Dấu chân người lính năm xưa
DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH NĂM XƯA
Mỗi vùng quê đều có những câu chuyện lịch sử được lưu giữ bằng ký ức của những con người đã từng sống, chiến đấu và cống hiến cho Tổ quốc. Trong những ngày tháng Sáu, thực hiện hoạt động tìm hiểu các câu chuyện lịch sử của địa phương theo chủ đề “Câu chuyện thời hoa lửa”, em đã có dịp được gặp và trò chuyện với bác Nguyễn Văn Hòa, một cựu chiến binh hiện đang sinh sống tại xã Tiên Lục. Cuộc gặp gỡ ấy đã giúp em hiểu hơn về những năm tháng chiến tranh gian khổ nhưng đầy hào hùng của dân tộc.
Bác Hòa năm nay đã ngoài tám mươi tuổi. Mái tóc bạc trắng, khuôn mặt hiền từ với những nếp nhăn hằn sâu theo năm tháng. Dù tuổi đã cao nhưng bác vẫn còn rất minh mẫn. Khi nghe em ngỏ ý muốn tìm hiểu về những năm tháng chiến đấu của bác trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ánh mắt bác bỗng sáng lên. Bác nhẹ nhàng lấy từ chiếc tủ gỗ cũ một chiếc hộp nhỏ đựng những tấm huân chương, huy hiệu và những bức ảnh đã ngả màu theo thời gian.
Bác kể rằng mình sinh năm 1944 trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của bác gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Khi còn nhỏ, bác thường chứng kiến cảnh làng quê bị giặc càn quét, nhiều ngôi nhà bị đốt phá, nhiều người dân phải sơ tán. Những hình ảnh ấy đã nuôi dưỡng trong lòng cậu bé Hòa khi đó tình yêu quê hương và lòng căm thù giặc sâu sắc.
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, chàng thanh niên Nguyễn Văn Hòa vừa tròn hai mươi mốt tuổi đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày lên đường, hành trang của bác chỉ có vài bộ quần áo, chiếc khăn tay do mẹ may và lời dặn dò của cha mẹ: “Con hãy cố gắng hoàn thành nhiệm vụ, bảo vệ quê hương đất nước”.
Bác nhớ như in buổi chia tay năm ấy. Cả làng tiễn những người thanh niên lên đường nhập ngũ. Những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt của các bà mẹ, người vợ trẻ. Ai cũng hiểu rằng phía trước là chiến trường đầy gian khổ và hiểm nguy. Nhưng không một ai chùn bước. Tất cả đều mang trong tim niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị của bác được điều động vào chiến trường miền Nam. Hành trình hành quân kéo dài hàng tháng trời qua những cánh rừng Trường Sơn bạt ngàn. Các chiến sĩ phải vượt qua những con dốc cao, những khu rừng rậm và những trận bom ác liệt của địch.
Bác kể rằng những năm tháng ở Trường Sơn là quãng thời gian không thể nào quên. Thiếu thốn đủ bề nhưng tình đồng chí, đồng đội luôn giúp mọi người vượt qua khó khăn. Có những ngày hành quân liên tục dưới mưa rừng, quần áo ướt sũng, lương thực cạn dần. Mỗi người chỉ được chia một ít gạo rang và vài ngụm nước. Thế nhưng không ai than vãn. Mọi người luôn động viên nhau cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là vào mùa mưa năm 1968. Hôm đó đơn vị của bác đang vận chuyển hàng hóa ra tiền tuyến thì bất ngờ bị máy bay địch phát hiện. Tiếng bom nổ vang trời. Đất đá bắn tung khắp nơi. Trong lúc tìm nơi trú ẩn, một đồng đội của bác bị thương nặng ở chân. Không chút do dự, bác cùng hai chiến sĩ khác đã thay nhau cõng đồng đội vượt qua hơn năm cây số đường rừng để đưa đến trạm quân y. Bác xúc động kể:
“Lúc ấy bom đạn vẫn còn nổ xung quanh. Ai cũng có thể hy sinh bất cứ lúc nào. Nhưng không ai nghĩ cho riêng mình. Chúng tôi chỉ nghĩ phải cứu bằng được đồng đội.”
