Bài viết

Dấu ấn khó quên

Lâm Đồng31/07/2026Chi đoàn Trường Mầm non An Nhơn (Đạ Tẻh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Dấu ấn khó quên

Những năm tháng chiến tranh, khi đất nước còn chìm trong khói lửa, chúng tôi có dịp được ngồi lại lắng nghe câu chuyện của ông Hoàng Văn Síu – người lính năm xưa đã rời quê hương lên đường nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi.

Ngày tiễn con lên đường, mẹ ông đứng lặng trước cổng làng. Trên tay là chiếc khăn nâu đã sờn, đôi mắt đỏ hoe nhưng vẫn cố nén nước mắt để mỉm cười. Bà chỉ dặn một câu giản dị mà thấm thía:Con đi giữ nước, mẹ ở nhà giữ quê.”

Lời dặn ấy theo ông suốt những năm tháng chiến tranh khốc liệt, trở thành sức mạnh nâng bước người lính trẻ vượt qua bao gian khổ, hiểm nguy.

Rồi ngày đất nước hòa bình cũng đến. Ông trở về quê hương sau bao năm xa cách. Mái tóc đã lấm tấm bạc dù tuổi đời chưa thật nhiều, nhưng trong ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm tự hào khi nhắc về một thời tuổi trẻ. Ở tuổi 75, mỗi khi kể lại ký ức năm xưa, đôi mắt ông vẫn sáng ngời – như đang sống lại những năm tháng hoa lửa, những năm tháng của tuổi trẻ sôi nổi, của gian khổ, hy sinh và của những tình cảm thiêng liêng nhất dành cho Tổ quốc.

Trở lại những năm 1970, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Khi ấy, Hoàng Văn Síu chỉ là một chàng thanh niên vừa tròn mười tám tuổi – cái tuổi đáng lẽ còn nhiều ước mơ và dự định cho tương lai.

Ngày 1/12/1970, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, của tuổi trẻ và của lòng yêu nước cháy bỏng, ông chính thức lên đường nhập ngũ. Đó cũng là thời điểm không lâu sau khi Bác Hồ kính yêu vừa qua đời. Nỗi tiếc thương vô hạn dành cho Người càng thôi thúc những người thanh niên như ông quyết tâm cầm súng bảo vệ đất nước.

Hành trang của người lính trẻ ngày ấy thật giản dị: một chiếc ba lô nhỏ, vài bộ quần áo và lời dặn dò nghẹn ngào của gia đình. Nhưng trong trái tim của chàng trai mười tám tuổi khi ấy đã sớm xác định một điều: đã ra đi là sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc, vì độc lập – tự do của dân tộc.

Rời miền Bắc sau ba tháng huấn luyện khẩn trương, ông cùng đồng đội bắt đầu cuộc hành quân dài vào chiến trường miền Nam. Con đường ra trận hun hút qua núi rừng, bom đạn luôn rình rập, và mỗi bước chân người lính trẻ đều mang theo quyết tâm bảo vệ Tổ quốc. Vừa hành quân, các anh vừa tiếp tục rèn luyện, chuẩn bị cho những trận đánh ác liệt phía trước. Từ năm 1970 đến năm 1975, chiến tranh khốc liệt khiến ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Ông kể rằng trong suốt những năm tháng ấy, chưa khi nào ông dám chắc mình sẽ còn sống để trở về. Chỉ đến khi đất nước hoàn toàn giải phóng, trên đường hành quân trở lại Quảng trị, ông mới thực sự tin rằng mình đã sống sót để chứng kiến ngày hòa bình. Giữa niềm vui vỡ òa của dân tộc, trong lòng ông vẫn dâng lên nỗi xúc động nghẹn ngào khi nhớ về những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Trong ký ức của ông, có một trận đánh mà mỗi lần nhắc lại, giọng ông vẫn trùng xuống. Đó là một lần hành quân tại chiến trường Quảng Trị, trong thời kỳ của Chiến dịch Nam – Lào. Khi ấy, đơn vị của ông đóng quân gần một khu đồi mà anh em vẫn gọi là “đồi 300”, cách vị trí trú quân khoảng bốn, năm cây số.

Một buổi chiều, khi cả đơn vị vừa ổn định đội hình thì bầu trời bỗng rền vang tiếng máy bay Mỹ. Chỉ trong chốc lát, bom trút xuống dữ dội. Đất đá tung lên mù mịt, khói lửa cuộn trào khắp sườn đồi. Giữa tiếng nổ chát chúa và khói bụi mịt mù, nhiều chiến sĩ bị tách khỏi đội hình. Ông và một người đồng đội bất ngờ chạm trán với lính đối phương trong một tình huống không thể ngờ tới.

