ĐÊM KHÔNG CÓ GIỜ NỔI DẬY
Đêm 22 tháng 11 năm 1940.
Ở Vĩnh Long, những con đường dẫn vào tỉnh lỵ không còn giống như những ngày bình thường.
Các chốt gác của quân Pháp được tăng cường.
Những ngả đường bị kiểm soát.
Những địa điểm vốn được dự kiến làm mục tiêu của cuộc nổi dậy đều đã nằm trong sự đề phòng của đối phương.
Kế hoạch khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vĩnh Long đã bị lộ.
Giờ khởi nghĩa vẫn đang đến gần.
Nhưng điều mà những người lãnh đạo cách mạng nhìn thấy trước mắt không còn là một thành phố đang chờ nổi dậy.
Đó là một chiếc bẫy.
Trong hoàn cảnh ấy, một người phụ nữ trẻ phải đưa ra quyết định.
Tên bà là Ngô Thị Huệ.
Khi ấy, bà là Phó Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Long và được giao trực tiếp lãnh đạo khởi nghĩa tại tỉnh lỵ và quận Châu Thành.
Bà mới ngoài hai mươi tuổi.
Nhưng đêm ấy, cả một lực lượng đang chờ quyết định của bà.
Ngô Thị Huệ tên thật là Ngô Thị Ngỡi, sinh năm 1918 tại Mỹ Quới, vùng đất nay thuộc thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng.
Bà đến với cách mạng từ rất sớm.
Theo các tư liệu về cuộc đời bà, khi mới 11 tuổi, bà đã được người anh rể giác ngộ và thoát ly gia đình làm công tác giao liên.
Đó là công việc đòi hỏi sự kín đáo hơn là sức mạnh.
Một người giao liên phải biết đường đi.
Biết người cần gặp.
Biết khi nào nên xuất hiện.
Và quan trọng nhất là biết khi nào phải biến mất.
Những kỹ năng ấy về sau trở thành một phần trong cuộc đời hoạt động cách mạng của bà.
Năm 1936, khi mới 18 tuổi, Ngô Thị Huệ được kết nạp vào Đảng.
Sau đó, bà lần lượt hoạt động tại Trà Vinh, Cần Thơ và Liên Tỉnh ủy Hậu Giang.
Chỉ trong vài năm, từ một nữ giao liên trẻ tuổi, bà đã trở thành cán bộ lãnh đạo cấp tỉnh.
Năm 1940, bà được phân công làm Phó Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Long.
Năm 1940, tình hình Nam Kỳ biến động dữ dội.
Sau khi phát xít Nhật vào Đông Dương, thực dân Pháp vừa phải đối phó với sức ép của Nhật, vừa tăng cường đàn áp phong trào cách mạng.
Xứ ủy Nam Kỳ chủ trương chuẩn bị khởi nghĩa.
Ở Vĩnh Long, công tác chuẩn bị được triển khai.
Các cơ sở cách mạng được củng cố.
Lực lượng quần chúng được vận động.
Các đơn vị vũ trang được tổ chức.
Kế hoạch được phân công đến từng địa bàn.
Mục tiêu không chỉ là đánh chiếm cơ quan của đối phương.
Lực lượng khởi nghĩa còn được giao nhiệm vụ phá giao thông, cắt liên lạc, giải thoát người bị giam và cản đường tiến quân của địch.
Nếu giành được chính quyền, chính quyền cách mạng sẽ được thành lập.
Nhưng kế hoạch càng đến gần, nguy hiểm càng tăng.
Cuối tháng 7 năm 1940, một cuộc họp của Tỉnh ủy Vĩnh Long bị lộ.
Nhiều cán bộ bị bắt.
Địch thu được các tài liệu liên quan đến kế hoạch khởi nghĩa, trong đó có tài liệu về chiến thuật du kích, công tác bí mật và dự án khởi nghĩa Nam Kỳ.
Cơ sở cách mạng bị tổn thất.
Những người còn lại phải nhanh chóng thay đổi phương thức hoạt động.
Sau đó, Tỉnh ủy Vĩnh Long được củng cố lại.
Thái Văn Đẩu giữ chức Bí thư.
