Đào Văn Tiến – Người đi khắp núi rừng để gọi tên muôn loài Việt Nam
Từ một nhà giáo Vệ quốc quân ở chiến khu Việt Bắc, Giáo sư Đào Văn Tiến trở thành người đặt nền móng cho ngành động vật học Việt Nam. Ông đi khắp đất nước, xây dựng những bộ sưu tập khoa học và là người đầu tiên mô tả voọc Hà Tĩnh cùng voọc mào.
Trong một chuyến khảo sát giữa những cánh rừng miền trung, nhà động vật học Đào Văn Tiến chăm chú quan sát một đàn voọc trên vách núi đá vôi.
Với người đi rừng bình thường, đó có thể chỉ là những con khỉ lông đen chuyền qua tán cây. Nhưng dưới con mắt của nhà khoa học, từng đặc điểm đều có ý nghĩa: màu lông, phần mào trên đầu, hình dáng khuôn mặt, chiều dài đuôi và cấu tạo cơ thể.
Những ghi chép, mẫu vật và phép đo sau đó giúp ông mô tả hai loài voọc ăn lá mà khoa học chưa từng xác định đầy đủ: voọc Hà Tĩnh và voọc mào.
Tên của những loài vật ấy được đưa vào tài liệu khoa học. Quan trọng hơn, sự hiện diện của chúng cho thấy rừng Việt Nam chứa đựng một thế giới tự nhiên phong phú mà người Việt Nam cần tự mình khám phá, đặt tên và bảo vệ.
Người đặt những viên gạch đầu tiên cho công việc ấy là Giáo sư Đào Văn Tiến.
Ông sinh ngày 23 tháng 8 năm 1920 tại thành phố Nam Định, trong một gia đình nhà nho coi trọng lễ nghĩa và học vấn. Từ nhỏ, Đào Văn Tiến đã được rèn luyện tính cẩn thận, chuyên cần – những phẩm chất về sau trở thành nguyên tắc trong suốt cuộc đời nghiên cứu.
Năm 1942, khi còn là sinh viên Đại học Đông Dương, ông bắt đầu tham gia nghiên cứu khoa học dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Boris Noyer và nhà khoa học Đặng Vũ Kha. Công trình đầu tiên của nhóm nghiên cứu về máu và hoạt động tim của loài ba ba, được công bố trên tạp chí khoa học của Đại học Đông Dương năm 1943.
Năm 1944, Đào Văn Tiến tốt nghiệp cao học về động vật học và được giữ lại trường làm phụ giảng.
Khi ấy, hầu hết giáo trình và thuật ngữ khoa học đều được viết bằng tiếng Pháp. Một học sinh Việt Nam muốn học về tế bào, hệ tuần hoàn, thực vật hay động vật trước hết phải vượt qua hàng loạt từ ngữ xa lạ.
Đào Văn Tiến hiểu rằng một nền khoa học độc lập không thể chỉ sử dụng ngôn ngữ của người khác.
Năm 1945, ông xuất bản cuốn Danh từ khoa học – Vạn vật học. Trong đó, các thuật ngữ thuộc sinh học, sinh lý học, động vật học, thực vật học và địa chất học được đối chiếu, chuyển sang tiếng Việt.
Cuốn sách ra đời đúng vào thời điểm nước Việt Nam giành được độc lập. Nó không phải một công trình đồ sộ theo cách người ta thường hình dung về các phát minh. Nhưng từng thuật ngữ tiếng Việt trong đó góp phần mở đường để học sinh và giáo viên có thể tiếp cận khoa học bằng tiếng mẹ đẻ.
Năm 1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ. Đào Văn Tiến rời giảng đường, lên chiến khu Việt Bắc và khoác áo Vệ quốc quân.
Kiến thức về sinh học của ông lúc này được sử dụng vào những nhu cầu thiết thực của bộ đội. Công tác trong Cục Quân y, ông cùng bác sĩ Từ Giấy biên tập báo Vui sống. Tờ báo phổ biến kiến thức về vệ sinh, dinh dưỡng và phòng bệnh cho chiến sĩ trong điều kiện sống giữa rừng.
Với người lính, biết cách giữ nguồn nước sạch, phòng sốt rét hoặc bảo đảm dinh dưỡng có thể quyết định khả năng tiếp tục chiến đấu. Bởi vậy, những bài viết tưởng như giản dị ấy cũng là một phần của công tác bảo vệ lực lượng.
Năm 1949, Đào Văn Tiến tham gia giảng dạy tại Trường Quân y sĩ. Giảng đường là những căn nhà đơn sơ trong chiến khu. Thiếu sách, thiếu mẫu vật và dụng cụ thực hành, người thầy phải tự tìm cách biến kiến thức hàn lâm thành những bài học sát với hoàn cảnh Việt Nam.
Sau ngày hòa bình lập lại ở miền Bắc, Đào Văn Tiến trở về giảng dạy tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Trước mắt ông khi ấy là một khoảng trống rất lớn.
Việt Nam có hệ động vật phong phú, nhưng phần lớn những công trình phân loại trước đó do các nhà khoa học nước ngoài thực hiện. Nhiều khu vực chưa từng được khảo sát có hệ thống. Không có danh mục đầy đủ, người ta khó biết đất nước đang có những loài nào, loài nào quý hiếm và loài nào đang đứng trước nguy cơ biến mất.
