Đặng Văn Ngữ – Người mang penicillin về giữa chiến khu, “chiến sĩ áo trắng” tận hiến vì người bệnh
Giữa những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, khi thuốc men và trang thiết bị y tế vô cùng thiếu thốn, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ đã biến những điều kiện thô sơ của chiến khu thành phòng thí nghiệm, nghiên cứu và sản xuất penicillin phục vụ thương binh. Từ những ống nghiệm mang theo từ Nhật Bản đến những mẻ penicillin được sản xuất trong nước, hành trình của ông là câu chuyện đặc biệt về trí tuệ, lòng yêu nước và sự tận hiến của một nhà khoa học Việt Nam.
Từ phòng thí nghiệm đến chiến khu
Ngày 4/4/1910, Đặng Văn Ngữ sinh ra tại An Cựu, Huế, trong một gia đình nhà nho nghèo. Với năng lực học tập nổi bật, ông theo học Trường Y - Dược thuộc Đại học Đông Dương và sau đó dành nhiều năm nghiên cứu, giảng dạy về sinh học và ký sinh trùng.
Trong những năm 1943-1948, ông làm việc và nghiên cứu tại Nhật Bản. Tại đây, nhà khoa học trẻ có cơ hội tiếp cận với những thành tựu y học hiện đại, trong đó có nghiên cứu về penicillin – loại kháng sinh có ý nghĩa đặc biệt trong điều trị nhiễm khuẩn.
Nhưng giữa lúc sự nghiệp khoa học đang có nhiều triển vọng, tiếng gọi của Tổ quốc đã đưa ông trở về.
Năm 1949, Đặng Văn Ngữ trở về Việt Nam tham gia kháng chiến, mang theo kiến thức, kinh nghiệm và những mẫu giống nấm phục vụ nghiên cứu penicillin. Đó không đơn thuần là hành trang của một nhà khoa học trở về quê hương. Đó còn là hành trang của một người mang theo hy vọng cứu chữa thương binh giữa một cuộc chiến đầy gian khổ.
“Phòng thí nghiệm” giữa những điều kiện khắc nghiệt
Chiến khu Việt Bắc khi ấy thiếu thốn đủ bề. Máy móc hiện đại gần như không có. Hóa chất, dụng cụ thí nghiệm và thuốc men đều khan hiếm.
Nhưng với Đặng Văn Ngữ, thiếu thốn không phải lý do để dừng lại.
Ông cùng các cộng sự bắt tay vào nghiên cứu sản xuất penicillin bằng những phương tiện hết sức giản dị. Một cơ sở thí nghiệm được tổ chức trong điều kiện chiến tranh. Những vật dụng quen thuộc trong đời sống được tận dụng để phục vụ nghiên cứu.
Có thời điểm, tại một ngôi chùa ở Yên Thành, Nghệ An, nơi được sử dụng làm phòng thí nghiệm, Đặng Văn Ngữ và cộng sự đã tiến hành sản xuất penicillin. Theo tư liệu được TTXVN dẫn lại, tháng 5/1950, ông đã sản xuất được khoảng 6 vạn đơn vị penicillin.
Đó là một thành quả đặc biệt trong điều kiện kháng chiến.
Bởi phía sau những con số ấy là những thương binh đang chờ được cứu chữa.
Những giọt thuốc giữa thời bom đạn
Trong chiến tranh, một vết thương nếu không được xử lý và kiểm soát nhiễm khuẩn có thể trở thành mối đe dọa tính mạng.
Penicillin khi ấy là một loại thuốc vô cùng quý giá.
Từ những nghiên cứu của Đặng Văn Ngữ, nước lọc penicillin được sản xuất để phục vụ điều trị thương binh. Công trình này góp phần giúp nhiều người bị thương tránh được nguy cơ tử vong do nhiễm trùng, đồng thời hạn chế những hậu quả nghiêm trọng do nhiễm khuẩn vết thương.
Có thể hình dung hình ảnh ấy giữa chiến khu: bên ngoài là tiếng súng, những đoàn dân công vận chuyển hàng hóa, những bệnh xá dã chiến thiếu thốn; bên trong một phòng thí nghiệm đơn sơ, những người thầy thuốc miệt mài với ống nghiệm, môi trường nuôi cấy và những mẻ thuốc.
Không có tiếng súng trong phòng thí nghiệm.
Nhưng ở đó cũng đang diễn ra một cuộc chiến – cuộc chiến giành lại sự sống cho những người lính ngoài mặt trận.
Nhà khoa học nhìn thấy cơ hội từ những thứ bình thường nhất
Điều đáng chú ý trong câu chuyện nghiên cứu penicillin của Đặng Văn Ngữ là khả năng sáng tạo trong hoàn cảnh đặc biệt.
Khi nguyên liệu và thiết bị đều thiếu thốn, ông tìm cách tận dụng những thứ sẵn có tại địa phương. Theo lời kể của các học trò và đồng nghiệp được VietnamPlus dẫn lại, thân cây ngô từng được nghiên cứu để làm môi trường nuôi cấy penicillin, qua đó góp phần giải quyết bài toán nguyên liệu trong điều kiện kháng chiến.
Đó chính là tinh thần khoa học của một thế hệ trí thức Việt Nam trong chiến tranh: không chờ điều kiện hoàn hảo mới bắt đầu, mà tìm cách biến cái khó thành động lực sáng tạo.
Với Đặng Văn Ngữ, khoa học không nằm trong những phòng thí nghiệm đầy đủ thiết bị.
Khoa học phải đi vào cuộc sống.