Ngô Thị Huệ làm Phó Bí thư.
Một bộ máy lãnh đạo mới được hình thành trong điều kiện địch đã tăng cường theo dõi.
Tháng 10 năm ấy, Tỉnh ủy Vĩnh Long họp tại Gò Ân Nước Xoáy, thuộc Hòa Hiệp, Tam Bình.
Cuộc họp thống nhất kế hoạch khởi nghĩa.
Ngô Thị Huệ được giao nhiệm vụ đặc biệt quan trọng:
lãnh đạo khởi nghĩa tại tỉnh lỵ Vĩnh Long và quận Châu Thành.
Một phụ nữ mới ngoài hai mươi tuổi được đặt vào vị trí chỉ huy một trong những địa bàn quan trọng nhất của tỉnh.
Nhưng đến trước giờ hành động, tình hình tiếp tục thay đổi.
Kế hoạch tại tỉnh lỵ bị lộ.
Địch chủ động bố phòng.
Những nơi dự kiến đánh chiếm đều trở nên khó tiếp cận.
Đường phố bị kiểm soát.
Các tuyến giao thông bị chặn.
Nếu cứ thực hiện đúng kế hoạch ban đầu, lực lượng khởi nghĩa có thể rơi thẳng vào thế trận đã được chuẩn bị sẵn.
Vấn đề lúc ấy không còn là:
Có khởi nghĩa hay không?
Mà là:
Phải khởi nghĩa như thế nào khi đối phương đã biết trước?
Đêm 22 tháng 11.
Giờ hành động đến gần.
Trong thành phố, quân Pháp đã triển khai lực lượng.
Một kế hoạch táo bạo nhằm phát lệnh khởi nghĩa từ nhà thờ cũng không thể thực hiện vì quân địch đã đưa người canh giữ khu vực.
Một hướng khác nhằm đánh vào bến phà Mỹ Thuận cũng không thành công vì lực lượng không thể vượt qua các tuyến phòng thủ.
Tỉnh lỵ gần như bị khóa chặt.
Nếu tiến vào trung tâm, lực lượng cách mạng có nguy cơ bị tiêu diệt.
Ngô Thị Huệ phải chuyển hướng.
Không đánh được vào nơi đã bị đối phương phòng thủ kín.
Vậy thì đánh vào những nơi ít được bảo vệ hơn.
Thay vì cố giành tỉnh lỵ bằng một cuộc đột kích trực diện, lực lượng khởi nghĩa chuyển sang đánh phá các mục tiêu ở phía sau.
Đó là một quyết định mang tính chiến thuật.
Không phải từ bỏ cuộc khởi nghĩa.
Mà là thay đổi cách đánh để giữ lực lượng.
Ngô Thị Huệ dẫn một bộ phận vũ trang khoảng 50 người tiến về quận lỵ Long Hồ.
Mục tiêu là phá hệ thống hành chính và liên lạc của đối phương.
Những người khởi nghĩa tiến công vào khu vực Long Hồ.
Tại trụ sở, sổ sách và giấy tờ của chính quyền thuộc địa bị đốt.
Cầu Ông Me bị phá.
Cầu Long Hồ cũng bị phá.
Đường dây điện thoại bị cắt.
Cây cối bị đốn.
Những vật dụng được người dân đưa ra đường để dựng thành chướng ngại vật.
Mục đích rất rõ:
làm chậm bước tiến của quân địch.
Không cần chiếm giữ cả thành phố.
Không cần biến một trận đánh thành cuộc đối đầu kéo dài.
Trong tình thế bất lợi, từng cây cầu bị phá, từng đường dây điện thoại bị cắt, từng chướng ngại vật được dựng lên đều có giá trị.
Nó làm cho hệ thống của đối phương chậm lại.
Và tạo khoảng trống để lực lượng cách mạng rút lui.
Sáng 23 tháng 11.
Cánh quân do Ngô Thị Huệ chỉ huy rút về Rừng Dơi.
Cuộc khởi nghĩa ở Vĩnh Long không đạt được mục tiêu giành chính quyền.
Nhưng những gì diễn ra trong đêm ấy cho thấy một điều khác:
Khi kế hoạch ban đầu bị phá vỡ, người chỉ huy không đứng yên chờ thất bại.
