sốt rét tiếp tục là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng.

Đặng Văn Ngữ hiểu rằng nếu chỉ nghiên cứu ở hậu phương thì chưa đủ.

Ông muốn đưa nghiên cứu đến chiến trường.

Muốn trực tiếp khảo sát.

Muốn tìm cách giảm thiểu những tổn thất do bệnh tật gây ra.

Khi tuổi đời đã không còn trẻ, ông vẫn quyết định vào chiến trường Trị - Thiên.

Đó là một quyết định không dễ dàng.

Ông hoàn toàn có thể tiếp tục công việc nghiên cứu và đào tạo ở miền Bắc. Nhưng với ông, nơi nào bộ đội và nhân dân đang cần thì nơi đó cần có người thầy thuốc.

Vì thế, ông lên đường.

Năm 1967, Đặng Văn Ngữ có mặt tại chiến trường Trị - Thiên.

Đó là một vùng đất vô cùng khốc liệt.

Bom đạn có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Điều kiện làm việc hết sức gian nan.

Nhưng ông vẫn bắt tay vào công việc.

Ông nghiên cứu bệnh sốt rét.

Theo dõi tình hình.

Tìm hiểu thực tế.

Làm việc cùng cán bộ y tế.

Và tiếp tục suy nghĩ về những phương pháp có thể giúp giảm bệnh tật cho bộ đội.

Những ngày ở chiến trường, ông vẫn giữ tác phong của một nhà khoa học.

Bên cạnh những công việc thực tế, ông vẫn quan tâm đến nghiên cứu.

Ngay cả trong hoàn cảnh chiến tranh, chiếc kính hiển vi vẫn là một phần quen thuộc trong công việc của ông.

Hình ảnh ấy có sức gợi rất lớn.

Giữa một vùng đất mà bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào, một người thầy thuốc vẫn cúi xuống bên kính hiển vi.

Ngoài kia là chiến tranh.

Trước mặt ông là những mẫu nghiên cứu.

Hai thế giới tưởng như đối lập lại gặp nhau trong một con người.

Bởi ông hiểu rằng muốn cứu người, phải chiến đấu bằng cả khoa học và lòng can đảm.

Những đồng đội từng làm việc cùng ông kể lại rằng Đặng Văn Ngữ là người rất say mê công việc. Có những lúc mọi người khuyên ông nên nghỉ ngơi, nhưng ông vẫn muốn hoàn thành thêm một phần nghiên cứu.

Ông hiểu thời gian ở chiến trường rất quý.

Mỗi ngày trôi qua là thêm một ngày có thể cứu được nhiều người hơn.

Nhưng chiến trường không cho phép con người lựa chọn tất cả.

Ngày 1 tháng 4 năm 1967, trong một trận bom tại vùng phía Tây Phong Điền, Thừa Thiên, Giáo sư Đặng Văn Ngữ đã hy sinh.

Ông ra đi khi đang làm việc.

Theo những người từng ở bên ông trong những giờ phút cuối, trước khi bom đánh xuống, ông vẫn đang ở bên kính hiển vi. Một cán bộ liên lạc đã báo động, nhưng ông chưa kịp xuống hầm.

Chỉ trong khoảnh khắc, một cuộc đời khoa học khép lại.

Một người thầy thuốc đã hy sinh ngay trên chiến trường mà ông lựa chọn đến.

Một nhà khoa học đã ra đi khi những nghiên cứu còn dang dở.

Một người cha, một người thầy, một người trí thức yêu nước không còn cơ hội nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.

Tin ông hy sinh lan về hậu phương như một tiếng sét.

Đối với những người học trò, đó là sự mất mát quá lớn.

Đối với ngành y tế, đó là sự ra đi của một nhà khoa học tài năng.

Đối với gia đình, đó là nỗi đau không thể bù đắp.

Nhưng đối với lịch sử, cái chết của Đặng Văn Ngữ lại trở thành một biểu tượng.

Ông không hy sinh ở một trận đánh lớn.

Không có chiến thắng quân sự nào diễn ra ngay sau đó.

