Đêm Phá Kho Xăng Dầu Liên Chiểu 1965
Đêm Phá Kho Xăng Dầu Liên Chiểu 1965
Đà Nẵng những năm giữa thập niên 60 của thế kỷ XX không chỉ là một thành phố ven biển xinh đẹp mà còn là yết hầu, là căn cứ hậu cần chiến lược quan trọng bậc nhất của quân đội Hoa Kỳ tại miền Nam Việt Nam. Dưới cái vỏ bọc hào nhoáng của một thành phố "phồn vinh", nơi đây ẩn chứa một hệ thống phòng thủ dày đặc, đặc biệt là các kho tàng, bến bãi tiếp liệu khổng lồ. Và trong số đó, Kho xăng dầu Liên Chiểu, nằm cách trung tâm thành phố chừng 10km về phía Tây Bắc, bên bờ vịnh Đà Nẵng lộng gió, được coi là "trái tim" bơm máu cho toàn bộ chiến trường Khu V và Cao nguyên Trung phần.
Liên Chiểu không đơn thuần là một kho chứa. Nó là một phức hợp công nghiệp khổng lồ, là nơi tiếp nhận, lưu trữ và phân phối hàng chục triệu lít xăng, dầu, nhớt – nguồn năng lượng thiết yếu cho hàng ngàn máy bay, xe tăng, tàu chiến và các phương tiện chiến đấu khác. Khu vực này được bảo vệ nghiêm ngặt như một pháo đài. Vòng ngoài là hàng rào kẽm gai dày đặc, bốt gác cao, đèn pha sáng rực. Vòng trong là hệ thống lính gác tuần tra liên tục, chó nghiệp vụ được huấn luyện kỹ lưỡng, cùng với đội ngũ nhân viên kỹ thuật và bảo vệ. Thậm chí, phía mặt biển còn có cả tàu tuần tra và thủy lôi chìm. Việc tiếp cận và phá hủy mục tiêu này, trong suy nghĩ của giới chức quân sự Mỹ, là một nhiệm vụ bất khả thi.
⚡ Lời Thề Dưới Rừng Khộp: Sự Ra Đời Của Một Kế Hoạch Táo Bạo
Nhưng trong cuộc chiến tranh giải phóng, ý chí và sự sáng tạo của con người luôn vượt qua mọi rào cản kỹ thuật. Tại một khu căn cứ bí mật nằm sâu trong lòng Trường Sơn, những người lính đặc công của Quân khu V đã đón nhận mệnh lệnh lịch sử từ cấp trên: Phải phá hủy Kho xăng dầu Liên Chiểu.
Đơn vị được giao trọng trách này là đội Đặc công J23. Họ là những người con ưu tú, được tuyển chọn từ các chiến sĩ gan dạ, tinh thông võ nghệ, bơi lội siêu đẳng và có khả năng hành động độc lập trong lòng địch. Người chỉ huy của đội J23 là một Đại đội trưởng trẻ tuổi, với biệt danh "Bảy Mươi" (tên thật là Nguyễn Văn Bảy), một người trầm tĩnh nhưng ánh mắt luôn rực lửa quyết tâm.
Kế hoạch tác chiến được phác thảo kỹ lưỡng, dựa trên những thông tin tình báo quý giá từ mạng lưới nội tuyến đã bám trụ nhiều năm. Mục tiêu là lợi dụng khe hở phòng thủ duy nhất: mặt biển. Mặc dù có tàu tuần tra và thủy lôi, nhưng lực lượng bảo vệ thường chủ quan với những kẻ tấn công đến từ dưới nước, nhất là vào ban đêm khi thủy triều lên.
Suốt nhiều tuần lễ, đội J23 đã luyện tập bí mật trong các đầm phá, sông ngòi gần căn cứ. Họ luyện bơi lặn đường dài, mang theo khối thuốc nổ nặng, tập vượt qua vật cản, tập định vị mục tiêu trong bóng tối dày đặc và quan trọng nhất là kỹ thuật "bơi ngửa" để giảm thiểu tiếng động và dấu vết. Mỗi chiến sĩ đặc công trở thành một "ngư lôi sống", mang trên mình sứ mệnh thiêng liêng.
Thời gian được ấn định: Đêm ngày 28 rạng sáng ngày 29 tháng 10 năm 1965. Đó là đêm cuối tháng, trăng đã lặn, bóng tối sẽ bao phủ Vịnh Đà Nẵng, tạo điều kiện tốt nhất cho cuộc đột kích.
