ĐÊM CUỐI Ở SỞ CÒ
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Võ Thị Sáu
Đêm 22 tháng 1 năm 1952.
Trong một xà lim nhỏ của Sở Cò trên đảo Côn Sơn, một người con gái trẻ biết rằng khi trời sáng, mình sẽ bị đưa ra pháp trường.
Ngoài kia là biển.
Phía bên kia biển là quê hương Đất Đỏ.
Là nơi có gia đình.
Là những con đường chị từng đi qua khi làm liên lạc.
Là vùng đất mà có lẽ chị sẽ không bao giờ còn được đặt chân trở lại.
Nhưng đêm ấy, người tù trẻ không khóc lóc cầu xin.
Theo lời kể được lưu tại Di tích Sở Cò, những người tù ở gần đó đã nghe tiếng hát của Võ Thị Sáu vang lên trong đêm cuối cùng. Chị hát những bài ca cách mạng quen thuộc mà những người kháng chiến thời ấy từng hát trên đường hành quân, trong nhà tù và giữa chiến khu.
Chỉ vài giờ nữa thôi, người hát sẽ bị đưa đi.
Nhưng đêm ấy, tiếng hát vẫn vang lên.
Cô gái Đất Đỏ
Võ Thị Sáu quê ở Đất Đỏ, vùng Bà Rịa.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra ác liệt ở Nam Bộ, chị tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ. Năm 1947, chị được kết nạp vào Đội Công an xung phong quận Đất Đỏ. Với vóc người nhỏ, nhanh nhẹn, chị làm nhiệm vụ liên lạc, tiếp tế, nắm tình hình trong vùng đối phương kiểm soát và chuyển những thông tin quan trọng về cho tổ chức.
Công việc ấy không có chiến hào để ẩn nấp.
Người liên lạc phải đi lại giữa những vùng có lính tuần tra, đồn bốt và mạng lưới chỉ điểm.
Một gương mặt bị nhận ra.
Một lần bị theo dõi.
Một mẩu giấy bị phát hiện.
Tất cả đều có thể dẫn đến nhà tù hoặc cái chết.
Nhưng Võ Thị Sáu vẫn tiếp tục.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, chị nhiều lần phát hiện và báo cáo những phần tử làm chỉ điểm, phản bội, giúp lực lượng cách mạng chủ động tránh các cuộc đánh phá và tổ chức hoạt động chống lại bộ máy tay sai ở địa phương.
Lần cuối cùng chị không trở về căn cứ
Đầu năm 1950, Võ Thị Sáu nhận nhiệm vụ tiếp tục hoạt động tại Đất Đỏ.
Trong một lần thực hiện nhiệm vụ, chị bị bắt.
Từ một người liên lạc thường xuyên đi qua những con đường quen thuộc của quê nhà, chị bước vào những ngày tháng sau song sắt.
Ban đầu là nhà tù ở Bà Rịa.
Sau đó chị bị chuyển về Sài Gòn.
Những cuộc thẩm vấn và tra tấn diễn ra nhằm buộc người nữ chiến sĩ trẻ khai ra tổ chức và đồng đội.
Nhưng điều đối phương cần đã không có được.
Ngay trong nhà tù, Võ Thị Sáu vẫn tìm cách tham gia hoạt động, chuyển thông tin giữa các tù nhân chính trị.
Cuối cùng, thực dân Pháp tuyên án tử hình.
Án tử hình ấy đưa người con gái Đất Đỏ vào hành trình cuối cùng của đời mình.
Không phải trở về quê.
Mà ra biển.
Ra Côn Đảo.
Người tù mang số G.267
Ngày 21/1/1952, Võ Thị Sáu bị đưa ra Côn Đảo.
Tại đây, chị mang số tù G.267 và bị giam riêng trong xà lim Sở Cò.
Côn Đảo thời ấy là nơi giam giữ rất nhiều chiến sĩ cách mạng.
Giữa biển khơi, nhà tù, hàng rào và lực lượng canh gác khiến việc trốn thoát gần như không thể.
Đối với một tử tù, thời gian chỉ còn được tính bằng giờ.
Nhưng chính trong những giờ cuối cùng ấy đã diễn ra một sự kiện đặc biệt.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, đêm 22/1/1952, Võ Thị Sáu được Chi bộ nhà tù Côn Đảo kết nạp vào Đảng.
Ngày hôm sau chị sẽ chết.
Nhưng đêm hôm trước, người nữ tù trẻ chính thức đứng vào hàng ngũ của Đảng.
Đó là một nghịch lý đau xót của chiến tranh:
Một cuộc đời đang sắp khép lại.
Nhưng một lời thề và một lý tưởng vẫn vừa được xác lập.
Đêm không ngủ
Những người tù ở Sở Cò sau này kể lại rằng Võ Thị Sáu đã thức trong đêm cuối.
Và chị hát.
Tiếng hát đi qua những bức tường của xà lim.
Có những bài ca cách mạng như Lên Đàng, Cùng nhau đi hồng binh, Tiến quân ca, Tiểu đoàn 307...
Có lẽ không ai ngoài người đang ở trong căn phòng ấy có thể biết chị đã nghĩ gì.
Có nhớ cha mẹ không?
Có nhớ những con đường ở Đất Đỏ không?
Có nghĩ đến những người đồng đội vẫn đang chiến đấu?
Có sợ không?
Lịch sử không thể trả lời thay cho một người đã nằm xuống.
Nhưng điều chúng ta biết là:
chị vẫn hát.
Và đôi khi, chính một hành động nhỏ như vậy lại nói nhiều hơn rất nhiều lời kể về lòng can đảm.
Can đảm không nhất thiết có nghĩa là con người không biết sợ.
Có những lúc, can đảm chỉ đơn giản là biết điều gì đang chờ mình vào buổi sáng nhưng vẫn giữ nguyên điều mình tin tưởng trong đêm cuối cùng.
Bốn giờ sáng
Khoảng 4 giờ sáng ngày 23/1/1952, Võ Thị Sáu được đưa khỏi xà lim Sở Cò để làm các thủ tục cuối cùng trước khi thi hành án.
Đến khoảng 7 giờ sáng, chị được đưa ra pháp trường.
Bầu trời Côn Đảo bắt đầu sáng.
Người tù trẻ bước ra nơi hành quyết.
Những người đứng trước mặt chị mang theo bản án, súng và tấm khăn dùng trong thủ tục hành hình.
Nhưng Võ Thị Sáu không muốn đôi mắt mình bị che.
Theo tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khi được hỏi về yêu cầu cuối cùng, chị đã đề nghị không bịt mắt, muốn được nhìn quê hương, đất nước trong những giây phút cuối.
Đó có lẽ là một trong những chi tiết đặc biệt nhất của buổi sáng ấy.
Bởi bản năng của con người trước họng súng thường là nhắm mắt.
Còn Võ Thị Sáu lại muốn nhìn.
Nhìn đến phút cuối cùng
Đối diện với hàng súng, người nữ chiến sĩ tiếp tục cất tiếng hát.
Rồi chị hô những khẩu hiệu khẳng định độc lập của Việt Nam và niềm tin vào cách mạng trước khi loạt đạn vang lên.
Buổi sáng ngày 23/1/1952, Võ Thị Sáu hy sinh tại Côn Đảo.
Một cuộc đời rất trẻ kết thúc.
Nhưng câu chuyện về buổi sáng ấy lại bắt đầu một hành trình khác.
Nó được những người tù kể lại.
Được những người từng chứng kiến truyền lại.
Được viết vào sách.
Được lưu giữ trong bảo tàng.
Và trở thành một phần ký ức của Côn Đảo.
Ngày nay, nơi từng giam giữ chị tại Sở Cò vẫn được bảo tồn như một di tích lịch sử. Phần mộ Võ Thị Sáu nằm tại khu B2, Nghĩa trang Hàng Dương. Hằng năm, ngày 23/1 trở thành ngày tưởng niệm, tri ân người nữ Anh hùng trên chính hòn đảo nơi chị đã hy sinh.
Một bức chân dung trong bảo tàng
Tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hôm nay vẫn còn hình ảnh Võ Thị Sáu.
Một khuôn mặt trẻ.
Mái tóc đen.
Đôi mắt nhìn thẳng về phía trước.
Bảo tàng cũng lưu giữ, giới thiệu những hiện vật và tư liệu gắn với những giờ phút cuối cùng của người nữ chiến sĩ.
Nhìn bức chân dung ấy, rất khó hình dung người trong ảnh đã từng phải đứng trước một hàng súng.
Bởi đó không phải khuôn mặt của một vị tướng già dạn trận mạc.
Không phải một người đã trải qua hàng chục năm chiến đấu.
Đó là khuôn mặt của một người con gái còn rất trẻ.
Một người ở độ tuổi mà hôm nay có thể vẫn đang ngồi trên giảng đường, đi làm công việc đầu tiên, nghĩ về tình yêu, gia đình và tương lai phía trước.
Nhưng thế hệ của Võ Thị Sáu đã sống trong một thời đại khác.
Một thời đại mà có những người phải trưởng thành rất sớm.
Điều còn lại của buổi sáng 23 tháng 1
Ngày 2/8/1993, Võ Thị Sáu được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những chiến công và khí tiết trong chiến đấu, tù đày.
Nhưng nếu chỉ đọc những dòng khen thưởng, có lẽ chúng ta vẫn chưa thực sự nhìn thấy con người Võ Thị Sáu.
Hãy trở lại với đêm 22 tháng 1.
Một căn xà lim.
Một người con gái biết sáng mai mình sẽ chết.
Và tiếng hát vang lên sau bức tường nhà tù.
Rồi bốn giờ sáng.
Cánh cửa mở.
Người tù được đưa đi.
Trời Côn Đảo dần sáng.
Phía trước là pháp trường.
Khi tấm khăn được đưa ra, người con gái ấy không muốn đôi mắt mình bị che.
Bởi trong những giây phút cuối cùng, chị vẫn muốn nhìn thấy đất nước.
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua.
Những người lính Pháp ở pháp trường hôm ấy đã đi vào quá khứ.
Nhà tù không còn là nơi giam giữ tù nhân.
Đất Đỏ và Côn Đảo hôm nay đã hoàn toàn khác.
Nhưng hình ảnh người con gái bước ra pháp trường với đôi mắt không muốn bị che vẫn còn lại.
Có những người được lịch sử nhớ bởi chiến thắng họ giành được.
Có người được nhớ bởi những công trình họ để lại.
Và cũng có những người được nhớ bởi cách họ đứng trước cái chết.
Võ Thị Sáu thuộc về những con người như thế.
Chị không được nhìn thấy ngày đất nước hòa bình.
Nhưng trong buổi sáng cuối cùng của cuộc đời, chị đã lựa chọn không nhắm mắt trước điều mình phải đối diện.
Đêm cuối, chị hát.
Buổi sáng, chị bước ra pháp trường.
Và đến phút cuối cùng, người con gái Đất Đỏ vẫn muốn được nhìn thấy quê hương.
Nguồn tư liệu: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Cổng thông tin chính thức Côn Đảo.