May mắn thay, người chiến sĩ ấy đã được cứu sống. Sau chiến tranh, hai người vẫn giữ liên lạc và coi nhau như anh em ruột thịt. Những năm tiếp theo, bác Hòa tham gia nhiều trận chiến đấu ác liệt. Có những trận đánh kéo dài nhiều ngày đêm. Các chiến sĩ phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng khó khăn, thiếu lương thực, thiếu thuốc men nhưng ý chí chiến đấu chưa bao giờ giảm sút.
Bác cho biết điều giúp các chiến sĩ kiên cường nhất chính là niềm tin vào độc lập dân tộc và tình yêu quê hương đất nước. Mỗi khi nhớ về gia đình, nhớ đến cánh đồng quê hương và những người thân đang ngày đêm mong ngóng, mọi người lại có thêm động lực để tiếp tục chiến đấu. Đặc biệt, bác không thể quên mùa xuân năm 1975. Khi chiến dịch giải phóng miền Nam bước vào giai đoạn quyết định, không khí trong đơn vị vô cùng khẩn trương. Các chiến sĩ đều hiểu rằng ngày thống nhất đất nước đang đến rất gần. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin quân ta đã tiến vào Dinh Độc Lập, toàn đơn vị vỡ òa trong niềm vui sướng. Nhiều người ôm chầm lấy nhau, bật khóc vì hạnh phúc. Sau bao năm chiến đấu gian khổ, cuối cùng đất nước cũng được hoàn toàn giải phóng.
Khi kể đến đây, giọng bác Hòa chậm lại. Bác nhìn xa xăm như đang sống lại những khoảnh khắc của hơn nửa thế kỷ trước. Bác nói: “Niềm vui chiến thắng rất lớn, nhưng cũng xen lẫn nhiều nỗi nhớ. Nhiều đồng đội của bác đã mãi mãi nằm lại chiến trường, không kịp nhìn thấy ngày đất nước hòa bình. Mỗi lần nhớ đến họ, bác luôn tự nhắc mình phải sống thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh ấy.”
Sau khi chiến tranh kết thúc, cuộc sống của những người lính trở về không hề dễ dàng như nhiều người vẫn nghĩ. Ngày trở về quê hương, cảnh vật đã có nhiều đổi thay. Nhiều gia đình trong làng có người thân mãi mãi không trở về. Những người còn sống mang trên mình thương tích chiến tranh và những ký ức không thể nào quên. Bản thân bác cũng mang một vết thương ở chân do mảnh đạn để lại. Những ngày trái gió trở trời, vết thương lại đau nhức khiến việc đi lại gặp nhiều khó khăn. Thế nhưng bác chưa bao giờ than phiền hay bi quan. Bác luôn tâm niệm rằng mình còn may mắn hơn rất nhiều đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường.
Trở về cuộc sống đời thường, bác bắt tay vào lao động sản xuất. Từ một người lính quen với súng đạn, bác học cách cầm cuốc, cầm cày để phát triển kinh tế gia đình. Những năm đầu sau chiến tranh vô cùng vất vả. Đất nước còn nhiều khó khăn, thiếu thốn đủ bề. Tuy nhiên, bằng ý chí và nghị lực của người lính Cụ Hồ, bác cùng gia đình từng bước vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống. Không chỉ chăm lo cho gia đình, bác còn tích cực tham gia các phong trào của địa phương. Bác thường xuyên vận động bà con đoàn kết, giúp đỡ nhau phát triển kinh tế và xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Với uy tín của một người lính từng trải qua chiến tranh, những lời nói của bác luôn được mọi người tin tưởng và lắng nghe.
