Đêm Trắng Canh Lũ
Ở Nhơn Hòa Lập, người ta thường nói rằng sống ở vùng Đồng Tháp Mười thì phải biết nghe tiếng nước. Không chỉ nghe bằng tai, mà nghe bằng kinh nghiệm, bằng nỗi lo quen thuộc đã theo người dân qua bao mùa nước nổi. Người già nhìn màu nước ngoài kênh là biết con nước đang hiền hay dữ. Người làm ruộng nhìn mây kéo thấp là biết đêm nay khó ngủ. Và có những năm, khi nước về quá nhanh, cả xóm bước vào những đêm trắng canh lũ – những đêm mà không ai dám ngủ thật sâu, bởi chỉ cần lơ là một chút thôi, công sức cả mùa vụ có thể bị cuốn trôi.
Năm ấy, mùa nước đến muộn nhưng lên rất mạnh.
Ban đầu ai cũng nghĩ sẽ như mọi năm. Nước về vừa phải, mang phù sa, mang cá linh đầu mùa và những điều thân thuộc của miền quê. Người dân vẫn còn hy vọng đó sẽ là một mùa nước đẹp. Nhưng chỉ vài ngày sau những cơn mưa lớn kéo dài, mặt nước ngoài kinh bắt đầu đổi khác.
Buổi chiều hôm đó, trời thấp hẳn xuống.
Mây đen kéo dài như phủ kín cả khoảng trời Nhơn Hòa Lập. Gió thổi mạnh hơn thường ngày, rít qua những hàng cây ven bờ kênh nghe dài và lạnh. Ông Sáu Được – người sống cả đời bên ruộng – đứng trước sân nhìn con nước rồi chép miệng:
“Nước này coi bộ không hiền.”
Câu nói không lớn, nhưng đủ để những người trong nhà hiểu chuyện.
Chiều chưa kịp tắt nắng, cả xóm đã bắt đầu nhộn nhịp theo một cách rất khác. Không phải tiếng cười nói thường ngày, mà là sự tất bật của những người đang chạy đua với con nước.
Người ta kéo bao cát từ nhà kho ra chất dọc bờ bao. Những tấm ván được dựng lên chắn cửa. Nhà nào thấp thì chuyển đồ lên cao trước. Ghe xuồng được kéo sát mé nước, cột chặt để phòng trường hợp phải di chuyển gấp giữa đêm.
Mấy đứa nhỏ ban đầu còn thích thú nhìn người lớn làm việc, nhưng khi thấy cha mẹ không cười nói như thường ngày, chúng cũng im lặng hơn.
Bữa cơm chiều hôm ấy ăn rất nhanh.
Không ai ngồi lâu.
Chỉ vừa dọn xong, người lớn lại khoác áo mưa, cầm đèn pin đi kiểm tra bờ bao.
Đêm xuống.
Mưa bắt đầu nặng hạt.
Tiếng mưa gõ lên mái tôn, mái lá hòa cùng tiếng gió tạo thành âm thanh kéo dài không dứt. Ngoài đồng, mặt nước đen ngòm chỉ thấy thấp thoáng ánh đèn pin lúc sáng lúc mất của những người đang đi tuần.
Ông Sáu Được cùng mấy thanh niên trong xóm chia nhau từng đoạn bờ bao.
Nơi nào đất mềm thì đắp thêm.
Chỗ nào nước rỉ mạnh thì cắm cọc gia cố.
Có đoạn nước bắt đầu tràn qua mé thấp, cả nhóm phải hì hục xúc đất giữa mưa. Bùn lấm đến tận đầu gối. Áo quần ướt lạnh. Nhưng chẳng ai dừng lại.
Bởi ai cũng hiểu: giữ được bờ bao là giữ được ruộng.
Giữ được ruộng là giữ được cái ăn của cả nhà.
Gần nửa đêm, nước lên nhanh hơn dự tính.
Tiếng gọi nhau bắt đầu vang trong màn mưa:
“Khúc ngoài rạch bị rò rồi!”
“Mang thêm bao cát qua đây!”
“Nhà chú Tư chuyển đồ lên chưa?”
Không ai bảo ai.
Người trẻ chạy qua phụ nhà có người già. Mấy chị phụ nữ gom đồ giúp hàng xóm. Có người tranh thủ nấu nồi nước nóng, pha bình trà mang ra chỗ bà con đang canh bờ bao.
Giữa lúc khó khăn, cả xóm như gần nhau hơn.
Có bà mẹ trẻ vừa ru con ngủ vừa nhìn đồng hồ chờ chồng ngoài bờ ruộng trở về. Có ông lão nhất quyết không chịu vào nhà, cứ ngồi dưới mái hiên nhìn con nước ngoài sân như thể chỉ cần rời mắt một chút là nước sẽ thắng.
Ở đầu xóm, mấy thanh niên thay nhau thức trắng.
Có đứa còn rất trẻ, ngày thường hay cười nói, vậy mà đêm ấy mặt mũi ai cũng căng thẳng. Đèn pin cột ngang đầu, tay cầm xẻng, chân lội bì bõm trong nước lạnh.
Có lúc mệt quá, họ chỉ ngồi tựa bờ đất vài phút rồi lại đứng lên.
Bởi đêm chưa qua.
Nước vẫn còn lên.
Đêm ấy dài lắm.
Dài như thể trời quên sáng.
Mỗi lần mưa ngớt, người ta lại hy vọng. Nhưng rồi vài phút sau gió lại nổi lên, nước lại dâng thêm một chút.
Có những khoảnh khắc cả xóm im lặng đến lạ.
Chỉ còn tiếng nước chảy và tiếng mưa rơi.
Nhưng chính trong khoảng lặng ấy, ai cũng đang âm thầm cầu mong điều giống nhau: mong trời đừng mưa nữa, mong bờ bao giữ được đến sáng, mong ruộng lúa ngoài kia còn nguyên.
Rồi gần sáng, khi chân trời phía đông bắt đầu nhạt màu, cơn mưa nhẹ dần.
Nước không dâng thêm nữa.
Mọi người đứng lặng nhìn mặt kinh như để chắc chắn rằng điều đó là thật.
Một tiếng thở dài nhẹ nhõm vang lên đâu đó:
“Qua rồi…”
Mặt trời lên rất chậm sau đêm dài.
Ánh sáng đầu ngày chiếu xuống mặt nước còn đục ngầu. Người trong xóm ai cũng mệt rã rời. Quần áo lấm bùn. Mắt đỏ vì thức trắng. Nhưng khi nhìn lại ruộng đồng còn giữ được, nhìn mái nhà chưa bị nước tràn vào, nhìn hàng xóm vẫn đứng đó cười nhẹ với nhau – ai nấy đều thấy lòng nhẹ hơn.
Có người pha ấm trà nóng.
Có người mang ổ bánh mì chia nhau ăn vội.
Không ai nói đến chuyện cực nhọc nữa.
Bởi trong lòng mọi người chỉ còn một cảm giác rất giản dị:
Quê mình vừa giữ được thêm một mùa.
“Đêm Trắng Canh Lũ” ở Nhơn Hòa Lập vì thế chưa bao giờ chỉ là câu chuyện chống lại thiên tai.
Đó còn là câu chuyện về nghĩa tình xóm giềng.
Về những con người sẵn sàng bỏ giấc ngủ của mình để giữ ruộng cho nhau, giữ mái nhà cho nhau.
Về một miền quê hiểu rằng, khi khó khăn kéo đến, thứ mạnh nhất không chỉ là bờ bao ngoài đồng – mà còn là tình người đứng sát bên nhau giữa một đêm dài nước lớn./.



