Dấu Chân Từ Đất Lúa: Thái Bình Góp Lửa Phong Trào Bãi Sậy
Dấu Chân Từ Đất Lúa: Thái Bình Góp Lửa Phong Trào Bãi Sậy
Mùa thu năm Giáp Thân (1884), khi triều đình nhà Nguyễn chính thức ký vào Hòa ước Giáp Thân (Hòa ước Patenôtre), nhượng lại quyền cai trị cho người Pháp, một làn sóng căm phẫn và thất vọng đã cuộn lên khắp các làng quê Bắc Kỳ. Chỉ dụ Cần Vương ban ra như một tiếng kèn hiệu lệnh, khơi dậy tinh thần yêu nước đã âm ỉ trong lòng dân tộc. Trong bối cảnh ấy, ở vùng đất Hưng Yên, một phong trào kháng chiến kiên cường đã nảy nở, lấy vùng lau sậy rậm rạp làm căn cứ: Phong trào Bãi Sậy.
Và không xa Bãi Sậy, bên kia dòng sông Luộc nặng phù sa, có một vùng đất trù phú với những cánh đồng lúa bạt ngàn, đó chính là Thái Bình. Mối liên kết giữa đất lúa Thái Bình và chiến khu Bãi Sậy không chỉ là sự gần gũi về địa lý, mà là sự đồng điệu về lòng yêu nước và ý chí bất khuất.
Tiếng Gọi Từ Chiến Khu
Cầm đầu phong trào Bãi Sậy là Lãnh tụ Nguyễn Thiện Thuật (thường gọi là Tán Thuật). Ông là một nhân vật uyên bác, dũng cảm, quê gốc ở làng Xuân Dục, Mỹ Hào, Hưng Yên. Dưới sự chỉ huy của Tán Thuật, Bãi Sậy trở thành một "trường thi" võ nghệ và lòng trung quân ái quốc của nhân dân các tỉnh lân cận, trong đó có Thái Bình.
Vào những năm 1885–1889, vùng lau sậy um tùm, đầm lầy hiểm trở ven các sông Hồng, sông Luộc, sông Thái Bình trở thành nơi ẩn náu lý tưởng cho hàng ngàn nghĩa quân. Sự hiểm yếu về địa hình này lại là một điểm tựa vững chắc cho những cuộc hành quân chớp nhoáng, đánh úp đồn Pháp rồi rút lui an toàn.
Thái Bình, với vị trí tiếp giáp qua hệ thống sông ngòi phức tạp, nhanh chóng trở thành một hậu phương chiến lược và một tiền tuyến thứ yếu không thể thiếu của Bãi Sậy.
Cầu Nối Giữa Chiến Trận và Hậu Phương
Người dân Thái Bình, vốn nổi tiếng cần cù, chất phác nhưng cũng rất kiên cường, đã hưởng ứng lời kêu gọi Cần Vương một cách mạnh mẽ.
Tuyển mộ nghĩa quân và nhân tài: Nhiều thanh niên trai tráng từ các làng xã ven sông, đặc biệt là các phủ Tiên Hưng, Kiến Xương (nay thuộc Thái Bình), đã lặng lẽ vượt sông Luộc, gia nhập đội quân của Tán Thuật. Họ mang theo sức mạnh của người dân đất lúa, quen thuộc với lao động nặng nhọc, có sức bền bỉ và tinh thần chiến đấu không hề nao núng.
Cung cấp lương thảo: Thái Bình là vựa lúa lớn của đồng bằng Bắc Bộ. Lương thực, thực phẩm, thuốc men từ đất Thái Bình được người dân bí mật vận chuyển qua các tuyến đường thủy và đường bộ. Việc này đòi hỏi sự mưu trí, dũng cảm vì phải tránh tai mắt của lính tráng và quan lại tay sai đóng dọc các bến đò, cửa sông. Những chiếc thuyền nhỏ, đêm đêm len lỏi trong sương mù, chở nặng gánh trách nhiệm và hy vọng của cả một phong trào.
Xây dựng cơ sở kháng chiến: Không chỉ gửi người và của, chính Thái Bình cũng là nơi Tán Thuật xây dựng nhiều cơ sở bí mật, vừa làm nơi liên lạc, trú ẩn, vừa là nơi sản xuất vũ khí thô sơ. Các tổng, xã ở Tiên Hưng, Hưng Nhân (nay là Hưng Hà), tuy về mặt hành chính thuộc Thái Bình, nhưng về mặt chiến lược lại là "cánh tay nối dài" của Bãi Sậy.
Những Người Con Đất Lúa Gánh Vác Trọng Trách
Trong hàng ngũ nghĩa quân Bãi Sậy, có rất nhiều tướng lĩnh và nghĩa binh quê Thái Bình được nhắc đến với lòng khâm phục. Họ không chỉ là những chiến binh dũng cảm, mà còn là những nhà tổ chức tài ba, giúp Tán Thuật củng cố và mở rộng địa bàn hoạt động.
Điển hình là vai trò của các tướng lĩnh và đội ngũ nghĩa quân Thái Bình trong việc giữ vững tuyến phòng thủ phía Đông và Đông Nam của Bãi Sậy, ngăn chặn quân Pháp tiến sâu vào vùng đồng bằng. Họ đã tham gia vào nhiều trận đánh quan trọng, gây thiệt hại nặng nề cho đối phương.
Trong thời kỳ đỉnh cao, phong trào Bãi Sậy đã phát triển thành một hệ thống kháng chiến quy củ, tổ chức quân đội theo lối mới, với sự tham gia tích cực của người Thái Bình. Điều này cho thấy sự giao thoa, phối hợp chặt chẽ giữa hai vùng đất, tạo nên một sức mạnh tổng hợp làm người Pháp phải e dè.
Hơi Thở Cuối Cùng và Dư Âm Không Tắt
Mặc dù được sự ủng hộ mạnh mẽ từ hậu phương Thái Bình, nhưng phong trào Bãi Sậy cuối cùng cũng phải đối mặt với sự đàn áp dã man và cuộc bao vây cô lập kéo dài của quân đội Pháp. Khác với người Việt Nam, người Pháp có ưu thế tuyệt đối về vũ khí hiện đại và chiến lược quân sự chuyên nghiệp.
Đến khoảng năm 1889, sau nhiều trận chiến ác liệt và tổn thất nặng nề, Tán Thuật buộc phải rút lui sang Trung Quốc để bảo toàn lực lượng và tìm cơ hội kháng chiến mới. Cuộc kháng chiến Bãi Sậy tuy thất bại về mặt quân sự, nhưng đã để lại những bài học sâu sắc và tô đậm ý chí độc lập của dân tộc.
Dấu chân của những người con Thái Bình trong phong trào ấy đã khắc sâu vào lịch sử. Những câu chuyện về đêm vượt sông, về những gánh gạo lén lút, về tiếng súng nổ vang vọng trong lau sậy... tất cả đã trở thành một phần của huyền thoại Bãi Sậy.
Thái Bình không chỉ là "đất lúa", là nơi cung cấp lương thực nuôi sống nhân dân, mà còn là "đất lửa", nơi nuôi dưỡng tinh thần kháng chiến và cung cấp lực lượng dũng mãnh cho cuộc chiến vệ quốc vĩ đại cuối thế kỷ XIX.
Bài học từ sự liên kết giữa Thái Bình và Bãi Sậy là minh chứng hùng hồn cho tinh thần đoàn kết, đồng lòng của người Việt Nam. Dù giặc có mạnh đến đâu, chỉ cần lòng dân không nguôi, ý chí không tắt, thì ngọn lửa đấu tranh vẫn sẽ âm ỉ cháy mãi. Hậu thế mãi ghi nhớ những người con đất lúa đã không tiếc máu xương, góp phần viết nên trang sử bi tráng của dân tộc