Nhưng ông đã chết trong khi đang làm công việc mà ông tin là cần thiết nhất: nghiên cứu để cứu người.

Đó chính là vẻ đẹp và sự bi tráng của một thời đại.

Có những con người bước vào chiến tranh bằng tiếng súng.

Có những người bước vào chiến tranh bằng những chuyến hành quân.

Và có những người bước vào chiến tranh bằng chiếc kính hiển vi, những ống nghiệm và những trang ghi chép khoa học.

Đặng Văn Ngữ thuộc về những người ấy.

Cuộc đời ông là một minh chứng rằng người trí thức cũng có thể trở thành một chiến sĩ.

Không nhất thiết phải cầm vũ khí.

Không nhất thiết phải đứng trên tuyến đầu của trận đánh.

Chỉ cần họ đem trí tuệ và tài năng của mình đặt vào cuộc chiến đấu chung của dân tộc, họ đã góp phần làm nên lịch sử.

Nhìn lại những năm tháng Đặng Văn Ngữ cống hiến, chúng ta càng hiểu sâu sắc giá trị của hai chữ “phụng sự”.

Ông có cơ hội học tập ở nước ngoài.

Có điều kiện tiếp cận nền khoa học tiên tiến.

Có thể lựa chọn một cuộc sống ổn định và thuận lợi.

Nhưng ông đã trở về.

Trở về với một đất nước đang chiến tranh.

Trở về với những người dân nghèo.

Trở về với những người lính đang chiến đấu.

Và ông đem theo thứ quý giá nhất mà mình có: tri thức.

Ông biến tri thức ấy thành thuốc.

Thành công trình nghiên cứu.

Thành những thế hệ học trò.

Thành những phương pháp phòng bệnh.

Và cuối cùng, thành sự hy sinh của chính mình trên chiến trường.

Đặng Văn Ngữ đã dành nhiều năm nghiên cứu bệnh sốt rét và các vấn đề y học phục vụ kháng chiến. Những đóng góp của ông cho y học Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực ký sinh trùng và phòng chống sốt rét, có giá trị lớn đối với ngành y tế nước nhà.

Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không chỉ nằm ở những công trình khoa học.

Điều đáng nhớ nhất là tinh thần của ông.

Tinh thần ấy có thể gói lại trong một hình ảnh rất giản dị: một người thầy thuốc giữa chiến trường, cúi xuống bên chiếc kính hiển vi trong khi ngoài kia là một đất nước đang chìm trong bom đạn.

Hình ảnh ấy nói lên tất cả.

Khoa học không đứng ngoài cuộc chiến.

Người trí thức không đứng ngoài lịch sử.

Và lòng yêu nước đôi khi không cần những lời nói lớn lao.

Nó có thể nằm trong một quyết định trở về.

Một chuyến đi vào chiến khu.

Một ngày làm việc không nghỉ.

Một công trình nghiên cứu.

Một lọ thuốc.

Một người bệnh được cứu.

Hay một sự hy sinh không hề tính toán.

Sau khi ông mất, những người học trò tiếp tục công việc của thầy. Những nghiên cứu về bệnh sốt rét tiếp tục được triển khai. Ngành y tế Việt Nam tiếp tục phát triển. Những thế hệ cán bộ khoa học mới tiếp tục trưởng thành.

Như một người gieo hạt, Đặng Văn Ngữ không thể nhìn thấy hết mùa cây mình gieo.

Nhưng những hạt giống tri thức ông để lại vẫn tiếp tục nảy mầm.

Có những hạt giống trở thành công trình khoa học.

Có những hạt giống trở thành những người thầy thuốc.

Có những hạt giống trở thành những nhà nghiên cứu.

Và có những hạt giống trở thành một truyền thống: truyền thống của những người làm y tế Việt Nam sẵn sàng đi đến nơi gian khó để phục vụ nhân dân.

Ngày nay, khi chúng ta sống trong điều kiện y học hiện đại hơn, với những thiết bị tiên tiến và những phương pháp điều trị ngày càng hiệu quả, câu chuyện về Đặng Văn Ngữ vẫn còn nguyên giá trị.

Bởi khoa học hôm nay được xây dựng từ nền móng của những người đi trước.

