Đêm trực ga Đồng Đăng
Năm 1978, Hoàng Đức Sinh hai mươi ba tuổi, là nhân viên điều độ trẻ của ga Đồng Đăng, Lạng Sơn. Công việc thường ngày của ông vốn chỉ là ghi lịch tàu, kiểm tra tín hiệu và phối hợp vận chuyển hàng hóa.
Nhưng khi tình hình biên giới trở nên căng thẳng, ga Đồng Đăng nhanh chóng trở thành điểm trung chuyển chiến lược. Những đoàn tàu chở lương thực, thuốc men, bộ đội liên tục ra vào, nhiều chuyến chạy xuyên đêm không bật đèn để tránh lộ mục tiêu.
Ngoài nhiệm vụ ngành đường sắt, ông Sinh còn tham gia lực lượng dân quân bảo vệ ga.
Những ngày ấy, ga tàu không còn cảnh đông vui thường lệ. Tiếng còi tàu hòa cùng tiếng loa báo động và âm vang pháo trận từ xa. Đường ray nhiều lần bị hư hỏng do pháo kích, công nhân và dân quân phải sửa chữa ngay trong đêm để tàu tiếp tục lăn bánh.
Ông Sinh nhớ nhất một đêm đầu năm 1979.
Một đoàn tàu quân sự chở thương binh và nhu yếu phẩm chuẩn bị rời ga thì nhận tin tuyến đường phía trước có thể bị pháo bắn cắt ngang bất cứ lúc nào. Nếu tàu dừng lại quá lâu, nguy cơ bị tập kích rất lớn.
Trong lúc mọi người còn đang kiểm tra tín hiệu cuối cùng, một mảnh pháo rơi gần khu ghi đường ray khiến hệ thống chuyển hướng bị kẹt.
Nếu không xử lý kịp, đoàn tàu sẽ không thể rời ga đúng giờ.
Không chần chừ, Hoàng Đức Sinh cùng hai đồng nghiệp lao ra giữa sân ga tối om. Khói bụi còn cay xè mắt, thanh ray nóng rực vì ma sát và sức ép.
Ông nằm sát mặt đất, dùng xà beng chỉnh lại ghi ray trong khi đồng đội soi đèn pin được che kín bằng áo mưa để tránh lộ sáng.
Tiếng pháo vọng ngày càng gần.
Mồ hôi hòa với bụi than đen kín mặt.
Cuối cùng, ghi ray chuyển động trở lại.
Khi tín hiệu thông đường bật lên, cả sân ga như thở phào.
Đoàn tàu từ từ lăn bánh trong đêm tối.
Lúc toa cuối cùng khuất dần, ông Sinh mới nhận ra bàn tay mình đã rớm máu vì bị cạnh sắt cứa lúc sửa ray.
Một bác lái tàu thò đầu ra khỏi cabin, giơ cao nắm tay và hô lớn:
“Ga còn sáng đèn là tàu còn đi!”
Câu nói ấy khiến ông nhớ mãi.
Trong những tháng ngày căng thẳng sau đó, ông và đồng đội tiếp tục bám ga, sửa đường ray, dẫn tàu, bốc hàng và sơ tán dân mỗi khi có báo động.
Có những đêm lạnh cắt da vùng biên, họ ngồi bên bếp than nhỏ ngay sát đường ray để chờ chuyến tàu tiếp theo.
Điều ông tự hào nhất không phải là mình đã làm được điều gì lớn lao, mà là chưa để chuyến tàu quan trọng nào bị đình lại vì thiếu người trực.
Sau hòa bình, Hoàng Đức Sinh tiếp tục gắn bó với ngành đường sắt thêm nhiều năm.
Mỗi lần nghe tiếng còi tàu vọng qua núi, ông lại nhớ ga Đồng Đăng trong khói lửa — nơi những con người bình dị đã giữ cho từng bánh sắt tiếp tục lăn giữa thời hoa lửa biên cương.
Ngày nay, sân ga cũ đã yên bình hơn nhiều. Nhưng với ông, mỗi đường ray nơi ấy vẫn như còn lưu dấu chân của một thế hệ từng âm thầm đứng gác cho mạch máu giao thông của đất nước không bao giờ ngừng chảy.



