ĐẶNG VĂN NGỮ – NGƯỜI BÁC SĨ MANG PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀO CHIẾN TRƯỜNG
Có những cuộc chiến diễn ra bằng súng. Có những cuộc chiến diễn ra dưới kính hiển vi. Với Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ, kẻ thù không chỉ là bom đạn.
Đó còn là vi khuẩn, nhiễm trùng và đặc biệt là sốt rét.
Ông sinh năm 1910 tại Huế.
Là một nhà nghiên cứu y học xuất sắc, Đặng Văn Ngữ từng có thời gian làm việc tại Nhật Bản.
Ông đứng trước khả năng xây dựng một sự nghiệp khoa học thuận lợi ở nước ngoài.
Nhưng năm 1949, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Pháp còn vô cùng gian khó, ông trở về Việt Nam.
Đó không phải cuộc trở về dễ dàng.
Nước Việt Nam lúc ấy thiếu thốn đủ thứ.
Bệnh viện thiếu thuốc.
Phòng thí nghiệm thiếu thiết bị.
Chiến trường có rất nhiều thương binh chết không chỉ vì vết thương mà còn do nhiễm trùng.
Penicillin khi ấy là một thứ thuốc vô cùng quý.
Đặng Văn Ngữ cùng đồng nghiệp nghiên cứu phương pháp sản xuất dung dịch penicillin trong điều kiện kháng chiến.
Một phòng thí nghiệm đơn sơ.
Những thiết bị được tận dụng.
Nhưng thành quả của công việc ấy có thể cứu mạng con người.
Có người lính bị thương ngoài chiến trường.
Nếu nhiễm trùng không được kiểm soát, một vết thương tưởng như không quá nghiêm trọng cũng có thể trở nên nguy hiểm.
Bởi vậy mỗi lọ thuốc được sản xuất không chỉ là kết quả khoa học.
Đó là một cơ hội sống.
Kháng chiến chống Pháp kết thúc.
Nhưng đất nước lại bước vào một cuộc chiến khác.
Lúc này một vấn đề y tế khủng khiếp khác xuất hiện trên chiến trường miền Nam và tuyến Trường Sơn:
Sốt rét.
Rừng che chở cho bộ đội.
Nhưng rừng cũng đầy muỗi.
Những cơn sốt có thể quật ngã cả một đơn vị.
Một người lính chưa gặp đối phương đã mất khả năng chiến đấu vì bệnh.
Đặng Văn Ngữ quyết định vào chiến trường để nghiên cứu.
Ông đã ngoài năm mươi.
Ở độ tuổi ấy, một giáo sư đầu ngành hoàn toàn có thể ở hậu phương, làm nghiên cứu trong điều kiện an toàn hơn.
Nhưng ông đi.
Mang theo tri thức.
Mang theo dụng cụ.
Mang câu hỏi khoa học vào tận nơi căn bệnh đang hoành hành.
Ngày 1 tháng 4 năm 1967, tại chiến trường Thừa Thiên, Đặng Văn Ngữ cùng đồng đội hy sinh trong một trận bom.
Nhà khoa học không trở lại phòng thí nghiệm.
Những công trình đang làm dở phải được người khác tiếp tục.
Nhưng dữ liệu, kinh nghiệm và hướng nghiên cứu mà ông để lại tiếp tục được sử dụng trong công tác phòng chống sốt rét.
Đặng Văn Ngữ là một minh chứng rất đặc biệt về vai trò của trí thức trong chiến tranh.
Ông không trực tiếp cầm súng.
Nhưng một người bác sĩ cứu được hàng trăm chiến sĩ cũng góp phần vào sức mạnh của một đơn vị.
Một nhà khoa học tìm ra cách phòng bệnh cho hàng nghìn người cũng đang thực hiện một nhiệm vụ chiến trường.
Điều khiến câu chuyện ấy đặc biệt xúc động là lựa chọn của Đặng Văn Ngữ.
Hai lần ông có thể chọn nơi an toàn hơn.
Ở Nhật Bản, ông có thể tiếp tục nghiên cứu.
Ở miền Bắc những năm 1960, ông có thể làm việc trong viện.
Nhưng cả hai lần, ông đều đi về nơi khó hơn.
Đó không phải vì ông yêu nguy hiểm.
Mà vì ở đó có một vấn đề cần tri thức của ông.
Đây là một quan niệm rất đẹp về khoa học:
Tri thức có giá trị lớn nhất khi được đặt vào nơi con người đang cần nó nhất.
Ngày nay, những người trẻ nghiên cứu y học có phòng thí nghiệm tốt hơn.
Máy móc hiện đại hơn.
Có thể tiếp cận kho kiến thức của thế giới trong vài giây.
Điều kiện đã thay đổi.
Nhưng câu hỏi Đặng Văn Ngữ để lại vẫn nguyên vẹn:
Mình sẽ dùng kiến thức của mình để làm gì?


