DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG (1)
có những con người đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi xuân rực cháy, để rồi khi trở về giữa đời thường lại chọn sống lặng lẽ như những dòng sông âm thầm chảy. Nhìn người thầy với dáng vẻ điềm đạm, giọng nói trầm ấm nơi Trường Đại học Cửu Long hôm nay, ít ai nghĩ rằng thầy từng là một chiến sĩ đặc công gan dạ, từng bước qua lằn ranh sinh tử giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất của dân tộc.
Thầy Nguyễn Tiến Thủ sinh năm 1952 trên quê hương Phú Thọ – vùng đất trung du giàu truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của thầy lớn lên trong tiếng bom đạn và những câu chuyện về lòng yêu nước, về những người con lên đường bảo vệ Tổ quốc. Chính từ mảnh đất nghĩa tình ấy đã hun đúc trong người thanh niên trẻ một lý tưởng sống cao đẹp: sống là để cống hiến cho quê hương, đất nước.
Năm 1970, khi vừa hoàn thành chương trình lớp 10, ở độ tuổi đẹp nhất của thanh xuân, thầy đã gác lại những ước mơ học trò để tình nguyện nhập ngũ. Ngày khoác lên mình màu áo lính, thầy vừa tròn mười tám tuổi – cái tuổi còn rất trẻ nhưng trái tim đã đầy nhiệt huyết và trách nhiệm với non sông.
Thầy được biên chế về Sư đoàn 305 – lực lượng đặc công tinh nhuệ của quân đội thời bấy giờ. Cuộc đời người lính bắt đầu bằng những tháng ngày huấn luyện vô cùng gian khổ nơi vùng đất Nghệ An đầy nắng gió.
Sáu tháng huấn luyện là quãng thời gian mà thầy không bao giờ quên. Những cuộc hành quân xuyên rừng, vượt núi, lội suối diễn ra liên tục trong điều kiện khắc nghiệt. Người lính đặc công phải học cách chiến đấu trong bóng đêm, chịu đựng đói rét, rèn luyện bản lĩnh thép và ý chí kiên cường.
Có những ngày mưa rừng xối xả, quần áo ướt lạnh, đôi chân phồng rộp sau nhiều giờ hành quân liên tục. Có những lần cả đơn vị gần như kiệt sức nhưng không một ai chùn bước. Trên thao trường ấy, thầy cũng tận mắt chứng kiến những người đồng đội ngã xuống ngay trong quá trình huấn luyện – những mất mát âm thầm nhưng khắc sâu vào ký ức người lính trẻ.
Mỗi lần nhắc lại quãng thời gian ấy, thầy chỉ nhẹ nhàng nói:
“Người lính trưởng thành từ gian khổ và hy sinh.”
Chính trong môi trường khắc nghiệt ấy, thầy được kết nạp vào Đảng nhờ thành tích xuất sắc trong huấn luyện. Đó là niềm tự hào mà suốt cuộc đời, thầy luôn xem như dấu mốc thiêng liêng nhất của tuổi trẻ mình.
Sau khóa huấn luyện, thầy được điều động vào chiến trường Long An – một trong những nơi ác liệt nhất miền Nam lúc bấy giờ. Tại đây, người lính đặc công sống và chiến đấu giữa vòng vây của hiểm nguy. Họ là những chiến sĩ “đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng”, âm thầm thực hiện nhiệm vụ giữa lòng địch.
Những trận đánh diễn ra trong đêm tối, căng thẳng và đầy hiểm nguy. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải đánh đổi bằng mạng sống. Bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và những cuộc hành quân triền miên kéo dài suốt nhiều năm trời.
Trong suốt sáu năm nơi chiến trường, điều giúp thầy và đồng đội vượt qua không chỉ là lòng quả cảm, mà còn là niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước hòa bình. Phía sau họ là quê hương, là gia đình và là khát vọng độc lập của cả dân tộc.
Ngày chiến tranh kết thúc, người lính đặc công năm nào trở về với đời thường nhưng không cho phép mình dừng lại. Sau những năm tháng cầm súng bảo vệ Tổ quốc, thầy tiếp tục chọn con đường học tập để phụng sự quê hương bằng tri thức.
Năm 1989, thầy sang Đức du học ngành Triết học. Với thầy, học tập cũng là một cách cống hiến. Dẫu nơi đất khách còn nhiều khó khăn, nhưng bản lĩnh và ý chí của người lính năm xưa vẫn luôn giúp thầy bền bỉ vượt qua tất cả.
Sau khi trở về nước, thầy gắn bó với sự nghiệp giáo dục. Dù ở vai trò giảng viên hay cán bộ quản lý, thầy luôn tận tâm, trách nhiệm và hết lòng vì sinh viên. Điều khiến nhiều thế hệ học trò yêu quý không chỉ là kiến thức chuyên môn, mà còn là nhân cách giản dị và những bài học sâu sắc từ chính cuộc đời của thầy.
Từ năm 2017 đến nay, thầy công tác tại Trường Đại học Cửu Long và hiện giữ chức Viện trưởng Viện Đào tạo Thường xuyên. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, nhưng trong tác phong và lối sống của thầy vẫn còn nguyên phẩm chất của người lính đặc công năm nào: kỷ luật, bản lĩnh và luôn tận tụy với công việc.
Trong một lần trò chuyện cùng sinh viên, thầy từng chia sẻ:
“Thế hệ trẻ hôm nay được sống trong hòa bình là một điều vô cùng quý giá. Nhưng hòa bình không có nghĩa là được sống thiếu trách nhiệm và lý tưởng.”
Câu nói ấy khiến nhiều người lặng đi.
Bởi chính cuộc đời thầy là minh chứng đẹp nhất cho tinh thần sống có lý tưởng. Từ một chàng trai trẻ rời quê hương lên đường ra trận, đi qua chiến tranh bằng lòng quả cảm, rồi trở thành người thầy tận tụy với sự nghiệp giáo dục, hành trình của thầy Nguyễn Tiến Thủ là biểu tượng đẹp của ý chí, nghị lực và trách nhiệm với đất nước.
Đó không chỉ là câu chuyện của một thời hoa lửa, mà còn là ngọn lửa âm thầm truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ hôm nay biết sống đẹp hơn, có trách nhiệm hơn và không ngừng cống hiến cho quê hương, Tổ quốc.