Đào Văn Tiến cùng đồng nghiệp và học trò bắt đầu những chuyến điều tra thực địa.
Hành trang của họ không nhiều: sổ ghi chép, thước đo, ống nhòm, dụng cụ lấy mẫu và một số thiết bị bảo quản đơn giản. Họ đi bộ xuyên rừng, tới các bản làng, hỏi người dân địa phương về nơi sinh sống và tập tính của các loài vật.
Mỗi mẫu vật thu được đều phải ghi chính xác địa điểm, thời gian, giới tính, kích thước và đặc điểm hình thái. Khi trở về phòng nghiên cứu, các nhà khoa học so sánh mẫu, đọc tài liệu và xác định vị trí của loài trong hệ thống phân loại.
Những chuyến đi của Đào Văn Tiến trải dài từ đồng bằng sông Hồng tới miền cực bắc, từ Thái Nguyên, Bắc Kạn đến Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Quảng Bình.
Tên các công trình của ông gần như tạo thành một bản đồ khoa học: Nghiên cứu nguồn tài nguyên sinh vật ở châu thổ sông Hồng, Sưu tập thú ở miền cực Bắc Việt Nam, Ghi chú về một sưu tập thú nhỏ ở vùng Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình và Nghiên cứu nguồn tài nguyên thiên nhiên hồ Ba Bể.
Ông được giao chỉ đạo Chương trình điều tra cơ bản khu hệ động vật, ký sinh trùng và côn trùng ở miền Bắc Việt Nam. Đây là một trong những nỗ lực đầu tiên nhằm thống kê có hệ thống tài nguyên động vật của đất nước.
Trong quá trình ấy, Đào Văn Tiến là người đầu tiên mô tả voọc Hà Tĩnh và voọc mào. Ông cũng ghi nhận sự hiện diện của một phân loài vượn đen tuyền tại vùng đồng bằng sông Hồng và khu vực biên giới Đông Bắc.
Những phát hiện ấy không chỉ bổ sung tên loài vào sách. Mỗi thông tin về phạm vi phân bố còn là dữ liệu nền cho việc xây dựng khu bảo tồn và đánh giá tình trạng đa dạng sinh học sau này.
Giữa thời kỳ chiến tranh chống Mỹ, công việc nghiên cứu tiếp tục trong điều kiện khó khăn. Trường đại học phải sơ tán, máy móc và mẫu vật đứng trước nguy cơ bị bom đạn phá hủy. Nhưng Đào Văn Tiến và các cộng sự vẫn duy trì giảng dạy, bảo quản bộ sưu tập và tiếp tục công bố kết quả.
Năm 1969, ông xuất bản công trình Khảo sát thú miền Bắc Việt Nam. Năm 1971, cuốn Động vật học có xương sống ra đời, cung cấp tài liệu học tập quan trọng cho sinh viên. Cuốn Hỏi đáp về động vật xuất bản năm 1973 lại đưa kiến thức khoa học đến với đông đảo bạn đọc bằng hình thức dễ tiếp cận hơn.
Trong suốt sự nghiệp, Đào Văn Tiến công bố hàng trăm công trình nghiên cứu. Ông không chỉ tạo ra dữ liệu mà còn đào tạo nhiều thế hệ cán bộ động vật học. Những học trò ấy tiếp tục khảo sát các vùng rừng, nghiên cứu đa dạng sinh học và tham gia xây dựng Sách Đỏ Việt Nam.
Uy tín khoa học đưa ông tới giảng dạy tại Đại học Paris năm 1979, Đại học Phnom Penh năm 1981 và Đại học Antananarivo tại Madagascar năm 1983. Từ một đất nước từng phải học sinh học hoàn toàn bằng tiếng Pháp, một nhà động vật học Việt Nam đã được mời tới các trường đại học nước ngoài để trao đổi tri thức.
Giáo sư Đào Văn Tiến qua đời ngày 3 tháng 5 năm 1995. Ông được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân và truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 1996 cho tập hợp các công trình điều tra cơ bản động vật học Việt Nam giai đoạn 1957–1980.
Ngày nay, nhiều cánh rừng từng được ông khảo sát đã thay đổi. Một số loài thú đang bị thu hẹp môi trường sống và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Vì thế, những ghi chép từ hàng chục năm trước càng trở nên quý giá. Chúng cho biết một loài từng sống ở đâu, số lượng ra sao và hệ sinh thái khi ấy như thế nào.
Đào Văn Tiến bắt đầu bằng việc tìm từ tiếng Việt để gọi tên kiến thức khoa học. Sau đó, ông dành phần lớn cuộc đời đi tìm, nhận diện và gọi tên những loài vật sống trên đất nước mình.
Nhờ những bước chân của ông, rừng Việt Nam không còn chỉ là một khoảng xanh chưa được biết tới trên bản đồ khoa học. Từng loài thú, từng vùng phân bố và từng đặc điểm sinh học dần được ghi lại, tạo thành nền móng để các thế hệ sau hiểu rằng muốn bảo vệ thiên nhiên, trước hết phải biết chính xác mình đang có những gì.