Bác chia sẻ rằng điều khiến bác hạnh phúc nhất không phải là những tấm huân chương hay bằng khen được trao tặng, mà chính là được chứng kiến quê hương ngày càng đổi mới. Những con đường đất ngày nào nay đã được bê tông hóa. Trường học khang trang hơn. Trẻ em được học tập đầy đủ. Người dân có cuộc sống ấm no hơn trước rất nhiều. Bác chỉ tay về phía ngôi trường tiểu họcrồi nói: “Ngày bác còn nhỏ, muốn đi học phải đi bộ nhiều cây số trên con đường lầy lội. Bây giờ các cháu được học trong những lớp học đẹp, có đầy đủ sách vở và thiết bị học tập. Đó chính là thành quả của hòa bình mà biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng máu xương để giành lấy.”
Nghe những lời tâm sự của bác, em càng cảm nhận sâu sắc giá trị của cuộc sống hôm nay. Những điều tưởng như bình thường như được đến trường, được vui chơi cùng bạn bè hay được sống trong một đất nước hòa bình thực chất là kết quả của biết bao sự hy sinh to lớn của các thế hệ cha anh đi trước. Trong câu chuyện của mình, bác Hòa còn nhắc đến nhiều người đồng đội đã anh dũng hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa kịp lập gia đình, có người chưa một lần trở về thăm quê sau ngày nhập ngũ. Họ đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường để đổi lấy nền hòa bình cho dân tộc.
Bác kể rằng mỗi năm vào dịp Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27 tháng 7, bác cùng các đồng đội còn sống lại đến nghĩa trang liệt sĩ để thắp hương tưởng nhớ những người đã khuất. Mỗi lần đứng trước những hàng bia mộ trắng, bác lại nhớ đến những người đồng đội năm xưa. Dù chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ nhưng tình đồng chí, đồng đội vẫn luôn nguyên vẹn trong trái tim của những người lính. Bác nhẹ nhàng nói: “Các đồng đội của bác đã ngã xuống để đất nước có được hòa bình hôm nay. Vì thế thế hệ trẻ phải biết trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã hy sinh và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.”
Lời tâm sự của bác khiến em vô cùng xúc động. Em nhận ra rằng lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách hay những bài học trên lớp. Lịch sử còn hiện diện trong ký ức của những con người bình dị đang sống quanh chúng ta. Mỗi câu chuyện của các nhân chứng lịch sử đều là những bài học quý giá về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam.
Buổi trò chuyện kết thúc khi ánh hoàng hôn dần buông xuống. Trước khi ra về, em được bác cho xem những tấm ảnh cũ chụp cùng đồng đội trong thời chiến. Những bức ảnh đã phai màu theo năm tháng nhưng vẫn lưu giữ nguyên vẹn hình ảnh của một thế hệ thanh niên Việt Nam sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc. Trên đường trở về nhà, những câu chuyện của bác Hòa vẫn vang vọng trong tâm trí em. Em hiểu rằng thế hệ trẻ hôm nay cần phải tiếp nối truyền thống vẻ vang của cha ông bằng những việc làm thiết thực như chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Câu chuyện của bác Nguyễn Văn Hòa không chỉ là câu chuyện của riêng một người lính mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và cống hiến hết mình cho Tổ quốc. Những ký ức ấy sẽ mãi là ngọn lửa truyền thống soi sáng con đường của thế hệ trẻ hôm nay và mai sau.
Khép lại cuộc gặp gỡ, em mang theo trong lòng niềm biết ơn sâu sắc đối với những người đã hy sinh tuổi xuân cho nền độc lập của dân tộc. Câu chuyện của bác Hòa đã giúp em hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Đó là thành quả của biết bao mồ hôi, nước mắt và máu xương của các thế hệ cha anh. Em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện bản thân, sống có trách nhiệm và góp phần nhỏ bé của mình vào công cuộc xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh, xứng đáng với sự hy sinh cao cả của những người đi trước.