Những người đã làm việc khi chưa có đủ điều kiện.

Những người đã nghiên cứu khi chiến tranh bao quanh.

Những người đã chấp nhận thử thách để mở đường cho thế hệ sau.

Đặng Văn Ngữ là một trong những người như thế.

Ông đã chứng minh rằng một nhà khoa học không chỉ cần tài năng.

Cần cả lòng dũng cảm.

Không chỉ cần kiến thức.

Cần cả trách nhiệm.

Không chỉ cần khả năng nghiên cứu.

Cần cả tình yêu con người.

Có lẽ đó chính là lý do vì sao tên tuổi ông vẫn được nhắc đến với sự kính trọng.

Ông được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động, cùng nhiều phần thưởng cao quý khác. Nhưng những danh hiệu ấy, dù đáng trân trọng, vẫn không thể kể hết câu chuyện về cuộc đời ông.

Bởi cuộc đời một con người không chỉ được đo bằng danh hiệu.

Nó được đo bằng những gì người ấy đã để lại cho cộng đồng.

Đặng Văn Ngữ để lại một nền tảng quan trọng cho nghiên cứu ký sinh trùng và phòng chống sốt rét.

Ông để lại những công trình khoa học.

Ông để lại những thế hệ học trò.

Và trên hết, ông để lại một tấm gương về người trí thức Việt Nam biết đặt lợi ích của đất nước và nhân dân lên trên cuộc sống riêng.

Một thời hoa lửa đã đi qua.

Những cánh rừng Trị - Thiên năm nào đã trở thành chứng nhân của lịch sử. Những con đường từng rung chuyển bởi bom đạn nay đã có những cuộc sống mới. Những người lính năm xưa đã trở về. Những thế hệ trẻ hôm nay lớn lên trong hòa bình.

Nhưng nếu lắng nghe thật kỹ tiếng vọng của lịch sử, chúng ta vẫn có thể hình dung một người thầy thuốc năm nào đang miệt mài bên chiếc kính hiển vi.

Một người đã chọn đi vào nơi nguy hiểm nhất.

Một người đã chọn làm việc cho đến những giờ phút cuối cùng.

Một người đã để lại cuộc đời mình giữa chiến trường, nhưng để lại cho đất nước một di sản lớn hơn rất nhiều: niềm tin vào sức mạnh của tri thức.

Có những người chết đi khi cuộc đời còn dang dở.

Nhưng sự nghiệp của họ không kết thúc.

Đặng Văn Ngữ là một người như vậy.

Ông hy sinh khi đất nước chưa thống nhất.

Những công trình nghiên cứu còn có những điều chưa hoàn thành.

Những dự định còn dang dở.

Những người học trò vẫn còn cần một người thầy.

Nhưng từ sự hy sinh ấy, một thế hệ tiếp theo càng hiểu rõ hơn trách nhiệm của mình.

Họ tiếp tục nghiên cứu.

Tiếp tục chữa bệnh.

Tiếp tục đào tạo.

Tiếp tục đi đến những vùng khó khăn.

Bởi họ biết rằng người thầy đã đi xa nhưng con đường ông chọn vẫn còn đó.

Đặng Văn Ngữ đã sống một cuộc đời không dài nếu tính bằng năm tháng, nhưng dài bằng những gì ông đã cống hiến.

Từ Huế đến Hà Nội.

Từ những giảng đường y khoa đến các phòng nghiên cứu.

Từ Nhật Bản trở về Việt Nam.

Từ những ngày kháng chiến chống Pháp đến những năm tháng chống Mỹ.

Từ nghiên cứu penicillin đến cuộc chiến chống sốt rét.

Và cuối cùng, từ phòng nghiên cứu đến chiến trường Trị - Thiên.

Đó là một hành trình mà mỗi chặng đường đều mang dấu ấn của lòng yêu nước.

Nếu chiến tranh đã thử thách lòng can đảm của cả dân tộc, thì cuộc đời Đặng Văn Ngữ cho thấy một trí thức có thể đáp lại thử thách ấy bằng cách riêng của mình.