Đêm Lặng Trên Vịnh: Cuộc Đột Nhập Thần Kì
Chiều ngày 28 tháng 10, mười chiến sĩ tinh nhuệ của đội J23, trong trang phục màu đen, mang theo những quả thuốc nổ TNT được bọc kín bằng cao su chống thấm nước, rời căn cứ bí mật. Họ bí mật hành quân xuyên qua các cánh đồng lau sậy, vượt qua những chốt gác lẻ tẻ của địch, tiến về khu vực cửa biển Liên Chiểu.
Khi màn đêm buông xuống, vịnh Đà Nẵng trở nên tĩnh mịch, chỉ có tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ cát và tiếng gió lao xao. Lúc 23 giờ 30 phút, đội J23 đã có mặt tại vị trí tập kết bên bờ biển, cách Kho xăng dầu Liên Chiểu khoảng 2km.
Không một lời nói, chỉ bằng những ám hiệu tay đã được quy ước, mười chiến sĩ nhẹ nhàng trút bỏ quân trang, chỉ giữ lại bộ quần áo bơi lặn và khối thuốc nổ định giờ. Họ thoa bùn lên mặt, lên người để hòa lẫn vào bóng đêm, rồi từ từ lặn xuống làn nước lạnh buốt.
Cuộc bơi lặn kéo dài gần hai giờ đồng hồ. Nước biển lạnh cắt da, sóng ngầm cuốn xiết, và nguy hiểm luôn rình rập. Họ phải bơi lặn theo đội hình chữ V, giữ khoảng cách và tốc độ đồng đều. Tiếng máy tàu tuần tra vè vè từ xa, ánh đèn pha quét ngang mặt nước, buộc họ phải lặn sâu xuống, nín thở vượt qua. Đã có lúc một chiến sĩ bị chuột rút, nhưng nhờ sự hỗ trợ kịp thời của đồng đội, anh vẫn tiếp tục bơi.
Khoảng 1 giờ 30 phút sáng, mũi đặc công đã tiếp cận được khu vực bờ kè của kho xăng. Đây là lúc nguy hiểm nhất. Trên bờ kè, lính gác đi tuần sát mép nước, đèn pha chớp tắt liên tục. Cẩn trọng từng chút một, họ nhô đầu lên để quan sát địa hình.
Bảy Mươi ra hiệu chia đội thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất gồm năm người sẽ đột nhập vào khu vực các bồn chứa lớn ở phía Đông; nhóm thứ hai sẽ tập trung vào khu vực bơm và các bồn chứa nhỏ hơn ở phía Tây.
Sử dụng dao găm để cắt hàng rào kẽm gai ở dưới mặt nước, cả đội lách qua khe hở và lên bờ. Mỗi bước chân đều phải cực kỳ nhẹ nhàng, tránh gây ra tiếng động trên nền đất sỏi. Hai con chó nghiệp vụ bỗng sủa vang, khiến tim mọi người như ngừng đập. Bảy Mươi và một chiến sĩ khác đã phải nhanh chóng hành động, sử dụng kỹ thuật chiến đấu đặc biệt, vô hiệu hóa chúng chỉ trong tích tắc, không để phát ra tiếng động lớn.
Giờ G: Tiếng Nổ Của Lịch Sử
Kho xăng dầu Liên Chiểu hiện ra sừng sững trong màn đêm. Hàng chục bồn chứa khổng lồ, cao vút như những cột tháp bằng thép, nằm san sát nhau. Chúng chính là "những cái vòi rồng" cung cấp nhiên liệu cho cỗ máy chiến tranh.
Thời gian không còn nhiều. Mỗi chiến sĩ nhanh chóng tìm đến các bồn chứa được đánh dấu từ trước (chủ yếu là các bồn chứa xăng máy bay, loại nhiên liệu dễ cháy nổ nhất và có giá trị cao nhất). Họ thận trọng đặt khối thuốc nổ vào các vị trí đã tính toán sẵn: gần đáy bồn, nơi vỏ thép mỏng và áp lực nhiên liệu lớn nhất. Họ cài đặt kíp nổ hẹn giờ.
Không ai nói một lời, nhưng qua ánh mắt, họ truyền cho nhau sự quyết tâm cao độ và niềm tin vào thắng lợi. Đây không chỉ là việc đặt thuốc nổ, mà là gửi gắm ý chí độc lập vào trong lòng kẻ thù.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đội đặc công rút lui nhanh chóng và bí mật theo đường cũ. Họ lại lặn xuống nước, bơi ra xa khỏi khu vực bờ kè. Khi đã bơi được khoảng 500 mét, họ ngoảnh lại nhìn về phía mục tiêu.