Và trong thời chiến, khoa học phải góp phần cứu người, cứu nước.
“Chiến sĩ áo trắng” trên mặt trận không tiếng súng
Đặng Văn Ngữ không trực tiếp cầm súng ra trận.
Vũ khí của ông là kiến thức.
Mặt trận của ông là phòng thí nghiệm, bệnh xá, những vùng chiến khu và sau này là những cánh rừng Trường Sơn.
Ông hiểu rằng, muốn bộ đội chiến đấu lâu dài, không chỉ cần súng đạn và lương thực. Sức khỏe của người lính cũng là một yếu tố quyết định sức mạnh chiến đấu.
Chính vì vậy, sau ngày hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tiếp tục dành tâm huyết cho công tác nghiên cứu và xây dựng ngành ký sinh trùng, đặc biệt là phòng chống bệnh sốt rét.
Năm 1957, ông sáng lập Viện Sốt rét – Ký sinh trùng và Côn trùng, đặt nền móng quan trọng cho công tác nghiên cứu, phòng chống các bệnh ký sinh trùng ở Việt Nam.
Lại lên đường vào chiến trường
Những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, sốt rét trở thành một trong những căn bệnh nguy hiểm đối với bộ đội và thanh niên xung phong trên các chiến trường.
Một lần nữa, Đặng Văn Ngữ lại chọn con đường gian khó.
Đầu năm 1967, khi tuổi đời đã gần 57, ông cùng các cộng sự vượt Trường Sơn vào chiến trường để nghiên cứu bệnh sốt rét và tìm phương pháp phòng chống căn bệnh này.
Đó là một hành trình đầy nguy hiểm.
Rừng núi, bom đạn, bệnh tật và điều kiện nghiên cứu khắc nghiệt không ngăn được bước chân của nhà khoa học.
Ông và đồng nghiệp trực tiếp đi vào thực tế, nghiên cứu muỗi truyền bệnh, tìm hiểu tình hình sốt rét và các biện pháp phòng chống cho bộ đội.
Những người làm khoa học ấy không đứng ngoài cuộc chiến.
Họ đi vào nơi gian nguy nhất để tìm lời giải cho những vấn đề mà chiến trường đặt ra.
Hy sinh giữa Trường Sơn
Chiều 1/4/1967, trong một trận bom B-52 tại khu vực Trường Sơn, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ hy sinh khi đang thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu.
Người thầy thuốc từng mang penicillin về giữa chiến khu, người đã dành nhiều năm nghiên cứu để bảo vệ sức khỏe bộ đội, đã nằm lại trên chính chiến trường mà ông tìm cách cứu chữa những người lính.
Sự hy sinh ấy khép lại cuộc đời của một nhà khoa học, nhưng không khép lại những giá trị mà ông để lại.
Ông ra đi khi công việc nghiên cứu còn dang dở.
Nhưng những công trình, những học trò và đặc biệt là tinh thần khoa học gắn với vận mệnh đất nước vẫn tiếp tục được các thế hệ sau kế thừa.
Một cuộc đời dành cho sự sống
Nhìn lại cuộc đời Đặng Văn Ngữ, có thể thấy một đường dây xuyên suốt: khoa học phải phục vụ con người, và trí thức phải có trách nhiệm với vận mệnh dân tộc.
Từ Nhật Bản trở về chiến khu.
Từ những ống nghiệm đến những mẻ penicillin.
Từ phòng thí nghiệm đơn sơ đến các bệnh xá phục vụ thương binh.
Từ nghiên cứu ký sinh trùng đến những cánh rừng Trường Sơn.
Mỗi chặng đường đều gắn với một mục tiêu: cứu người và bảo vệ sức khỏe nhân dân, bộ đội.
Những đóng góp của ông cho y học Việt Nam sau này được Nhà nước ghi nhận bằng nhiều danh hiệu và phần thưởng cao quý. Cụm công trình về điều tra muỗi sốt rét và chế dung dịch penicillin sử dụng chữa vết thương trong kháng chiến đã được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 1996.
Người mang ánh sáng khoa học vào thời hoa lửa
Chiến tranh thường được nhớ đến bằng những trận đánh, những chiến thắng và những người lính ngoài mặt trận.
Nhưng phía sau mỗi chiến công còn có những con người âm thầm giữ gìn sự sống.
Đặng Văn Ngữ là một trong những con người như thế.
Ông không chỉ mang penicillin vào chiến khu.
Ông mang vào chiến khu niềm tin rằng dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu, trí tuệ và lòng yêu nước vẫn có thể tìm ra con đường.
Trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, một lọ thuốc nhỏ bé có thể cứu một người lính khỏi lưỡi hái tử thần. Một nghiên cứu khoa học có thể bảo vệ sức khỏe của hàng nghìn người. Một nhà khoa học tận tụy có thể để lại ảnh hưởng cho cả một nền y học.
Hơn nửa thế kỷ sau ngày ông hy sinh, câu chuyện về Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ vẫn mang một sức lay động đặc biệt.
Bởi đó không chỉ là câu chuyện về penicillin.
Đó là câu chuyện về một trí thức chọn trở về khi Tổ quốc cần, một người thầy thuốc chọn đứng về phía sự sống, và một nhà khoa học đã biến tình yêu nước thành những công trình cứu người.
Giữa “thời hoa lửa”, ông đã chiến đấu bằng tri thức.
Và những giọt penicillin năm xưa, dù nhỏ bé, đã trở thành một phần của lịch sử y học Việt Nam – lịch sử được viết nên bằng trí tuệ, lòng nhân ái và sự hy sinh thầm lặng.



