Đặng Văn Việt-Hùm xám đường số 4
Đặng Văn Việt-Hùm xám đường số 4
Đặng Văn Việt là một trong những vị chỉ huy nổi tiếng của Quân đội nhân dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông sinh năm 1920 tại làng Nho Lâm, xã Diễn Thọ, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Ông xuất thân trong một gia đình danh giá, có truyền thống học hành, yêu nước và nhiều người nổi tiếng. Tổ tiên của ông là hai danh tướng Đặng Tất và Đặng Dung thời Hậu Trần. Ông nội của ông là Đình nguyên Hoàng giáp Đặng Văn Thụy, từng giữ chức Tế tửu Quốc tử Giám dưới triều Nguyễn. Cha ông là cụ Đặng Văn Hướng, một vị quan triều Nguyễn và sau này tham gia Chính phủ Hồ Chí Minh với chức vụ Quốc vụ khanh đặc trách công tác ở Thanh – Nghệ – Tĩnh. Gia đình bên ngoại của ông cũng có nhiều người nổi tiếng về học vấn và lòng yêu nước.
Sinh ra trong môi trường trí thức, Đặng Văn Việt được học tập rất đầy đủ. Thuở nhỏ ông học tại trường Quốc học Huế, sau đó theo học tại trường Lycée de la Providence khi cha sang Pháp công tác. Khi trở về Việt Nam, ông tiếp tục học tại trường Khải Định ở Huế và thi đỗ tú tài toàn phần năm 1942. Sau đó, ông ra Hà Nội học Trường Cao đẳng Y khoa Đông Dương với mong muốn trở thành bác sĩ. Tuy nhiên, biến động lịch sử đã khiến con đường đời của ông rẽ sang hướng khác.
Năm 1945, Nhật đảo chính Pháp tại Đông Dương, tình hình đất nước trở nên hỗn loạn. Trường Y khoa phải đóng cửa nên ông trở về Huế. Tại đây, ông tham gia các khóa huấn luyện của Đoàn Thanh niên Tiền tuyến do Phan Anh tổ chức và bí mật tham gia tổ chức Việt Minh. Trong thời gian này, ông quen biết nhiều người sau này trở thành tướng lĩnh nổi tiếng của Quân đội nhân dân Việt Nam như Cao Văn Khánh, Cao Pha, Phan Hàm hay Nguyễn Thế Lâm. Ngày 17 tháng 8 năm 1945, ông cùng người bạn Cao Pha treo cờ Việt Minh trước cửa Ngọ Môn, đánh dấu thắng lợi của cuộc khởi nghĩa giành chính quyền ở Huế.
Sau Cách mạng tháng Tám, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam. Đặng Văn Việt tham gia quân đội và nhanh chóng trở thành một chỉ huy quân sự nhờ trình độ học vấn cao, tư duy nhanh nhạy và khả năng tổ chức tốt. Ông được giao làm Phân đội trưởng tại cửa Thuận An, trực tiếp chiến đấu chống quân Pháp quay lại chiếm Huế. Trong một trận chiến, ông đã chỉ huy bắt sống một đại úy Pháp ngay trên chiến trường. Sau đó, ông lần lượt được giao chỉ huy các mặt trận đường số 9 và đường số 7 ở vùng Thượng Lào và Hạ Lào, tổ chức nhiều trận đánh làm chậm bước tiến của quân Pháp.
Năm 1947, Đặng Văn Việt được giao làm Chỉ huy trưởng Mặt trận đường số 4, một tuyến giao thông chiến lược nối Cao Bằng, Lạng Sơn với các vùng biên giới phía Bắc. Đây là nơi quân Pháp thường vận chuyển quân lính, vũ khí và lương thực. Tại đây, ông đã chỉ huy quân Việt Minh tổ chức nhiều trận phục kích táo bạo trên các đèo núi hiểm trở như đèo Bông Lau. Từ năm 1947 đến năm 1949, đơn vị của ông đã phá hủy hơn một trăm xe quân sự của Pháp, tiêu diệt nhiều binh lính và gây thiệt hại nặng nề cho đối phương. Những chiến thắng ấy khiến quân Pháp vô cùng lo sợ. Họ gọi ông bằng cái tên “Hùm xám đường số 4” vì sự mưu trí, gan dạ và khả năng chỉ huy linh hoạt của ông. Người dân vùng Cao – Bắc – Lạng thì kính phục gọi ông là “Đệ tứ lộ Đại vương”.
Năm 1949, Trung đoàn 174 được thành lập từ sự hợp nhất của các đơn vị chủ lực ở Cao Bằng, Bắc Kạn và Lạng Sơn. Đặng Văn Việt được giao làm trung đoàn trưởng đầu tiên, còn Chu Huy Mân giữ chức chính ủy. Dưới sự chỉ huy của ông, Trung đoàn 174 trở thành một trong những đơn vị chiến đấu nổi tiếng nhất của quân đội Việt Nam thời bấy giờ.
Chiến công lớn nhất của Đặng Văn Việt gắn liền với Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950. Ngày 16 tháng 9 năm 1950, ông chỉ huy Trung đoàn 174 phối hợp với Trung đoàn 209 tấn công cứ điểm Đông Khê, mở màn chiến dịch. Sau khi chiếm được Đông Khê, quân đội Việt Nam tiếp tục bao vây và cô lập Cao Bằng, phá vỡ hệ thống phòng thủ của Pháp trên đường số 4. Chỉ trong vòng một tháng, quân đội Việt Nam đã giành thắng lợi lớn, tiêu diệt nhiều sinh lực địch và khai thông biên giới Việt – Trung. Chiến thắng này đánh dấu bước trưởng thành quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam và có đóng góp rất lớn của Đặng Văn Việt cùng Trung đoàn 174.
Sau chiến dịch Biên giới, ông tiếp tục tham gia nhiều chiến dịch lớn khác như chiến dịch Hòa Bình và chiến dịch Tây Bắc. Tuy nhiên, cuộc đời ông cũng gặp nhiều biến cố. Trong thời kỳ cải cách ruộng đất năm 1954, gia đình ông bị đấu tố do xuất thân từ tầng lớp quan lại cũ. Cha ông dù đang tham gia chính phủ vẫn bị quy là địa chủ phong kiến. Bản thân Đặng Văn Việt cũng phải rời khỏi vị trí chỉ huy chiến đấu và được điều sang làm công tác huấn luyện quân sự tại Trung Quốc. Sau đó, ông trở về nước giữ chức Trưởng phòng Huấn luyện của Trường Lục quân. Năm 1958, ông được phong quân hàm trung tá. Đến năm 1960, ông xuất ngũ và chuyển sang công tác trong ngành xây dựng và thủy sản.
Dù không còn trong quân đội, Đặng Văn Việt vẫn giữ tinh thần ham học hỏi và yêu tri thức. Ông thành thạo tiếng Pháp, tiếng Anh, đọc được tiếng Latin và Hy Lạp cổ. Trong thời gian làm việc ở ngành xây dựng, ông còn học thêm bằng kỹ sư. Cuộc sống của ông có lúc khó khăn, thậm chí phải đạp xe bán bánh kẹo để kiếm sống, nhưng ông luôn giữ thái độ lạc quan và nghị lực mạnh mẽ.
Từ năm 1985, ông bắt đầu viết sách và hồi ký về chiến tranh. Ông đã viết nhiều tác phẩm về lịch sử quân sự và những năm tháng chiến đấu trên đường số 4. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “Đường số 4 rực lửa”, tái hiện chân thực và sinh động cuộc chiến đấu ác liệt chống quân Pháp. Cuốn sách được đánh giá rất cao và giành giải thưởng của Liên hiệp Văn học nghệ thuật Việt Nam năm 1999. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trực tiếp viết lời tựa cho tác phẩm này. Ngoài sáng tác, ông còn dịch nhiều sách quân sự từ tiếng Pháp sang tiếng Việt và giới thiệu lịch sử kháng chiến Việt Nam ra thế giới.
Đặng Văn Việt không chỉ là một người lính dũng cảm mà còn là một trí thức yêu nước, một nhà nghiên cứu lịch sử và một nhà văn tâm huyết. Cuộc đời ông gắn liền với những chặng đường gian khổ của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX. Ông là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu kiên cường và ý chí vượt qua nghịch cảnh. Ngày 25 tháng 9 năm 2021, ông qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 101 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương lớn đối với nhiều thế hệ người Việt Nam.