Bà đã thay đổi hướng tiến công.
Từ một cuộc đánh chiếm trung tâm chuyển thành phá giao thông, cắt liên lạc, đánh vào các mục tiêu phụ và rút về căn cứ.
Đó là cách một lực lượng yếu hơn tìm cách tồn tại trước một đối phương đã chuẩn bị sẵn.
Nhưng sau khởi nghĩa là một cuộc khủng bố khốc liệt.
Thực dân Pháp tiến hành truy lùng những người tham gia.
Hàng trăm cán bộ, đảng viên và quần chúng bị bắt.
Những người sống sót phải rời khỏi địa bàn.
Các cơ sở bí mật lần lượt được thay đổi.
Ngô Thị Huệ cũng nhiều lần bị bắt.
Bà bị kết án tù chung thân khổ sai.
Nhưng nhà tù không phải là dấu chấm hết cho cuộc đời hoạt động của bà.
Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám thành công, Ngô Thị Huệ tiếp tục tham gia hoạt động.
Bà làm Đoàn trưởng Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Bạc Liêu.
Trong cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946, bà được bầu làm đại biểu Quốc hội.
Bà thuộc lớp 10 nữ đại biểu Quốc hội khóa I của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Một người phụ nữ từng bị kết án tù chung thân dưới chế độ thuộc địa giờ đây bước vào nghị trường của một nước Việt Nam độc lập.
Đó là một sự thay đổi mà nếu chỉ nhìn vào một đêm tháng 11 năm 1940, có lẽ không ai có thể hình dung được.
Tháng 10 năm 1946, bà ra Hà Nội nhận công tác Quốc hội.
Nhưng chiến tranh nhanh chóng lan rộng.
Đầu năm 1947, bà trở lại miền Nam.
Bà tham gia Ban Thường vụ Thành ủy Sài Gòn, rồi làm công tác tổ chức, phụ vận và Đảng đoàn Phụ nữ Nam Bộ.
Những năm tháng ấy tiếp tục là những năm tháng chia cắt.
Công việc cách mạng kéo bà đi qua nhiều địa bàn.
Gia đình cũng chịu những cuộc chia xa dài.
Năm 1948, bà kết hôn với Nguyễn Văn Linh, khi ấy hoạt động với bí danh Mười Cúc.
Sau này, khi ông Nguyễn Văn Linh ra Bắc, bà vẫn ở lại miền Nam hoạt động.
Đến năm 1959, bà đưa ba người con ra Hà Nội.
Vợ chồng phải sống trong cảnh Nam - Bắc cách xa nhau suốt 15 năm.
Có một điều đáng chú ý trong cuộc đời Ngô Thị Huệ.
Bà đã sống qua nhiều giai đoạn khác nhau của lịch sử.
Từ một cô gái làm giao liên.
Đến cán bộ tỉnh.
Từ một người chỉ huy cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ.
Đến nữ đại biểu Quốc hội khóa đầu tiên.
Từ những ngày hoạt động bí mật trong nhà dân.
Đến công việc tổ chức, phụ vận và công tác chính trị.
Mỗi giai đoạn có một hoàn cảnh khác nhau.
Nhưng có một điểm không thay đổi:
Bà luôn ở trong những công việc đòi hỏi sự bền bỉ.
Nếu chỉ kể về Ngô Thị Huệ bằng những chức vụ, người ta sẽ dễ bỏ qua hình ảnh một người phụ nữ trẻ trong đêm 22 tháng 11 năm 1940.
Một thành phố đã bị phong tỏa.
Kế hoạch đã bị lộ.
Những mục tiêu quan trọng không thể đánh chiếm.
Một số hướng tiến công bị chặn.
Nhưng khoảng 50 người vẫn được tập hợp.
Họ tiến về Long Hồ.
Đốt sổ sách.
Phá cầu.
Cắt điện thoại.
Dựng chướng ngại vật.
Rồi rút về Rừng Dơi.
Đó không phải là một chiến thắng theo nghĩa giành được chính quyền.
Nhưng nó cho thấy một phẩm chất rất khác của người chỉ huy:
biết thay đổi cách đánh khi hoàn cảnh thay đổi.
Cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ cuối cùng thất bại.
Nhưng nó không biến mất.
Những người tham gia năm ấy tiếp tục trở thành những nhân vật quan trọng của cách mạng Nam Bộ.
Ngô Thị Huệ là một trong số họ.
Từ một đêm mà mọi kế hoạch tưởng như bị phá vỡ, bà tiếp tục sống, tiếp tục hoạt động và tiếp tục đi qua những cuộc chiến khác.
Năm 1975, đất nước thống nhất.
Nhưng ngay cả lúc ấy, gia đình bà vẫn chưa lập tức được đoàn tụ.
Sau nhiều năm xa cách, bà mới có dịp trở lại miền Nam sống cùng chồng và các con.
Về sau, Ngô Thị Huệ vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội.
Bà quan tâm đến công tác phụ nữ, đến những người nghèo và những người cần được giúp đỡ.
Năm 2012, bà được trao Huân chương Hồ Chí Minh.
Bà cũng được trao Huy hiệu 85 năm tuổi Đảng vào năm 2020.
Những phần thưởng ấy nằm ở cuối một hành trình rất dài.
Nhưng nếu phải chọn một hình ảnh để nhớ về bà, có lẽ không cần đến những buổi lễ.
Chỉ cần trở lại đêm 22 tháng 11 năm 1940.
Một người phụ nữ ngoài hai mươi tuổi đứng trước một kế hoạch đã bị lộ.
Và thay vì để lực lượng lao vào một cuộc đối đầu bất lợi, bà chuyển hướng.
Lịch sử thường ghi nhớ những trận đánh bằng con số.
Bao nhiêu người tham gia.
Bao nhiêu vũ khí.
Bao nhiêu mục tiêu bị chiếm.
Nhưng có những thời khắc quan trọng lại nằm ở một quyết định rất nhỏ:
tiến hay rút.
đánh thẳng hay đánh vòng.
giữ nguyên kế hoạch hay thay đổi.
Đêm ấy, Ngô Thị Huệ đã chọn thay đổi.
Bà không thể biến một cuộc khởi nghĩa đã bị lộ thành một chiến thắng.
Nhưng bà có thể tìm cách đưa lực lượng của mình ra khỏi cái bẫy đang khép lại.
Và rồi bà tiếp tục chiến đấu trong những năm tháng sau đó.
Có lẽ đó chính là điều làm nên một phần đặc biệt trong câu chuyện của Ngô Thị Huệ.
Bà không chỉ là một người phụ nữ cầm vũ khí trong một cuộc khởi nghĩa.
Bà là người đã đứng giữa một thời khắc mà mọi thứ đều không diễn ra như kế hoạch.
Và trong chính khoảnh khắc ấy, bản lĩnh của người lãnh đạo được nhìn thấy rõ nhất.
Không phải khi mọi thứ thuận lợi.
Mà khi kế hoạch thất bại.
Khi đối phương đã biết trước.
Khi con đường phía trước bị chặn.
Và vẫn phải tìm một con đường khác.
Đêm 22 tháng 11 năm 1940 đã trôi qua hơn tám thập kỷ.
Những cây cầu ngày ấy đã được xây lại.
Những con đường từng bị chặt cây chắn lối nay đã trở thành phố xá đông đúc.
Những đường dây điện thoại từng bị cắt không còn nữa.
Những người tham gia khởi nghĩa năm ấy cũng phần lớn đã trở thành người của lịch sử.
Nhưng câu chuyện về Ngô Thị Huệ vẫn còn một hình ảnh rất rõ:
một nữ chỉ huy trẻ tuổi dẫn khoảng 50 người rời khỏi kế hoạch ban đầu, tiến về Long Hồ, phá cầu, cắt liên lạc, dựng chướng ngại vật rồi rút về Rừng Dơi.
Không phải để tìm một chiến thắng dễ dàng.
Mà để tiếp tục cuộc đấu tranh trong một ngày mà chiến thắng chưa thể đến.
Và đôi khi, trong lịch sử,
giữ được ngọn lửa sau một thất bại cũng là một dạng của chiến thắng.



