Đào Xuân Kế
Mùa màng ở Hùng An, Kim Động, Hưng Yên vẫn cứ thế mà xanh lên, bình dị và kiên nhẫn. Tiếng xe máy cày vọng lại từ cánh đồng dường như là âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng của buổi chiều. Thế nhưng, đằng sau sự yên ả ấy, nơi đôi mắt của ông Đào Xuân Kế thỉnh thoảng lại lạc vào khoảng không vô định, vẫn còn vẹn nguyên một con đường không bao giờ được phép lãng quên: Đường 9 – Trường Sơn.
Hưng Yên là phù sa, là mầm sống; Trường Sơn là đá sỏi, là bão lửa. Câu chuyện của người cựu chiến binh này bắt đầu từ một khoảnh khắc định mệnh vào tháng 4 năm 1968, khi hương lúa non của quê nhà phải nhường chỗ cho mùi khói súng xa xăm. Ông Kế, từ một người lái xe công nhân quen thuộc với phố phường, đã quyết định gửi lại bình yên, khoác lên mình sứ mệnh của một chiến sĩ vận tải. Nơi ông đến là nơi của những chuyến xe mang theo không chỉ lương thực, mà còn là niềm tin của cả dân tộc.
Ông Đào Xuân Kế, ở xã Hùng An (Kim Động) xem lại những cuốn sách viết về chiến tranh
Trường Sơn, với người lính vận tải, là một sinh mệnh sống. Ông Kế không chỉ lái một chiếc xe tải, ông điều khiển mạch máu của tiền tuyến. Dưới ánh trăng khuyết hay màn đêm đặc quánh của rừng già, mỗi chuyến đi là một sự đấu tranh tinh thần khốc liệt hơn cả tiếng bom. Địch biết, và ông cũng biết, rằng những đoàn xe ấy là mục tiêu số một phải bị hủy diệt.
Nhiều lần, thần chết lướt qua chỉ trong gang tấc. Những vệt bánh xe phải băng qua những đoạn đường mà lính công binh chỉ kịp tháo gỡ mìn, và người lái xe buộc phải giữ một niềm tin tuyệt đối vào tay lái của mình, vào đồng đội. Tinh thần “cảm tử” không phải là một câu khẩu hiệu, mà là hơi thở, là nguyên tắc sống còn của những người lính trên con đường huyền thoại ấy.
Năm 1970, giữa rừng già tối thẫm, bình yên của những chuyến xe bị xé toạc. Khi đoàn xe hơn 100 chiếc đang di chuyển, một đội biệt kích Mỹ tinh nhuệ gần 50 tên bất ngờ hiện diện, như một bóng ma chắn ngang con đường vận tải. Đó là lúc người lái xe phải tạm gác lại tay lái để cầm chắc khẩu súng.
Trung đội phó Đào Xuân Kế cùng tổ trinh sát của mình nhận nhiệm vụ sinh tử: phải giải quyết toán địch này để giải phóng tuyến đường. Trong khoảnh khắc quyết định, khi buộc phải nổ súng sớm hơn dự kiến, sự dũng mãnh và kinh nghiệm chiến đấu đã biến ông từ một người lái xe thành một chiến binh quả cảm. Trận đánh kết thúc nhanh chóng, toàn bộ biệt kích đối phương bị tiêu diệt. Chiến công ấy không chỉ bảo vệ được đoàn xe hàng hóa mà còn củng cố vững chắc niềm tin chiến thắng. Sau chiến công chói lọi ấy, danh hiệu "Dũng sĩ diệt Mỹ" chính là lời tôn vinh xứng đáng nhất cho dũng khí thép của người con Hưng Yên.
Sự dấn thân của ông Kế còn được chứng minh bằng lý tưởng. Vào tháng 3 năm 1972, giữa những gian khổ không tên của Trường Sơn, ông đã được kết nạp vào hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó không chỉ là một nghi thức, mà là một lời thề son sắt được lập nên bằng mồ hôi và xương máu. Bảy năm ông cống hiến ở chiến trường miền Nam là bảy năm ông dệt nên tấm thảm lịch sử bằng sự kiên cường phi thường. Khi đất nước hòa bình, ông trở về với Hùng An.
Ngày nay, ông Đào Xuân Kế sống một cuộc đời lặng lẽ. Những ký ức khốc liệt không bao giờ phai, nhưng đã được bao bọc bởi sự thanh thản của một người đã hoàn thành sứ mệnh. Khi ông xem lại những cuốn sách về chiến tranh, những ký ức chợt ùa về không phải là sự hằn học, mà là niềm tự hào về nghĩa tình đồng đội và sự quả cảm của một thế hệ. Cuộc đời ông là một bản hùng ca không cần lời lẽ hoa mỹ, được viết bằng thép và ý chí. Ông Đào Xuân Kế chính là một phần của lịch sử sống, nơi người ta thấy được sự bình dị của mảnh đất Hưng Yên đã sản sinh ra những anh hùng làm nên điều phi thường trên tuyến lửa Trường Sơn.