Ông không cần những lời tuyên bố lớn lao.

Ông chỉ lặng lẽ làm việc.

Lặng lẽ nghiên cứu.

Lặng lẽ chữa bệnh.

Lặng lẽ đào tạo.

Và lặng lẽ hy sinh.

Nhưng chính những điều lặng lẽ ấy lại tạo nên một câu chuyện lớn.

Câu chuyện về một người thầy thuốc đã biến khoa học thành lòng yêu nước.

Câu chuyện về một nhà khoa học đã biến chiếc kính hiển vi thành một phần của cuộc chiến đấu.

Câu chuyện về một người trí thức đã chọn trở về với nhân dân khi đất nước cần.

Và câu chuyện về một con người đã nằm lại giữa một thời hoa lửa, nhưng ánh sáng của trí tuệ và lòng nhân ái mà ông để lại vẫn tiếp tục soi đường cho những thế hệ sau.

Ngày hôm nay, khi nhắc đến Giáo sư Đặng Văn Ngữ, chúng ta không chỉ nhắc đến một nhà khoa học của thế kỷ XX.

Chúng ta nhắc đến một biểu tượng của người trí thức Việt Nam trong chiến tranh.

Một người đã hiểu rằng cứu một con người cũng là góp phần bảo vệ đất nước.

Một người đã hiểu rằng chống bệnh tật cũng là một mặt trận.

Một người đã hiểu rằng tri thức chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao cho cộng đồng.

Và một người đã chứng minh bằng chính cuộc đời mình rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng những điều lớn lao.

Đôi khi, nó chỉ đơn giản là biết mình có thể làm gì cho đất nước và quyết tâm làm đến cùng.

Đặng Văn Ngữ đã làm như thế.

Ông đi qua một thời hoa lửa bằng chiếc áo blouse trắng, bằng những trang nghiên cứu, bằng chiếc kính hiển vi và bằng một trái tim luôn hướng về người bệnh, người lính và quê hương.

Ông đã ra đi giữa chiến trường, nhưng không bao giờ rời khỏi ký ức của những thế hệ làm nghề y.

Bởi trong mỗi cuộc chiến chống lại bệnh tật hôm nay, vẫn có bóng dáng của những người đi trước.

Trong mỗi người thầy thuốc tận tâm với bệnh nhân, vẫn có một phần tinh thần của những người như Đặng Văn Ngữ.

Và trong mỗi nhà khoa học trẻ đang miệt mài tìm kiếm lời giải cho những vấn đề của cuộc sống, vẫn có thể bắt gặp ngọn lửa mà thế hệ ấy đã truyền lại.

Một thời hoa lửa đã khép lại.

Nhưng câu chuyện về người thầy thuốc ấy vẫn còn sống.

Sống trong lịch sử.

Sống trong ngành y.

Sống trong những công trình khoa học.

Sống trong những thế hệ học trò.

Và sống trong một bài học giản dị mà sâu sắc: khi Tổ quốc cần, tri thức cũng có thể trở thành một mặt trận; khi nhân dân cần, người thầy thuốc phải biết đi đến nơi gian khó nhất.

Đặng Văn Ngữ đã đi đến nơi ấy.

Ông đã cống hiến ở nơi ấy.

Và ông đã để lại nơi ấy cả tuổi trẻ, tài năng và cuộc đời mình.

Để rồi hơn nửa thế kỷ sau, giữa cuộc sống bình yên hôm nay, câu chuyện về ông vẫn vang lên như một lời nhắc nhở về một thế hệ đã sống hết mình cho đất nước.

Một thế hệ không sợ gian khổ.

Không ngại hy sinh.

Không quay lưng trước bệnh tật và nỗi đau của đồng bào.

Một thế hệ mà Đặng Văn Ngữ là một trong những hình ảnh đẹp nhất.

Một người thầy thuốc.

Một nhà khoa học.

Một người thầy.

Một người chiến sĩ trên mặt trận bảo vệ sự sống.

Và mãi mãi là một biểu tượng của một thời hoa lửa – nơi những người áo trắng cũng góp phần viết nên những trang sử hào hùng của dân tộc.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn