Đêm rải truyền đơn trong thành phố
Đêm Sài Gòn cuối năm 1949 xuống chậm trên những con đường còn vương hơi nóng ban ngày. Ánh đèn vàng hắt xuống mặt đường ướt sau cơn mưa nhẹ, tiếng xe thưa dần, chỉ còn vài bóng người đi vội trong màn đêm. Nguyễn Thị Bình đứng trong căn phòng nhỏ phía sau một tiệm may. Trên bàn là những xấp truyền đơn vừa được in xong. Mùi mực còn mới, giấy còn ấm.

Đêm Sài Gòn cuối năm 1949 xuống chậm trên những con đường còn vương hơi nóng ban ngày. Ánh đèn vàng hắt xuống mặt đường ướt sau cơn mưa nhẹ, tiếng xe thưa dần, chỉ còn vài bóng người đi vội trong màn đêm.
Nguyễn Thị Bình đứng trong căn phòng nhỏ phía sau một tiệm may. Trên bàn là những xấp truyền đơn vừa được in xong. Mùi mực còn mới, giấy còn ấm.
Một đồng chí trẻ nói khẽ:
– Đêm nay phải rải ở ba khu vực. Phải xong trước khi trời sáng.
Mọi người gật đầu.
Không ai nói thêm nhiều.
Bình cẩn thận xếp truyền đơn vào chiếc cặp giáo án. Bên ngoài, nó vẫn giống chiếc cặp của một cô giáo đi dạy bình thường. Chỉ những người trong cuộc mới biết bên trong là những lời kêu gọi yêu nước, đoàn kết và đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Trước khi đi, người phụ trách nhìn mọi người:
– Nếu có chuyện gì, ưu tiên giữ an toàn cho tài liệu và cho nhau.
Bình khẽ siết chặt quai cặp.
Cô biết công việc này nguy hiểm, nhưng cũng hiểu rằng trong những năm tháng ấy, mỗi tờ truyền đơn có thể mang đến cho ai đó niềm tin rằng họ không đơn độc.
Đêm càng khuya, thành phố càng yên tĩnh.
Bình cùng một đồng đội đi bộ qua những con hẻm quen thuộc. Họ không đi sát nhau, chỉ giữ khoảng cách vừa đủ để tránh gây chú ý.
Đến ngã tư đầu tiên, cô dừng lại bên một cột điện. Nhìn nhanh hai phía, cô rút một nắm truyền đơn và thả nhẹ xuống mặt đường.
Những tờ giấy trắng bay lật trong gió đêm.
Tim cô đập nhanh.
Hai người tiếp tục bước đi như chưa có chuyện gì xảy ra.
Ở khu chợ, vài người bán hàng khuya đang thu dọn. Bình lặng lẽ đặt một xấp truyền đơn dưới mái hiên rồi rời đi. Cô tưởng tượng sáng mai, khi người dân mở cửa chợ, họ sẽ nhặt lên và đọc những dòng chữ ấy.
Có thể có người chỉ đọc lướt qua.
Có thể có người giấu kín trong túi áo.
Và cũng có thể có người từ đó bắt đầu suy nghĩ khác về vận mệnh đất nước.
Đến gần bến xe, tiếng còi tuần tra vang lên từ xa.
Người đồng đội khẽ nói:
– Đi chậm lại.
Hai người rẽ vào một con hẻm tối, đứng nép dưới mái nhà. Ánh đèn pin quét ngang đầu hẻm rồi đi qua.
Bình nghe rõ tiếng tim mình.
Một lúc sau, người đồng đội mỉm cười rất nhẹ:
– Qua rồi.
Cô thở ra thật khẽ.
Họ tiếp tục công việc.
Đêm ấy, Sài Gòn vẫn ngủ yên, nhưng ở nhiều góc phố, nhiều mái hiên, nhiều cột điện và nhiều chiếc ghế đá công viên, những tờ truyền đơn đã nằm lại như những hạt giống nhỏ của niềm tin và khát vọng tự do.
Gần sáng, công việc hoàn thành.
Hai người trở về căn phòng nhỏ.
Mọi người đã có mặt đông đủ.
Người phụ trách hỏi:
– Có gặp khó khăn gì không?
Bình lắc đầu:
– Mọi việc an toàn.
Không ai reo vui.
Không ai tự hào lớn tiếng.
Chỉ có những ánh mắt hiểu nhau trong im lặng.
Bởi họ biết rằng công việc của mình chưa phải chiến thắng, mà chỉ là một phần rất nhỏ trong cuộc đấu tranh dài lâu của dân tộc.
Trước khi ra về, Bình cầm trên tay một tờ truyền đơn còn sót lại. Cô đọc lại dòng chữ in đậm:
“Đất nước sẽ có ngày độc lập nếu nhân dân không mất niềm tin.”
Cô gấp tờ giấy lại, cất vào cuốn sổ tay.
Nhiều năm sau, khi nhớ về thời tuổi trẻ hoạt động bí mật, Nguyễn Thị Bình có thể đã quên nhiều con đường, nhiều địa chỉ, nhiều gương mặt thoáng qua.
Nhưng chắc hẳn bà không quên cảm giác của đêm ấy:
Cảm giác bước đi giữa thành phố đang ngủ.
Cảm giác thả những tờ giấy nhỏ xuống mặt đường.
Và cảm giác tin rằng, dù âm thầm đến đâu, mỗi hành động vì Tổ quốc đều có ý nghĩa.
Đêm rải truyền đơn không có tiếng súng, không có ánh hào quang.
Chỉ có bóng tối, sự thận trọng và lòng can đảm lặng lẽ của những người trẻ đã chọn đứng về phía độc lập dân tộc.
Và đôi khi, lịch sử được bắt đầu từ chính những bước chân rất khẽ trong đêm như thế.