Khoảnh khắc ấy, không còn khoảng cách của chiến tuyến hay đội hình chiến đấu nữa, mà chỉ là cuộc đối đầu trực diện – một chọi một giữa hai con người giữa chiến trường khốc liệt. Cả hai lao vào nhau trong tiếng bom đạn còn vang dội phía xa. Trái tim đập dồn dập, nhưng trong đầu ông chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải sống, phải chiến đấu để trở về với đồng đội, với quê hương.

Trận giằng co diễn ra trong vài phút ngắn ngủi nhưng căng thẳng đến nghẹt thở. Cuối cùng, với ý chí và bản lĩnh của người lính, ông đã khống chế được đối phương. Khi tiếng súng dần lắng xuống, ông mới nhận ra tay mình vẫn run lên vì nỗi sợ vừa đi qua lằn ranh sinh tử.

Sau trận ấy, khi đơn vị tập hợp lại, nhiều anh em ôm chầm lấy nhau trong im lặng. Không cần nói nhiều, ai cũng hiểu rằng mình vừa bước qua một ranh giới rất mong manh giữa sự sống và cái chết. Với ông, đó không chỉ là một trận đánh, mà là một kỷ niệm không bao giờ quên của tuổi trẻ trong chiến tranh – nơi lòng dũng cảm, tình đồng đội và khát vọng sống hòa vào nhau giữa khói lửa chiến trường.

Đến tận bây giờ, mỗi lần nhớ lại, ông vẫn nói rằng: Điều khiến ông xúc động nhất không phải là chiến thắng, mà là việc sau trận bom, anh em vẫn còn nhìn thấy nhau, vẫn còn được gọi tên nhau giữa cuộc đời. Và chính những khoảnh khắc ấy đã trở thành ký ức sâu sắc theo ông suốt cả cuộc đời.

Những lời gửi gắm từ quá khứ đến thế hệ hôm nay

Sau những năm tháng chiến tranh khốc liệt đã lùi xa vào quá khứ, khi chứng kiến đất nước hôm nay từng ngày đổi thay và phát triển, ông Hoàng Văn Síu không khỏi bồi hồi xúc động. Trong ánh mắt của ông vừa có niềm tự hào, vừa gửi gắm nhiều kỳ vọng vào thế hệ thanh niên của thời đại mới. Theo ông, thế hệ trẻ hôm nay may mắn được sống trong hòa bình, được học tập và trưởng thành trong điều kiện tốt hơn rất nhiều so với thế hệ cha anh ngày trước. Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết trân trọng cơ hội ấy để học tập, rèn luyện và cống hiến cho quê hương, đất nước.

Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng, trong thời đại phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, thanh niên cần không ngừng học tập, tiếp thu tri thức và làm chủ công nghệ. Đây chính là chìa khóa quan trọng để thế hệ hôm nay tiếp nối truyền thống của cha ông, góp phần đưa đất nước vươn lên mạnh mẽ trong thời kỳ hội nhập và phát triển.

Không chỉ dừng lại ở việc học tập, ông còn nhắn nhủ rằng mọi thành quả đều phải được đánh đổi bằng sự nỗ lực và rèn luyện bền bỉ. Muốn trở thành người có ích cho xã hội, mỗi thanh niên cần biết vượt qua khó khăn, kiên trì khổ luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân. Chính những thử thách trong cuộc sống sẽ tôi luyện ý chí, giúp con người trưởng thành hơn, bản lĩnh hơn và đủ sức gánh vác những trách nhiệm lớn lao trong tương lai.

Bên cạnh đó, ông luôn nhắc đến tinh thần đoàn kết – sức mạnh đã giúp dân tộc Việt Nam vượt qua biết bao gian nan trong những năm tháng chiến tranh. Theo ông, tinh thần ấy vẫn luôn cần được gìn giữ và phát huy trong thời bình. Thanh niên hôm nay cần biết sống trách nhiệm, gắn bó với gia đình, cộng đồng và xã hội, cùng nhau chung sức giữ gìn nền độc lập dân tộc và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh.

Những lời tâm sự chân thành của ông Hoàng Văn Síu như một ngọn lửa âm ỉ, lặng lẽ được truyền lại cho thế hệ đoàn viên, thanh niên hôm nay. Trong từng lời nói giản dị nhưng sâu sắc ấy là niềm tin và kỳ vọng của một người từng đi qua chiến tranh, mong rằng lớp trẻ hôm nay sẽ sống có lý tưởng, biết nuôi dưỡng ước mơ và không ngừng học tập, rèn luyện để trưởng thành.

Ông mong thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng biết bao máu xương và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết trân trọng cuộc sống yên bình, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, đồng thời nỗ lực học tập, lao động và cống hiến để xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.

Khi thế hệ trẻ biết sống có ích, biết biến khát vọng và nhiệt huyết của mình thành những hành động thiết thực cho cộng đồng, đó cũng chính là cách ý nghĩa nhất để tri ân và tiếp nối những hy sinh cao cả của cha anh, để ngọn lửa lý tưởng và tinh thần yêu nước ấy mãi được gìn giữ và lan tỏa qua từng thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn