Khác

Danh tướng Dã Tượng

Danh tướng Dã Tượng

TP. Hồ Chí Minh24/08/2026Đoàn phường Quy Nhơn Nam (Đoàn phường Quy Nhơn Nam)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

"Danh tướng Dã Tượng

Dã Tượng (chữ Hán: 野象, có nghĩa là voi rừng) là gia tướng và một trong 5 mãnh tướng dưới trướng của quốc công tiết chế Trần Hưng Đạo. Dã Tượng là người có tài thuần phục và huấn luyện voi chiến. Ông là người đã chỉ huy lực lượng tượng binh Nhà Trần giao chiến với kỵ binh quân Nguyên ở trận Vạn Kiếp. Đoạn văn sau trích từ Đại Việt sử ký toàn thư có nhắc đến ông:

Trước đây, Hưng Đạo Vương có người nô là Dã Tượng và Yết Kiêu, đối xử rất hậu. Khi quân Nguyên tới, Yết Kiêu giữ thuyền ở Bãi Tân, Dã Tượng thì đi theo. Đến lúc quan quân thua trận, thủy quân tan cả. [Hưng Đạo] Vương định rút theo lối chân núi. Dã Tượng nói: ""Yết Kiêu chưa thấy Đại Vương thì nhất định không dời thuyền"".

Dã Tượng đã lập nhiều chiến công trong Kháng chiến chống Nguyên – Mông, đời Trần. Ông cùng với Yết Kiêu, Cao Mang, Đại Hành và Nguyễn Địa Lô là 5 thuộc hạ tài giỏi và trung thành của Hưng Đạo Vương. Trong cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên, ông đóng góp đắc lực, tận tình bảo vệ chủ tướng. Chính ông và Yết Kiêu có công lớn trong trận bắt sống Toa Đô. Ông nổi tiếng là một tướng dũng cảm tài giỏi dưới trướng của Trần Hưng Đạo.

Dã Tượng là một trong những gia thần và mãnh tướng kiệt xuất nhất dưới trướng Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo trong suốt cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông. Mặc dù không mang tước vị cao sang, vai trò và tầm ảnh hưởng của ông đối với vương triều Trần và nền độc lập của Đại Việt là không thể đong đếm.

Thân phận gia nô và ý nghĩa cái tên

Dưới thời nhà Trần, các quý tộc và quan lại thường nuôi rất nhiều gia nô (người hầu), có nhà lên tới hàng ngàn người. Trong xã hội bấy giờ, gia nô có địa vị thấp hèn nhất, họ phải phục dịch suốt đời, bị coi như vật sở hữu.

Cái tên ""Dã Tượng"" mang nghĩa đen là ""voi rừng"". Việc dùng tên các loài mãnh thú (như Dã Tượng, hay Yết Kiêu là loài cá kình) để đặt cho gia nô phản ánh thân phận thấp kém của họ. Dù xuất thân bần hàn, bằng tài năng và tấm lòng tận trung, Dã Tượng đã vươn lên trở thành một nhân vật lịch sử được người đời kính trọng. Cùng với Yết Kiêu, Cao Mang, Đại Hành và Nguyễn Địa Lô, ông là một trong 5 thuộc hạ tài giỏi và trung thành nhất của Trần Hưng Đạo.

Tài năng quân sự: Vị chỉ huy Tượng binh dũng mãnh

Nếu Yết Kiêu giỏi thủy chiến thì Dã Tượng lại có biệt tài thuần phục, huấn luyện voi và được giao chỉ huy đội Tượng binh của Đại Việt đóng tại Vạn Kiếp, trực tiếp đối đầu với kỵ binh Nguyên Mông. Ông đã trực tiếp cầm quân chiến đấu và lập vô số chiến công, tiêu biểu là việc góp phần đánh bại Ô Mã Nhi và bắt sống tướng giặc Toa Đô.

Một giai thoại vô cùng cảm động năm 1288 kể lại rằng, trên đường hành quân ra trận Bạch Đằng, con voi chiến chở Hưng Đạo Vương bị sa lầy và lún dần xuống bùn. Nhìn người bạn chiến đấu sắp hy sinh, Dã Tượng đã rơi nước mắt, quỳ xuống xin chủ tướng hãy lên ngựa đi tiếp cho kịp giờ ra quân, còn ông xin ở lại xử lý rồi sẽ đuổi theo sau. Trong trận đánh ngay sau đó tại núi Tràng Kênh, Dã Tượng đã dẫn một cánh quân bộ tả xung hữu đột, máu giặc ướt đẫm người để trả thù cho con voi chiến, đánh hất quân của Phàn Tiếp xuống sông khiến viên tướng này khiếp sợ nhảy xuống nước lẩn trốn nhưng vẫn bị quân Trần dùng câu liêm móc lên bắt sống.

Người ""trợ lý chiến trường"" kiệt xuất phía sau cánh gà

Không chỉ là một dũng tướng, Dã Tượng còn đóng vai trò như một ""trợ lý chiến dịch"" xuất sắc, người giữ cho guồng máy quân đội của Trần Hưng Đạo vận hành trơn tru giữa muôn vàn áp lực. Trong chiến tranh, khi Trần Hưng Đạo đưa ra các mệnh lệnh chiến lược mang tính sống còn, Dã Tượng chính là người trực tiếp chuyển hóa và truyền đạt những mệnh lệnh ấy thành hành động thực tế.

Ông điều phối các cuộc rút lui trong đêm tĩnh lặng mà không để lại tiếng động, quản lý đội hình và đảm bảo không một sự hoảng loạn nào xảy ra. Khi binh lính mệt mỏi, hoang mang vì chiến lược ""chờ đợi và rút lui"" kéo dài, Dã Tượng khéo léo ""dịch lệnh"" của chủ tướng để trấn an tinh thần ba quân, giữ cho lòng quân không bị bẻ gãy. Trong các cuộc quấy rối kẻ thù đang rút lui, ông chỉ huy quân lính bám sát, đánh lén rồi rút nhanh, khiến quân Nguyên không thể ăn ngủ yên ổn mà sinh ra mệt mỏi, suy sụp. Sự bao quát của ông từ những việc nhỏ nhất như ai giữ cờ, ai giữ trống, đến việc duy trì nhịp độ tiến lùi đã giúp Đại Việt đứng vững trước đế chế Mông Cổ.

Trí tuệ sáng suốt và lòng trung thành tuyệt đối

Dã Tượng luôn theo sát bảo vệ Hưng Đạo Vương. Đầu năm 1285, khi quân ta thua to ở ải Nội Bàng, Hưng Đạo Vương định rút tàn quân luồn rừng về Vạn Kiếp. Chính Dã Tượng đã can lại, thấu hiểu người đồng đội Yết Kiêu nên quả quyết khuyên chủ tướng ra Bãi Tân vì biết chắc Yết Kiêu vẫn đang cắm thuyền chờ. Nhờ đó, Hưng Đạo Vương thoát nạn và đã ngửa mặt lên trời than lời bất hủ: ""Chim hồng hộc muốn bay cao phải nhờ ở sáu trụ cánh. Nếu không có sáu chiếc trụ cánh ấy thì cũng chim thường thôi"", ngầm khẳng định sự nghiệp của ông có được là nhờ những người bề tôi đắc lực như Dã Tượng và Yết Kiêu.

Đặc biệt, Dã Tượng còn cho thấy tầm nhìn chính trị và sự chính trực phi thường. Khi Trần Hưng Đạo thử lòng hai ông về lời trăn trối cướp ngôi vua của người cha (Yên Sinh Vương Trần Liễu), Dã Tượng và Yết Kiêu đã khảng khái can ngăn: ""Đại vương đã phú quý rồi, còn chúng tôi đến già vẫn làm gia nô, không muốn làm như thế, để tiếng xấu ở đời"". Lời can gián trung nghĩa này đã khiến Hưng Đạo Vương cảm động, bật khóc khen ngợi và càng thêm tin trọng hai ông, đồng thời giúp vương triều Trần tránh được một cuộc huynh đệ tương tàn.

Dù lập vô số chiến công vang dội, Dã Tượng không được phong quan tước vì luật pháp nhà Trần quy định nghiêm ngặt: gia nô của vương hầu thì trọn đời không được làm quan. Dẫu vậy, tên tuổi của ông vẫn hóa thành bất tử. Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều con đường trên khắp Việt Nam và ông được nhân dân thờ phụng trang trọng ngay trong Đền thờ Đức Thánh Trần.

"

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn