Cựu Thanh niên xung phong

Dấu ấn một thời cống hiến của cựu Thanh niên xung phong Tao Văn Ón

Trong hành trình tìm gặp những cựu Thanh niên xung phong trên địa bàn tỉnh Lai Châu, tôi có dịp được trò chuyện với ông Tao Văn Ón, sinh năm 1942, dân tộc Lự, hiện đang sinh sống tại xã Bản Hon, tỉnh Lai Châu. Ở tuổi ngoài tám mươi, mái tóc đã bạc trắng theo thời gian nhưng ký ức về những năm tháng tuổi trẻ vẫn còn vẹn nguyên trong tâm trí ông. Khi nhắc đến quãng đời tham gia Thanh niên xung phong, giọng nói của ông chậm rãi nhưng đầy tự hào, như đưa tôi trở về với những năm đầu của thập niên 60

Lai Châu17/07/2026Tao Văn Ón5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong hành trình tìm gặp những cựu Thanh niên xung phong trên địa bàn tỉnh Lai Châu, tôi có dịp được trò chuyện với ông Tao Văn Ón, sinh năm 1942, dân tộc Lự, hiện đang sinh sống tại xã Bản Hon, tỉnh Lai Châu. Ở tuổi ngoài tám mươi, mái tóc đã bạc trắng theo thời gian nhưng ký ức về những năm tháng tuổi trẻ vẫn còn vẹn nguyên trong tâm trí ông. Khi nhắc đến quãng đời tham gia Thanh niên xung phong, giọng nói của ông chậm rãi nhưng đầy tự hào, như đưa tôi trở về với những năm đầu của thập niên 60, khi đất nước còn muôn vàn khó khăn và lớp lớp thanh niên sẵn sàng lên đường cống hiến.

Ông kể rằng, năm 1960, khi vừa tròn mười tám tuổi, ông đã tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong và được biên chế vào đơn vị C203. Đó là thời kỳ miền Bắc đang đẩy mạnh công cuộc khôi phục và xây dựng đất nước sau chiến tranh, đồng thời chuẩn bị sức người, sức của cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng miền Nam. Là một chàng trai người dân tộc Lự lớn lên giữa núi rừng Tây Bắc, ông luôn mang trong mình suy nghĩ giản dị rằng: "Đất nước cần thì mình đi, còn trẻ thì phải góp sức." Chính suy nghĩ ấy đã thôi thúc ông rời bản làng, tạm biệt cha mẹ và bà con để bước vào một môi trường hoàn toàn mới.

Theo lời ông, những ngày đầu trong đơn vị không hề dễ dàng. Từ một thanh niên quen với cuộc sống ở bản, ông phải làm quen với nếp sống tập thể, kỷ luật nghiêm minh và cường độ lao động cao. Mỗi ngày bắt đầu từ lúc trời còn chưa sáng. Sau khi tập hợp, điểm danh và nhận nhiệm vụ, cả đơn vị lại mang theo cuốc, xẻng, búa, xà beng hoặc các dụng cụ lao động khác để đến nơi làm việc. Có ngày phải phát quang cây rừng, san gạt mặt bằng, đào đắp đất đá; có ngày vận chuyển vật liệu phục vụ xây dựng các công trình. Công việc nào cũng đòi hỏi sự kiên trì và sức khỏe, nhưng không ai nề hà hay tính toán hơn thiệt.

Ông nhớ nhất những ngày lao động giữa núi rừng. Mùa hè nắng như đổ lửa, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Mùa mưa thì đường trơn lầy lội, nhiều đoạn dốc đất vừa đi vừa phải bám vào cây rừng để khỏi trượt ngã. Có những hôm cả đơn vị làm việc đến khi trời nhá nhem tối mới trở về lán nghỉ. Bữa cơm chỉ có gạo độn, rau rừng, đôi khi thêm chút cá khô hay muối vừng, nhưng ai cũng ăn rất ngon vì sau một ngày lao động vất vả, điều quý giá nhất là được quây quần bên đồng đội.

Trong câu chuyện của mình, ông không nói nhiều về những gian khổ mà luôn nhắc đến tình cảm giữa những người Thanh niên xung phong. Đó là những người đến từ nhiều địa phương khác nhau, có người là dân tộc Kinh, có người là Thái, Mông, Lự hay Dao, nhưng khi khoác chung màu áo Thanh niên xung phong thì đều coi nhau như anh em trong một gia đình. Người khỏe giúp người yếu, người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới. Những lúc nhớ nhà, cả đơn vị lại quây quần bên bếp lửa, cùng hát những bài ca cách mạng, kể cho nhau nghe chuyện quê hương để vơi đi nỗi nhớ.

Ông bảo rằng, điều quý giá nhất mà lực lượng Thanh niên xung phong mang lại không chỉ là những công trình được hoàn thành, mà còn là sự trưởng thành của mỗi con người. Chính những năm tháng lao động gian khó đã rèn luyện cho ông tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần đoàn kết. Những phẩm chất ấy đã theo ông suốt cuộc đời, từ khi trở về địa phương lao động sản xuất cho đến lúc xây dựng gia đình, nuôi dạy con cháu trưởng thành.

Khi nhìn thấy quê hương Bản Hon hôm nay có những con đường bê tông rộng rãi, điện lưới quốc gia đến từng bản, trường học và trạm y tế ngày càng khang trang, ông không giấu được niềm xúc động. Ông nói rằng, thế hệ của mình chỉ góp một phần công sức rất nhỏ, nhưng ai cũng hạnh phúc khi được chứng kiến quê hương đổi thay từng ngày. Đó chính là phần thưởng lớn nhất đối với những người đã từng cống hiến tuổi trẻ.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất trong buổi trò chuyện là sự khiêm nhường của ông. Dù đã có những năm tháng tham gia Thanh niên xung phong, ông chưa bao giờ nhận mình là người có công lao lớn. Ông chỉ nhẹ nhàng nói: "Ngày ấy ai cũng nghĩ như nhau, Tổ quốc cần thì mình góp sức. Chúng tôi làm bằng cả trách nhiệm của tuổi trẻ chứ không mong sau này được ghi nhận." Chính sự mộc mạc ấy lại càng khiến tôi thêm trân trọng thế hệ Thanh niên xung phong năm xưa.

Trước khi chia tay, ông Tao Văn Ón gửi gắm tới thế hệ trẻ một lời nhắn nhủ chân thành: "Các cháu hôm nay không phải sống trong chiến tranh như thế hệ chúng tôi, đó là điều rất hạnh phúc. Vì vậy hãy cố gắng học tập, rèn luyện đạo đức, biết yêu thương gia đình, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và luôn sống có trách nhiệm với cộng đồng. Mỗi người trẻ đều có thể góp phần xây dựng quê hương bằng những việc làm thiết thực, dù nhỏ nhưng nếu làm bằng cả tấm lòng thì đều rất đáng quý."

Rời ngôi nhà của ông, tôi vẫn nhớ mãi câu chuyện về chàng trai người Lự năm nào đã rời bản làng để khoác lên mình màu áo Thanh niên xung phong. Hơn sáu mươi năm đã trôi qua, ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí ông như một phần đẹp nhất của tuổi trẻ. Câu chuyện của ông Tao Văn Ón không chỉ giúp tôi hiểu thêm về những đóng góp thầm lặng của lực lượng Thanh niên xung phong, mà còn nhắc nhở rằng, ở bất kỳ thời đại nào, lòng yêu nước cũng được thể hiện bằng tinh thần trách nhiệm, sự cống hiến và ý chí vượt qua mọi khó khăn để xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn