Đêm trước giờ xuất kích
Hôm ấy đơn vị chúng tôi dừng chân trong một vườn cao su ở ven thị xã. Trời tối rất nhanh. Không ai được đốt lửa, không được nói to. Cả khu rừng chìm trong một thứ im lặng đặc biệt, thứ im lặng mà người lính nào từng ra trận đều hiểu: im lặng của chờ đợi.

Hôm ấy đơn vị chúng tôi dừng chân trong một vườn cao su ở ven thị xã. Trời tối rất nhanh. Không ai được đốt lửa, không được nói to. Cả khu rừng chìm trong một thứ im lặng đặc biệt, thứ im lặng mà người lính nào từng ra trận đều hiểu: im lặng của chờ đợi.
Chúng tôi biết sáng hôm sau sẽ bước vào trận đánh lớn.
Sau bữa cơm vội bằng nắm cơm và ít muối vừng, mỗi người tự kiểm tra lại trang bị. Tôi tháo khẩu súng ra lau thật kỹ dưới ánh đèn pin che kín bằng mảnh vải đen. Bên cạnh, anh Hòa kiểm tra từng băng đạn, còn cậu Lâm trẻ nhất tiểu đội cứ sờ đi sờ lại chiếc bi đông như để tự trấn an mình.
Không ai nói về sợ hãi, nhưng tôi biết trong lòng mỗi người đều có những suy nghĩ riêng.
Khoảng chín giờ tối, tiểu đội trưởng gọi chúng tôi lại. Anh nói nhỏ:
— Ngày mai có thể rất ác liệt. Nhưng nhiệm vụ phải hoàn thành. Ai còn thư từ gì thì gửi lại cho đơn vị.
Nghe câu ấy, cả vòng tròn lặng đi.
Tôi lấy trong túi áo ra một lá thư mẹ gửi từ quê Nghệ An đã nhàu ở mép. Tôi đọc lại lần nữa dưới ánh trăng mờ. Mẹ chỉ viết những điều rất giản dị: mùa lúa năm nay tốt, em gái đã biết đi cấy, cả nhà mong tôi khỏe mạnh trở về.
Đọc xong, tôi gấp lá thư thật nhỏ rồi bỏ lại vào túi ngực, nơi gần trái tim nhất.
Đêm càng khuya càng khó ngủ. Nằm dưới gốc cao su, tôi nghe tiếng lá rơi lộp bộp, tiếng côn trùng rả rích và thỉnh thoảng là tiếng xe pháo của các đơn vị phía sau đang âm thầm tiến lên.
Bất chợt anh Hòa khẽ hỏi:
— Nếu mai xong trận, cậu về quê làm gì trước tiên?
Tôi cười nhỏ:
— Tắm sông rồi ăn bữa cơm mẹ nấu.
Mấy anh em bật cười rất khẽ để khỏi lộ vị trí. Những ước mơ của người lính trước giờ xuất kích thường giản dị như thế thôi.
Có người muốn về cưới vợ, có người muốn dựng lại căn nhà bị bom đánh sập, có người chỉ mong được ngủ một giấc không còn nghe tiếng pháo.
Gần nửa đêm, đại đội trưởng đi từng tổ động viên. Khi đến chỗ chúng tôi, anh ngồi xuống đất, nói chậm rãi:
— Các đồng chí, sau lưng ta là nhân dân, trước mặt ta là ngày thống nhất. Cố gắng giữ vững đội hình, giữ lấy nhau mà chiến đấu.
Tôi nhớ mãi câu “giữ lấy nhau mà chiến đấu.”
Trong chiến tranh, đồng đội nhiều khi còn gần gũi hơn cả ruột thịt.
Khoảng ba giờ sáng, có lệnh chuẩn bị. Cả đơn vị bật dậy gần như cùng một lúc. Không còn vẻ trầm lặng của đêm nữa. Tiếng khóa súng lách cách, tiếng buộc lại dây giày, tiếng thì thầm gọi nhau vang lên khắp vườn cao su.
Tôi đứng dậy, khoác ba lô lên vai. Bầu trời phía đông còn tối nhưng đã có một vệt sáng rất mỏng.
Trước khi xuất phát, tôi nhìn quanh những gương mặt đồng đội dưới ánh sáng nhờ nhờ của bình minh. Có người rất trẻ, mới mười chín đôi mươi. Có người đã trải qua nhiều chiến dịch. Không ai biết sau trận đánh này ai còn ai mất.
Tiểu đội trưởng khẽ hô:
— Xuất phát!
Đoàn người lặng lẽ bước đi giữa hàng cao su thẳng tắp.
Đêm trước giờ xuất kích năm ấy đã dạy tôi một điều mà cả cuộc đời sau này tôi vẫn ghi nhớ:
Người lính không phải là người không biết sợ. Người lính là người biết phía trước có thể là hy sinh nhưng vẫn bước lên vì đồng đội, vì nhân dân và vì ngày mai của đất nước.