Đúng 2 giờ 10 phút sáng ngày 29 tháng 10 năm 1965, mặt đất Đà Nẵng rung chuyển dữ dội.
Rầm! Rầm! Rầm!
Một chuỗi tiếng nổ long trời lở đất vang lên. Bảy tiếng nổ lớn đồng loạt và tiếp nối nhau, xé toang màn đêm. Ánh chớp lửa đỏ rực bùng lên, chiếu sáng cả một góc trời Vịnh Đà Nẵng. Tiếp theo là những cột khói đen cuồn cuộn, cùng với tiếng kim loại xé rách và tiếng xăng dầu trào ra như thác lũ.
Hàng chục triệu lít xăng, dầu bắt đầu bốc cháy. Ngọn lửa thần trào ra từ các bồn chứa bị phá tung, vươn cao hàng trăm mét. Nhiệt độ khủng khiếp biến khu vực Liên Chiểu thành một lò thiêu khổng lồ. Ánh sáng của đám cháy mạnh đến nỗi người dân ở xa hàng chục cây số vẫn có thể nhìn thấy rõ.
Lực lượng bảo vệ của Mỹ và quân đội Sài Gòn hoàn toàn bị bất ngờ và hỗn loạn. Họ chạy tán loạn, không kịp trở tay. Tiếng còi báo động rú vang, tiếng súng nổ chỉ là những phản xạ vô ích trong tuyệt vọng.
Từ xa, đội J23 chứng kiến cảnh tượng đó. Khuôn mặt đen đúa vì ngụy trang của Bảy Mươi và đồng đội ánh lên niềm tự hào và sự mãn nguyện. Họ đã hoàn thành sứ mệnh của mình một cách xuất sắc, gần như không để lại dấu vết.
Lời Ca Khải Hoàn: Ý Nghĩa Của Chiến Công
Vượt qua vòng tuần tra hỗn loạn của địch, đội J23 rút lui an toàn về căn cứ.
Thiệt hại mà Trận Đặc công phá kho xăng dầu Liên Chiểu gây ra là vô cùng lớn:
7/12 bồn chứa xăng dầu lớn bị phá hủy hoàn toàn.
Hơn 12,5 triệu lít xăng máy bay và dầu diesel bị tiêu hủy (ước tính khoảng 40.000 tấn), tương đương với số nhiên liệu sử dụng cho 10.000 lần xuất kích của máy bay phản lực.
Nhiều trang thiết bị kỹ thuật, trạm bơm và đường ống dẫn bị phá hủy.
Vụ nổ lớn đến mức nó trở thành tiêu điểm trên các hãng thông tấn quốc tế. Tờ New York Times và Washington Post đã phải đưa tin về "Cú đấm chí mạng vào hậu cần của Mỹ ở miền Nam Việt Nam". Các tướng lĩnh Mỹ tại Đà Nẵng bị sốc nặng và buộc phải thừa nhận một sự thật phũ phàng: Không có nơi nào là an toàn tuyệt đối trong cuộc chiến này.
Về mặt quân sự, chiến thắng Liên Chiểu đã làm tê liệt một phần quan trọng của hệ thống hậu cần địch tại Khu V trong một thời gian dài, buộc quân đội Mỹ phải tốn kém nguồn lực khổng lồ để tái thiết, đồng thời làm giảm đáng kể khả năng tác chiến của không quân Mỹ tại khu vực này.
Về mặt chính trị và tinh thần, chiến công này là một cú hích động viên to lớn. Nó chứng minh tài năng, sự mưu trí và lòng dũng cảm phi thường của người lính đặc công Việt Nam. Nó giáng một đòn mạnh vào tinh thần của địch và củng cố niềm tin mãnh liệt vào thắng lợi cuối cùng của nhân dân ta.
Sau này, những người lính đặc công tham gia trận đánh Liên Chiểu đã được Đảng và Nhà nước tuyên dương, ghi danh vào sử vàng của dân tộc. Kho xăng dầu Liên Chiểu trở thành một huyền thoại về nghệ thuật quân sự "lấy ít địch nhiều, lấy trí thắng lực" của Việt Nam.
Ngọn lửa bốc cao từ Liên Chiểu đêm tháng 10 năm 1965 không chỉ là ngọn lửa thiêu hủy nhiên liệu chiến tranh, mà còn là ngọn lửa rực sáng của ý chí quật cường, là ngọn hải đăng dẫn đường cho toàn bộ quân và dân ta tiến lên giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Chiến công của đội đặc công J23 vẫn còn mãi là bản anh hùng ca bất diệt về một đêm huyền thoại trên Vịnh Đà Nẵng.



